RACABIPHA 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893110092426 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói 1g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Racecadotril |
| Mã sản phẩm | raca03 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Dược chất: Racecadotril 10mg
Tá dược: Sucrose, povidone K30, colloidal silicon dioxide, hương dâu bột
Dạng bào chế: bột pha hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc RACABIPHA 10mg
RACABIPHA 10mg được dùng để hỗ trợ điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở trẻ trên 3 tháng tuổi. Thuốc được sử dụng phối hợp với biện pháp bù nước bằng đường uống và các phương pháp điều trị hỗ trợ thông thường, trong trường hợp những biện pháp này chưa đủ kiểm soát tình trạng lâm sàng và không thể tiến hành điều trị nguyên nhân gây tiêu chảy. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc RACABIPHA 10mg
3.1 Liều dùng
- Liều RACABIPHA 10mg được tính dựa trên cân nặng của trẻ, với mức 1,5 mg/kg cho mỗi lần dùng, uống 3 lần mỗi ngày và các lần uống được phân bố đều trong ngày.
- Trẻ dưới 9 kg: dùng 1 gói 10 mg/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ từ 9 kg đến dưới 13 kg: dùng 2 gói 10 mg/lần, ngày 3 lần.
- Thời gian điều trị: không vượt quá 7 ngày.
3.2 Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống
- Có thể cho thuốc vào thức ăn hoặc trộn cùng một ít nước trong cốc hoặc bình sữa
- Trộn đều và cho trẻ uống ngay lập tức
4 Chống chỉ định
- Không sử dụng Thuốc RACABIPHA 10mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Chống chỉ định bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp Fructose, hội chứng kém hấp thu Glucose - galactose hoặc thiếu hụt sucrase - isomaltase
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hidrasec 10mg Infants điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở trẻ em, kết hợp với bù nước bằng đường uống và các biện pháp hỗ trợ thông thường
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc RACABIPHA 10mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như: viêm amidan, phát ban, ban đỏ, hồng ban đa dạng, phù lưỡi, phù mặt, phù môi, phù mí mắt
6 Tương tác
Không có tương tác với hoạt chất nào được mô tả ở người cho đến nay
Trên người sử dụng đồng thời racecadotril với Loperamide hoặc Nifuroxazide không làm ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của racecadotril trong cơ thể
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Việc sử dụng RACABIPHA 10mg không thay thế cho biện pháp bù nước thông thường.
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng thuốc trong điều trị tiêu chảy mạn tính.
- Đối với trẻ mắc bệnh tiểu đường, cần lưu ý mỗi gói thuốc có chứa 0,965 g sucrose.
- Không sử dụng thuốc cho trẻ dưới 3 tháng tuổi.
- Không dùng thuốc cho trẻ mắc bệnh gan hoặc bệnh thận.
- Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân bị nôn kéo dài hoặc nôn không kiểm soát được.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: không nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai
PNCCB: không nên dùng thuốc này cho phụ nữ cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có trường hợp quá liều được báo cáo
Ở người lớn, đã có trường hợp dùng liều đơn độc trên 2g - gấp 20 lần điều trị và không có tác dụng có hại nào
7.4 Bảo quản
Nơi khô, dưới 30 độ C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc RACABIPHA 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Caretril 10mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed sản xuất dưới dạng bột pha uống, quy cách hộp 10 gói, thành phần Racecadotril 10mg/gói, điều trị hỗ trợ triệu chứng tiêu chảy cấp tính ở trẻ em.
Thuốc Racediar 10 do Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun sản xuất dưới dạng bột uống, quy cách hộp 20 gói x 2g, thành phần Racecadotril, điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Các thuốc điều trị tiêu chảy khác.
Mã ATC: A07XA04.
Racecadotril là thuốc kháng tiết đường ruột, với tác dụng chủ yếu giới hạn tại ruột non. Thuốc làm giảm quá trình bài tiết nước và điện giải tại ruột non do độc tố của vi khuẩn tả hoặc tình trạng viêm gây ra, đồng thời không ảnh hưởng đến hoạt động bài tiết cơ bản của ruột. Racecadotril giúp kiểm soát tiêu chảy nhanh chóng mà không làm thay đổi thời gian vận chuyển qua ruột non.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Racecadotril được hấp thu nhanh sau khi uống. Mức độ phơi nhiễm thuốc ở trạng thái ổn định tương đương với mức phơi nhiễm đạt được sau khi sử dụng một liều đơn.
Phân bố: Sau khi uống một liều Racecadotril được đánh dấu bằng C-14, lượng phơi nhiễm carbon phóng xạ trong huyết tương cao hơn nhiều lần so với các tế bào máu và cao gấp 3 lần so với máu toàn phần. Do đó, thuốc không gắn với các tế bào máu.
Chuyển hóa: Thời gian bán thải của Racecadotril khoảng 3 giờ. Thuốc nhanh chóng bị thủy phân thành chất chuyển hóa có hoạt tính là thiorphan. Sau đó, thiorphan tiếp tục được chuyển hóa thành các chất không có hoạt tính, gồm sulfoxide của S-methylthiorphan, S-methylthiorphan, 2-methanesulfinymethyl propionic acid và 2-methylsulfanylmethyl propionic acid. Các chất chuyển hóa này đều được hình thành với lượng lớn hơn 10% so với mức phơi nhiễm thuốc ban đầu.
Thải trừ: Racecadotril được đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa có hoạt tính và không có hoạt tính. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận (81,4%), trong khi lượng đào thải qua phân thấp hơn đáng kể.
10 Thuốc RACABIPHA 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc RACABIPHA 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc RACABIPHA 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bột pha hỗn dịch uống phù hợp với trẻ nhỏ, đặc biệt khi trẻ khó nuốt thuốc dạng viên.
- Dễ sử dụng do có thể trộn thuốc với một ít nước, thức ăn hoặc sữa trong cốc/bình sữa rồi cho trẻ uống ngay.
13 Nhược điểm
- Không thay thế bù nước vì khi trẻ bị tiêu chảy vẫn cần bù nước đường uống và các biện pháp hỗ trợ thông thường theo hướng dẫn.
- Không dùng cho trẻ mắc bệnh gan, bệnh thận hoặc bị nôn kéo dài, không kiểm soát được
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây

