Quifsin 200mg/245mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ilko Ilac San. ve Tic. A.S., İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | 868110055126 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Tenofovir, Emtricitabine |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat, Pregelatinized starch |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | tq1596 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Emtricitabin: 200 mg
- Tenofovir disoproxil fumarat: 300 mg (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg)
Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, avicel PH 102 (cellulose vi tinh thể), pregelatinized starch (tinh bột biến tính), croscarmellose natri, magnesi stearat, tá dược bao phim opadry II blue 32K205003 (bao gồm Lactose monohydrat, HPMC 2910/hypromellose, titan dioxid, triacetin và FD&C blue#2/Indigo Carmine Aluminum Lake).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Quifsin 200mg/245mg
2.1 Tác dụng
Quifsin 200mg/245mg là thuốc kháng retrovirus phối hợp hai hoạt chất ức chế men sao chép ngược nucleosid và nucleotid (NRTI), giúp ngăn chặn sự nhân lên của virus HIV-1.

2.2 Chỉ định
Thuốc kết hợp liều cố định emtricitabin và tenofovir disoproxil fumarat được chỉ định trong liệu pháp kết hợp thuốc kháng retrovirus cho người lớn bị nhiễm HIV-1.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Maxxemva 200 điều trị HIV
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Quifsin 200mg/245mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 1 viên, uống 1 lần mỗi ngày. Khi cần ngừng hoặc chỉnh liều từng chất, nên dùng các chế phẩm chứa riêng rẽ từng thành phần.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần hiệu chỉnh liều khuyến cáo, trừ khi có bằng chứng suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin từ 50 - 80 ml/phút: Uống 1 viên mỗi 24 giờ (không cần hiệu chỉnh liều).
- Độ thanh thải creatinin từ 30 - 49 ml/phút: Uống 1 viên mỗi 48 giờ; cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.
- Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút hoặc bệnh nhân phải thẩm tách máu: Không nên dùng do không thể hiệu chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
Trẻ em và vị thành niên dưới 18 tuổi: Không nên dùng do tính an toàn và hiệu quả chưa được khẳng định.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Nên uống cùng với thức ăn để tối ưu hóa sự hấp thu của tenofovir. Trường hợp bệnh nhân khó nuốt, có thể phân tán viên nén trong khoảng 100 ml nước, nước cam hoặc nước nho và uống ngay sau khi phân tán.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với emtricitabin, tenofovir, tenofovir disoproxil fumarat hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc AgiFovir-E điều trị HIV
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm bạch cầu trung tính (hay gặp). Thiếu máu (hay gặp ở bệnh nhi).
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng (hay gặp).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ phosphat máu (rất hay gặp); tăng triglycerid máu, tăng đường máu (hay gặp); nhiễm Acid Lactic (hiếm gặp).
Rối loạn tâm thần: Mất ngủ, giấc mơ bất thường (hay gặp).
Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu (rất hay gặp).
Rối loạn hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy (rất hay gặp); đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, tăng lipase huyết thanh, tăng Amylase (hay gặp); viêm tụy (hiếm gặp).
Rối loạn gan mật: Tăng transaminase, tăng bilirubin máu (hay gặp); viêm gan (rất hiếm gặp).
Rối loạn da và mô dưới da: Nổi ban, ngứa, ban dát-sần, mày đay, ban rộp, ban mủ, đổi màu da/tăng sắc tố (hay gặp; tăng sắc tố rất hay gặp ở bệnh nhi).
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Tăng creatine kinase (rất hay gặp); hoại tử xương (chưa rõ tần suất).
Rối loạn thận và tiết niệu: suy thận cấp và mạn, bệnh lý ống lượn gần bao gồm hội chứng Fanconi, protein niệu, tăng creatinin (hiếm gặp).
Rối loạn hệ hô hấp: khó thở (rất hiếm gặp).
Rối loạn toàn thân: Mệt mỏi, đau, suy nhược (hay gặp).
6 Tương tác
Didanosin: Làm tăng nồng độ didanosin trong máu từ 40% - 60%, làm tăng nguy cơ viêm tụy, nhiễm acid lactic và ức chế tế bào CD4; không nên phối hợp.
Lamivudin, zalcitabin: Không phối hợp do cùng đồng đẳng cytidin, nguy cơ ức chế lẫn nhau.
Atazanavir: Tenofovir làm giảm nồng độ atazanavir; khi dùng cùng cần bổ sung thêm Ritonavir.
Lopinavir/ritonavir: Làm tăng nồng độ AUC của tenofovir thêm khoảng 30%.
Các thuốc thải trừ qua bài tiết chủ động ở ống thận (như Cidofovir): Có thể gây cạnh tranh đào thải, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
Các thuốc gây độc cho thận (aminoglycosid, Amphotericin B, Foscarnet, Ganciclovir, Pentamidin, Vancomycin, interleukin-2): Làm tăng nguy cơ tổn thương thận; tránh phối hợp hoặc phải theo dõi chức năng thận hàng tuần.
Indinavir, zidovudin, stavudin, famciclovir: Không gây tương tác dược động học đáng kể trên lâm sàng.
Methadon, Ribavirin, Adefovir dipivoxil, thuốc tránh thai norgestimat/ethinyl oestradiol: Không gây tương tác dược động học đáng kể.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Thuốc không ngăn chặn nguy cơ lây truyền virus HIV sang người khác qua đường máu hoặc quan hệ tình dục.
