Riosart HCT 80+12.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | 890110040625 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Valsartan |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | pk4920 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Riosart HCT 80+12.5mg gồm có:
- Valsartan hàm lượng 80mg
- Hydrochlorothiazide hàm lượng 12,5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Riosart HCT 80+12.5mg
Riosart HCT 80+12.5mg là thuốc phối hợp giữa valsartan (thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) và hydrochlorothiazide (thuốc lợi tiểu thiazid), được chỉ định trong:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn (tăng huyết áp nguyên phát) ở người lớn.
- Thuốc được sử dụng ở những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp đầy đủ khi dùng đơn trị liệu bằng valsartan hoặc hydrochlorothiazide.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Doraval Plus 160mg/25mg điều trị tăng huyết áp ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Riosart HCT 80+12.5mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng khuyến cáo: người trưởng thành uống 1 viên Riosart HCT 80+12.5mg mỗi ngày.
Bệnh nhân suy thận:
- Người bệnh suy thận mức độ nhẹ đến trung bình thường không cần điều chỉnh liều.
- Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân vô niệu hoặc suy thận nặng.
- Không được phối hợp valsartan với aliskiren ở người bệnh suy thận có GFR dưới 60 mL/phút/1,73 m².
Bệnh nhân đái tháo đường: Chống chỉ định sử dụng đồng thời valsartan và aliskiren ở bệnh nhân mắc đái tháo đường.
3.1.1 Bệnh nhân suy gan:
- Người bệnh suy gan nhẹ hoặc trung bình thường không cần hiệu chỉnh liều.
- Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy gan nặng do thành phần hydrochlorothiazide.
- Những trường hợp có tắc mật hoặc rối loạn đường mật cần được theo dõi chặt chẽ khi dùng thuốc vì thành phần valsartan.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Riosart HCT ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do đó việc sử dụng cho nhóm đối tượng này chưa được khuyến cáo.
3.2 Cách dùng
Riosart HCT được dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
Thuốc có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn, tùy theo thói quen và sự thuận tiện của người bệnh.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với valsartan, hydrochlorothiazide, các dẫn xuất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
Bệnh nhân bị suy gan nặng, xơ gan mật hoặc tình trạng ứ mật.
Suy thận nặng hoặc bệnh nhân vô niệu.
Hạ Kali máu nặng, hạ natri máu nặng hoặc tăng calci huyết, tăng acid uric máu không đáp ứng điều trị.
Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường.
Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân suy thận có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 mL/phút/1,73 m²
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Exnortan F.C. Tablets 5/80 mg điều trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Ít gặp: Mất nước, dị cảm (cảm giác tê bì, châm chích), nhìn mờ, ù tai, hạ huyết áp, ho, đau cơ, mệt mỏi.
Rất hiếm gặp: chóng mặt, tiêu chảy, đau khớp.
Chưa rõ tần suất: Ngất, phù phổi không do tim, suy giảm chức năng thận, tăng acid uric huyết thanh, tăng bilirubin, tăng creatinin huyết thanh, hạ kali máu, hạ natri máu, tăng nitơ urê máu, giảm bạch cầu trung tính.
6 Tương tác
Lithi: Dùng đồng thời với thuốc Riosart HCT 80+12.5mg có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu và dẫn đến ngộ độc lithi. Hydrochlorothiazide làm giảm thải trừ lithi qua thận, từ đó làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc. Nếu bắt buộc phải sử dụng phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithi huyết thanh và các dấu hiệu ngộ độc trong suốt quá trình điều trị.
Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Valsartan/hydrochlorothiazide có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc chống tăng huyết áp khác như guanethidin, Methyldopa, thuốc giãn mạch, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci hoặc thuốc ức chế tái hấp thu dopamine. Sự phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức ở một số bệnh nhân.
Các thuốc có tác dụng co mạch (amin làm tăng huyết áp): Các thuốc như noradrenalin hoặc adrenalin có thể giảm hiệu quả khi dùng đồng thời với hydrochlorothiazide. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng thường không đủ lớn để phải ngừng hoặc tránh sử dụng các thuốc này khi có chỉ định.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của cả valsartan và hydrochlorothiazide. Ngoài ra, việc phối hợp còn có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân mất nước hoặc đã có bệnh thận từ trước, đồng thời làm tăng kali máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở những bệnh nhân bị mất nước hoặc giảm natri máu do sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao, tiêu chảy, nôn kéo dài hoặc chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt, có thể xảy ra hạ huyết áp triệu chứng khi bắt đầu điều trị.
Hydrochlorothiazide có thể gây hạ kali máu, hạ natri máu, hạ magnesi máu hoặc tăng calci máu. Ngược lại, valsartan có thể làm tăng kali huyết. Do đó, cần theo dõi định kỳ nồng độ điện giải huyết thanh, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ cao.
