Thuốc Prafeno Inhaler
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
| Số đăng ký | 893110327600 |
| Dạng bào chế | Thuốc hít định liều |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 bình 200 liều |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ipratropium, Fenoterol |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 bình 200 liều |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pri50 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần mỗi viên trong Thuốc Prafeno Inhaler bao gồm:
Fenoterol hydrobromid ………. 50 mcg
Ipratropium bromid ……………. 20 mcg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc hít định liều.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Prafeno Inhaler
Thuốc Prafeno Inhaler chứa Fenoterol hydrobromid và Ipratropium bromid là thuốc giãn phế quản, giúp làm giảm tình trạng co thắt đường thở và cải thiện sự lưu thông khí. Thuốc được chỉ định để điều trị và kiểm soát các triệu chứng của hen phế quản, COPD, đặc biệt trong viêm phế quản mạn có hoặc không kèm khí phế thũng.Đối với người bệnh hen phế quản hoặc COPD có đáp ứng với corticosteroid, nên xem xét phối hợp thuốc chống viêm để hỗ trợ kiểm soát bệnh tốt hơn. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Prafeno Inhaler
3.1 Liều dùng
Liều lượng cần được cá thể hóa tùy theo tình trạng và đáp ứng của từng người bệnh. Nếu không có chỉ định khác từ bác sĩ, có thể tham khảo liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi như sau:
Cơn hen cấp:
- Khi xuất hiện cơn hen, sử dụng 2 nhát xịt để giảm nhanh triệu chứng.
- Nếu triệu chứng khó thở vẫn còn sau khoảng 5 phút, có thể tiếp tục xịt thêm 2 nhát.
- Nếu sau tổng cộng 4 nhát xịt mà tình trạng không cải thiện, cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí. Trong thời gian chờ khám, có thể tiếp tục sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều trị hen theo nhu cầu và duy trì:
- Mỗi lần sử dụng 1–2 nhát xịt, tối đa 8 nhát trong 24 giờ.
- Liều thông thường khoảng 1–2 nhát/lần, dùng 3 lần mỗi ngày, tùy đáp ứng.
Trẻ em: Prafeno Inhaler chỉ nên được sử dụng cho trẻ dưới sự chỉ định của bác sĩ và cần có người lớn theo dõi khi dùng thuốc.
Người bệnh cần được hướng dẫn thao tác với bình xịt định liều đúng kỹ thuật để thuốc được đưa vào đường hô hấp đầy đủ và đạt hiệu quả điều trị mong muốn.
3.2 Cách dùng
Chuẩn bị bình xịt lần đầu:
- Trước lần dùng đầu tiên, tháo nắp ống ngậm và nhấn van xịt 2 lần để đưa bình vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
Quy trình xịt thuốc:
- Mở nắp ống ngậm. Nếu bình đã để không sử dụng trên 3 ngày, xịt thử 1 lần trước khi dùng.
- Thở ra càng sâu càng tốt để làm rỗng phổi.
- Đặt ống ngậm vào miệng, khép môi kín quanh đầu ống. Giữ bình theo tư thế đáy bình hướng lên trên.
- Bắt đầu hít vào sâu và chậm, đồng thời nhấn vào đáy bình để phóng thích thuốc. Tiếp tục hít vào hết mức có thể, sau đó giữ hơi trong vài giây. Lấy bình ra khỏi miệng rồi thở ra từ từ.
- Nếu được chỉ định 2 nhát, lặp lại toàn bộ thao tác trên cho lần xịt tiếp theo.
- Sau khi hoàn tất, đóng nắp ống ngậm để bảo vệ bình khỏi bụi bẩn.
Theo dõi lượng thuốc trong bình
- Prafeno Inhaler chứa khoảng 200 liều, nhưng thân bình không trong suốt nên không thể quan sát trực tiếp lượng thuốc còn lại. Khi đã dùng hết số liều quy định, dù bình vẫn còn một ít dung dịch, người bệnh nên thay bình mới để tránh nguy cơ nhận không đủ liều.
- Để kiểm tra sơ bộ, có thể lắc bình và cảm nhận lượng dịch bên trong. Ngoài ra, có thể lấy bình ra khỏi ống ngậm và đặt vào nước; vị trí của bình trong nước có thể giúp ước tính tương đối lượng thuốc còn lại.
