Rabeprazole Sodium 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Ân Phát, Laboratorios Liconsa, S.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát |
| Số đăng ký | 840110062626 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 18 tháng |
| Hoạt chất | Rabeprazole |
| Hộp/vỉ | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | raso20 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg bao gồm:
Rabeprazol natri…………………………………………… 20 mg.
(dưới dạng Rabeprazol natri hydrat 20,9 mg) tương đương
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg
Rabeprazole Sodium 20mg làm giảm tiết acid dạ dày, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý do acid và tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản.
Ở người lớn và người cao tuổi, thuốc được dùng trong các trường hợp:
- Điều trị loét tá tràng và loét dạ dày lành tính đang hoạt động.
- Điều trị GORD/GERD có tổn thương dạng loét hoặc bào mòn, đồng thời dùng để duy trì kiểm soát bệnh trong thời gian dài.
- Làm giảm các triệu chứng GORD từ mức độ trung bình đến rất nặng.
- Điều trị hội chứng Zollinger–Ellison.
- Kết hợp cùng thuốc kháng khuẩn trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori cho bệnh nhân bị loét Đường tiêu hóa.
Ở thanh thiếu niên từ 12 tuổi, Rabeprazol natri được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của GORD/GERD mức độ trung bình đến rất nặng. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng khuyến cáo |
| Loét tá tràng | 1 viên/lần/ngày, thường dùng trong 4 tuần. |
| Loét dạ dày lành tính | 1 viên/lần/ngày, thường dùng trong 6 tuần. |
| GORD/GERD dạng loét hoặc bào mòn | 1 viên/lần/ngày, trong 4–8 tuần. |
| Điều trị duy trì GORD/GERD | ½–1 viên/lần/ngày, tùy đáp ứng. |
| GORD/GERD có triệu chứng, không viêm thực quản | ½ viên/lần/ngày. Khi cần có thể dùng ½ viên/ngày để kiểm soát triệu chứng. |
| Hội chứng Zollinger–Ellison | Khởi đầu 3 viên/ngày; có thể điều chỉnh theo đáp ứng, tối đa 6 viên/ngày. Khi dùng 6 viên/ngày, chia thành 2 lần. |
| Tiệt trừ H. pylori | 1 viên x 2 lần/ngày, phối hợp Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày và Amoxicillin 1 g x 2 lần/ngày, trong 7 ngày. |
| Thanh thiếu niên ≥12 tuổi | 1 viên/lần/ngày, trong 8 tuần. |
Suy thận/suy gan: Thông thường không cần điều chỉnh liều; cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Cách dùng: Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền. Với liều dùng 1 lần/ngày, nên uống vào buổi sáng, trước ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Savi Rabeprazole 20 giúp giảm tiết acid, điều trị loét dạ dày – tá tràng, GERD và phối hợp diệt H. pylori.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình dùng Rabeprazole Sodium 20mg, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi. Phần lớn các triệu chứng có mức độ nhẹ và thường cải thiện trong quá trình điều trị.
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Thường gặp | Đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, mệt mỏi, mất ngủ. |
| Ít gặp | Khó tiêu, khô miệng, ho, viêm mũi, phát ban, đau cơ, đau khớp, chuột rút, tăng men gan. |
| Hiếm gặp | Giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu, phản ứng quá mẫn, viêm gan, vàng da, trầm cảm, viêm dạ dày, viêm thận kẽ, rối loạn vị giác. |
| Rất hiếm gặp/Chưa rõ tần suất | Hạ magnesi máu, lú lẫn, phù ngoại biên, viêm đại tràng vi thể, phản ứng da nghiêm trọng, lupus ban đỏ bán cấp ở da (SCLE). |
6 Tương tác
Có thể làm giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol do thay đổi pH dạ dày.
Không dùng cùng atazanavir vì có thể làm giảm nồng độ atazanavir.
Methotrexat liều cao: Có khả năng làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat trong máu.
Có thể dùng cùng thuốc kháng acid dạng lỏng mà chưa ghi nhận tương tác đáng kể.
