1 / 10
ramprazole 20mg 1 G2263

Ramprazole 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuXL Laboratories, XL Laboratories Private Limited
Công ty đăng kýXL Laboratories Private Limited
Số đăng ký890110980424
Dạng bào chếViên nén bao tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtRabeprazole
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmram020
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm:

  • Rabeprazole sodium 20mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ramprazole 20mg

Thuốc Ramprazole 20mg sử dụng trong : [1]

  • Điều trị loét tá tràng đang tiến triển.
  • Điều trị loét dạ dày lành tính đang tiến triển.
  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản có tổn thương loét hoặc trợt (GERD).
  • Điều trị duy trì dài hạn bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
  • Giảm triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản mức độ trung bình đến nặng.
  • Điều trị hội chứng Zollinger–Ellison.
  • Phối hợp với kháng sinh phù hợp để tiệt trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét đường tiêu hóa.
Thuốc Ramprazole 20mg điều trị loét tá tràng thể hoạt động
Thuốc Ramprazole 20mg điều trị loét tá tràng thể hoạt động

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ramprazole 20mg

3.1 Liều dùng

Loét tá tràng hoạt động, loét dạ dày lành tính hoạt động: 1 viên/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng. Thời gian điều trị thường 4–6 tuần, có thể kéo dài tùy đáp ứng lâm sàng.

GERD dạng loét hoặc trợt: 1 viên/lần, 1 lần/ngày, dùng trong 4–8 tuần.

Điều trị duy trì GERD: 0,5–1 viên/lần, 1 lần/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân.

Điều trị triệu chứng GERD mức độ trung bình đến nặng: 0,5 viên/lần, 1 lần/ngày. Khi triệu chứng được kiểm soát, có thể dùng theo nhu cầu với cùng liều.

Hội chứng Zollinger–Ellison: Liều khởi đầu 3 viên/lần, 1 lần/ngày. Có thể tăng liều tùy đáp ứng, tối đa 6 viên/ngày, chia 2 lần khi cần.

Phác đồ tiệt trừ H. pylori: 1 viên/lần, 2 lần/ngày, phối hợp Clarithromycin 500mg 2 lần/ngày và Amoxicillin 1g 2 lần/ngày, dùng trong 7 ngày.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc vào buổi sáng trước ăn để thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Ramprazole 20mg Rabeprazole sodium trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Savi Rabeprazole 20 điều trị loét tá tràng hoạt động.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Ramprazole 20mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: nhiễm khuẩn, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, polyp tuyến đáy vị lành tính, đau khớp, đau lưng, suy nhược, cúm.
  • Ít gặp: lo lắng, buồn ngủ, viêm phế quản, viêm xoang, khô miệng, khó thở, nhiễm trùng đường tiết niệu, phát ban, ban đỏ, đau cơ, chuột rút, gãy xương hông cổ tay cột sống, tức ngực, ớn lạnh, sốt.
  • Hiếm gặp: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu, phản ứng quá mẫn, phiền muộn, rối loạn thị giác, viêm dạ dày, viêm miệng, rối loạn vị giác, viêm gan, vàng da, bệnh não gan, ngứa, đỏ mô bào, phồng rộp nặng, hội chứng Stevens-Johnson.
  • Rất hiếm gặp: hạ natri máu, giảm magnesi huyết, nhầm lẫn, phù ngoại biên, viêm đại tràng vi thể, hồng ban đa dạng, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng bong da cấp, viêm thận kẽ, chứng vú to ở nam giới, tăng enzym gan, tăng cân.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng ketoconazol và itraconazol do Ramprazole làm giảm độ acid dạ dày, từ đó làm giảm hấp thu và hiệu quả của các thuốc kháng nấm này.

Dùng cùng Atazanavir có thể làm giảm đáng kể nồng độ atazanavir trong huyết tương do hấp thu thuốc phụ thuộc pH, vì vậy không khuyến cáo phối hợp.