- Thận trọng theo dõi chức năng thận; kiểm tra độ thanh thải creatinin và nồng độ phosphat máu định kỳ. Cân nhắc ngừng thuốc nếu thanh thải creatinin < 50 ml/phút hoặc phosphat huyết thanh < 1,0 mg/dl.
- Bệnh nhân đồng nhiễm HIV và virus viêm gan B hoặc C có nguy cơ bộc phát bệnh gan nặng sau khi ngừng thuốc; cần theo dõi chức năng gan sát sao.
- Nguy cơ nhiễm toan acid lactic kèm theo gan nhiễm mỡ nặng khi dùng các dẫn chất nucleosid, đặc biệt trên phụ nữ béo phì.
- Đề phòng hội chứng phục hồi miễn dịch gây bùng phát các đợt nhiễm trùng cơ hội tiềm ẩn trong giai đoạn đầu điều trị.
- Theo dõi mật độ xương ở cột sống và hông do thuốc có thể gây giảm khoáng hóa xương.
- Chế phẩm có chứa tá dược lactose, không dùng cho người bị bất dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Dữ liệu nghiên cứu không ghi nhận dị tật hoặc độc tính trên thai nhi. Có thể xem xét sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ.
- Thời kỳ cho con bú: Hoạt chất bài tiết được qua sữa mẹ. Phụ nữ nhiễm HIV được khuyến cáo tuyệt đối không nuôi con bằng sữa mẹ để tránh lây nhiễm virus cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu xảy ra quá liều, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ngộ độc và tiến hành biện pháp điều trị hỗ trợ tiêu chuẩn. Khoảng 30% liều emtricitabin và khoảng 10% liều tenofovir có thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu. Thẩm phân phúc mạc chưa được xác định hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Quifsin 200mg/245mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Emtricitabine Stada 200mg của Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam chứa thành phần Emtricitabin được chỉ định để điều trị tình trạng nhiễm virus HIV-1 ở đối tượng người lớn khi kết hợp cùng các nhóm dược chất kháng retrovirus khác, giúp ức chế quá trình sao chép bộ gen và giảm tải lượng virus nội bào hiệu quả.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Emtricitabin là một đồng đẳng nucleosid tổng hợp của cytidin. Tenofovir disoproxil fumarat là tiền chất của tenofovir, một đồng đẳng nucleosid monophosphat của Adenosin monophosphat. Cả hai hoạt chất đều có hoạt tính đặc hiệu đối với Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV-1, HIV-2 và Virus viêm gan B.
Sau khi vào bên trong tế bào, emtricitabin và tenofovir được các enzyme nội bào phosphoryl hóa tương ứng thành emtricitabin triphosphat và tenofovir diphosphat. Hai chất chuyển hóa có hoạt tính này cạnh tranh trực tiếp với các cơ chất tự nhiên của virus và gắn kết vào chuỗi DNA đang hình thành, gây ức chế men sao chép ngược HIV-1 và dẫn đến kết thúc sớm chuỗi DNA của virus. Cả hai chất chỉ ức chế yếu men polymerase DNA của động vật có vú và không thể hiện độc tính trên ty thể.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống lúc đói, emtricitabin và tenofovir disoproxil fumarat được hấp thu nhanh chóng, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,5 đến 3 giờ. Thức ăn làm tăng giá trị AUC của tenofovir thêm khoảng 35% và làm tăng Cmax khoảng 15%, đồng thời làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh thêm 45 phút.
9.2.2 Phân bố
Sau khi truyền tĩnh mạch, Thể tích phân bố của emtricitabin khoảng 1,4 l/kg và tenofovir khoảng 800 ml/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi khắp các mô trong cơ thể. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương người in vitro của emtricitabin dưới 4% và tenofovir dưới 7,2%.
9.2.3 Chuyển hóa
Emtricitabin ít bị chuyển hóa qua gan, quá trình biến đổi sinh học tạo thành đồng phân 3'-sulphoxid (khoảng 9% liều) và dạng liên hợp 2'-O-glucuronid (khoảng 4% liều). Tenofovir disoproxil fumarat nhanh chóng chuyển hóa thành tenofovir mà không qua hệ thống enzym cytochrom P450.
9.2.4 Thải trừ
Emtricitabin thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 86%) và qua phân (khoảng 14%), thời gian bán thải khoảng 10 giờ với độ thanh thải trung bình khoảng 307 ml/phút. Tenofovir đào thải chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết tích cực qua ống thận, với 70% - 80% liều dùng xuất hiện dưới dạng không đổi trong nước tiểu, thời gian bán thải từ 12 đến 18 giờ.
10 Thuốc Quifsin 200mg/245mg giá bao nhiêu?
Thuốc Quifsin 200mg/245mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Quifsin 200mg/245mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Quifsin 200mg/245mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên phối hợp liều cố định 2 hoạt chất giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn với phác đồ uống 1 lần mỗi ngày.
- Hiệu quả ức chế tải lượng virus HIV-1 bền vững và cải thiện số lượng tế bào miễn dịch CD4 rõ rệt trong các nghiên cứu lâm sàng.
- Có thể phân tán viên nén trong nước hoặc nước trái cây giúp thuận tiện cho bệnh nhân khó nuốt.
13 Nhược điểm
- Chế phẩm có nguy cơ gây độc trên thận và làm giảm mật độ khoáng của xương khi sử dụng kéo dài.
- Không sử dụng được cho người suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút hoặc bệnh nhân phải chạy thận nhân tạo.
- Viên kết hợp cố định gây khó khăn khi cần điều chỉnh riêng rẽ liều của từng hoạt chất.
Tổng 3 hình ảnh




