Prohance
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Bracco Imaging S.P.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia |
| Số đăng ký | 800110439325 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Lọ x 10ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid gadoteric |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 Lọ x 10ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | proh19 |
| Chuyên mục | Dung Dịch Tiêm Truyền |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Prohance:
Mỗi 1 mL Dung dịch ProHance chứa Gadoteridol 279,3 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh .
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Prohance
Thuốc Prohance là thuốc tương phản từ dùng trong chụp cộng hưởng từ (MRI), giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa các mô và cấu trúc trên hình ảnh.
Được sử dụng để đánh giá não, tủy sống và các vùng mô lân cận, đặc biệt khi cần khảo sát những tổn thương có tưới máu bất thường hoặc nghi ngờ tổn thương hàng rào máu–não.
Có thể dùng trong MRI các vùng khác của cơ thể như đầu, cổ, gan, thận, tuyến vú, hệ cơ xương và mô mềm.
Việc sử dụng thuốc được cân nhắc khi MRI không dùng chất tương phản chưa cung cấp đủ thông tin cần thiết cho chẩn đoán.
Thuốc Prohance chỉ phục vụ mục đích chẩn đoán hình ảnh, không dùng để điều trị bệnh.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Prohance
3.1 Liều dùng
Liều được tính theo cân nặng, dùng mức thấp nhất đáp ứng yêu cầu chẩn đoán.
Người lớn: MRI não/cột sống dùng 0,1 mmol/kg (0,2 mL/kg); có thể tăng 0,3 mmol/kg (0,6 mL/kg) khi nghi ngờ di căn não hoặc tổn thương bắt thuốc kém. MRI toàn thân: 0,1 mmol/kg (0,2 mL/kg).
Trẻ em: MRI não và cột sống dùng 0,1 mmol/kg (0,2 mL/kg). Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Suy thận nặng (GFR <30 mL/phút/1,73 m²): chỉ dùng khi thật cần thiết, liều tối đa 0,1 mmol/kg (0,2 mL/kg) và không tiêm quá 1 liều trong một lần chụp.
Nếu cần tiêm nhắc lại, khoảng cách giữa các lần dùng ít nhất 7 ngày.
Người ≥65 tuổi: không cần điều chỉnh liều nhưng cần thận trọng.
Không sử dụng MRI toàn thân ở trẻ dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Tiêm tĩnh mạch dưới sự thực hiện của nhân viên y tế.
Sau tiêm, rửa đường truyền bằng khoảng 5 mL nước muối sinh lý.
Hoàn tất chụp MRI trong vòng 1 giờ sau khi tiêm.
Theo dõi kỹ vị trí tiêm để hạn chế nguy cơ thoát mạch.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Prohance trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gadoteric Bidiphar dùng trong chẩn đoán hình ảnh, giúp tăng tương phản MRI để đánh giá tổn thương ở não, cột sống, các cơ quan toàn thân và mạch máu.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Prohance có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Hệ miễn dịch | Phản ứng phản vệ, phản ứng dạng phản vệ |
| Tâm thần | Lo lắng, suy nhược tâm thần |
| Thần kinh | Đau đầu, dị cảm, chóng mặt, rối loạn vị giác, co giật, mất ý thức, hôn mê |
| Mắt | Tăng tiết nước mắt |
| Tai và mê đạo | ù tai |
| Tim mạch | Rối loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, ngừng tim |
| Mạch máu | Đỏ bừng, hạ huyết áp |
| Hô hấp | Co thắt thanh quản, khó thở, viêm mũi, ho, thở khò khè, ngừng thở, phù phổi |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, khô miệng, đau bụng, tiêu chảy, ngứa miệng, viêm nướu |
| Da và mô dưới da | Ngứa, phát ban, mày đay, phù mặt |
| Cơ xương và mô liên kết | Cứng cơ |
| Thận và tiết niệu | Suy thận cấp |
| Toàn thân và vị trí tiêm | Đau tại chỗ tiêm, phản ứng tại vị trí tiêm, suy nhược, đau ngực, sốt |
| Khác | Phản ứng phế vị |
6 Tương tác
Tương tác thuốc: Chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể hoặc tương tác đặc hiệu với gadoteridol.
Tương kỵ: Chưa ghi nhận vấn đề tương kỵ đáng kể khi sử dụng ProHance theo hướng dẫn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người từng dị ứng thuốc hoặc có phản ứng quá mẫn cần được theo dõi kỹ trong quá trình sử dụng.
Có thể xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng, kể cả phản vệ, do đó cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện xử trí cấp cứu.
Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân động kinh hoặc có tổn thương não, vì quá trình chụp có thể làm tăng nguy cơ co giật.
Tuyệt đối không tiêm ProHance vào khoang dưới màng cứng, do có thể gây tổn thương thần kinh nặng.
