Rabioxin 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Laboratorios Liconsa, S.A. |
| Công ty đăng ký | Inbiotech Ltd |
| Số đăng ký | 840110188823 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
| Hoạt chất | Rabeprazole |
| Xuất xứ | Bulgaria |
| Mã sản phẩm | pk4644 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Rabioxin 20mg gồm có:
- Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rabioxin 20mg
Thuốc Rabioxin 20mg chứa rabeprazole, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, bao gồm:
- Điều trị loét tá tràng đang tiến triển.
- Điều trị loét dạ dày lành tính ở giai đoạn hoạt động.
- Điều trị loét miệng nối đường tiêu hóa.
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) có tổn thương loét hoặc bào mòn niêm mạc thực quản.
- Điều trị duy trì lâu dài bệnh trào ngược dạ dày – thực quản nhằm hạn chế tái phát.
- Giảm các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản từ mức độ trung bình đến nặng.
- Điều trị hội chứng Zollinger–Ellison và các tình trạng tăng tiết acid dịch vị bệnh lý khác.
- Phối hợp với phác đồ kháng sinh phù hợp để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori ở bệnh nhân bị loét Đường tiêu hóa có liên quan đến vi khuẩn này.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg điều trị loét dạ dày, trào ngược và GERD
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rabioxin 20mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Loét tá tràng đang tiến triển: Liều khuyến cáo là 20 mg/lần/ngày, uống vào buổi sáng. Phần lớn bệnh nhân đáp ứng sau 4 tuần điều trị; trường hợp chưa khỏi hoàn toàn có thể cần kéo dài thêm 4 tuần theo chỉ định của bác sĩ.
Loét dạ dày lành tính đang hoạt động: Sử dụng 20 mg/lần/ngày. Thời gian điều trị thông thường là 6 tuần; một số trường hợp cần tiếp tục điều trị thêm 6 tuần.
Trào ngược dạ dày – thực quản có loét hoặc bào mòn: Liều dùng thường là 20 mg/lần/ngày, trong khoảng 4–8 tuần.
Điều trị duy trì bệnh trào ngược dạ dày – thực quản: Có thể dùng liều 10 mg hoặc 20 mg/lần/ngày, tùy thuộc vào đáp ứng điều trị và tình trạng của người bệnh.
Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản từ mức độ trung bình đến rất nặng: Đối với bệnh nhân không có viêm thực quản, liều khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 4 tuần, cần đánh giá lại tình trạng bệnh. Khi triệu chứng đã được kiểm soát, có thể tiếp tục dùng 10 mg/lần/ngày nếu cần.
Hội chứng Zollinger–Ellison: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 60 mg/ngày. Tùy theo nhu cầu kiểm soát tiết acid, liều có thể tăng lên đến 120 mg/ngày. Liều đến 100 mg có thể dùng một lần mỗi ngày; nếu dùng 120 mg/ngày, nên chia thành hai lần, mỗi lần 60 mg. Thời gian điều trị được xác định dựa trên tình trạng lâm sàng.
Tiệt trừ Helicobacter pylori: Nên phối hợp rabeprazole với các kháng sinh theo phác đồ thích hợp. Một phác đồ được khuyến cáo trong 7 ngày gồm:
- Rabeprazole 20 mg/lần, ngày 2 lần.
- Clarithromycin 500 mg/lần, ngày 2 lần.
- Amoxicillin 1 g/lần, ngày 2 lần.
3.1.2 Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Theo thông tin được cung cấp, không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, người bệnh suy gan nặng cần được đánh giá thận trọng trước khi sử dụng.
Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, do đó không khuyến cáo sử dụng rabeprazole cho đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Rabioxin 20mg được sử dụng bằng đường uống.
Thuốc bào chế dạng viên nén bao tan trong ruột, cần nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Rabioxin 20mg cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với rabeprazole, các dẫn xuất benzimidazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Akirab 20mg - Điều trị loét dạ dày và tá tràng
5 Tác dụng phụ
Phổ biến: Ho, đau họng, chảy nước mũi, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, đau lưng, đau không đặc hiệu, suy nhược, triệu chứng giống cúm, mất ngủ, nhức đầu, chóng mặt, nhiễm trùng.
Không phổ biến: Căng thẳng, buồn ngủ, viêm phế quản, viêm xoang, khó tiêu, khô miệng, ợ hơi, phát ban, ban đỏ, đau cơ, đau khớp, chuột rút ở chân, nhiễm trùng đường tiết niệu, đau ngực, ớn lạnh, sốt, tăng men gan.
Hiếm: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu, phản ứng dị ứng (bao gồm phù mặt, hạ huyết áp, khó thở), chán ăn, trầm cảm, rối loạn thị giác, viêm dạ dày, viêm miệng, rối loạn vị giác, viêm gan, vàng da, bệnh não do gan, ngứa, tăng tiết mồ hôi, phồng rộp da, viêm thận kẽ, tăng cân.
Rất hiếm: Phát ban nghiêm trọng, phồng rộp hoặc bong tróc da, có thể kèm theo sốt cao và đau khớp, bao gồm hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
Không rõ tần suất: Hạ natri máu, lú lẫn, phù bàn chân và mắt cá chân, vú to ở nam giới.
6 Tương tác
Atazanavir: Không khuyến cáo phối hợp rabeprazole với Atazanavir do rabeprazole làm giảm tiết acid dạ dày, có thể làm giảm hấp thu và nồng độ atazanavir trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Ketoconazole và itraconazole: Rabeprazole có thể làm giảm độ acid của dịch vị, dẫn đến giảm hấp thu các thuốc kháng nấm này và làm giảm hiệu quả điều trị.
Methotrexate: Các thuốc ức chế bơm proton (PPI), bao gồm rabeprazole, có thể làm tăng hoặc kéo dài nồng độ Methotrexate và chất chuyển hóa của thuốc trong máu, đặc biệt khi sử dụng methotrexate liều cao. Có thể cân nhắc tạm ngừng rabeprazole trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Các thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Rabeprazole có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của những thuốc cần môi trường acid để hòa tan, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá khả năng mắc ung thư dạ dày hoặc thực quản ở những bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ. Rabeprazole có thể làm giảm triệu chứng, gây chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị bệnh lý tiềm ẩn.
.Sử dụng thuốc ức chế bơm proton trong thời gian dài có thể gây hạ magnesi máu. Cần cân nhắc kiểm tra nồng độ magnesi ở bệnh nhân điều trị kéo dài, nhất là khi dùng đồng thời Digoxin hoặc thuốc lợi tiểu.
Điều trị bằng thuốc ức chế bơm proton như Rabioxin 20mg liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt trên một năm, có thể liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống. Cần thận trọng ở người có nguy cơ loãng xương và bảo đảm cung cấp đủ calci, Vitamin D khi cần thiết.
Nếu xuất hiện tổn thương da nghiêm trọng, phát ban lan rộng hoặc tổn thương niêm mạc trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế kịp thời do nguy cơ phản ứng da nặng.
Cần thận trọng khi sử dụng rabeprazole ở người suy gan nặng do dữ liệu an toàn còn hạn chế. Việc lựa chọn thuốc và theo dõi điều trị cần được bác sĩ cân nhắc.
Người bệnh cần tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị được chỉ định, không tự ý tăng liều, kéo dài liệu trình hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ nên sử dụng thuốc Rabioxin 20mg trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Do chưa loại trừ được nguy cơ đối với trẻ, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Nếu việc điều trị bằng thuốc là cần thiết, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, cần theo dõi tình trạng lâm sàng và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ, xử trí triệu chứng tùy theo mức độ nghiêm trọng của người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trơng bao bì kín, nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Rabioxin 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Rabeprazol 20mg Khapharco được chỉ định để điều trị bệnh lý liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản có hoặc không kèm theo viêm trên thực quản, loét hoặc kèm theo trầy xước.
- Thuốc Rabzak 20 do Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. - Ấn Độ sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị loét dạ dày thể lành đang hoạt động, trào ngược thực quản-dạ dày dưới dạng bào mòn hay dạng loét, Hội chứng Zollinger-Ellison…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rabeprazole là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng làm giảm tiết acid dịch vị. Thuốc ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase tại bề mặt bài tiết của tế bào thành dạ dày, qua đó ngăn cản giai đoạn cuối cùng của quá trình bài tiết acid hydrochloric (HCl), bất kể tác nhân kích thích tiết acid là gì.
Sau khi được hấp thu, rabeprazole đi vào tế bào thành dạ dày và chuyển thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid. Dạng hoạt tính này liên kết với bơm proton, làm giảm lượng acid được bài tiết vào lòng dạ dày. Nhờ đó, thuốc giúp tăng pH dịch vị, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lành tổn thương niêm mạc trong loét dạ dày – tá tràng và cải thiện các triệu chứng liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Rabeprazole được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc khoảng 52%, chủ yếu do chuyển hóa bước đầu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 3–4 giờ khi dùng liều 20 mg. Thức ăn có thể làm chậm thời gian hấp thu nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu tổng thể của thuốc.
Phân bố: Rabeprazole liên kết với protein huyết tương khoảng 97%.
Chuyển hóa: Rabeprazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa chính bao gồm thioether, acid carboxylic và các dẫn xuất liên hợp khác.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại được thải qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương ở người khỏe mạnh khoảng 1–2 giờ. Mặc dù thuốc được thải trừ tương đối nhanh, tác dụng ức chế tiết acid có thể kéo dài hơn do rabeprazole tác động lên enzym H⁺/K⁺-ATPase của tế bào thành dạ dày.
10 Thuốc Rabioxin 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rabioxin 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rabioxin 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rabioxin 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Rabioxin 20mg chứa Rabeprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), hiệu quả trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày. Ngoài ra, thuốc có thể phối hợp với kháng sinh trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.
- Với nhiều chỉ định, thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị
- Mặc dù thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, rabeprazole vẫn duy trì tác dụng ức chế tiết acid lâu hơn nhờ cơ chế tác động lên bơm proton tại tế bào thành dạ dày.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của các thuốc phụ thuộc pH dạ dày, cần thận trong khi kết hợp.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả CI Carswell, KL Goa (Đăng năm 2001), Rabeprazole: an update of its use in acid-related disorders, Pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2026.

