Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
| Số đăng ký | 690410048325 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 lọ |
| Hoạt chất | Erythropoietin |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã sản phẩm | hb564 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi lọ thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo chứa:
- Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo
Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo được chỉ định trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn tính, người bệnh ung thư đang hóa trị, bệnh nhân nhiễm HIV dùng zidovudin, thiếu máu do viêm đa khớp dạng thấp và dùng để giảm nhu cầu truyền máu ở một số bệnh nhân phẫu thuật.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Reliporex 2000IU - Điều trị tình trạng thiếu máu do nhiều nguyên nhân

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo
3.1 Liều dùng
Thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn
Liều khởi đầu thường dùng là 50-100 IU/kg, 3 lần/tuần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da.
Cần giảm liều khi hematocrit đạt 30-36% hoặc tăng trên 4% trong 2 tuần.
Có thể tăng liều nếu sau 8 tuần điều trị hematocrit chưa tăng 5-6% và vẫn thấp hơn mức mục tiêu.
Hematocrit không nên vượt quá 36%.
Liều duy trì cần cá thể hóa theo đáp ứng huyết học của từng bệnh nhân.
Trẻ em suy thận giai đoạn cuối thẩm phân màng bụng
Liều khởi đầu được khuyến cáo là 150 IU/kg, tiêm dưới da 3 lần/tuần.
Khi hematocrit đạt 35%, giảm liều từng nấc 25 IU/kg/liều.
Ngừng thuốc nếu hematocrit đạt 40%.
Bệnh nhân thẩm phân
Với lọc máu, thuốc thường được dùng sau khi chạy thận nhân tạo 12 giờ.
Với thẩm phân phúc mạc, có thể dùng 1-3 lần/tuần, sau đó chỉnh liều theo đáp ứng hemoglobin.
Thiếu máu do hóa trị ung thư
Liều khởi đầu thường dùng là 150 IU/kg, tiêm dưới da 3 lần/tuần.
Nếu sau 8 tuần đáp ứng chưa phù hợp, có thể tăng đến 300 IU/kg.
Nếu hematocrit vượt 40%, cần tạm ngừng thuốc cho đến khi giảm dưới 36%, sau đó giảm 25% liều và điều chỉnh lại.
Giảm nhu cầu truyền máu ở bệnh nhân phẫu thuật
Có thể dùng 300 IU/kg/ngày, tiêm dưới da trong 10 ngày trước mổ, ngày mổ và 4 ngày sau mổ.
Một lựa chọn khác là 600 IU/kg, tiêm dưới da mỗi tuần một lần vào ngày 21, 14 và 7 trước mổ, thêm một liều vào ngày phẫu thuật.
Cần bổ sung sắt trong quá trình dùng thuốc.
Thiếu máu ở bệnh nhân nhiễm HIV dùng zidovudin
Liều khởi đầu là 100 IU/kg, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, 3 lần/tuần trong 8 tuần.
Nếu đáp ứng chưa đạt sau 8 tuần, có thể tăng thêm 50-100 IU/kg theo chỉ định chuyên môn.
3.2 Cách dùng
Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo được dùng bằng đường tiêm sau khi pha thuốc theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế. Thuốc có thể tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo.
Cao huyết áp không kiểm soát được.
U tủy xương ác tính.
Bệnh nhân đã có tiến triển chứng bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA) sau khi điều trị bằng các chế phẩm chứa erythropoietin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Epokine Prefilled Injection 2000Units: tác dụng, chỉ định
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp ADR > 1/100
Toàn thân: Nhức đầu, phù, ớn lạnh, đau xương, triệu chứng giống giả cúm, chủ yếu ở mũi tiêm tĩnh mạch đầu tiên.
Tuần hoàn: Tăng huyết áp, huyết khối tại vị trí tiêm tĩnh mạch, cục đông máu trong máy thẩm tách, tăng tiểu cầu nhất thời.
Máu: Hematocrit thay đổi quá nhanh, tăng Kali huyết.
Thần kinh: Chuột rút, cơn động kinh toàn thể.
Da: Kích ứng tại chỗ, mụn trứng cá, đau tại vị trí tiêm dưới da.
5.2 Hiếm gặp ADR < 1/100
Chứng bất sản hồng cầu đơn thuần PRCA có thể xuất hiện sau nhiều tháng đến nhiều năm điều trị bằng erythropoietin, với tỷ lệ rất hiếm gặp <1/10000.
Tuần hoàn: Tăng tiểu cầu, cơn đau thắt ngực.
Vã mồ hôi.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo.
6 Tương tác
Thuốc ức chế men chuyển: Dùng cùng erythropoietin có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Sắt sulfat: Có thể làm tăng hiệu quả của erythropoietin alfa khi người bệnh có biểu hiện thiếu sắt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ cơ tim, tăng huyết áp, đau đầu kèm tăng huyết áp hoặc huyết áp khó kiểm soát.
Cần theo dõi kỹ ở người có tiền sử động kinh, chuột rút không kiểm soát, tăng tiểu cầu, bệnh lý máu, thiếu máu hồng cầu liềm, hội chứng loạn sản tủy, tình trạng tăng đông hoặc xuất huyết não.
Dùng erythropoietin ở vận động viên có thể bị coi là sử dụng chất kích thích và nếu không được giám sát y tế có thể gây hậu quả nghiêm trọng do thay đổi độ quánh của máu.
