1 / 4
rilixetin 60mg 1 H3712

Rilixetin 60mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110466024
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 4 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtDapoxetine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk44616
Chuyên mục Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Rilixetin 60mg gồm có:

  • Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid) 60mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Thuốc Rilixetin 60mg điều trị tình trạng xuất tinh sớm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rilixetin 60mg

Thuốc Rilixetin 60mg được sử dụng để điều trị tình trạng xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành trong độ tuổi từ 18 đến 64[1]. Thuốc chỉ được cân nhắc sử dụng khi người bệnh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán xuất tinh sớm, bao gồm:

  • Thời gian xuất tinh khi quan hệ qua đường âm đạo thường dưới 2 phút kể từ khi thâm nhập.
  • Tình trạng xuất tinh xảy ra dai dẳng hoặc tái diễn với mức độ kích thích tình dục thấp, trước, trong hoặc ngay sau khi thâm nhập, khi người bệnh chưa mong muốn xuất tinh.
  • Khả năng kiểm soát thời điểm xuất tinh bị hạn chế.
  • Xuất tinh sớm gây ra cảm giác lo lắng, khó chịu hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người bệnh.
  • Tình trạng này xuất hiện trong phần lớn các lần quan hệ tình dục trong vòng 6 tháng trước đó.

Không nên kê đơn thuốc với mục đích trì hoãn xuất tinh cho nam giới chưa được chẩn đoán mắc chứng xuất tinh sớm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Durapil fort 60mg- điều trị xuất tinh sớm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rilixetin 60mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Nam giới trưởng thành từ 18 đến 64 tuổi

Liều khởi đầu: Khuyến cáo sử dụng dapoxetine 30 mg, uống trước khi quan hệ tình dục khoảng 1–3 giờ. Không nên bắt đầu điều trị bằng Rilixetin ở liều 60 mg.

Liều tăng cường: Có thể cân nhắc tăng lên 60 mg khi liều 30 mg chưa mang lại hiệu quả mong muốn, với điều kiện người bệnh không gặp tác dụng phụ mức độ trung bình, nặng hoặc có các dấu hiệu cảnh báo ngất. Liều 60 mg cũng được dùng trước khi quan hệ khoảng 1–3 giờ. Cần lưu ý rằng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của tác dụng không mong muốn có thể tăng theo liều.

Tần suất sử dụng: Thuốc chỉ dùng khi cần, trước hoạt động tình dục dự kiến; không sử dụng hằng ngày liên tục và không dùng quá một lần trong vòng 24 giờ.

Đánh giá điều trị: Sau 4 tuần điều trị đầu tiên hoặc tối thiểu 6 liều dùng, bác sĩ cần đánh giá lại hiệu quả, độ an toàn và lợi ích của thuốc để quyết định có nên tiếp tục điều trị hay không.

Nếu người bệnh xuất hiện phản ứng hạ huyết áp tư thế ở liều khởi đầu, không được tăng liều lên 60 mg.

3.1.2 Các nhóm bệnh nhân đặc biệt

Bệnh nhân suy thận: Thận trọng khi sử dụng ở người suy thận nhẹ hoặc trung bình. Không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng.

Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định sử dụng ở người suy gan mức độ trung bình hoặc nặng.

Người chuyển hóa kém qua CYP2D6 hoặc dùng thuốc ức chế mạnh CYP2D6: Cần thận trọng khi cân nhắc tăng liều lên 60 mg.

Người dùng thuốc ức chế CYP3A4: Chống chỉ định phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh. Nếu sử dụng đồng thời với thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình, liều dapoxetine không được vượt quá 30 mg và cần theo dõi thận trọng.

3.2 Cách dùng

Thuốc Rilixetin 60mg được dùng bằng đường uống. Nên nuốt nguyên viên với ít nhất một cốc nước đầy, không nhai hoặc nghiền viên thuốc nhằm hạn chế vị đắng.

Thuốc có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với dapoxetine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch đáng kể, chẳng hạn như suy tim (NYHA độ II–IV), rối loạn dẫn truyền tim như block nhĩ thất hoặc hội chứng suy nút xoang, thiếu máu cơ tim đáng kể hoặc bệnh van tim nặng.

Người có tiền sử ngất.

Bệnh nhân có tiền sử hưng cảm hoặc trầm cảm nặng.

Người đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), hoặc đã ngừng MAOI chưa đủ 14 ngày. Không bắt đầu dùng MAOI khi ngừng dapoxetine chưa đủ 7 ngày.

