Probecol 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty cổ phần S.P.M (S.P.M Corporation) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Nova Pharma |
| Số đăng ký | 893110261524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Prasugrel |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans777 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Probecol 5mg chứa:
- Prasugrel (tương đương prasugrel hydrochlorid 5,49mg) mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Probecol 5mg
Thuốc Probecol chứa prasugrel, được chỉ định dùng đồng thời với Acid Acetylsalicylic (ASA) để phòng ngừa biến chứng huyết khối ở người lớn mắc hội chứng mạch vành cấp, gồm đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên hoặc nhồi máu cơ tim ST chênh lên, đang được can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát hoặc trì hoãn.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Razugrel 5mg ngăn ngừa hình thành cục máu đông ở bệnh mạch vành

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Probecol 5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 60 mg prasugrel một lần, sau đó duy trì 10 mg/ngày. Người bệnh dùng prasugrel cần dùng ASA hằng ngày với liều 75-325 mg.
Người mắc UA/NSTEMI được chụp mạch vành trong vòng 48 giờ sau nhập viện: Chỉ dùng liều nạp tại thời điểm PCI.
Người từ 75 tuổi trở lên: Thường không khuyến cáo sử dụng. Nếu bác sĩ đánh giá lợi ích vượt nguy cơ và quyết định điều trị, liều duy trì được khuyến cáo là 5 mg/ngày sau liều nạp 60 mg. Liều duy trì 10 mg không được khuyến cáo ở nhóm tuổi này.
Người có cân nặng dưới 60 kg: Dùng liều nạp 60 mg, sau đó duy trì 5 mg/ngày. Không khuyến cáo liều duy trì 10 mg/ngày.
Suy thận: Không cần chỉnh liều, kể cả ở người bệnh thận giai đoạn cuối. Kinh nghiệm điều trị còn hạn chế.
Suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A và B): Không cần chỉnh liều. Prasugrel chống chỉ định ở người suy gan nặng, Child-Pugh C.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Không nghiền nát hoặc làm vỡ viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Probecol 5mg.
Đang chảy máu bệnh lý.
Có tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA).
Suy gan nặng, Child-Pugh C.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Ravicti 5 dự phòng huyết khối hội chứng vành cấp
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc:
- Thiếu máu.
- Chảy máu cam.
- Xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết trực tràng, chảy máu lợi.
- Phát ban, bầm máu.
- Tiểu ra máu.
- Tụ máu tại chỗ tiêm hoặc chỗ chọc mạch.
- Giảm tiểu cầu.
- Chảy máu mắt.
- Ho ra máu.
- Xuất huyết sau phúc mạc.
- Xuất huyết trực tràng, xuất huyết tiêu hóa và chảy máu lợi được liệt kê trong bảng phản ứng bất lợi ở nhóm tần suất này.
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
- Huyết khối giảm tiểu cầu ban xuất huyết (TTP).
- Quá mẫn, bao gồm phù mạch.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Probecol 5mg.
6 Tương tác
Warfarin hoặc dẫn xuất coumarin: Có thể tăng nguy cơ chảy máu. Cần thận trọng khi dùng đồng thời.
NSAID, gồm thuốc ức chế COX-2: Việc dùng đồng thời lâu dài chưa được nghiên cứu. Có thể tăng nguy cơ chảy máu.
ASA: Prasugrel phải được dùng đồng thời với ASA. Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Heparin: Có thể dùng đồng thời, nhưng nguy cơ chảy máu có thể tăng.
Morphin và opioid khác: Có thể làm chậm và giảm hấp thu thuốc ức chế P2Y12 đường uống, bao gồm prasugrel, từ đó có khả năng làm giảm hiệu quả của prasugrel.
Digoxin: Prasugrel không ảnh hưởng đáng kể trên lâm sàng đến dược động học của Digoxin.
Atorvastatin: Atorvastatin 80 mg/ngày không làm thay đổi dược động học của prasugrel hoặc tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
Ranitidin và lansoprazol: Không làm thay đổi AUC và Tmax của chất chuyển hóa có hoạt tính, nhưng làm giảm Cmax lần lượt 14% và 29%.
Ketoconazol: Không ảnh hưởng đến ức chế kết tập tiểu cầu, AUC hoặc Tmax của chất chuyển hóa có hoạt tính, nhưng làm giảm Cmax khoảng 34-46%.
Rifampicin: Không làm thay đổi đáng kể dược động học của prasugrel.
Các thuốc chuyển hóa qua CYP2B6: Prasugrel có thể làm giảm mức phơi nhiễm với hydroxybupropion. Tác động này có thể đáng lưu ý khi dùng cùng thuốc có đường chuyển hóa duy nhất qua CYP2B6 và khoảng điều trị hẹp, như cyclophosphamid hoặc efavirenz.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Prasugrel phối hợp ASA làm tăng nguy cơ chảy máu. Cân nhắc lợi ích và nguy cơ ở người có nguy cơ chảy máu cao, đặc biệt người từ 75 tuổi trở lên, người dưới 60 kg, người vừa chấn thương hoặc phẫu thuật, có xuất huyết tiêu hóa gần đây hoặc loét dạ dày tá tràng đang hoạt động.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông đường uống, Clopidogrel, NSAID hoặc thuốc tiêu sợi huyết.