Làm sạch dụng cụ
- Nên vệ sinh ống ngậm mỗi tuần ít nhất một lần nhằm hạn chế bụi và cặn thuốc làm ảnh hưởng đến khả năng phun.
- Tháo nắp bảo vệ, sau đó lấy bình thuốc ra khỏi vỏ ống ngậm.
- Rửa phần ống ngậm dưới vòi nước ấm cho đến khi loại bỏ hết cặn thuốc và bụi bẩn.
- Lắc nhẹ để loại bỏ nước rồi đặt ở nơi sạch, thoáng cho khô tự nhiên; không sử dụng máy sấy hoặc nguồn nhiệt để làm khô.
- Khi đã khô hoàn toàn, đặt bình thuốc trở lại ống ngậm và đóng nắp bảo vệ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Prafeno Inhaler ở người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với fenoterol hydrobromid, các chất có tác dụng giống Atropin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc rối loạn nhịp tim nhanh.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ipratropium Bromide Marck là thuốc giãn phế quản, được sử dụng để điều trị co thắt phế quản trong COPD và hen phế quản, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Thuốc Prafeno inhaler, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi với mức độ khác nhau:
Thường gặp: Ho, khô miệng, đau đầu, run, viêm họng, buồn nôn, chóng mặt, khó thở, tim đập nhanh, đánh trống ngực và bồn chồn.
Có thể gặp: Giảm Kali máu, lo lắng, rối loạn nhịp tim, co thắt phế quản, kích ứng họng, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, phát ban, ngứa, yếu cơ và co thắt cơ.
Hiếm gặp/nghiêm trọng: Phản ứng quá mẫn, phản vệ, tăng nhãn áp hoặc glôcôm, phù mạch, co thắt phế quản nghịch lý và thiếu máu cơ tim.
Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng thuốc.
6 Tương tác
- Thuốc chủ vận β2 khác: Có thể làm tăng tác dụng phụ trên tim mạch và hạ kali máu khi dùng cùng Fenoterol.
- Thuốc kháng cholinergic: Dùng đồng thời với Ipratropium có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic.
- Corticosteroid, thuốc lợi tiểu, dẫn xuất xanthin: Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
- Thuốc chẹn β: Có thể làm giảm hoặc đối kháng tác dụng giãn phế quản của Fenoterol.
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc ức chế MAO: Có thể làm tăng tác dụng tim mạch của Fenoterol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Có thể gây phản ứng quá mẫn hoặc co thắt phế quản nghịch lý; nếu xảy ra, cần ngừng thuốc ngay và chuyển sang điều trị thay thế.
- Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, đặc biệt ở người có nguy cơ glôcôm góc đóng.
- Thận trọng ở bệnh nhân bệnh tim mạch, đái tháo đường chưa kiểm soát, cường giáp, u tế bào ưa crôm hoặc phì đại tuyến tiền liệt/tắc nghẽn đường tiểu.
- Fenoterol có thể gây nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp và hạ kali máu; người có bệnh tim nặng cần được theo dõi.
- Nếu khó thở đột ngột hoặc nặng lên nhanh, cần đi khám ngay.
- Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thường xuyên hơn khuyến cáo. Nếu triệu chứng kiểm soát kém, cần đánh giá lại phác đồ điều trị.
- Chỉ phối hợp với các thuốc giãn phế quản giống giao cảm khác khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ.
- Fenoterol hydrobromid có thể gây kết quả dương tính trong xét nghiệm doping.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Chưa ghi nhận bằng chứng về tác dụng bất lợi rõ ràng của Fenoterol hydrobromid hoặc Ipratropium bromid. Tuy nhiên, nên thận trọng khi sử dụng, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Fenoterol hydrobromid có thể ức chế co bóp tử cung.
- Phụ nữ cho con bú: Fenoterol hydrobromid có thể bài tiết vào sữa mẹ; chưa rõ Ipratropium bromid có bài tiết vào sữa hay không. Nên thận trọng khi sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Biểu hiện quá liều
Chủ yếu liên quan đến fenoterol, thường gồm tim nhanh, đánh trống ngực, run, thay đổi huyết áp, tăng áp lực mạch, đau thắt ngực và rối loạn nhịp tim. Trường hợp dùng liều cao có thể xuất hiện hạ kali máu và nhiễm toan chuyển hóa. Quá liều ipratropium dạng hít thường gây triệu chứng nhẹ như khô miệng hoặc rối loạn điều tiết thị giác.