Dùng cùng methotrexat, đặc biệt ở liều cao, có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính, do đó cần theo dõi chặt chẽ và cân nhắc ngừng tạm thời thuốc ức chế bơm proton.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Việc cải thiện triệu chứng khi dùng Ramprazole 20 mg không loại trừ khả năng ung thư dạ dày hoặc thực quản, do đó bệnh nhân cần được loại trừ tổn thương ác tính trước khi bắt đầu điều trị.

Bệnh nhân điều trị kéo dài, đặc biệt trên 1 năm, cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và an toàn. Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn chéo với các thuốc ức chế bơm proton khác hoặc các dẫn chất benzimidazol.

Viên thuốc phải được nuốt nguyên, không nhai hoặc nghiền. Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em do thiếu dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả. Đã ghi nhận sau lưu hành các trường hợp giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu trung tính, thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình nhìn chung dung nạp thuốc tốt, tuy nhiên bệnh nhân suy gan nặng cần thận trọng khi khởi đầu điều trị do thiếu dữ liệu lâm sàng.

Không khuyến cáo dùng đồng thời Ramprazole với atazanavir do làm giảm hiệu quả của thuốc kháng virus này.

Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa như Salmonella, Campylobacter và Clostridium difficile, đặc biệt khi dùng kéo dài.

Dùng thuốc liều cao và kéo dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống, nhất là ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có yếu tố nguy cơ loãng xương. Bệnh nhân nhóm này cần được bổ sung đầy đủ calci và Vitamin D theo khuyến cáo lâm sàng.

Giảm magnesi huyết đã được ghi nhận khi sử dụng thuốc trên 3 tháng, đôi khi gây mệt mỏi, co giật, rối loạn nhịp tim. Bệnh nhân điều trị dài hạn hoặc dùng đồng thời Digoxin hay thuốc lợi tiểu cần được theo dõi nồng độ magnesi trước và trong quá trình điều trị.

Dùng cùng methotrexat, đặc biệt liều cao, có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính, do đó cần cân nhắc ngừng tạm thời thuốc ức chế bơm proton trong một số trường hợp.

Các thuốc ức chế bơm proton có liên quan hiếm gặp đến hội chứng ban đỏ da bán cấp, đặc biệt ở vùng da tiếp xúc ánh nắng kèm đau khớp, khi đó cần ngừng thuốc và thăm khám y tế.

Thuốc có thể làm tăng nồng độ chromogranin A, ảnh hưởng đến chẩn đoán u thần kinh nội tiết, vì vậy nên ngừng Ramprazole ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm và đánh giá lại nếu kết quả chưa trở về bình thường.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về độ an toàn của rabeprazole ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai nhưng thuốc có thể qua hàng rào nhau thai. Do đó, Ramprazole 20mg chống chỉ định cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ rabeprazole có bài tiết qua sữa mẹ ở người. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc được bài tiết vào sữa. Vì nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, không sử dụng Ramprazole 20mg trong thời kỳ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Dữ liệu về quá liều rabeprazole còn hạn chế, liều đã ghi nhận không vượt quá 60mg/lần, 2 lần/ngày hoặc 160mg/lần/ngày. Các biểu hiện quá liều thường nhẹ và có thể hồi phục. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương nên không loại bỏ được bằng thẩm phân. Khi quá liều, cần điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ toàn thân thích hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C. Tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Ramprazole 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Rabfess điều trị cho người mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng. Thuốc có xuất xứ từ Ấn Độ, được sản xuất bởi M/s. Biomed Life Sciences và được đăng ký bởi Công ty TNHH Dược phẩm DO HA.

Thuốc Anvo - Rabeprazole 20mg là thuốc làm giảm bài tiết acid dịch vị, được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị loét dạ dày - tá tràng hoạt động. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Laboratorios Liconsa, S.A., Tây Ban Nha.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Rabeprazole là dẫn chất benzimidazol, ức chế chọn lọc enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, từ đó ức chế giai đoạn cuối của quá trình tiết acid. Thuốc không có tác dụng kháng cholinergic hay đối kháng histamin H2. Sau khi hấp thu, rabeprazole tập trung tại môi trường acid của tế bào thành và chuyển thành dạng sulfenamid có hoạt tính, gắn với bơm proton, làm giảm cả tiết acid cơ bản và tiết acid do kích thích.

