Repadimet 0,5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110240323 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Repaglinide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk17053 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Repadimet 0,5mg gồm có:
- Repaglinide hàm lượng 0,5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Repadimet 0,5mg
Thuốc Repadimet 0,5mg chứa hoạt chất repaglinide, được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường týp 2 trong các trường hợp:
- Đường huyết chưa được kiểm soát hiệu quả bằng chế độ ăn uống, giảm cân và luyện tập thể lực.[1]
- Có thể phối hợp với Metformin khi việc sử dụng metformin đơn độc chưa đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết.
Việc điều trị bằng Repadimet 0,5mg cần kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp và hoạt động thể chất thường xuyên nhằm hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng đường huyết, đặc biệt là mức đường huyết tăng sau bữa ăn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Repaglinide 0.5mg USV Pharma - Điều trị đái tháo đường tuýp 2
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Repadimet 0,5mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Liều khởi đầu
Liều khuyến cáo ban đầu là 0,5 mg. Sau khoảng 1–2 tuần, bác sĩ có thể đánh giá lại đường huyết để điều chỉnh liều phù hợp.
Người chuyển từ thuốc uống hạ đường huyết khác sang repaglinide: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 1 mg trước bữa ăn chính.
3.1.2 Liều duy trì
Liều đơn tối đa được khuyến cáo là 4 mg.
Tổng liều tối đa trong ngày không vượt quá 16 mg.
3.1.3 Điều chỉnh liều ở các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên bệnh nhân trên 75 tuổi, do đó cần thận trọng khi lựa chọn liều.
Bệnh nhân suy thận: Khoảng 8% liều repaglinide được thải trừ qua thận. Độ thanh thải toàn phần của thuốc trong huyết tương có thể giảm ở người suy thận. Do độ nhạy với Insulin có thể tăng ở nhóm bệnh nhân này, cần thận trọng khi xác định và điều chỉnh liều nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Bệnh nhân suy gan: Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên đối tượng này còn hạn chế, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
Bệnh nhân suy nhược hoặc suy dinh dưỡng: Nên bắt đầu bằng liều thấp hoặc liều phù hợp với tình trạng của người bệnh, đồng thời theo dõi và điều chỉnh liều cẩn thận để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Trẻ em: Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của repaglinide ở người dưới 18 tuổi, hiện chưa có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo liều dùng cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc Repadimet 0,5mg được dùng qua đường uống.
Uống thuốc trước bữa ăn chính, thông thường trong vòng 15 phút trước khi ăn. Thời điểm dùng có thể linh hoạt từ ngay trước bữa ăn đến khoảng 30 phút trước khi ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với repaglinide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc đái tháo đường týp 1.
Người bệnh bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có hoặc không kèm hôn mê.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Người đang sử dụng Gemfibrozil.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Repadimet 1mg - Điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Hạ đường huyết, đau bụng, tiêu chảy.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Bệnh tim mạch.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn, bao gồm phản ứng phản vệ và viêm mạch; rối loạn thị giác thoáng qua; nôn, táo bón; bất thường chức năng gan, tăng enzym gan.
Không rõ tần suất: Hôn mê hoặc bất tỉnh do hạ đường huyết, buồn nôn, phản ứng quá mẫn trên da như ban đỏ, ngứa, phát ban và mày đay.
6 Tương tác
Gemfibrozil: Làm tăng đáng kể nồng độ repaglinide trong máu và kéo dài tác dụng hạ đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng. Chống chỉ định phối hợp hai thuốc này.
Clopidogrel: Có thể làm tăng phơi nhiễm với repaglinide thông qua ức chế enzym chuyển hóa, từ đó làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Cần tránh phối hợp theo khuyến cáo trong thông tin kê đơn.
Các thuốc ức chế enzym CYP2C8 hoặc CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ repaglinide, dẫn đến tăng tác dụng hạ đường huyết. Cần đánh giá nguy cơ khi sử dụng đồng thời.
Các thuốc cảm ứng enzym CYP2C8 hoặc CYP3A4: Có thể làm giảm nồng độ repaglinide và giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết. Khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc này, cần theo dõi đường huyết để điều chỉnh điều trị nếu cần.
Các thuốc hạ đường huyết khác, bao gồm insulin: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết khi dùng cùng repaglinide. Việc phối hợp cần được bác sĩ cân nhắc và theo dõi chặt chẽ.
