Racecadotril MDS 175mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Medisun, Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Số đăng ký | 893110463225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Racecadotril |
| Mã sản phẩm | hb574 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Racecadotril MDS 175mg chứa:
- Racecadotril 175mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Racecadotril MDS 175mg
Thuốc Racecadotril MDS 175mg được chỉ định để hỗ trợ kiểm soát triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn. Thuốc có thể được dùng khi biện pháp điều trị thông thường không phù hợp hoặc dùng phối hợp như một phần của điều trị thông thường.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Hasec 100 điều trị chứng tiêu chảy cấp tính ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Racecadotril MDS 175mg
3.1 Liều dùng
Ngày đầu tiên uống 1 viên ngay khi bắt đầu điều trị, không phụ thuộc thời điểm trong ngày. Sau đó, tùy vào thời điểm dùng liều đầu, tổng số viên trong ngày đầu không vượt quá 2 viên, đã tính cả viên đầu tiên.
Những ngày tiếp theo uống 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối, tổng cộng 2 viên mỗi ngày.
Nên duy trì thuốc cho đến khi người bệnh đi ngoài bình thường 2 lần.
Thời gian dùng thuốc không quá 7 ngày.
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em: Nên dùng dạng bào chế khác.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều cho người cao tuổi.
- Người suy gan hoặc suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Racecadotril MDS 175mg được dùng bằng đường uống, nên uống thuốc trước bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Racecadotril MDS 175mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Raceca 100mg (Racecadotril) điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Đau đầu.
5.2 Ít gặp
Phát ban.
Ban đỏ.
5.3 Tần suất chưa biết
Ban đỏ đa dạng.
Phù ở lưỡi, mặt, môi hoặc mí mắt.
Phù mạch.
Mày đay.
Hồng ban nút.
Phát ban sần.
Ngứa.
Phát ban da nhiễm độc.
Phản ứng do thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân, còn gọi là DRESS.
Sốc phản vệ.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Racecadotril MDS 175mg.
6 Tương tác
Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ phù mạch do bradykinin khi dùng cùng Racecadotril MDS 175mg, gồm Perindopril, Ramipril, candesartan, Irbesartan, thuốc ức chế miễn dịch mTORi, thuốc điều trị đái tháo đường nhóm gliptin, estramustine, Sacubitril, Alteplase tái tổ hợp và các thuốc khác có nguy cơ gây phù mạch do bradykinin. Cần khai thác tiền sử phù mạch và cân nhắc kỹ lợi ích, nguy cơ trước khi phối hợp.
Loperamide và Nifuroxazide không làm thay đổi động học của racecadotril khi dùng đồng thời.
Do chưa có nghiên cứu về tương kỵ, không trộn Racecadotril MDS 175mg với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Racecadotril MDS 175mg không thay thế cho việc bù nước và chế độ ăn uống phù hợp trong điều trị tiêu chảy. Người bệnh vẫn cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ thông thường theo hướng dẫn.
Nếu tiêu chảy kèm phân có máu, phân có mủ hoặc sốt, đây có thể là dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý nghiêm trọng hơn, cần được đánh giá y tế.
Không khuyến cáo dùng racecadotril trong tiêu chảy liên quan đến kháng sinh vì thuốc chưa được đánh giá đầy đủ trong trường hợp này.
Dữ liệu về tiêu chảy mạn tính khi dùng racecadotril còn hạn chế.
Người bị nôn kéo dài có thể giảm Sinh khả dụng của thuốc.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần thận trọng do dữ liệu sử dụng ở nhóm này còn hạn chế.
Nếu xuất hiện phản ứng da nghiêm trọng, phù mạch, dấu hiệu quá mẫn hoặc biểu hiện gợi ý DRESS, cần ngừng thuốc và được theo dõi y tế phù hợp. Không dùng lại racecadotril cho người đã từng gặp hội chứng dress khi dùng thuốc này.
Thuốc có chứa lactose monohydrat. Người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose không nên dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng racecadotril ở phụ nữ mang thai. Dù nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến sinh sản và phát triển thai, thuốc vẫn không nên dùng cho phụ nữ mang thai do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ racecadotril có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Không dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ở người lớn, liều đơn trên 2g, tương đương gấp 20 lần liều điều trị, không ghi nhận tác dụng có hại.
Khi quá liều, cần theo dõi tích cực để có biện pháp xử trí kịp thời nếu xuất hiện bất thường.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Racecadotril MDS 175mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Hidrasec 100mg là sản phẩm của Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited. Thành phần chứa Racecadotril 100mg được bào chế dạng viên nang cứng.
- Thuốc Racedagim 100 là sản phẩm của Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm. Thành phần chứa Racecadotril 100mg được bào chế dạng viên nang cứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Racecadotril là tiền thuốc, sau khi vào cơ thể được thủy phân thành thiorphan có hoạt tính. Chất này ức chế enkephalinase tại ruột non, từ đó kéo dài tác dụng của enkephalin và làm giảm tình trạng tiêu chảy. Thuốc giúp hạn chế mất nước và điện giải ở ruột do độc tố dịch tả hoặc tình trạng viêm, không làm thay đổi bài tiết cơ bản và không ảnh hưởng đến thời gian di chuyển thức ăn trong đường ruột. Racecadotril không gây chướng bụng, không có tác động đáng kể lên hệ thần kinh trung ương và không làm kéo dài QT hoặc QTc ở liều điều trị cũng như liều cao hơn trong nghiên cứu trên người khỏe mạnh.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Racecadotril được hấp thu nhanh sau khi uống.
Phơi nhiễm thuốc ở trạng thái ổn định tương đương với khi dùng liều đơn.
Thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng nhưng có thể làm chậm thời điểm đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ 30 phút.
9.2.2 Phân bố
Sau khi uống racecadotril gắn ¹⁴C ở người tình nguyện khỏe mạnh, nồng độ thuốc trong huyết tương cao gấp 200 lần so với tế bào máu và cao gấp 3 lần so với máu toàn phần.
Racecadotril liên kết không đáng kể với tế bào máu.
Thể tích phân bố trong huyết tương khoảng 66,4L/kg.
Khoảng 90% chất chuyển hóa có hoạt tính thiorphan liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.
9.2.3 Chuyển hóa
Racecadotril nhanh chóng bị thủy phân thành thiorphan, là chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thời gian bán thải sinh học của racecadotril được xác định qua khả năng ức chế enkephalinase trong huyết tương khoảng 3 giờ.
Thiorphan tiếp tục chuyển hóa thành các chất không có hoạt tính như S methylthiorphan sulfoxyd, S methyl thiorphan, acid 2 methanesulfinylmethyl propionic và acid 2 methylsulfanylmethyl propionic.
Sử dụng racecadotril lặp lại không gây tích lũy trong cơ thể.
Dữ liệu in vitro cho thấy racecadotril, thiorphan và bốn chất chuyển hóa không có hoạt tính chính không ức chế đáng kể các enzym CYP 3A4, 2D6, 2C9, 1A2 và 2C19 ở mức có ý nghĩa lâm sàng.
Dữ liệu in vitro cũng cho thấy các chất này không cảm ứng đáng kể CYP 2A, 2A6, 2B6, 2C9 hoặc 2C19, 1A, 2E1 và các enzym liên hợp UGT ở mức có ý nghĩa lâm sàng.
9.2.4 Thải trừ
Racecadotril được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa có hoạt tính và không có hoạt tính.
Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận với tỷ lệ 81,4%.
Khoảng 8% được thải trừ qua phân.
Thải trừ qua đường hô hấp không đáng kể, dưới 1% liều dùng.
10 Thuốc Racecadotril MDS 175mg giá bao nhiêu?
Thuốc Racecadotril MDS 175mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Racecadotril MDS 175mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Racecadotril MDS 175mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Racecadotril MDS 175mg có thành phần chính là racecadotril hàm lượng 175mg để điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn.
- Dạng viên nén bao phim giúp che phủ dược chất tốt hơn, thuận tiện khi sử dụng và bảo quản.
- Do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất với hệ thống đạt GLP, GSP, GMP theo tiêu chuẩn WHO.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây đau đầu, phát ban, ban đỏ, phù mạch, mày đay, ngứa, DRESS hoặc sốc phản vệ với tần suất khác nhau.
Tổng 7 hình ảnh








