Quelept 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | VN-22739-21 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Quetiapine |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | tp227 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần của mỗi viên Quelept 25mg gồm:
- Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat): 25mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Quelept 25mg
Thuốc Quelept 25mg được chỉ định trong trường hợp:
- Điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
- Kiểm soát các cơn hưng cảm liên quan đến rối loạn lưỡng cực.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Queitoz-100 điều trị tâm thần phân liệt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Quelept 25mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng | |
| Người lớn | Điều trị tâm thần phân liệt |
Liều duy trì thông thường: 6 - 9 viên/lần x 2 lần/ngày. Có thể điều chỉnh từ 6 - 30 viên/ngày tùy đáp ứng điều trị. |
| Điều trị cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực |
Có thể tăng tối đa 32 viên/ngày vào ngày thứ 6, mỗi lần tăng không quá 8 viên/ngày. Liều hiệu quả thường từ 16 - 32 viên/ngày. | |
| Người cao tuổi | Khởi đầu: 1 viên/lần x 1 lần/ngày. Có thể tăng dần theo hướng dẫn của bác sĩ. | |
| Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận | Khởi đầu: 1 viên/lần x 1 lần/ngày Sau đó tăng liều từ từ tùy khả năng dung nạp. | |
| Trẻ em và thanh thiếu niên | Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng. | |
3.2 Cách dùng
Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Xem thêm: Citicoline ALP hỗ trợ cải thiện nhận thức và phục hồi sau tai biến mạch máu não
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, khô miệng, hội chứng cai thuốc.
Thường gặp: Táo bón, khó tiêu, nhìn mờ, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp tư thế, suy nhược nhẹ, phù ngoại biên, tăng cảm giác thèm ăn, tăng prolactin máu, viêm mũi, triệu chứng ngoại tháp, ác mộng hoặc giấc mơ bất thường.
Ít gặp: Co giật, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, phản ứng quá mẫn, giảm natri máu, khó nuốt, rối loạn chức năng tình dục, rối loạn vận động muộn, hội chứng chân không yên.
Hiếm gặp: Hội chứng ác tính do thuốc an thần, vàng da, huyết khối tĩnh mạch, cương dương kéo dài, tiết sữa, sưng vú, rối loạn kinh nguyệt.
Rất hiếm gặp: Phản vệ, viêm gan, đái tháo đường, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, ly giải cơ vân, tăng tiết hormon kháng lợi niệu không phù hợp.
Chưa rõ tần suất: Giảm bạch cầu trung tính, ý nghĩ hoặc hành vi tự tử.
6 Tương tác
Levodopa và thuốc chủ vận dopamin: Có thể bị giảm hiệu quả khi dùng cùng quetiapin.
Rượu và thuốc tác động lên thần kinh trung ương: Làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và giảm tỉnh táo.
Ketoconazol, itraconazol, ritonavir… (ức chế CYP3A4): Làm tăng nồng độ quetiapin trong máu.
Carbamazepin, Phenytoin, rifampicin… (cảm ứng CYP3A4): Có thể làm giảm tác dụng điều trị của quetiapin.
Thuốc hạ huyết áp: Tăng nguy cơ tụt huyết áp tư thế khi sử dụng đồng thời.
Thuốc kéo dài khoảng QT: Làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, cần tránh phối hợp.
Thuốc điều trị ADHD: Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ khi dùng cùng quetiapin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người có bệnh tim mạch, huyết áp thấp, người cao tuổi hoặc có nguy cơ té ngã cần được theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc.
Thuốc có khả năng làm tăng cân, tăng đường huyết, rối loạn lipid máu và kéo dài khoảng QT trên điện tim.
Không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể xuất hiện hội chứng cai thuốc hoặc hội chứng ác tính do thuốc an thần.
Cần theo dõi nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều dùng.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến enzym gan CYP3A4 do có thể làm thay đổi nồng độ quetiapin trong máu.
Người có nguy cơ viêm phổi hít, viêm tụy hoặc tiền sử huyết khối tĩnh mạch cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân sa sút trí tuệ kèm rối loạn tâm thần hoặc người không dung nạp lactose.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, giảm sự tỉnh táo và chóng mặt. Người dùng nên hạn chế lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Cần thận trọng khi sử dụng quetiapin cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn. Chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết và có hướng dẫn từ bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều quetiapin có thể gây buồn ngủ nhiều, an thần, nhịp tim nhanh và hạ huyết áp. Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê hoặc nguy hiểm hơn, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quetiapin. Khi quá liều, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ như đảm bảo hô hấp, cung cấp oxy, theo dõi tim mạch và chăm sóc tích cực cho đến khi hồi phục hoàn toàn.
7.4 Bảo quản
Để thuốc trong bao bì có sẵn, đặt ở nơi khô thoáng. Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu lên thuốc.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Quelept 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc SaVi Quetiapine 25 có cùng hoạt chất và hàm lượng bào chế dưới dạng viên nén bao phim, được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Có số đăng ký lưu hành thuốc tại Việt Nam là VD-29838-18.
Thuốc Daquetin 25 do Công ty Cổ phần dược Danapha sản xuất và số đăng ký lưu hành là VD-25580-16. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với hoạt cùng hoạt chất là Quetiapin hàm lượng 25mg mỗi viên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Quetiapin là thuốc chống loạn thần không điển hình, tác động lên nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh trong não. Hoạt chất quetiapin và chất chuyển hóa norquetiapin đối kháng với thụ thể serotonin 5HT2 và Dopamin D1, D2, trong đó ái lực với thụ thể 5HT2 mạnh hơn D2, giúp tạo hiệu quả chống loạn thần và giảm nguy cơ tác dụng ngoại tháp so với thuốc chống loạn thần điển hình.
Ngoài ra, thuốc còn có ái lực với thụ thể histamin và alpha1-adrenergic, ít tác động lên thụ thể muscarinic và benzodiazepin. Norquetiapin còn có tác dụng chủ vận một phần trên thụ thể 5HT1A, giúp hiệu quả chống trầm cảm.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi sử dụng đường uống, quetiapin đi vào cơ thể tương đối nhanh và đạt nồng độ cao nhất trong máu sau khoảng 1,5 giờ. Việc dùng cùng thức ăn có thể làm tăng Sinh khả dụng của thuốc.
Phân bố: Quetiapin có khả năng phân bố đến nhiều mô trong cơ thể và liên kết với protein huyết tương ở mức khá cao, khoảng 83%.
Chuyển hóa: Hoạt chất này được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ sự tham gia của enzym CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa khác.
Thải trừ: Thuốc được đào thải khỏi cơ thể với thời gian bán thải trung bình vào khoảng 7 giờ.
10 Thuốc Quelept 25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Quelept 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Quelept 25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Quelept 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có hiệu quả trong điều trị tâm thần phân liệt. Nguy cơ gây rối loạn vận động ngoại tháp thấp hơn so với một số thuốc chống loạn thần thế hệ cũ và Risperidone. [1]
- Phù hợp cho một số bệnh nhân không dung nạp tốt các thuốc chống loạn thần điển hình.
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng và thuận tiện khi chia liều.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả điều trị và tỷ lệ ngừng thuốc không khác biệt nhiều so với một số thuốc chống loạn thần khác.
- Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng với tần suất cao hơn.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Srisurapanont M, Maneeton B, Maneeton N, (Đăng năn 2004). Quetiapine for schizophrenia, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2026.

