Ramvasc 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110089626 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ramipril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm59 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Ramvasc 5 chứa:
- Ramipril 5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ramvasc 5
Thuốc Ramvasc 5 được sử dụng cho người bệnh:
- Tăng huyết áp.
- Có nguy cơ tim mạch do bệnh mạch vành, tiền sử đột quỵ, bệnh mạch máu ngoại biên hoặc đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ.
- Bệnh cầu thận do đái tháo đường có microalbumin niệu hoặc protein niệu.
- Bệnh cầu thận không do đái tháo đường có protein niệu trên 3 g/ngày.
- Suy tim có triệu chứng.
- Sau nhồi máu cơ tim cấp có dấu hiệu suy tim lâm sàng sau hơn 48 giờ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Ramipril cap Dwp 5mg điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ramvasc 5
3.1 Liều dùng
Liều thuốc không được xác định chỉ dựa vào hàm lượng ghi trên vỏ hộp. Bác sĩ sẽ căn cứ vào bệnh lý, huyết áp, chức năng thận, chức năng gan và mức độ đáp ứng để lựa chọn liều phù hợp.
Tăng huyết áp thường bắt đầu với 2,5 mg/ngày. Sau 2-4 tuần, liều có thể được điều chỉnh, tối đa 10 mg/ngày.
Dự phòng bệnh tim mạch dùng liều ban đầu 2,5 mg/lần/ngày, sau đó tăng dần đến liều mục tiêu 10 mg/ngày.
Bệnh thận do đái tháo đường có microalbumin niệu bắt đầu với 1,25 mg/ngày. Sau 2 tuần tăng lên 2,5 mg/ngày, rồi tăng tiếp đến 5 mg/ngày sau 2 tuần.
Đái tháo đường kèm nguy cơ tim mạch dùng liều khởi đầu 2,5 mg/ngày, sau đó có thể tăng lên 5 mg/ngày và 10 mg/ngày.
Bệnh thận không do đái tháo đường có protein niệu trên 3 g/ngày bắt đầu với 1,25 mg/ngày, rồi điều chỉnh lên 2,5 mg/ngày và 5 mg/ngày theo từng giai đoạn.
Suy tim có triệu chứng thường bắt đầu với 1,25 mg/ngày. Liều được tăng gấp đôi sau mỗi 1-2 tuần, tối đa 10 mg/ngày và chia thành 2 lần uống.
Sau nhồi máu cơ tim cấp kèm suy tim, người bệnh ổn định có thể dùng 2,5 mg/lần, 2 lần/ngày trong 3 ngày. Nếu không dung nạp, dùng 1,25 mg/lần, 2 lần/ngày trong 2 ngày trước khi tăng liều.
Người suy thận cần hiệu chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin.
Người suy gan phải bắt đầu điều trị dưới sự giám sát của nhân viên y tế, liều tối đa 2,5 mg/ngày.
Người cao tuổi nên dùng liều thấp ban đầu và tăng từ từ, có thể bắt đầu với 1,25 mg/ngày.
Độ an toàn và hiệu quả của ramipril ở trẻ em chưa được xác định đầy đủ.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với nước và nuốt nguyên viên. Không nhai hoặc nghiền nang. Ramvasc 5 có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn, nhưng nên uống vào thời điểm tương đối cố định mỗi ngày.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với ramipril, thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Từng bị phù mạch do di truyền, tự phát hoặc liên quan đến thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.
Đang dùng sacubitril/valsartan.
Đang thực hiện phương pháp điều trị ngoài cơ thể khiến máu tiếp xúc với bề mặt tích điện âm.
Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận.
Mang thai từ tháng thứ tư trở đi.
Hạ huyết áp hoặc huyết động không ổn định.
Đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60 ml/phút/1,73 m^2 và đang dùng aliskiren.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Rolulas 10mg điều trị tăng huyết áp và suy tim
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Ramvasc 5 gồm:
- Ho khan kéo dài
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Hạ huyết áp
- Hạ huyết áp tư thế
- Ngất
- Mệt mỏi
- Đau ngực
- Buồn nôn
- Nôn
- Tiêu chảy
- Táo bón
- Đau bụng
- Khó tiêu
- Phát ban
- Ngứa
- Mày đay
- Phù mạch
- Tăng Kali máu
- Suy giảm chức năng thận…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ramvasc 5.
6 Tương tác
Không dùng Ramvasc 5 cùng sacubitril/valsartan do làm tăng nguy cơ phù mạch.
Aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận.
Thuốc bổ sung kali, muối chứa kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, Trimethoprim, Ciclosporin và Heparin có thể làm tăng kali huyết.
Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp, rượu và thuốc gây mê có thể làm huyết áp giảm quá mức.
Ramipril có thể làm tăng nồng độ lithi, từ đó gây nguy cơ ngộ độc lithi.
Thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm tác dụng hạ áp và tăng nguy cơ suy thận.
Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Racecadotril, Vildagliptin và thuốc ức chế mTOR như sirolimus, Everolimus có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.
Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng trước khi dùng Ramvasc 5.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Kiểm tra huyết áp, chức năng thận và kali máu theo hướng dẫn trong thời gian điều trị.
Thận trọng khi dùng cho người mất nước, mất muối, suy tim, suy thận, bệnh gan hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Không tự ý phối hợp Ramvasc 5 với thuốc bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các thuốc hạ huyết áp khác.
Ho khan kéo dài có thể liên quan đến thuốc.
Nếu bị phù mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và đi cấp cứu.
Thông báo cho bác sĩ nếu chuẩn bị phẫu thuật.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng Ramvasc 5 từ tháng thứ tư của thai kỳ. Khi phát hiện mang thai, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
Không khuyến cáo dùng thuốc khi đang cho con bú do chưa đủ dữ liệu an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải và suy thận. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ramvasc 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Flupril 5mg được sản xuất bởi S.C. Antibiotice S.A. - Romania. Thành phần chính chứa Ramipril 5mg bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim.
- Thuốc Precen 5 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Medcen - Việt Nam. Thành phần chính chứa Ramipril 5mg bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ramipril là tiền chất, sau khi được chuyển hóa sẽ tạo thành ramiprilat. Chất này làm giảm hoạt động của enzym chuyển angiotensin, nhờ đó hạn chế sự hình thành angiotensin II và giảm phân hủy bradykinin.
Tác động trên giúp mạch máu giãn ra, sức cản ngoại biên giảm, lượng aldosteron tiết ra ít hơn và huyết áp được kiểm soát.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ramipril hấp thu nhanh sau khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 1 giờ. Ramiprilat đạt nồng độ cao nhất sau 2-4 giờ.
9.2.2 Phân bố
Ramipril gắn với protein huyết thanh khoảng 73%, ramiprilat khoảng 56%.
9.2.3 Chuyển hóa
Ramipril được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành ramiprilat và các chất chuyển hóa khác.
9.2.4 Thải trừ
Các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua thận.
Thời gian bán thải hiệu dụng của ramiprilat khoảng 13-17 giờ với liều 5-10 mg.
10 Thuốc Ramvasc 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Ramvasc 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ramvasc 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Ramvasc 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Ramvasc 5 có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn, giúp người bệnh linh hoạt hơn khi sắp xếp thời điểm uống.
- Ramipril có phạm vi chỉ định rộng, liên quan đến kiểm soát huyết áp, suy tim, bệnh thận và dự phòng nguy cơ tim mạch.
- Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm, một doanh nghiệp dược phẩm trong nước giúp thuốc vừa đạt chuẩn vừa giá thành phải chăng hơn so với thuốc nhập khẩu.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tương tác quan trọng với thuốc chứa kali, sacubitril/valsartan, aliskiren, lithi và thuốc chống viêm không steroid…
Tổng 16 hình ảnh

















