Quitide 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Aurobindo Pharma Limited |
| Số đăng ký | 890110422423 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Quetiapine |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | mk3460 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Quitide 200mg chứa thành phần sau:
- Hoạt chất Quetiapin fumarat Ph. Eur. tương đương với Quetiapin 200 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Quitide 200mg
Quitide 200mg được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt.
Thuốc cũng được chỉ định trong rối loạn lưỡng cực, bao gồm các giai đoạn hưng cảm mức độ vừa đến nặng, các giai đoạn trầm cảm nặng và dự phòng tái phát ở bệnh nhân đã đáp ứng với Quetiapin trong những đợt điều trị trước đó.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Quitide 200mg
3.1 Liều dùng
Liều Quetiapin được lựa chọn dựa trên bệnh lý cần điều trị, đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
3.1.1 Tâm thần phân liệt ở người lớn
Trong 4 ngày đầu, tổng liều mỗi ngày lần lượt là 50 mg ngày thứ nhất, 100 mg ngày thứ hai, 200 mg ngày thứ ba và 300 mg ngày thứ tư, chia thành 2 lần uống. Từ ngày thứ tư, liều được điều chỉnh trong khoảng 300-450 mg/ngày. Tùy đáp ứng và khả năng dung nạp, có thể điều chỉnh trong khoảng 150-750 mg/ngày.
3.1.2 Cơn hưng cảm mức độ vừa đến nặng trong rối loạn lưỡng cực
Liều khởi đầu lần lượt là 100 mg ngày thứ nhất, 200 mg ngày thứ hai, 300 mg ngày thứ ba và 400 mg ngày thứ tư, chia 2 lần mỗi ngày. Sau đó có thể tiếp tục điều chỉnh liều, tối đa 800 mg/ngày vào ngày thứ sáu. Liều duy trì được lựa chọn trong khoảng 200-800 mg/ngày tùy đáp ứng, trong đó liều thường đạt hiệu quả từ 400-800 mg/ngày.
3.1.3 Cơn trầm cảm nặng trong rối loạn lưỡng cực
Thuốc được dùng 1 lần/ngày trước khi đi ngủ. Tổng liều trong 4 ngày đầu lần lượt là 50 mg, 100 mg, 200 mg và 300 mg. Liều khuyến cáo là 300 mg/ngày. Ở một số trường hợp cần giảm liều do khả năng dung nạp, có thể cân nhắc mức thấp nhất 200 mg/ngày.
3.1.4 Dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực
Ở bệnh nhân đã đáp ứng với Quetiapin trong điều trị cấp tính, có thể tiếp tục sử dụng liều trước đó vào thời điểm trước khi ngủ. Liều được điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp, trong khoảng 300-800 mg/ngày, ưu tiên mức thấp nhất vẫn kiểm soát được bệnh.
3.1.5 Người cao tuổi
Nên bắt đầu điều trị thận trọng, tăng liều chậm hơn và cân nhắc sử dụng tổng liều thấp hơn so với người trẻ tuổi.
3.1.6 Trẻ em và trẻ vị thành niên
Không khuyến cáo sử dụng Quetiapin cho người dưới 18 tuổi do tài liệu không cung cấp đầy đủ dữ liệu hỗ trợ việc dùng thuốc ở nhóm tuổi này.
3.1.7 Suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận.
3.1.8 Suy gan
Nên thận trọng khi bắt đầu điều trị. Liều khởi đầu được khuyến cáo là 50 mg/ngày, sau đó có thể tăng từng bước, mỗi lần không quá 50 mg/ngày, tùy đáp ứng và khả năng dung nạp.
3.2 Cách dùng
Quitide 200mg được dùng bằng đường uống và có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh cần sử dụng đúng liều đã được bác sĩ chỉ định và không tự ý thay đổi liều điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Quitide 200mg ở người quá mẫn với Quetiapin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng đồng thời Quetiapin với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như thuốc ức chế HIV-protease, thuốc kháng nấm nhóm azol, Erythromycin, Clarithromycin và nefazodon.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Morientes-200: tác dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường gặp khi điều trị với Quetiapin gồm buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng, hội chứng cai thuốc khi ngừng điều trị, tăng triglycerid và cholesterol toàn phần, tăng cân, giảm huyết sắc tố và các triệu chứng ngoại tháp.
