1 / 39
rivacryst 15mg 1 R7881

Rivacryst 15mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAbbott Laboratories, Saneca Pharmaceuticals A.S
Công ty đăng kýAbbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Số đăng ký858110959224
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtRivaroxaban, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcMagnesi stearat
Xuất xứSlovakia
Mã sản phẩm1851
Chuyên mục Thuốc Chống Đông Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thảo Phương Biên soạn: Dược sĩ Thảo Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi viên nén bao phim thuốc Rivacryst 15mg có chứa Rivaroxaban 15mg và các tá dược sau:

  • Hypromellose
  • Mycrocrystalin Cellulose
  • Lactose Monohydrat
  • Natri Lauryl Sulfat
  • Croscamellose Natri
  • Magnesi Stearat
  • Phẩm Màu Đỏ Opadry 04F250009
Thuốc Rivacryst 15mg - phòng ngừa đột quỵ, thuyên tắc mạch toàn thân
Thuốc Rivacryst 15mg giúp phòng ngừa đột quỵ, thuyên tắc mạch toàn thân

2 Tác dụng - Chỉ định của Rivacryst 15mg Abbott

Đối tượngChỉ định
Người lớn
  • Phòng ngừa đột quỵ và phòng ngừa thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, có kèm một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ như suy tim sung huyết, tăng huyết áp, tuổi từ 75 trở lên, đái tháo đường, hoặc tiền đột quỵ hay cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), đồng thời giúp phòng ngừa tái phát DVT và PE ở người trưởng thành.
Trẻ em và thanh thiếu niên (< 18 tuổi, 30–50 kg)Điều trị huyết khối tĩnh mạch (VTE) và ngăn ngừa tái phát VTE sau khi đã được điều trị bằng thuốc chống đông đường tiêm trong tối thiểu 5 ngày.

Liều dùng - Cách dùng thuốc Rivacryst (Rivaroxaban 15mg)

2.1 Liều dùng

Rivaroxaban được sử dụng ở người lớn với liều 20 mg một lần mỗi ngày để phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân.

Trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), cũng như phòng ngừa tái phát ở người lớn, liều khởi đầu được khuyến nghị là 15 mg, dùng hai lần mỗi ngày trong 3 tuần đầu. Sau đó, tiếp tục điều trị duy trì với liều 20 mg, dùng một lần mỗi ngày nhằm giảm nguy cơ tái phát DVT và PE. [1]

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, liều dùng được xác định theo cân nặng, thường là 15 mg hoặc 20 mg một lần mỗi ngày sau tối thiểu 5 ngày điều trị chống đông đường tiêm. 

Thời gian điều trị và lựa chọn liều cần được cá thể hóa dựa trên đánh giá giữa hiệu quả phòng ngừa huyết khối và nguy cơ chảy máu.

Ngoài ra, cần điều chỉnh hoặc thận trọng ở các đối tượng đặc biệt như suy thận, suy gan hoặc khi chuyển đổi giữa các thuốc chống đông. 

2.2 Cách dùng

Rivaroxaban được sử dụng bằng đường uống và nên dùng cùng với thức ăn để đảm bảo hấp thu tối ưu. 

Đối với bệnh nhân không thể nuốt nguyên viên, có thể nghiền viên thuốc và trộn với nước hoặc thức ăn mềm như táo nghiền, sau đó dùng ngay. 

Thuốc cũng có thể được đưa qua ống thông dạ dày hoặc ống thông mũi dạ dày khi cần thiết. 

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, thuốc nên uống cùng chất lỏng, vào cùng thời điểm mỗi ngày. Nếu nôn trong vòng 30 phút sau khi uống, có thể dùng lại liều khác; nếu nôn sau thời gian này, không cần dùng bù. Không chia nhỏ viên thuốc với mục đích giảm liều.

3 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định ở bệnh nhân đang có tình trạng chảy máu nghiêm trọng trên lâm sàng.

