Progecta 20 IU/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Farmak, Farmak JSC |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp |
| Số đăng ký | 482110202326 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 1ml |
| Hoạt chất | Các Vasopressin |
| Xuất xứ | Ukraina |
| Mã sản phẩm | bisan2 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 1ml Dung dịch chứa:
- Hoạt chất: Vasopressin 20 IU.
- Tá dược: Acid acetic, nước pha tiêm vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Progecta 20 IU/ml
Thuốc Progecta 20 IU/ml được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị đái tháo nhạt, không bao gồm đái tháo nhạt do thận.
- Kiểm soát chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản.
- Sốc nhiễm khuẩn ở người lớn vẫn còn hạ huyết áp sau khi đã truyền dịch và sử dụng catecholamine.[1]
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Desmosol 0,36mg/ml điều trị bệnh đái tháo nhạt trung ương, đái dầm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Progecta 20 IU/ml
3.1 Liều dùng
Người lớn bị đái tháo nhạt
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 5-20 IU/lần, tương ứng 0,25-1ml/lần, cách nhau 4 giờ.
Chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản
Pha 20 IU, tương ứng 1ml thuốc, trong 100ml dung dịch Glucose 5%. Truyền tĩnh mạch trong 15 phút.
Sốc nhiễm khuẩn
Bắt đầu điều trị trong 6 giờ đầu kể từ khi xuất hiện sốc. Vasopressin được bổ sung vào liệu pháp vận mạch bằng catecholamine, thường là norepinephrine, để đưa huyết áp động mạch trung bình về mức mục tiêu.
- Khởi đầu bằng truyền tĩnh mạch liên tục 0,01 IU/phút.
- Nếu huyết áp chưa đạt yêu cầu, tăng 0,005 IU/phút sau mỗi 10-15 phút, tối đa 0,03 IU/phút.
- Chỉ duy trì thuốc trong thời gian cần thiết để giữ huyết áp mục tiêu, thường 24-96 giờ.
- Không ngừng vasopressin đột ngột. Nếu có thể, giảm 0,005 IU/phút mỗi giờ, đồng thời bảo đảm huyết áp vẫn đạt mục tiêu.
Hạ huyết áp có thể xuất hiện trở lại khi ngừng norepinephrine.
Các nhóm người bệnh đặc biệt
- Dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
- Người cao tuổi: Lựa chọn liều thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp trong khoảng liều. Cân nhắc chức năng gan, thận, tim, bệnh mắc kèm và thuốc đang dùng. Dữ liệu nghiên cứu ở người từ 65 tuổi còn hạn chế.
- Suy gan, suy thận: Chưa có nghiên cứu lâm sàng trên các nhóm này.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc đường tĩnh mạch. Lựa chọn đường dùng, cách pha và tốc độ truyền theo từng chỉ định.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn hoặc sốc phản vệ với vasopressin hay bất kỳ tá dược nào.
Viêm thận mạn khi nồng độ nitơ trong máu chưa cải thiện.
Bệnh mạch máu, đặc biệt bệnh động mạch vành.
Người dự kiến sử dụng thuốc gây mê halogen.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Desmo Spray 0,1mg/ml điều trị tiểu đêm, đái tháo nhạt trung ương
5 Tác dụng phụ
| Máu và hệ bạch huyết | Sốc xuất huyết, chảy máu quá mức |
| Miễn dịch | Dị ứng, phản vệ, bao gồm sốc ở người nhạy cảm |
| Chuyển hóa và dinh dưỡng | Tăng lượng nước trong cơ thể, nhiễm độc ứ nước |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, rùng mình |
| Tim | Đau thắt ngực, ngừng tim, suy thất phải, rung nhĩ, nhịp tim chậm, thiếu máu cục bộ cơ tim |
| Mạch máu | Xanh xao, tăng huyết áp, thiếu máu cục bộ ngoại biên, có thể kèm hoại thư trong những trường hợp đơn lẻ |
| Hô hấp | Co thắt phế quản |
| Tiêu hóa | Đầy hơi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, thiếu máu cục bộ đường ruột |
| Da và mô dưới da | Hoại thư, tăng tiết mồ hôi, mề đay, tổn thương do thiếu máu cục bộ |
| Thận và tiết niệu | Giữ nước, suy thận cấp |
| Rối loạn chung | Đau ngực không do tim |
| Xét nghiệm | Giảm số lượng tiểu cầu, tăng bilirubin máu |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Progecta 20 IU/ml.
6 Tương tác
| Catecholamine | Có thể cộng hợp tác dụng tăng huyết áp, ảnh hưởng huyết áp động mạch trung bình và các thông số huyết động |
| Indomethacin | Có thể tăng tác động của vasopressin lên chỉ số tim và sức cản mạch hệ thống |
| Thuốc ức chế hạch | Có thể tăng tác dụng của vasopressin lên huyết áp động mạch trung bình |
| Furosemide | Tăng Độ thanh thải thẩm thấu và lượng nước tiểu. Ở người tình nguyện khỏe mạnh, hai chỉ số này tăng lần lượt 4 lần và 9 lần khi phối hợp |
| Carbamazepine, chlorpropamide, clofibrate, fludrocortisone, urê, thuốc chống trầm cảm ba vòng | Có thể tăng tác dụng chống bài niệu |
| Thuốc có thể gây SIADH như Fluoxetine, Paroxetine, Sertraline, Fluvoxamine, thuốc chống trầm cảm ba vòng, Haloperidol, felbamate | Có thể tăng tác dụng nâng huyết áp và chống bài niệu |
| Thuốc có thể gây đái tháo nhạt như demeclocycline, lithium, Foscarnet, clozapine | Có thể giảm tác dụng nâng huyết áp và chống bài niệu |
| Rượu | Có thể ức chế tác dụng chống bài niệu |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong sốc nhiễm khuẩn: Chỉ bắt đầu vasopressin khi bù đủ thể tích và dùng catecholamine vẫn không duy trì được huyết áp mục tiêu.