Ngoài ra, thuốc có thể gây hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, táo bón, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tăng cảm giác thèm ăn, tăng prolactin, thay đổi Glucose và lipid máu.
Một số phản ứng ít gặp hoặc hiếm gặp có thể bao gồm co giật, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, viêm tụy, kéo dài khoảng QT, rối loạn vận động muộn, huyết khối tĩnh mạch, hội chứng an thần kinh ác tính và các phản ứng da nghiêm trọng.
6 Tương tác
Quetiapin tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương nên cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương khác và rượu.
CYP3A4 là enzym chính tham gia chuyển hóa Quetiapin. Các thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng đáng kể nồng độ Quetiapin. Vì vậy, không phối hợp Quetiapin với các thuốc ức chế CYP3A4 thuộc nhóm chống chỉ định.
Carbamazepin và Phenytoin làm tăng Độ thanh thải Quetiapin, từ đó có thể làm giảm nồng độ thuốc và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Dược động học của Quetiapin không thay đổi đáng kể khi dùng cùng Imipramin, fluoxetin, risperidon, Haloperidol hoặc cimetidin. Thioridazin làm tăng độ thanh thải Quetiapin khoảng 70%.
Dược động học của lithi và natri valproat không thay đổi đáng kể khi dùng đồng thời với Quetiapin. Tuy nhiên, khi phối hợp Quetiapin với lithi có thể ghi nhận tỷ lệ một số tác dụng không mong muốn như triệu chứng ngoại tháp, run và tăng cân cao hơn.
Cần thận trọng khi dùng Quetiapin cùng các thuốc gây mất cân bằng điện giải hoặc kéo dài khoảng QT. Nên thận trọng khi phối hợp với các thuốc kháng cholinergic khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không khuyến cáo sử dụng Quitide cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.
Cần theo dõi người bệnh về ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Theo dõi cân nặng, glucose huyết và lipid máu trong quá trình sử dụng thuốc.
Thận trọng ở người có tiền sử co giật.
Ngừng thuốc và xử trí thích hợp nếu xuất hiện hội chứng an thần kinh ác tính.
Theo dõi công thức máu ở người có nguy cơ giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính.
Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch, bệnh mạch máu não hoặc có nguy cơ hạ huyết áp.
Buồn ngủ và chóng mặt có thể xuất hiện, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng tỉnh táo.
Không ngừng Quetiapin đột ngột vì có thể xuất hiện các triệu chứng cai thuốc.
Thận trọng ở người có nguy cơ táo bón hoặc tắc ruột.
Cần đánh giá các yếu tố nguy cơ huyết khối trước và trong quá trình điều trị.
Thận trọng khi sử dụng ở người có nguy cơ viêm phổi do hít phải.
Quitide có chứa lactose nên không dùng ở người mắc một số rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp galactose hoặc hấp thu glucose-galactose.
Cần thận trọng khi kê thuốc cho người có tiền sử lạm dụng rượu hoặc ma túy.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ nên sử dụng Quetiapin trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Trẻ sơ sinh tiếp xúc với thuốc chống loạn thần trong 3 tháng cuối thai kỳ cần được theo dõi sau sinh vì có thể xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp hoặc triệu chứng ngừng thuốc với mức độ khác nhau.
Dữ liệu về Quetiapin bài tiết vào sữa mẹ còn rất hạn chế. Khi cân nhắc điều trị cho phụ nữ đang cho con bú, cần đánh giá lợi ích của việc tiếp tục cho trẻ bú và lợi ích điều trị đối với người mẹ.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Quetiapin có thể gây buồn ngủ, an thần, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp và các biểu hiện do tăng tác dụng dược lý của thuốc. Trường hợp nặng có thể xuất hiện kéo dài khoảng QT, co giật, tiêu cơ vân, suy hô hấp, bí tiểu, lú lẫn, mê sảng, kích động, hôn mê hoặc tử vong.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi quá liều cần điều trị hỗ trợ, chú trọng duy trì đường thở, đảm bảo thông khí và oxy hóa, đồng thời theo dõi và hỗ trợ chức năng tim mạch.