Không dùng cho bệnh nhân có tổn thương hoặc bệnh lý làm tăng nguy cơ xuất huyết nặng, bao gồm:

Loét Đường tiêu hóa đang tiến triển hoặc mới xảy ra.

Khối u ác tính có nguy cơ chảy máu cao.

Chấn thương gần đây ở não hoặc cột sống.

Phẫu thuật gần đây liên quan đến não, cột sống hoặc mắt.

Xuất huyết nội sọ gần đây.

Giãn tĩnh mạch thực quản đã xác định hoặc nghi ngờ.

Dị dạng mạch máu, phình mạch hoặc bất thường mạch máu tại não hoặc tủy sống.

Không dùng đồng thời với các thuốc chống đông khác như: Heparin không phân đoạn, heparin trọng lượng phân tử thấp (ví dụ Enoxaparin, Dalteparin), dẫn xuất heparin (Fondaparinux) hoặc thuốc chống đông đường uống (warfarin, dabigatran, apixaban…), ngoại trừ trường hợp chuyển đổi điều trị hoặc sử dụng heparin liều duy trì thông catheter.

Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh gan kèm rối loạn đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm xơ gan mức độ Child-Pugh B và C.

Không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.

4 Tác dụng phụ

4.1 Phổ biến

Thiếu máu, giảm các chỉ số huyết học.

Xuất huyết tại nhiều vị trí như mắt (kể cả kết mạc), mũi, nướu răng, đường tiêu hóa, đường tiết niệu và sau phẫu thuật.

Hạ huyết áp, tụ máu.

Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.

Tăng men gan (transaminase).

Đau ở tay hoặc chân.

Sốt, phù ngoại vi, mệt mỏi, suy nhược, chảy máu khu trú.

Bầm tím và tiết dịch tại vết thương sau phẫu thuật.

4.2 Không phổ biến

Tăng hoặc giảm số lượng tiểu cầu.

Phản ứng dị ứng như viêm da dị ứng, phù mạch, phù dị ứng.

Chóng mặt, đau đầu, ngất, xuất huyết nội sọ hoặc não.

Tim đập nhanh.

Khô miệng.

Rối loạn chức năng gan, bao gồm tăng bilirubin, tăng phosphatase kiềm và GGT.

Tụ máu trong khớp.

Cảm giác khó chịu, mệt mỏi toàn thân.

Tăng một số chỉ số xét nghiệm như LDH, lipase và Amylase.

4.3 Hiếm 

Vàng da, ứ mật, viêm gan hoặc tổn thương tế bào gan.

Xuất huyết trong cơ.

Phù khu trú.

Giả phình mạch (pseudoaneurysm).

4.4 Rất hiếm

Phản ứng phản vệ nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.

4.5 Chưa xác định tần suất

Hội chứng chèn ép khoang do biến chứng chảy máu.

Suy thận hoặc suy thận cấp liên quan đến giảm tưới máu do xuất huyết.