Người đang sử dụng đồng thời thioridazine hoặc đã ngừng thuốc này chưa đủ 14 ngày. Không dùng thioridazine trong vòng 7 ngày sau khi ngừng dapoxetine.

Người đang sử dụng các thuốc có tác dụng serotonergic khác như SSRI, SNRI, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc một số thuốc khác có ảnh hưởng đến hệ serotonin.

Người đang dùng các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh, chẳng hạn Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir hoặc các thuốc tương tự.

Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình hoặc nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rilixetin 30mg được chỉ định để điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Chóng mặt, đau đầu, buồn nôn.

Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Lo âu, kích động, bồn chồn, mất ngủ, giấc mơ bất thường, giảm ham muốn tình dục, buồn ngủ, rối loạn chú ý, run, dị cảm, nhìn mờ, ù tai, đỏ bừng da, viêm xoang, ngáp, tiêu chảy, nôn, táo bón, đau bụng, đau bụng trên, khó tiêu, đầy hơi, khó chịu dạ dày, chướng bụng, khô miệng, tăng tiết mồ hôi, rối loạn cương dương, mệt mỏi, khó chịu, tăng huyết áp.

Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Trầm cảm, thay đổi tâm trạng, căng thẳng, lãnh đạm, thờ ơ, lú lẫn, mất định hướng, suy nghĩ bất thường, rối loạn giấc ngủ, nghiến răng, giảm ham muốn tình dục, rối loạn khoái cảm, ngất, chóng mặt tư thế, bồn chồn không yên, rối loạn vị giác, ngủ nhiều, ngủ lịm, an thần, giảm ý thức, giãn đồng tử, đau mắt, rối loạn thị giác, chóng mặt, block xoang nhĩ, nhịp tim chậm xoang, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, tăng huyết áp tâm thu, bốc hỏa, khó chịu vùng bụng, khó chịu vùng thượng vị, ngứa, đổ mồ hôi lạnh, không xuất tinh, rối loạn cực khoái ở nam giới, dị cảm bộ phận sinh dục nam, suy nhược, cảm giác nóng, cảm giác bồn chồn, cảm giác bất thường, cảm giác say rượu, tăng nhịp tim, tăng huyết áp tâm trương, tăng huyết áp tư thế.

Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Chóng mặt sau khi gắng sức, buồn ngủ đột ngột, mót đại tiện cấp tính.

6 Tương tác

Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Có thể làm tăng đáng kể mức độ phơi nhiễm dapoxetine. Chống chỉ định phối hợp với các thuốc như ketoconazole, itraconazole, ritonavir và một số thuốc cùng nhóm.

Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình: Có thể làm tăng nồng độ dapoxetine, đặc biệt ở người chuyển hóa CYP2D6 kém. Khi phối hợp, liều dapoxetine tối đa không vượt quá 30 mg.

Thuốc ức chế CYP2D6 mạnh: Fluoxetine và các thuốc cùng nhóm có thể làm tăng nồng độ dapoxetine và phần chuyển hóa có hoạt tính, từ đó tăng nguy cơ phản ứng bất lợi, nhất là khi dùng liều cao.

Thuốc ức chế PDE5: Tadalafil ít ảnh hưởng đến dược động học của dapoxetine; Sildenafil có thể làm tăng nhẹ mức độ phơi nhiễm. Tuy nhiên, phối hợp có nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế và cần được bác sĩ đánh giá.

Rượu (Ethanol): Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của dapoxetine nhưng có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt, giảm tỉnh táo và nguy cơ ngất hoặc chấn thương. Người bệnh nên tránh uống rượu trong thời gian điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Dapoxetine có thể gây ngất hoặc hạ huyết áp tư thế. Cần đánh giá tiền sử ngất và các yếu tố nguy cơ tim mạch trước khi điều trị. Nếu xuất hiện các dấu hiệu báo trước như chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc choáng váng, người bệnh nên nằm xuống hoặc ngồi cúi đầu giữa hai đầu gối cho đến khi triệu chứng thuyên giảm.

Thận trọng khi đánh giá khả năng sử dụng thuốc ở người có nguy cơ rối loạn huyết áp hoặc các vấn đề tim mạch.

Cần theo dõi các biểu hiện thay đổi tâm trạng, lo âu, kích động hoặc triệu chứng bất thường về tâm thần. Không sử dụng thuốc ở người có tiền sử hưng cảm hoặc trầm cảm nặng theo chống chỉ định.

Dapoxetine có thể làm tăng nguy cơ co giật ở một số đối tượng. Nếu xuất hiện cơn co giật trong quá trình sử dụng, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế.

Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn chú ý hoặc ngất. Người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc và thực hiện công việc nguy hiểm nếu xuất hiện những triệu chứng này.

Sau khoảng 4 tuần hoặc ít nhất 6 lần sử dụng, bác sĩ cần đánh giá lại lợi ích và nguy cơ để quyết định có tiếp tục điều trị hay không, không tự ý tăng liều.

Thuốc Rilixetin 60mg được chỉ định cho nam giới trưởng thành từ 18 đến 64 tuổi đã được chẩn đoán xuất tinh sớm. Không dùng thuốc chỉ nhằm trì hoãn xuất tinh ở người chưa được chẩn đoán tình trạng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Rilixetin 60mg được chỉ định điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành, do đó không có chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp dùng quá liều thuốc Rilixetin 60mg, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng tùy theo tình trạng lâm sàng của người bệnh.

7.4 Bảo quản

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Rilixetin 60mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Dumax 60mg chứa hoạt chất dapoxetine, có tác dụng làm chậm phản xạ xuất tinh và tăng cường khả năng kiểm soát xuất tinh ở nam giới. Thuốc được sản xuất bởi Eskayef Pharmaceuticals Limited - Bangladesh.
  • Thuốc DaxetinAPC 60 do Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị chứng xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành trong độ tuổi từ 18 đến 64.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dapoxetine thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), được sử dụng trong điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành. Dapoxetine ức chế chất vận chuyển serotonin tại tế bào thần kinh, làm giảm quá trình tái hấp thu serotonin và tăng cường hoạt tính của chất dẫn truyền thần kinh này tại các thụ thể trước và sau synap. Cơ chế trên được cho là giúp điều hòa phản xạ xuất tinh, từ đó hỗ trợ kéo dài thời gian xuất tinh và cải thiện khả năng kiểm soát xuất tinh ở nam giới bị xuất tinh sớm.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Dapoxetine được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 42%, dao động từ 15–76%.

Phân bố: Dapoxetine có Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 162 lít. Trên 99% dapoxetine liên kết với protein huyết tương, chất chuyển hóa có hoạt tính desmethyldapoxetine liên kết với protein huyết tương khoảng 98,5%.

Chuyển hóa: Dapoxetine được chuyển hóa mạnh tại gan và thận thông qua nhiều hệ enzym, chủ yếu gồm CYP2D6, CYP3A4 và flavin monooxygenase 1 (FMO1). Các con đường chuyển hóa chính bao gồm N-oxy hóa, N-demethyl hóa, hydroxyl hóa, glucuronid hóa và sulfat hóa. Desmethyldapoxetine là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa của dapoxetine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp. Hầu như không phát hiện hoạt chất nguyên vẹn trong nước tiểu. Thời gian bán thải ở pha đầu khoảng 1,5 giờ và thời gian bán thải cuối khoảng 19 giờ.

10 Thuốc Rilixetin 60mg giá bao nhiêu?

Thuốc Rilixetin 60mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Rilixetin 60mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rilixetin 60mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Rilixetin 60mg chứa Dapoxetine thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), giúp kéo dài thời gian xuất tinh và cải thiện khả năng kiểm soát xuất tinh ở nam giới mắc xuất tinh sớm.
  • Dapoxetine được hấp thu nhanh sau khi uống, người dùng chỉ cần uống trước khi sinh hoạt tình dục từ 1–3 giờ mà không phải uống liên tục hàng ngày.
  • Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn mà không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu.

13 Nhược điểm

  • Thuốc giúp cải thiện khả năng kiểm soát xuất tinh trong thời gian thuốc phát huy tác dụng, nhưng không giải quyết triệt để các nguyên nhân gây xuất tinh sớm.

Tổng 4 hình ảnh

rilixetin 60mg 1 H3712
rilixetin 60mg 1 H3712
rilixetin 60mg 2 S7515
rilixetin 60mg 2 S7515
rilixetin 60mg 3 T7681
rilixetin 60mg 3 T7681
rilixetin 60mg 4 A0660
rilixetin 60mg 4 A0660

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Sheridan M Hoy, Lesley J Scott (Ngày đăng 30 tháng 7 năm 2010), Dapoxetine: in premature ejaculation, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc uống trước hay sau ăn?

    Bởi: Trí vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ có thể uống thuốc Rilixetin 60mg không cần phụ thuộc vào bữa ăn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Rilixetin 60mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Rilixetin 60mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc chính hãng, viên nén dễ uống.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789