Prasugrel STELLA 5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
| Số đăng ký | 893110124026 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim. |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng. |
| Hoạt chất | Prasugrel |
| Hộp/vỉ | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pra5 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg bao gồm:
Prasugrel…………………………………………………5mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg
Prasugrel STELLA 5 mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu, chứa hoạt chất Prasugrel. Thuốc thường được sử dụng cùng Acid Acetylsalicylic (ASA) nhằm hạn chế sự hình thành huyết khối và giảm nguy cơ xảy ra các biến cố do xơ vữa động mạch.
Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc hội chứng mạch vành cấp, bao gồm đau thắt ngực không ổn định (UA), nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI).
Prasugrel được sử dụng ở những bệnh nhân có kế hoạch can thiệp mạch vành qua da (PCI), có thể tiến hành sớm hoặc trì hoãn tùy tình trạng lâm sàng và chiến lược điều trị.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Cách dùng |
| Người lớn | Uống liều khởi đầu 60 mg, sau đó duy trì 10 mg/lần, ngày 1 lần. |
| Người ≥ 75 tuổi | Thông thường không khuyến cáo sử dụng. Trường hợp cần điều trị, dùng 60 mg liều tấn công, tiếp theo 5 mg/lần, ngày 1 lần. |
| Cân nặng < 60 kg | Liều duy trì được khuyến cáo là 5 mg/lần, ngày 1 lần. Không nên sử dụng liều duy trì 10 mg. |
| Suy thận | Không cần điều chỉnh liều, kể cả trường hợp suy thận nặng; tuy nhiên kinh nghiệm sử dụng còn hạn chế. |
| Suy gan nhẹ đến vừa | Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ hoặc trung bình. |
| Suy gan nặng | Chống chỉ định sử dụng. |
| Trẻ em và người dưới 18 tuổi | Chưa có đủ dữ liệu để xác lập độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm đối tượng này. |
3.2 Cách dùng
- Đường dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.
- Liều tấn công: Với liều 60 mg, nên dùng khi đói để thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn.
- Cách uống: Nuốt nguyên viên, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên trước khi dùng.
4 Chống chỉ định
Prasugrel STELLA 5 mg không được sử dụng cho bệnh nhân thuộc một trong các trường hợp sau:
- Suy gan nặng (Child-Pugh C).
- Đang xuất huyết hoặc có tình trạng chảy máu bệnh lý.
- Từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
- Quá mẫn với prasugrel hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Razugrel 5 mg phối hợp với Aspirin (ASA) để phòng ngừa huyết khối do xơ vữa ở người lớn mắc hội chứng mạch vành cấp (UA/NSTEMI/STEMI) có chỉ định can thiệp mạch vành qua da (PCI).
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Prasugrel STELLA 5 mg, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi sau:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Thường gặp | Xuất huyết, bầm tím, đau đầu, chóng mặt, đau lưng. |
| Ít gặp | Thiếu máu, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, phát ban, phản ứng quá mẫn. |
| Hiếm gặp | Xuất huyết nội sọ, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), phù mạch. |
| Lưu ý | Nguy cơ chảy máu cao hơn ở người ≥75 tuổi, cân nặng <60 kg hoặc đang dùng đồng thời các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết. |
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Ảnh hưởng khi phối hợp |
| Warfarin, NSAID | Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời. |
| ASA, heparin | Có thể phối hợp nhưng cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu. |
| Morphine và opioid | Có khả năng làm chậm hấp thu, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu của prasugrel. |
| Thuốc tác động lên CYP, thuốc làm tăng pH dạ dày | Ít ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của prasugrel, nhưng vẫn cần thận trọng khi phối hợp. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Vấn đề | Khuyến cáo |
| Xuất huyết | Prasugrel làm tăng nguy cơ chảy máu, cần đặc biệt lưu ý ở người ≥75 tuổi, cân nặng <60 kg hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu. |
| Tuổi ≥75 | Không ưu tiên sử dụng. Nếu lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, cần đánh giá kỹ trước khi dùng và cân nhắc liều duy trì 5 mg/ngày. |
| Cân nặng <60 kg | Không nên duy trì ở mức 10 mg/ngày; liều 5 mg/ngày được khuyến cáo. |
| Suy thận hoặc suy gan nhẹ–vừa | Dữ liệu sử dụng còn hạn chế, do đó cần theo dõi và thận trọng, đặc biệt về nguy cơ xuất huyết. |
| UA/NSTEMI | Trường hợp dự kiến chụp mạch vành trong vòng 48 giờ, liều tấn công nên được sử dụng vào thời điểm PCI nhằm giảm nguy cơ chảy máu. |
| Chuẩn bị phẫu thuật | Với phẫu thuật có kế hoạch, thường cần ngừng prasugrel ít nhất 7 ngày trước mổ theo hướng dẫn của bác sĩ. |
| Phản ứng quá mẫn | Có thể xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch; thận trọng ở người từng có phản ứng với thuốc nhóm thienopyridine. |
| TTP | Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) là biến cố hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được phát hiện và xử trí sớm. |
| Morphine và opioid | Có thể làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của prasugrel khi sử dụng đồng thời. |
| Tá dược lactose | Người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến dung nạp galactose hoặc hấp thu glucose-galactose cần lưu ý trước khi sử dụng. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Độ an toàn của prasugrel trong thai kỳ hiện chưa được xác định đầy đủ do còn hạn chế về dữ liệu trên người. Chỉ cân nhắc điều trị khi lợi ích dự kiến cho người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Chưa xác định được prasugrel có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ, trừ khi có chỉ định và đánh giá cụ thể từ bác sĩ.