5 Tương tác

Thuốc / Nhóm thuốc dùng cùngTương tác xảy ra
Thuốc kháng nấm azol (ketoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol), thuốc ức chế protease HIV (Ritonavir)Làm tăng mạnh nồng độ rivaroxaban trong máu do ức chế CYP3A4 và P-gp, dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết. Không nên phối hợp.
ClarithromycinLàm tăng nhẹ đến trung bình nồng độ rivaroxaban. Thường không đáng kể về lâm sàng nhưng cần thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu cao hoặc suy thận.
ErythromycinLàm tăng nồng độ rivaroxaban, đặc biệt rõ hơn ở bệnh nhân suy thận. Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
FluconazolLàm tăng nhẹ nồng độ rivaroxaban. Đa số trường hợp không ảnh hưởng đáng kể, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân nguy cơ cao.
DronedaronCó thể làm tăng nồng độ rivaroxaban. Nên tránh sử dụng đồng thời do thiếu dữ liệu an toàn.
Thuốc chống đông khác (heparin, enoxaparin, warfarin, dabigatran, apixaban…)Làm tăng nguy cơ xuất huyết do tác dụng chống đông cộng gộp. Chỉ dùng khi chuyển đổi điều trị hoặc có chỉ định đặc biệt.
NSAIDs (naproxen, Aspirin)Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và niêm mạc tiêu hóa.
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Clopidogrel)Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học nhưng có thể làm kéo dài thời gian chảy máu.
Thuốc chống trầm cảm SSRI, SNRILàm tăng nguy cơ xuất huyết do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.
RifampicinLàm giảm đáng kể nồng độ rivaroxaban, có thể làm giảm hiệu quả chống đông. Nên tránh phối hợp.
Các chất cảm ứng CYP3A4 khác (phenytoin, carbamazepin, Phenobarbital, St. John’s Wort)Làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương, có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Midazolam, Digoxin, Atorvastatin, omeprazolKhông ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
Thức ănKhông ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả thuốc khi dùng đúng hướng dẫn.
Warfarin (khi chuyển đổi)Có thể ảnh hưởng đến chỉ số đông máu (INR, PT). Cần theo dõi phù hợp trong giai đoạn chuyển đổi.

6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

6.1 Lưu ý và thận trọng

Trong quá trình điều trị bằng rivaroxaban, cần theo dõi lâm sàng cẩn thận để phát hiện sớm các dấu hiệu xuất huyết, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu tại nhiều cơ quan như niêm mạc, đường tiêu hóa, tiết niệu và sinh dục, đồng thời có thể gây thiếu máu nếu mất máu kéo dài. 

Nguy cơ này cao hơn ở người suy thận, người cao tuổi, bệnh nhân ung thư, người có rối loạn đông máu, tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát hoặc có tiền sử bệnh lý dễ gây xuất huyết. 

Thuốc cần được sử dụng thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu như NSAIDs, thuốc kháng tiểu cầu, SSRI, SNRI hoặc các thuốc làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu. 

Không khuyến cáo sử dụng rivaroxaban ở bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân có van tim nhân tạo, hội chứng kháng Phospholipid hoặc một số tình trạng huyết khối đặc biệt. 

Khi cần thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, nên ngừng thuốc ít nhất 24 giờ trước đó và chỉ dùng lại khi đã kiểm soát được tình trạng chảy máu. Ngoài ra, cần theo dõi các phản ứng nghiêm trọng trên da và ngừng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn hoặc tổn thương da nặng. 

Thuốc có chứa lactose nên không phù hợp với bệnh nhân không dung nạp lactose di truyền.

6.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

6.2.1 Phụ nữ mang thai

Hiện chưa có đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn và hiệu quả của rivaroxaban đối với phụ nữ mang thai. 

Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật cho thấy thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến quá trình sinh sản. 

Ngoài ra, rivaroxaban có khả năng đi qua nhau thai và làm tăng nguy cơ chảy máu cho thai nhi, vì vậy thuốc bị chống chỉ định trong thời kỳ mang thai. 

Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian sử dụng thuốc.

6.2.2 Phụ nữ đang cho con bú

Chưa xác định được mức độ an toàn của rivaroxaban ở phụ nữ đang cho con bú. Dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, không nên sử dụng rivaroxaban trong thời gian cho con bú. 

Trong trường hợp cần điều trị, phải cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.

6.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Rivaroxaban có thể ảnh hưởng nhẹ đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo. Một số tác dụng không mong muốn như chóng mặt hoặc ngất có thể xảy ra. Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng này cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng được cải thiện.