Sau liều uống 20mg, tác dụng ức chế tiết acid khởi phát trong khoảng 1 giờ và đạt tối đa sau 2–4 giờ. Mức ức chế tiết acid cơ bản và do thức ăn có thể kéo dài đến 48 giờ. Khi dùng lặp lại hằng ngày, hiệu quả đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 ngày và sự tiết acid trở về bình thường sau 2–3 ngày ngừng thuốc.

Việc giảm acid dạ dày có thể làm tăng số lượng vi khuẩn đường tiêu hóa và tăng nguy cơ nhiễm Salmonella, Campylobacter hoặc Clostridium difficile. Trong điều trị dài hạn, nồng độ gastrin huyết thanh tăng trong giai đoạn đầu và ổn định khi tiếp tục dùng thuốc, sau đó trở về bình thường trong vòng 1–2 tuần sau khi ngừng điều trị. Sinh thiết dạ dày dài hạn không cho thấy thay đổi mô học có ý nghĩa lâm sàng.

Rabeprazole không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể lên hệ thần kinh trung ương, tim mạch, hô hấp, chức năng tuyến giáp hay cân bằng hormon. Thuốc không gây tương tác lâm sàng có ý nghĩa với amoxicillin và không làm thay đổi nồng độ amoxicillin hoặc clarithromycin khi phối hợp trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Rabeprazole được hấp thu nhanh sau khi uống, Sinh khả dụng đường uống khoảng 52% và không thay đổi khi dùng lặp lại. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến mức độ hấp thu.

Phân bố: Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 96–97%. Rabeprazole phân bố chủ yếu vào niêm mạc dạ dày, đặc biệt tại tế bào thành, nơi thuốc phát huy tác dụng ức chế bơm proton.

Chuyển hóa: Rabeprazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính kháng tiết acid.

Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1–2 giờ, tuy nhiên tác dụng ức chế tiết acid kéo dài hơn do gắn không hồi phục với bơm proton.

10 Thuốc Ramprazole 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Ramprazole 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ramprazole 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Ramprazole 20mg ức chế tiết acid mạnh và chọn lọc, khởi phát tác dụng nhanh, hiệu quả cao trong điều trị loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản, dung nạp tốt khi dùng ngắn hạn và dài hạn, ít tương tác thuốc qua hệ enzym gan so với một số thuốc cùng nhóm.

13 Nhược điểm

  • Sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, giảm magnesi huyết và gãy xương ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
  • Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ em.
  • Cần thận trọng khi phối hợp với một số thuốc phụ thuộc pH để hấp thu.

Tổng 10 hình ảnh

ramprazole 20mg 1 G2263
ramprazole 20mg 1 G2263
ramprazole 20mg 2 V8536
ramprazole 20mg 2 V8536
ramprazole 20mg 3 O6800
ramprazole 20mg 3 O6800
ramprazole 20mg 4 L4711
ramprazole 20mg 4 L4711
ramprazole 20mg 5 F2173
ramprazole 20mg 5 F2173
ramprazole 20mg 6 U8436
ramprazole 20mg 6 U8436
ramprazole 20mg 7 G2075
ramprazole 20mg 7 G2075
ramprazole 20mg 8 V8348
ramprazole 20mg 8 V8348
ramprazole 20mg 9 G2088
ramprazole 20mg 9 G2088
ramprazole 20mg 10 A0341
ramprazole 20mg 10 A0341

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    nên uống vào thời điểm nào trong ngày

    Bởi: Hiển vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Ramprazole 20mg nên uống vào buổi sáng, trước bữa ăn, tốt nhất trước ăn khoảng 30 phút nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ramprazole 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ramprazole 20mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm chất lượng, uy tín

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789