Nguy cơ tim mạch: Người tăng huyết áp nặng hoặc mắc bệnh mạch máu, đặc biệt bệnh động mạch vành, có thể bị đau tim ngay ở liều nhỏ. Liều cao hơn có thể gây nhồi máu cơ tim. Cần tuân thủ chống chỉ định của thuốc.
Chức năng tim và tưới máu: Vasopressin có thể làm giảm chức năng tim ở người có bệnh tim. Điều trị tích cực trong sốc giãn mạch có thể ảnh hưởng tưới máu các cơ quan, bao gồm đường tiêu hóa.
Theo dõi điều trị: Kiểm tra điện tâm đồ, tình trạng dịch và điện giải.
Mạch máu ngoại biên: Theo dõi đau, đổi màu da, nóng, nhạy cảm hoặc mất mạch ở các chi để phát hiện thiếu máu cục bộ.
Ứ nước: Buồn ngủ, ngủ lịm, đau đầu có thể xuất hiện sớm. Trường hợp nặng có thể gây hôn mê, co giật.
Bệnh mắc kèm: Thận trọng ở người động kinh, đau nửa đầu, hen suyễn, suy tim hoặc có tình trạng dễ trở nặng khi dịch ngoại bào tăng nhanh.
Viêm thận mạn: Theo dõi thường xuyên nitơ urê máu, đồng thời tuân thủ chống chỉ định liên quan.
Lái xe và vận hành máy móc: Lưu ý thuốc có thể gây chóng mặt.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Nên tránh dùng nếu có thể, chỉ cân nhắc khi lợi ích cho mẹ vượt nguy cơ đối với thai nhi. Chưa có nghiên cứu ở phụ nữ mang thai. Đã ghi nhận tác dụng thúc đẩy chuyển dạ trong 3 tháng cuối và tác hại trên chuột.
Cho con bú: Chưa rõ thuốc có vào sữa mẹ hay không. Hút và bỏ sữa trong 1,5 giờ sau dùng để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ.
Khả năng sinh sản: Chưa có nghiên cứu chính thức. Một số nghiên cứu động vật ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến khả năng di chuyển của tinh trùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây co mạch ngoại biên, mạc treo, mạch vành và hạ natri máu. Ít gặp hơn là loạn nhịp nhanh thất, kể cả xoắn đỉnh, tiêu cơ vân và triệu chứng tiêu hóa không đặc hiệu.
Ngừng thuốc và hạn chế dịch nếu nhiễm độc ứ nước. Trường hợp rất nặng có thể dùng dung dịch muối ưu trương. Phù não có thể cần lợi tiểu thẩm thấu. Nếu xuất hiện đau thắt ngực sau dùng thuốc, tài liệu khuyến cáo Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi. Các tác dụng tức thì thường hết trong vài phút sau ngừng dùng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở 2-8°C, tránh ánh sáng, không để đông băng.
8 Sản phẩm thay thế
Hiện nay, với Vasopressin 20 IU, nhà thuốc chỉ bán Progecta 20 IU/ml. Nếu thuốc Progecta 20 IU/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng để lại số điện thoại để nhà thuốc có thể liên hệ với quý khách sớm nhất khi có hàng trở lại.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm tác dụng dược lý: Hormon thùy sau tuyến yên. Vasopressin và chất tương tự.
Mã ATC: H01BA01.
Tác dụng chống bài niệu của vasopressin được cho là liên quan đến khả năng tăng tái hấp thu nước tại ống thận. Hoạt chất này còn gây co cơ trơn ở Đường tiêu hóa, túi mật, bàng quang và hệ mạch máu, đặc biệt tại mao mạch, tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch, trong khi ảnh hưởng lên cơ trơn của các tĩnh mạch lớn ít hơn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu, phân bố
Sau tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, thời điểm khởi phát tác dụng chống bài niệu có thể thay đổi. Tác dụng thường kéo dài 2-8 giờ.
9.2.2 Chuyển hóa
Vasopressin chủ yếu được chuyển hóa và phân hủy nhanh tại gan, thận.
9.2.3 Thải trừ
Khoảng 5% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong vòng 4 giờ sau dùng.
Thời gian bán thải khoảng 10-20 phút.
10 Thuốc Progecta 20 IU/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Progecta 20 IU/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Progecta 20 IU/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Progecta 20 IU/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có thể tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, cho phép lựa chọn đường dùng phù hợp với từng chỉ định.
- Tác dụng chống bài niệu thường kéo dài 2-8 giờ sau tiêm dưới da hoặc tiêm bắp.
- Có thể bổ sung vào liệu pháp catecholamine để nâng huyết áp ở người lớn sốc nhiễm khuẩn vẫn hạ huyết áp dù đã truyền dịch và dùng catecholamine.
13 Nhược điểm
- Phải bảo quản lạnh ở 2-8°C, tránh ánh sáng và không để đông băng.
- Cần theo dõi điện tâm đồ, dịch và điện giải trong suốt quá trình điều trị.
Tổng 9 hình ảnh