6.4 Xử trí khi quá liều

Các báo cáo cho thấy bệnh nhân có thể dùng rivaroxaban quá liều rất cao. Khi nghi ngờ quá liều, cần theo dõi kỹ các biểu hiện chảy máu và tác dụng phụ. Do hấp thu thuốc có giới hạn, liều rất cao không làm tăng đáng kể nồng độ thuốc trong huyết tương. Than hoạt có thể được sử dụng sớm để giảm hấp thu thuốc. Andexanet alfa hiện là chất đối kháng đặc hiệu, giúp trung hòa tác dụng chống đông của rivaroxaban.

Xử trí biến chứng chảy máu: Trong trường hợp xuất huyết, cần tạm ngừng hoặc ngừng hẳn rivaroxaban tùy tình trạng lâm sàng. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm cầm máu tại chỗ, can thiệp ngoại khoa, truyền dịch, truyền máu hoặc các chế phẩm đông máu khi cần thiết. Nếu chảy máu nặng không đáp ứng với các biện pháp thông thường, có thể sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu hoặc các yếu tố đông máu như PCC, APCC hoặc yếu tố VIIa tái tổ hợp. Protamin và vitamin K không có tác dụng với rivaroxaban, và phương pháp lọc máu cũng không loại bỏ được thuốc do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương.

6.5 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thông thoáng, nhiệt độ không vượt quá 30°C. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.

7 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Rivacryst 15mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:

Thuốc Susol 15 do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất và chịu trách nhiệm về chất lượng. Thuốc có thành phần hoạt chất Rivaroxaban 20 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp gồm 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên. 

Thuốc ZarelAPC 15 được sản xuất và chịu trách nhiệm chất lượng bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A.. Sản phẩm chứa Rivaroxaban 20 mg, dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ × 10 viên.

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

Rivaroxaban là Thuốc chống đông máu tác động trực tiếp lên yếu tố Xa, từ đó làm gián đoạn quá trình đông máu và ngăn ngừa sự hình thành huyết khối. Thuốc không cần antithrombin III để phát huy tác dụng và được sử dụng qua đường uống, khác với heparin phải dùng bằng đường tiêm. Các xét nghiệm như aPTT, HepTest hoặc đo hoạt tính kháng Xa có thể thay đổi theo liều dùng, nhưng không được khuyến cáo để theo dõi tác dụng của rivaroxaban. [2]

8.2 Dược động học

8.2.1 Hấp thu 

Rivaroxaban được hấp thu nhanh sau khi uống, với nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng của liều 10 mg đạt trên 80%. Tuy nhiên, đối với liều 15 mg và 20 mg, khả năng hấp thu giảm khi dùng lúc đói, do đó nên sử dụng cùng thức ăn để đảm bảo hiệu quả hấp thu.

8.2.2 Phân bố

Ở trạng thái ổn định, Thể tích phân bố của thuốc vào khoảng 50 L.

Rivaroxaban liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ khoảng 92–95%.

8.2.3 Chuyển hoá

Khoảng hai phần ba lượng thuốc được chuyển hóa thông qua các enzym CYP3A4, CYP3A5, CYP2J2 và các con đường chuyển hóa khác không phụ thuộc hệ CYP.

8.2.4 Thải trừ

Khoảng 66% liều dùng được đào thải qua thận, trong đó khoảng 36% ở dạng chưa biến đổi và khoảng 30% ở dạng chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Phần còn lại được bài tiết qua phân, gồm khoảng 7% ở dạng nguyên vẹn và 21% ở dạng chất chuyển hóa.

Thời gian bán thải cuối của thuốc dao động từ 5 đến 9 giờ ở người trưởng thành và kéo dài từ 11 đến 13 giờ ở người cao tuổi.

9 Rivacryst 15mg giá bao nhiêu?

Hiện nay, thuốc Rivacryst 15mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.

10 Thuốc Rivacryst 15mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Rivacryst 15mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.

11 Ưu điểm

  • Hiệu quả cao trong phòng ngừa và điều trị huyết khối, giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và các biến chứng nguy hiểm liên quan đến đông máu.
  • Dạng uống tiện lợi, không cần tiêm, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ điều trị lâu dài.