Hiệu quả của thuốc có thể giảm khi người bệnh thiếu sắt, thiếu Acid Folic, thiếu Vitamin B12, nhiễm khuẩn, viêm, ung thư, tan máu, nhiễm độc nhôm hoặc có bệnh lý máu.
Cần cảnh giác với PRCA nếu hiệu quả thuốc giảm đột ngột, thiếu máu nặng hơn, hemoglobin giảm nhanh, hồng cầu lưới thấp và nghi ngờ có kháng thể trung hòa kháng erythropoietin.
Ở bệnh nhân suy thận mạn, cần theo dõi kali huyết, ure, creatinin và nguy cơ tăng đông máu trong quá trình thẩm tách.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có thử nghiệm sử dụng erythropoietin alfa trong thai kỳ, vì vậy chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.
Chưa có bằng chứng cho thấy erythropoietin alfa bài tiết qua sữa mẹ, tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi sát huyết học và tim mạch, có thể phải chích máu tĩnh mạch nếu cần và giảm liều thuốc theo mức đáp ứng tạo máu của người bệnh.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ior Epocim-2000 được sản xuất bởi Centro de Immunogia Molecular (CIM). Thành phần chứa Recombinant Human Erythropoietin .2000 IU/ml được chỉ định điều trị tình trạng thiếu máu trong một số trường hợp.
- Thuốc Heberitro 2000UI được sản xuất bởi Centre of Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB). Thành phần chứa Recombinant Human Erythropoietin .2000 IU/ml được chỉ định điều trị tình trạng thiếu máu trong một số trường hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Epoetin alfa là erythropoietin tái tổ hợp (recombinant human erythropoietin), có tác dụng kích thích tạo hồng cầu và được dùng để cải thiện thiếu máu trong nhiều tình trạng khác nhau. Thuốc đã chứng minh hiệu quả rõ rệt ở bệnh nhân thiếu máu do suy thận, đồng thời có thể hỗ trợ điều trị thiếu máu liên quan đến hóa trị ung thư, dùng zidovudin ở bệnh nhân AIDS, viêm khớp dạng thấp và một số trường hợp sau ghép tủy xương.
Epoetin alfa giúp tăng hematocrit/hemoglobin, giảm mức độ thiếu máu và có thể hạn chế nhu cầu truyền máu trong một số nhóm bệnh nhân. Thuốc cũng được ghi nhận cải thiện chất lượng cuộc sống ở một số trường hợp thiếu máu không do thận. Ở bệnh nhân không suy thận, các tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng huyết áp, co giật hoặc biến cố huyết khối tắc mạch nhìn chung ít gặp hơn so với nhóm suy thận.[2]
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Epoetin có thể dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da hoặc dùng qua đường phúc mạc.
Khi tiêm dưới da, thuốc hấp thu chậm, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 18 giờ, nồng độ đỉnh chỉ bằng khoảng 5-10% so với cùng liều tiêm tĩnh mạch nhưng duy trì trong huyết thanh lâu hơn. Sinh khả dụng đường dưới da khoảng 20-30%.
Khi dùng qua dịch lọc phúc mạc, thuốc xuất hiện trong máu sau 1-2 giờ, đạt đỉnh sau khoảng 12 giờ và có sinh khả dụng khoảng 3-8%.
9.2.2 Phân bố
Sau khi tiêm tĩnh mạch, epoetin phân bố trong thể tích tương đương thể tích huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Hiện còn ít dữ liệu về quá trình chuyển hóa của epoetin.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 3-10% epoetin được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Các dạng epoetin bị khử acid sialic có thể bị loại khỏi huyết tương nhanh hơn, làm giảm hoạt tính sinh học trong cơ thể.
Sau tiêm tĩnh mạch, nồng độ epoetin trong huyết tương giảm theo hàm mũ đơn, với thời gian bán thải khoảng 4-12 giờ.
Sau tiêm dưới da, thuốc có nồng độ đỉnh thấp hơn nhưng còn phát hiện được trong huyết thanh đến khoảng 4 ngày, trong khi sau tiêm tĩnh mạch nồng độ thường trở về mức ban đầu sau 2-3 ngày.[3]
10 Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo giá bao nhiêu?
Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo chứa erythropoietin alfa 2000 IU, phù hợp với điều trị thiếu máu trong nhiều bối cảnh lâm sàng
- Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo là sản phẩm của Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd, một doanh nghiệp dược sinh học Trung Quốc có kinh nghiệm trong phát triển và sản xuất thuốc, đạt tiêu chuẩn Dược điển Trung Quốc.
13 Nhược điểm
- Recombinant Human Erythropoietin for injection WB Chemo là thuốc tiêm nên việc sử dụng cần thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc theo hướng dẫn chuyên môn, không thuận tiện như các thuốc đường uống.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Markham A, Bryson HM. Epoetin alfa, (Ngày đăng: Tháng 2 năm 1995), A review of its pharmacodynamic and pharmacokinetic properties and therapeutic use in nonrenal applications, Pubmed. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026
- ^ Macdougall IC, Roberts DE, Coles GA, Williams JD, (Ngày đăng: Tháng 2 năm 1991), Clinical pharmacokinetics of epoetin (recombinant human erythropoietin), Pubmed. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2026