Khi tiêm tĩnh mạch cần thực hiện đúng kỹ thuật nhằm hạn chế rò rỉ/thoát mạch.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, cần kiểm tra chức năng thận và chỉ dùng khi lợi ích chẩn đoán vượt trội nguy cơ.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi chỉ nên dùng sau khi đánh giá cẩn thận do chức năng thận chưa hoàn thiện.
Với người từ 65 tuổi, nên kiểm tra chức năng thận trước khi sử dụng để lựa chọn biện pháp phù hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của gadoteridol trong thai kỳ. ProHance có thể qua nhau thai, do đó chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và lợi ích chẩn đoán vượt trội nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Một lượng rất nhỏ gadoteridol có thể bài tiết vào sữa mẹ và khả năng hấp thu qua Đường tiêu hóa của trẻ thấp. Việc tiếp tục hoặc tạm ngừng cho con bú trong 24 giờ sau khi dùng thuốc nên được cân nhắc cùng bác sĩ.
Khả năng sinh sản: Hiện chưa có đủ dữ liệu để đánh giá ảnh hưởng của ProHance đến khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có báo cáo về việc sử dụng ProHance quá liều nên chưa ghi nhận biểu hiện đặc trưng. Khi nghi ngờ quá liều, cần giám sát người bệnh và xử trí dựa trên triệu chứng. Gadoteridol có thể được đào thải qua lọc máu, tuy nhiên chưa có dữ liệu chứng minh biện pháp này có khả năng ngăn ngừa NSF.
7.4 Bảo quản
Để ProHance đúng theo điều kiện bảo quản được nhà sản xuất quy định trên bao bì, giữ thuốc trong điều kiện thích hợp cho đến khi sử dụng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Prohance đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Dotarem 0,5 mmol/ml 10ml do Guerbet sản xuất, dạng dung dịch tiêm, được sử dụng làm thuốc tương phản trong chụp MRI, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý ở não, tủy sống, cột sống, toàn thân và mạch máu.
Thuốc Gadovist do Công ty TNHH Bayer Việt Nam đăng ký, dạng dung dịch tiêm, được sử dụng làm thuốc tương phản trong chụp cộng hưởng từ (MRI) ở người lớn và trẻ em. Thuốc giúp tăng độ tương phản hình ảnh, hỗ trợ phát hiện và đánh giá tổn thương tại não, tủy sống, gan, thận và hệ mạch máu, đặc biệt khi MRI thông thường chưa cung cấp đủ thông tin chẩn đoán.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc tương phản từ dùng trong chụp cộng hưởng từ (MRI).
- Mã ATC: V08CA04.
Gadoteridol là chất tương phản thuận từ, không ion hóa, dùng đường tiêm tĩnh mạch.
Khi vào từ trường MRI, gadoteridol rút ngắn thời gian thư giãn T1, giúp tăng tín hiệu và làm rõ hình ảnh, đặc biệt trên các chuỗi xung T1.
Thuốc có thể đi vào các vùng tổn thương có hàng rào máu–não bị phá vỡ như khối u, áp xe hoặc nhồi máu bán cấp, từ đó hỗ trợ phát hiện và đánh giá tổn thương.
9.2 Dược động học
Phân bố: Gadoteridol sau khi tiêm tĩnh mạch phân bố theo mô hình hai ngăn, với thời gian bán thải phân bố khoảng 0,20 giờ.
Thải trừ: Thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua thận dưới dạng không đổi; khoảng 94,4% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ.
Thanh thải: Độ thanh thải của gadoteridol qua thận tương đương với độ thanh thải huyết tương, cho thấy thuốc được loại bỏ chủ yếu bằng lọc cầu thận.
Phân bố trong cơ thể: Thể tích phân bố khoảng 204 mL/kg, tương ứng gần với thể tích dịch ngoại bào.
Liên kết protein: Không ghi nhận sự gắn kết đáng kể với protein huyết thanh.
10 Thuốc Prohance giá bao nhiêu?
Thuốc Prohance hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Prohance mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Làm rõ hình ảnh MRI, hỗ trợ nhận diện tổn thương.
- Dùng được cho não, cột sống và nhiều vùng cơ thể.
- Đào thải chủ yếu qua đường thận.
- Liều dùng được tính theo cân nặng.
13 Nhược điểm
- Có thể gây dị ứng, phản vệ.
- Cần thận trọng ở người suy giảm chức năng thận.
- Có thể gặp đau đầu, buồn nôn, chóng mặt hoặc phản ứng tại chỗ tiêm.
- Không tiêm dưới màng cứng.
- Cần thực hiện tại cơ sở y tế có khả năng theo dõi và cấp cứu.
Tổng 7 hình ảnh