Trong trường hợp ngộ độc nặng, có thể cân nhắc rửa dạ dày trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc nếu điều kiện cho phép và cân nhắc sử dụng Than hoạt tính. Người bệnh cần tiếp tục được theo dõi chặt chẽ cho đến khi hồi phục hoàn toàn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh nắng, đặt nơi thoáng mát.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Zitad 50 điều trị rối loạn tâm thần
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Quetiapin thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình, mã ATC N05AH04.
Quetiapin và chất chuyển hóa có hoạt tính là norQuetiapin tác động trên nhiều loại thụ thể dẫn truyền thần kinh. Hai chất này có ái lực với các thụ thể serotonin 5-HT1A và dopamine D1, D2. Tác động đối kháng trên các thụ thể này, cùng với tính chọn lọc cao hơn đối với hệ serotonin so với dopamine D2, góp phần tạo nên tác dụng chống loạn thần của Quetiapin.
Quetiapin có ái lực đáng kể với thụ thể histaminergic và adrenergic α1, đồng thời có ái lực trung bình với thụ thể adrenergic α2. NorQuetiapin còn có tác động trên thụ thể muscarinic, đồng thời ức chế chất vận chuyển norepinephrin và hoạt tính chủ vận một phần tại thụ thể 5-HT1A, góp phần vào tác dụng điều trị trầm cảm của thuốc.[1].
Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, Quetiapin có đặc tính khác với thuốc chống loạn thần điển hình và ít gây biểu hiện ngoại tháp hơn ở mức liều có hiệu quả.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Quetiapin được hấp thu tốt sau khi uống. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể Sinh khả dụng của thuốc.
Phân bố: Khoảng 83% Quetiapin liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Quetiapin được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan. CYP3A4 là enzym chính tham gia quá trình chuyển hóa Quetiapin và hình thành norQuetiapin.
Thải trừ: Thời gian bán thải của Quetiapin và norQuetiapin lần lượt khoảng 7 giờ và 12 giờ. Phần lớn hoạt tính phóng xạ được thải qua nước tiểu và một phần qua phân.
Ở người cao tuổi, độ thanh thải Quetiapin trung bình thấp hơn khoảng 30-50% so với người trẻ.
Ở người suy thận nặng, độ thanh thải trung bình của Quetiapin giảm khoảng 25%, nhưng giá trị ở từng bệnh nhân vẫn nằm trong khoảng ghi nhận ở người bình thường.
Ở người suy gan, độ thanh thải Quetiapin giảm khoảng 25% và nồng độ thuốc trong huyết tương có thể cao hơn do thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Quetiapine Stella 200mg chứa thành phần Quetiapine fumarate tương đương Quetiapine 200mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Stella sản xuất.
Quetiapin 200mg chứa Quetiapine 200mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất, dùng trong điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực.
10 Thuốc Quitide 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Quitide 200mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Quitide 200mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Quitide 200mg bằng cách mang theo đơn bác sĩ kê thuốc này tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Quitide 200mg có thể sử dụng không phụ thuộc bữa ăn và có nhiều mức hàm lượng trong cùng dòng sản phẩm, thuận lợi cho việc điều chỉnh liều theo đáp ứng và khả năng dung nạp.
- Dạng bào chế viên nén giúp việc sử dụng thuận tiện.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hạ huyết áp tư thế, tăng cân và các thay đổi về chuyển hóa như glucose, triglycerid và cholesterol.
- Quetiapin cũng có nhiều tương tác cần lưu ý, đặc biệt với thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 và các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Tổng 1 hình ảnh

Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Jasdave S. Maan và cộng sự (Ngày cập nhật 2023). Quetiapine, NCBI. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2026