Các thuốc chẹn beta: Có thể che lấp một số dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết, chẳng hạn như nhịp tim nhanh, khiến người bệnh khó nhận biết tình trạng này.
Rượu: Có thể làm thay đổi tác dụng điều hòa đường huyết của repaglinide, do đó nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu trong thời gian điều trị.
Các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến đường huyết: Corticosteroid, thuốc lợi tiểu, thuốc cường giao cảm và hormon tuyến giáp có thể làm tăng đường huyết. Ngược lại, một số thuốc như salicylat hoặc thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết. Cần theo dõi đường huyết khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Repaglinide có thể gây hạ đường huyết, đặc biệt khi người bệnh bỏ bữa, ăn không đủ, vận động thể lực nhiều hơn bình thường hoặc sử dụng đồng thời các thuốc hạ đường huyết khác. Người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn phù hợp, dùng thuốc đúng thời điểm và nhận biết các dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, đói cồn cào hoặc lú lẫn.
Do repaglinide có tác dụng kiểm soát đường huyết liên quan đến bữa ăn, cần bỏ liều tương ứng nếu bỏ bữa. Không tự ý dùng thuốc khi không ăn theo hướng dẫn điều trị.
Hạ đường huyết có thể làm giảm khả năng tập trung và phản ứng. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi đường huyết chưa ổn định.
Theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghi ngờ tổn thương gan, cần đánh giá lâm sàng và xét nghiệm phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Repadimet 0,5mg cần được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và hoạt động thể lực thường xuyên. Người bệnh không nên tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không tự ý sử dụng Repadimet 0,5mg cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trường hợp dùng quá liều và người bệnh còn tỉnh táo: Cần bổ sung đường hấp thu nhanh như Glucose để xử trí tình trạng hạ đường huyết, đồng thời theo dõi đường huyết sát sao.
Trường hợp hạ đường huyết nghiêm trọng hoặc người bệnh mất ý thức: Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi thông thoáng, khô mát. Nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Repadimet 0,5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Dimobas 0,5 chứa Repaglinid hàm lượng 0, 5mg được kết hợp trong phác đồ điều trị ở những bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 2 khi các biện pháp hỗ trợ thông thường không đem lại được hiệu quả kiểm soát như mong muốn.
- Thuốc Pranstad 1 Stella được chỉ định dùng đơn độc để điều trị hỗ trợ đái tháo đường tuyp 2 kết hợp ăn kiêng và tập luyện khi việc thay đổi chế độ ăn và lối sống không kiểm soát được nồng độ glucose.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Repaglinide là thuốc hạ đường huyết đường uống, thuộc nhóm thuốc kích thích tiết insulin có thời gian tác dụng ngắn. Thuốc làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích tế bào beta của tuyến tụy tăng tiết insulin. Repaglinide gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào beta, làm đóng các kênh Kali nhạy cảm với ATP, dẫn đến khử cực màng tế bào và mở các kênh calci. Sự gia tăng calci nội bào kích thích quá trình giải phóng insulin.
Tác dụng kích thích tiết insulin của repaglinide phụ thuộc vào sự hiện diện của các tế bào beta còn chức năng. Thuốc có khởi phát tác dụng nhanh và thời gian tác dụng tương đối ngắn, giúp kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Repaglinide được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 63%.
Phân bố: Repaglinide có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao, trên 98%, chủ yếu với Albumin. Thể tích phân bố của thuốc tương đối nhỏ.
Chuyển hóa: Repaglinide được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C8 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa tạo thành không có hoạt tính hạ đường huyết đáng kể.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, phần lớn dưới dạng các chất chuyển hóa (90%), một lượng nhỏ được bài tiết qua nước tiểu (8%). Repaglinide có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1 giờ.
10 Thuốc Repadimet 0,5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Repadimet 0,5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Repadimet 0,5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Repadimet 0,5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Repadimet 0,5mg chứa repaglinide, có khả năng kích thích tuyến tụy giải phóng insulin nhanh, hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau bữa ăn ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 hiệu quả.
- Liều dùng có thể được điều chỉnh linh hoạt dựa trên đáp ứng đường huyết và chế độ ăn.
- Thuốc có thể được sử dụng cùng metformin khi đơn trị liệu bằng metformin chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ, theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Cần tuân thủ thời điểm dùng thuốc, thuốc phải được sử dụng trước bữa ăn chính.
Tổng 13 hình ảnh














