Ramvasc 2,5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110089526 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ramipril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm58 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Ramvasc 2,5 chứa:
- Ramipril 2,5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ramvasc 2,5
Thuốc Ramvasc 2,5 chứa ramipril, một thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin. Thuốc giúp làm giãn mạch, hạ sức cản mạch ngoại biên và giảm huyết áp.
Ramvasc 2,5 được chỉ định trong các trường hợp sau
- Điều trị tăng huyết áp.
- Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong do nguyên nhân tim mạch ở người có bệnh mạch vành, từng đột quỵ, bệnh mạch máu ngoại biên hoặc đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ tim mạch.
- Điều trị bệnh cầu thận do đái tháo đường có microalbumin niệu hoặc protein niệu.
- Điều trị bệnh cầu thận không do đái tháo đường có protein niệu trên 3 g mỗi ngày.
- Điều trị suy tim có triệu chứng.
- Giảm nguy cơ tử vong sau nhồi máu cơ tim cấp ở người có dấu hiệu suy tim lâm sàng sau hơn 48 giờ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Rolulas 10mg điều trị tăng huyết áp và suy tim

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ramvasc 2,5
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng cần được bác sĩ điều chỉnh dựa trên bệnh lý, mức huyết áp, khả năng dung nạp và chức năng thận của người bệnh.
Trong điều trị tăng huyết áp, liều khởi đầu thông thường là 2,5 mg/ngày. Liều có thể được tăng từng bước sau 2-4 tuần. Liều tối đa là 10 mg/ngày.
Trong dự phòng bệnh tim mạch, liều khởi đầu là 2,5 mg/lần/ngày. Liều được điều chỉnh dần theo đáp ứng, hướng đến liều duy trì 10 mg/ngày.
Trong điều trị bệnh thận do đái tháo đường có microalbumin niệu, liều khởi đầu là 1,25 mg/ngày. Liều có thể tăng lên 2,5 mg/ngày sau 2 tuần và 5 mg/ngày sau 2 tuần tiếp theo.
Ở người đái tháo đường có yếu tố nguy cơ tim mạch, liều khởi đầu là 2,5 mg/ngày. Sau đó, liều có thể tăng lên 5 mg/ngày và 10 mg/ngày tùy theo khả năng dung nạp.
Ở người mắc bệnh thận không do đái tháo đường có protein niệu trên 3 g/ngày, liều khởi đầu là 1,25 mg/ngày. Liều có thể tăng lên 2,5 mg/ngày sau 2 tuần và 5 mg/ngày sau 2 tuần tiếp theo.
Trong điều trị suy tim có triệu chứng, liều khởi đầu thường là 1,25 mg/ngày. Liều được tăng gấp đôi sau mỗi 1-2 tuần, tối đa 10 mg/ngày và nên chia thành 2 lần uống.
Sau nhồi máu cơ tim cấp có suy tim, người bệnh ổn định về huyết động có thể bắt đầu với liều 2,5 mg/lần, 2 lần/ngày trong 3 ngày. Nếu không dung nạp, dùng 1,25 mg/lần, 2 lần/ngày trong 2 ngày trước khi tăng liều.
Người suy thận cần được điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin. Người suy gan phải bắt đầu điều trị dưới sự giám sát y tế, với liều tối đa 2,5 mg/ngày.
Người cao tuổi nên bắt đầu bằng liều thấp và tăng từ từ. Có thể cân nhắc liều khởi đầu 1,25 mg/ngày.
Độ an toàn và hiệu quả của ramipril ở trẻ em chưa được xác định đầy đủ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Ramvasc 2,5 được dùng bằng đường uống.
Có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn, nhưng nên duy trì thời điểm uống tương đối ổn định mỗi ngày.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với ramipril, thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Từng bị phù mạch do di truyền, tự phát hoặc liên quan đến thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin hay thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.
Đang điều trị bằng sacubitril/valsartan.
Đang thực hiện phương pháp điều trị ngoài cơ thể khiến máu tiếp xúc với bề mặt tích điện âm.
Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận.
Phụ nữ mang thai từ tháng thứ tư đến hết thai kỳ.
Hạ huyết áp hoặc huyết động không ổn định.
Đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60 ml mỗi phút trên 1,73 m^2 khi đang dùng aliskiren.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Mitiramirix 2,5 chỉ định trong điều trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Ramvasc 2,5:
- Tăng Kali máu.
- Chán ăn và giảm cảm giác thèm ăn.
- Đau đầu và chóng mặt.
- Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế và ngất.
- Viêm tụy, tăng enzym tụy, phù mạch ruột, đau bụng, viêm dạ dày, táo bón và khô miệng.
- Ho khan, viêm phế quản, viêm xoang và khó thở.