Cần thận trọng khi sử dụng cho người bị hẹp động mạch thận một hoặc hai bên do nguy cơ làm tăng urê máu và creatinin huyết thanh.
Hydrochlorothiazide có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh Lupus ban đỏ hệ thống ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Hydrochlorothiazide có thể gây cận thị cấp thoáng qua hoặc glôcôm góc đóng cấp. Người bệnh cần được đánh giá ngay nếu xuất hiện giảm thị lực đột ngột hoặc đau mắt.
Việc sử dụng hydrochlorothiazide kéo dài với liều tích lũy cao có thể làm tăng nguy cơ ung thư da không phải melanoma. Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời và tia UV, đồng thời theo dõi các tổn thương bất thường trên da.
Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc hạ huyết áp ở một số người bệnh. Cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc Riosart HCT 80+12.5mg trong 3 tháng đầu thai kỳ. Chống chỉ định trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Để đảm bảo an toàn, không sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Việc xử trí quá liều phụ thuộc vào thời điểm dùng thuốc, lượng thuốc đã sử dụng, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Mục tiêu ưu tiên là duy trì sự ổn định tuần hoàn và điều trị hỗ trợ thích hợp.
- Nếu xuất hiện hạ huyết áp, cần cho người bệnh nằm ngửa và tiến hành bù dịch, bổ sung natri càng sớm càng tốt để khôi phục huyết áp và thể tích tuần hoàn.
- Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn, cân bằng nước – điện giải và chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
- Valsartan không thể được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu do thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương.
- Ngược lại, hydrochlorothiazide có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân máu ở một mức độ nhất định.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Riosart HCT 80+12.5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Hapresval Plus 80/12.5 được chỉ định để điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân không được kiểm soát bằng phương pháp đơn trị trị liệu với Valsartan hoặc Hydroclorothiazid.
- Arvals Plus 80mg/12.5mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn. Thuốc thường dùng cho các trường hợp huyết áp chưa kiểm soát tốt khi sử dụng đơn trị liệu với từng thành phần riêng lẻ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Valsartan là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), có tác dụng chọn lọc trên thụ thể AT₁. Bằng cách ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể này, valsartan làm giảm các tác động sinh lý của angiotensin II như co mạch, kích thích tiết aldosteron, giữ muối và nước, cũng như hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm. Valsartan không ức chế men chuyển angiotensin (ACE), do đó không ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa bradykinin. Vì vậy, thuốc ít gây ho khan và phù mạch hơn so với các thuốc ức chế men chuyển.
Hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, tác động chủ yếu tại đoạn đầu của ống lượn xa ở thận. Thuốc ức chế quá trình tái hấp thu natri và clorid, làm tăng bài tiết các ion này cùng với nước qua nước tiểu.
9.2 Dược động học
| Dược động học | Valsartan | Hydrochlorothiazide |
| Hấp thu | Sau khi uống, valsartan được hấp thu tương đối nhanh qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của thuốc khoảng 23%. | Hydrochlorothiazide được hấp thu tương đối nhanh qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống trung bình khoảng 70% |
| Phân bố | Valsartan gắn kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ khoảng 94–97%. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định tương đối thấp, khoảng 17 lít, cho thấy thuốc phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào. | Hydrochlorothiazide gắn với protein huyết tương khoảng 40–70%. Thể tích phân bố dao động từ 4–8 L/kg. |
| Chuyển hoá | Valsartan chỉ được chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa. Chất chuyển hóa chính là một dẫn chất hydroxy không có hoạt tính dược lý đáng kể. | Hydrochlorothiazide hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Phần lớn lượng thuốc hấp thu được lưu hành trong máu dưới dạng nguyên vẹn và phát huy tác dụng trực tiếp tại thận. |
| Thải trừ | Valsartan được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi. Khoảng 83% liều dùng được thải qua phân, chủ yếu qua đường mật, và khoảng 13% được thải qua nước tiểu. Sau khi uống, thời gian bán thải cuối cùng trung bình khoảng 6 giờ. | Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận bằng cả quá trình lọc cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận. Khoảng 95% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 6–15 giờ. |
10 Thuốc Riosart HCT 80+12.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Riosart HCT 80+12.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Riosart HCT 80+12.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Riosart HCT 80+12.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Riosart HCT 80+12.5mg mang lại Hiệu quả hạ huyết áp cao nhờ phối hợp hai cơ chế tác động bổ sung lẫn nhau: valsartan đối kháng thụ thể angiotensin II và hydrochlorothiazide lợi tiểu thiazid.
- Kiểm soát huyết áp tốt hơn so với đơn trị liệu ở những bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị khi dùng riêng từng hoạt chất.
- Mỗi ngày chỉ cần dùng 1 lần giúp tăng sự thuận tiện cho người bệnh.
13 Nhược điểm
- Không được sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi do nguy cơ gây độc cho thai nhi.
Tổng 4 hình ảnh