Tương kỵ: Không trộn Rabeprazol với thuốc khác khi chưa có dữ liệu xác định về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Vấn đề cần lưu ý | Khuyến cáo |
| Ung thư dạ dày, thực quản | Cần loại trừ bệnh lý ác tính trước điều trị vì giảm triệu chứng không loại trừ ung thư. |
| Điều trị kéo dài | Nếu dùng trên 1 năm, nên được theo dõi định kỳ. |
| Quá mẫn | Thận trọng ở người từng dị ứng với PPI hoặc dẫn xuất benzimidazol. |
| Gan | Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng; theo dõi men gan khi cần. |
| Huyết học | Có thể gặp giảm tiểu cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính; cần kiểm tra khi xuất hiện dấu hiệu bất thường. |
| Nhiễm khuẩn tiêu hóa | PPI có thể làm tăng nguy cơ nhiễm Salmonella, Campylobacter và C. difficile. |
| Gãy xương | Dùng liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ, nhất là ở người cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. |
| Hạ magnesi máu | Điều trị kéo dài cần cân nhắc kiểm tra magnesi, đặc biệt khi dùng cùng Digoxin hoặc thuốc gây hạ magnesi. |
| Vitamin B12 | Dùng lâu dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 ở người có nguy cơ thiếu hụt. |
| Methotrexat | PPI có thể làm tăng nồng độ methotrexat, đặc biệt khi dùng liều cao; cần cân nhắc ngừng tạm thời PPI. |
| Tổn thương da | Nếu xuất hiện ban da kèm đau khớp, đặc biệt tại vùng phơi nắng, cần đi khám để đánh giá SCLE. |
| Xét nghiệm CgA | Ngừng rabeprazol ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm Chromogranin A để hạn chế ảnh hưởng kết quả. |
| Viêm thận kẽ cấp | Nếu nghi ngờ, cần ngừng thuốc và điều trị thích hợp sớm. |
| Atazanavir | Không khuyến cáo phối hợp với rabeprazol. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có bằng chứng đầy đủ về độ an toàn của Rabeprazol natri đối với thai kỳ. Vì vậy, không dùng thuốc trong thời gian mang thai.
Bà mẹ cho con bú: Chưa xác định được rabeprazol có đi vào sữa mẹ hay không, đồng thời dữ liệu về ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ còn hạn chế. Do đó, phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Rabeprazol có thể gây các biểu hiện tương tự tác dụng phụ và thường có khả năng hồi phục.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Thẩm phân không giúp loại bỏ đáng kể Rabeprazol do thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ, dược sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, nơi khô, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Bảo quản ngoài tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Sản phẩm Zolbera 20mg do Công ty TNHH Kiến Việt đăng ký, chứa hoạt chất rabeprazol thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI). Thuốc làm giảm tiết acid dạ dày bằng cách ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành, từ đó nâng pH dạ dày.
Sản phẩm Lomac-20 (Vỉ) do Cipla Limited sản xuất, bào chế dưới dạng viên nang, chứa hoạt chất có tác dụng giảm tiết acid dạ dày. Thuốc được sử dụng trong điều trị loét dạ dày, loét tái phát kéo dài và trào ngược acid dạ dày – thực quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc ức chế bơm proton (PPI).
- Mã ATC: A02BC04.
Rabeprazol ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành, từ đó làm giảm tiết acid dạ dày cả khi đói và khi có kích thích.Sau liều 20 mg, tác dụng xuất hiện khoảng 1 giờ, đạt tối đa sau 2–4 giờ và kéo dài đến 48 giờ. Thuốc có thể làm tăng gastrin và CgA huyết thanh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Viên bao tan trong ruột; đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3,5 giờ. Sinh khả dụng khoảng 52%, thức ăn ít ảnh hưởng.
Phân bố: Khoảng 97% gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2C19 và CYP3A4 tại gan.
Thải trừ: Khoảng 90% liều được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa; thời gian bán thải khoảng 1 giờ.
Đối tượng đặc biệt: Suy gan có thể làm tăng phơi nhiễm thuốc; suy thận ảnh hưởng không đáng kể. Người cao tuổi và người chuyển hóa CYP2C19 chậm có thể có nồng độ thuốc cao hơn.
10 Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rabeprazole Sodium 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khả năng giảm tiết acid dạ dày hiệu quả, tác dụng tương đối kéo dài.
- Có thể sử dụng trong nhiều bệnh lý do tăng tiết acid.
- Việc hấp thu thuốc ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
13 Nhược điểm
- Một số người có thể gặp đau đầu hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Khi dùng lâu dài, cần tái khám và theo dõi định kỳ.
- Cần lưu ý khi sử dụng cho người suy gan hoặc các đối tượng đặc biệt.
Tổng 6 hình ảnh