12 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây chảy máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền liên quan đến đông máu hoặc gan, thận.
  • Không phù hợp với một số đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, người có bệnh gan nặng hoặc đang có tình trạng chảy máu nghiêm trọng.

Tổng 39 hình ảnh

rivacryst 15mg 1 R7881
rivacryst 15mg 1 R7881
rivacryst 15mg 2 C1530
rivacryst 15mg 2 C1530
rivacryst 15mg 3 K4270
rivacryst 15mg 3 K4270
rivacryst 15mg 4 V8476
rivacryst 15mg 4 V8476
rivacryst 15mg 5 O6730
rivacryst 15mg 5 O6730
rivacryst 15mg 6 A0378
rivacryst 15mg 6 A0378
rivacryst 15mg 7 P6642
rivacryst 15mg 7 P6642
rivacryst 15mg 8 M5553
rivacryst 15mg 8 M5553
rivacryst 15mg 9 F2826
rivacryst 15mg 9 F2826
rivacryst 15mg 10 V8280
rivacryst 15mg 10 V8280
rivacryst 15mg 11 O5543
rivacryst 15mg 11 O5543
rivacryst 15mg 12 E1357
rivacryst 15mg 12 E1357
rivacryst 15mg 13 T7621
rivacryst 15mg 13 T7621
rivacryst 15mg 14 M5874
rivacryst 15mg 14 M5874
rivacryst 15mg 15 J3805
rivacryst 15mg 15 J3805
rivacryst 15mg 16 D1258
rivacryst 15mg 16 D1258
rivacryst 15mg 17 O6864
rivacryst 15mg 17 O6864
rivacryst 15mg 18 L4785
rivacryst 15mg 18 L4785
rivacryst 15mg 19 E2148
rivacryst 15mg 19 E2148
rivacryst 15mg 20 U8411
rivacryst 15mg 20 U8411
rivacryst 15mg 21 N5774
rivacryst 15mg 21 N5774
rivacryst 15mg 22 D1580
rivacryst 15mg 22 D1580
rivacryst 15mg 23 A0401
rivacryst 15mg 23 A0401
rivacryst 15mg 24 P6764
rivacryst 15mg 24 P6764
rivacryst 15mg 25 I3127
rivacryst 15mg 25 I3127
rivacryst 15mg 26 C0481
rivacryst 15mg 26 C0481
rivacryst 15mg 27 O5105
rivacryst 15mg 27 O5105
rivacryst 15mg 28 K4116
rivacryst 15mg 28 K4116
rivacryst 15mg 29 E1370
rivacryst 15mg 29 E1370
rivacryst 15mg 30 L4028
rivacryst 15mg 30 L4028
rivacryst 15mg 31 F2372
rivacryst 15mg 31 F2372
rivacryst 15mg 32 B0203
rivacryst 15mg 32 B0203
rivacryst 15mg 33 J3843
rivacryst 15mg 33 J3843
rivacryst 15mg 34 Q6582
rivacryst 15mg 34 Q6582
rivacryst 15mg 35 S7568
rivacryst 15mg 35 S7568
rivacryst 15mg 36 D1117
rivacryst 15mg 36 D1117
rivacryst 15mg 37 S7461
rivacryst 15mg 37 S7461
rivacryst 15mg 38 M4734
rivacryst 15mg 38 M4734
rivacryst 15mg 39 J3645
rivacryst 15mg 39 J3645

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng Rivaroxaban 15mg do Cục Quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
  2. ^ Chuyên gia DrugBank Online, Rivaroxaban, DrugBank Online. Truy cập ngày 27 tháng 02 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    thuốc giá bao nhiêu vậy bạn

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • chị liên hệ hotline để được bên em tư vấn cụ thể về cách dùng và giá bán nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Thảo Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Rivacryst 15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Rivacryst 15mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    thông tin hữu ích, cảm ơn dsi

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789