- Rối loạn tiêu hóa, viêm Đường tiêu hóa, khó chịu vùng bụng, khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn và nôn…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ramvasc 2,5.
6 Tương tác
Sacubitril/valsartan làm tăng nguy cơ phù mạch khi dùng cùng ramipril, vì vậy không được phối hợp. Cần cách liều ít nhất 36 giờ khi chuyển đổi giữa hai thuốc.
Aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người đái tháo đường hoặc suy thận.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và muối thay thế chứa kali có thể làm tăng kali huyết thanh.
Trimethoprim và cotrimoxazol có thể làm tăng kali máu khi dùng cùng ramipril.
Ciclosporin làm tăng nguy cơ tăng kali huyết thanh.
Heparin có thể làm tăng kali huyết thanh.
Thuốc hạ huyết áp, nitrat, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc gây mê, rượu, Baclofen và thuốc chẹn alpha có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
Isoproterenol, dobutamin và Dopamin có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của ramipril.
Allopurinol, thuốc ức chế miễn dịch, corticosteroid, procainamid và thuốc ức chế tăng trưởng tế bào có thể làm tăng nguy cơ rối loạn huyết học.
Ramipril làm giảm thải trừ lithi, từ đó tăng nguy cơ ngộ độc lithi.
Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Thuốc chống viêm không steroid và Acid Acetylsalicylic có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu.
Racecadotril, sirolimus, Everolimus, temsirolimus và Vildagliptin có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.
Không trộn Ramvasc 2,5 với thuốc khác khi chưa có dữ liệu về tính tương hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Kiểm tra chức năng thận trước và trong thời gian điều trị, nhất là ở người suy tim hoặc suy thận.
Theo dõi huyết áp khi dùng thuốc ở người mất nước, mất muối, đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc có bệnh lý hệ renin, angiotensin, aldosteron.
Kiểm tra định kỳ kali và natri huyết thanh ở người cao tuổi, suy thận, đái tháo đường hoặc có nguy cơ rối loạn điện giải.
Không tự ý phối hợp Ramvasc 2,5 với thuốc tác động lên hệ renin, angiotensin và aldosteron.
Ho khan kéo dài có thể liên quan đến thuốc.
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện phù mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc khó thở.
Cần cân nhắc ngừng thuốc trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng ramipril trong ba tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định từ tháng thứ tư đến hết thai kỳ. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp.
Do chưa đủ dữ liệu về độ an toàn khi cho con bú, không khuyến cáo sử dụng ramipril trong giai đoạn này.
7.2 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải và suy thận.
Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi, điều trị triệu chứng và hỗ trợ huyết động. Thẩm tách máu chỉ loại bỏ được một lượng nhỏ ramiprilat.
7.3 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ramvasc 2,5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ramipril GP 2,5 mg chứa viên nang cứng Ramipril 2,5 mg là thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), được dùng trong điều trị tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận. Thuốc được sản xuất bởi Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A.
- Thuốc Flupril 2,5mg chứa viên nang cứng Ramipril 2,5 mg là thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), được dùng trong điều trị tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận. Thuốc được sản xuất bởi S.C. Antibiotice S.A..
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat, chất có hoạt tính ức chế enzym chuyển angiotensin. Nhờ đó, quá trình tạo angiotensin II và phân hủy bradykinin bị giảm, giúp mạch máu giãn ra, sức cản ngoại biên hạ xuống và lượng aldosteron tiết ra giảm. Những tác động này góp phần làm giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ramipril hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1 giờ, còn ramiprilat đạt đỉnh sau 2-4 giờ.
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Ramipril gắn với protein huyết thanh khoảng 73%, ramiprilat khoảng 56%.
9.2.3 Chuyển hóa
Ramipril được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành ramiprilat và các chất chuyển hóa liên quan.
9.2.4 Thải trừ
Các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua thận.
Thời gian bán thải hiệu dụng của ramiprilat khoảng 13-17 giờ với liều 5-10 mg và kéo dài hơn ở liều thấp.
10 Thuốc Ramvasc 2,5 giá bao nhiêu?
Thuốc Ramvasc 2,5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ramvasc 2,5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Ramvasc 2,5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Ramvasc 2,5 có hàm lượng ramipril thấp, thuận tiện khi bắt đầu điều trị hoặc cần điều chỉnh liều từng bước.
- Thuốc được chỉ định trong nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận và dự phòng biến cố tim mạch.
- Dạng viên nang cứng giúp người bệnh dễ sử dụng trong điều trị hằng ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc Ramvasc 2,5 có nhiều chống chỉ định và tương tác thuốc vì vậy cần phải thận trọng khi dùng.
Tổng 16 hình ảnh

