Người bệnh cần thông báo với bác sĩ và nha sĩ về việc đang dùng prasugrel trước khi phẫu thuật hoặc bắt đầu dùng thuốc mới.
Nếu cần phẫu thuật theo kế hoạch và cần tránh tác dụng chống kết tập tiểu cầu, ngừng prasugrel ít nhất 7 ngày trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ. Phẫu thuật CABG trong vòng 7 ngày sau khi ngừng thuốc có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của chảy máu.
Nguy cơ chảy máu ở người từ 75 tuổi trở lên cao hơn, bao gồm nguy cơ chảy máu gây tử vong. Chỉ dùng khi bác sĩ đã đánh giá lợi ích và nguy cơ cá nhân.
Kinh nghiệm điều trị còn hạn chế ở người suy thận, kể cả bệnh thận giai đoạn cuối, và người suy gan trung bình. Những người này có thể có nguy cơ chảy máu cao hơn.
Người bệnh có thể mất nhiều thời gian hơn bình thường để cầm máu. Cần báo bác sĩ nếu có chảy máu bất thường về vị trí hoặc thời gian.
Đã ghi nhận TTP khi dùng prasugrel. Đây là tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị kịp thời.
Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn, kể cả phù mạch. Theo dõi dấu hiệu quá mẫn, đặc biệt ở người từng dị ứng với thuốc nhóm thienopyridin.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Chưa có nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên dùng khi lợi ích tiềm năng cho người mẹ cao hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Cho con bú: Chưa rõ prasugrel có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc được bài tiết vào sữa. Không khuyến khích sử dụng prasugrel trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều prasugrel có thể kéo dài thời gian chảy máu và gây biến chứng chảy máu.
Chưa có dữ liệu về biện pháp đảo ngược tác dụng dược lý. Nếu cần điều chỉnh nhanh thời gian chảy máu kéo dài, có thể cân nhắc truyền tiểu cầu và/hoặc các chế phẩm máu khác.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Probecol 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Azosugrel 5mg chứa Prasugrel: 5mg, để phòng ngừa huyết khối xơ vữa ở người lớn bị hội chứng mạch vành cấp hoặc nhồi máu cơ tim. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương.
- Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg chứa Prasugrel: 5mg, để hạn chế sự hình thành huyết khối và giảm nguy cơ xảy ra các biến cố do xơ vữa động mạch. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1).
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: B01AC22
Nhóm dược lý: Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, trừ Heparin.
Prasugrel là tiền chất được chuyển hóa thành chất có hoạt tính. Chất này gắn không hồi phục với thụ thể P2Y12 của ADP trên tiểu cầu, qua đó ức chế hoạt hóa và kết tập tiểu cầu. Tác dụng ức chế tiểu cầu có thể làm giảm các biến cố tim mạch như tử vong, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Prasugrel được hấp thu và chuyển hóa nhanh. Nồng độ đỉnh của chất chuyển hóa có hoạt tính xuất hiện khoảng 30 phút sau khi uống.
Thức ăn nhiều chất béo, giàu năng lượng không ảnh hưởng đến AUC, nhưng làm giảm Cmax 49% và kéo dài Tmax từ 0,5 đến 1,5 giờ. Dùng liều nạp khi đói có thể giúp thuốc đạt tác dụng nhanh hơn.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 98% chất chuyển hóa có hoạt tính gắn với Albumin huyết thanh người.
9.2.3 Chuyển hóa
Sau khi uống, không phát hiện prasugrel trong huyết tương. Thuốc nhanh chóng được thủy phân tại ruột thành thiolacton, rồi chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Quá trình này chủ yếu qua CYP3A4 và CYP2B6, một phần nhỏ qua CYP2C9 và CYP2C19. Sau đó, chất chuyển hóa có hoạt tính tiếp tục được chuyển thành các hợp chất không hoạt động.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 68% liều được đào thải qua nước tiểu và 27% qua phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt động.
Chất chuyển hóa có hoạt tính có thời gian bán thải trung bình khoảng 7,4 giờ, với khoảng ghi nhận từ 2 đến 15 giờ.
10 Thuốc Probecol 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Probecol 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Probecol 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Probecol 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Probecol 5mg chứa prasugrel với cơ chế ức chế thụ thể P2Y12 không hồi phục, góp phần hạn chế kết tập tiểu cầu và giảm nguy cơ hình thành huyết khối ở người mắc hội chứng mạch vành cấp.
- Đặc tính hấp thu và chuyển hóa nhanh sau khi uống, giúp chất chuyển hóa có hoạt tính đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30 phút.
- Dạng viên nén bao phim giúp Probecol 5mg có hình thức bào chế gọn nhẹ, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng qua đường uống.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra các tác dụng không mong muốn liên quan đến xuất huyết như chảy máu cam, chảy máu lợi, xuất huyết tiêu hóa, tiểu ra máu, thiếu máu và bầm tím.
- Việc sử dụng thuốc đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn do nguy cơ chảy máu tăng khi phối hợp với Aspirin và một số thuốc khác, đồng thời cần cân nhắc kỹ ở người cao tuổi hoặc có cân nặng dưới 60 kg.
Tổng 17 hình ảnh


