7.3.2 Xử trí
Ngừng thuốc và theo dõi điện giải, tình trạng toan–kiềm. Trường hợp nặng có thể cần thuốc an thần, hỗ trợ điều trị tích cực và theo dõi tại cơ sở y tế. Thuốc chẹn β1 chọn lọc có thể được cân nhắc để đối kháng tác dụng của fenoterol, nhưng phải sử dụng thận trọng ở người hen phế quản hoặc COPD vì có nguy cơ làm nặng thêm co thắt phế quản.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Giữ trong bao bì kín, xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Prafeno inhaler đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ipratropium Bromide 0,5 mg and Albuterol Sulfate 3 mg do Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp sản xuất, dạng Dung dịch khí dung, chứa Ipratropium và Salbutamol (Albuterol). Thuốc được sử dụng để giảm và phòng ngừa tình trạng co thắt phế quản, khó thở thường gặp ở bệnh nhân hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Thuốc Berodual 20ml của Công ty Boehringer Ingelheim, dạng xịt định liều, chứa hoạt chất Ipratropium bromide và Fenoterol hydrobromide. Thuốc giúp giãn phế quản, giảm co thắt phế quản, hỗ trợ điều trị và cải thiện triệu chứng hen phế quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: R03AL01
Nhóm dược lý: Thuốc giãn phế quản phối hợp tác động adrenergic và kháng cholinergic.
- Prafeno Inhaler kết hợp hai hoạt chất ipratropium bromid và fenoterol hydrobromid, tác động theo hai cơ chế khác nhau nhưng cùng hướng đến làm giãn phế quản.
- Ipratropium bromid: Có tác dụng kháng cholinergic, ngăn acetylcholin kích thích thụ thể muscarinic ở cơ trơn phế quản. Nhờ đó, tình trạng co thắt phế quản giảm và đường thở được mở rộng. Tác dụng sau khi hít chủ yếu tập trung tại đường hô hấp.
- Fenoterol hydrobromid: Hoạt động chủ yếu trên thụ thể β2, kích thích hệ thống adenyl cyclase – AMP vòng, từ đó làm thư giãn cơ trơn phế quản. Thuốc cũng giúp hạn chế tình trạng co thắt đường thở do các yếu tố như histamin hoặc dị nguyên.
Khi dùng đồng thời, hai hoạt chất hỗ trợ và tăng cường tác dụng giãn phế quản, giúp cải thiện tình trạng hạn chế luồng khí. Phối hợp này đặc biệt có giá trị trong co thắt phế quản cấp, đồng thời có thể mang lại hiệu quả kiểm soát tốt hơn so với sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ.
9.2 Dược động học
- Hấp thu: Sau khi hít, khoảng 10–39% liều thuốc đến phổi và được hấp thu nhanh; phần còn lại lắng đọng ở miệng, đường hô hấp trên và được nuốt vào.
- Fenoterol: Sinh khả dụng toàn thân sau hít khoảng 7%, được chuyển hóa và thải trừ qua nước tiểu và phân.
- Ipratropium: Sinh khả dụng toàn thân khoảng 7–28%, thời gian bán thải khoảng 1,6 giờ, chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua nước tiểu, phân.
- Phân bố: Thuốc tác động chủ yếu tại đường hô hấp, giúp phát huy hiệu quả giãn phế quản tại chỗ.
10 Thuốc Prafeno inhaler giá bao nhiêu?
Thuốc Prafeno inhaler hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Prafeno inhaler mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp giãn phế quản nhanh, cải thiện tình trạng co thắt đường thở.
- Phối hợp 2 hoạt chất với cơ chế bổ trợ, tăng hiệu quả giãn phế quản.
- Hỗ trợ cải thiện khó thở, khò khè do co thắt phế quản.
13 Nhược điểm
- Có thể gây run tay, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc khô miệng.
- Cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch.
- Có thể gây kích ứng họng hoặc ho sau khi xịt.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ von Berg A, Jeena PM, Soemantri PA, Vertruyen A, Schmidt P, Gerken F, Razzouk H (Tháng 3 năm 2024). Efficacy and safety of ipratropium bromide plus fenoterol inhaled via Respimat Soft Mist Inhaler vs. a conventional metered dose inhaler plus spacer in children with asthma. Pediatr Pulmonol. Truy cập ngày 14 tháng 08 năm 2026.