7.2.3 Khả năng sinh sản
Các dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật không cho thấy prasugrel gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Sử dụng prasugrel quá liều có thể làm thời gian chảy máu kéo dài, từ đó gia tăng khả năng xảy ra xuất huyết.
Xử trí: Hiện chưa có biện pháp đối kháng đặc hiệu để làm mất tác dụng của prasugrel. Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện chảy máu, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị. Tùy mức độ xuất huyết, bác sĩ có thể xem xét truyền tiểu cầu hoặc các chế phẩm máu thích hợp.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì nguyên bản, bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C và đặt ở vị trí ngoài tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Azosugrel 5 mg là viên nén bao phim chứa Prasugrel, do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương đăng kít. Thuốc được phối hợp với ASA để dự phòng huyết khối do xơ vữa ở người lớn mắc hội chứng mạch vành cấp có chỉ định PCI. .
Thuốc Jasugrel 5 mg là thuốc dạng viên nén chứa hoạt chất Prasugrel, do Daiichi Sankyo Europe GmbH đăng ký. Thuốc dự phòng biến cố huyết khối ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp (UA, NSTEMI hoặc STEMI) có chỉ định PCI.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm thuốc: Thuốc chống kết tập tiểu cầu, không bao gồm Heparin.
- Mã ATC: B01AC22.
Cơ chế: Sau khi được chuyển hóa thành dạng hoạt tính, prasugrel ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 của ADP trên tiểu cầu. Nhờ đó, quá trình hoạt hóa và kết tập tiểu cầu bị giảm, góp phần hạn chế sự hình thành huyết khối và các biến cố tim mạch.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu và chuyển hóa nhanh; chất chuyển hóa có hoạt tính đạt nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 30 phút. Bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm Cmax và kéo dài thời gian đạt đỉnh (Tmax), nhưng ảnh hưởng không đáng kể đến AUC.
Phân bố: Dạng chuyển hóa có hoạt tính liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 98%.
Chuyển hóa: Prasugrel nhanh chóng được chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính, chủ yếu nhờ CYP3A4 và CYP2B6, sau đó tiếp tục chuyển thành các chất không còn hoạt tính.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 68%) và phân (khoảng 27%). Chất chuyển hóa có hoạt tính có thời gian bán thải khoảng 7,4 giờ.
Đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ–vừa. Cần đánh giá thận trọng khi điều trị cho người ≥75 tuổi hoặc cân nặng <60 kg do nguy cơ xuất huyết cao hơn. Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng; dữ liệu dược động học trên trẻ em còn hạn chế.
10 Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Prasugrel STELLA 5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng chống kết tập tiểu cầu hiệu quả, góp phần hạn chế sự hình thành huyết khối.
- Khởi phát tác dụng tương đối nhanh sau khi sử dụng liều tấn công.
- Cách dùng thuận tiện, liều duy trì thông thường chỉ cần uống 1 lần mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Có thể làm tăng khả năng xuất huyết, nhất là ở người cao tuổi hoặc có cân nặng dưới 60 kg.
- Không sử dụng cho người từng bị đột quỵ/TIA hoặc đang có tình trạng chảy máu bệnh lý.
- Khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu, cần đánh giá và theo dõi kỹ nguy cơ chảy máu.
Tổng 7 hình ảnh








