Powercort E Foam 0,05%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Glenmark Pharmaceuticals, Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
| Công ty đăng ký | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
| Số đăng ký | 890110195626 |
| Dạng bào chế | Nhũ tương tạo bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Bình x 100 gam |
| Hoạt chất | Clobetasol Propionat |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bisan97 |
| Chuyên mục | Thuốc Da Liễu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi bình thuốc Powercort E Foam 0,05% chứa:
- Clobetasol Propionate (Micronized) 0,05% (w/w)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Nhũ tương tạo bọt.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Powercort E Foam 0,05%
Thuốc Powercort E Foam 0,05% được chỉ định cho người từ 12 tuổi để kiểm soát tình trạng viêm và ngứa trong các bệnh da có đáp ứng với corticosteroid.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Clobestal 0.05% điều trị bệnh vảy nến và viêm da dai dẳng, khó chữa

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Powercort E Foam 0,05%
3.1 Liều dùng
Thoa một lớp thuốc mỏng lên da tổn thương vào buổi sáng và buổi tối.
Thời gian điều trị liên tục không quá 2 tuần, ngừng khi triệu chứng đã được kiểm soát.
Tổng lượng sử dụng không vượt quá 50 g hoặc 21 nắp đầy mỗi tuần.
3.2 Cách dùng
Powercort E Foam 0,05% chỉ dùng ngoài da.
Lắc kỹ bình, hướng đầu bình xuống dưới rồi nhấn để lấy bọt. Lấy lượng nhỏ, khoảng một nắp đầy, sau đó xoa nhẹ lên vùng cần điều trị đến khi thuốc thấm hết.
Không bôi lên mặt, nách, bẹn hoặc vùng da đã teo. Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, không dùng để nhỏ mắt hay đặt âm đạo.
Rửa tay sau mỗi lần thoa thuốc.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Powercort E Foam 0,05%.
Vùng điều trị có tổn thương loét hoặc bỏng.
Mụn trứng cá.
Viêm da quanh miệng.
Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi.
Không bôi thuốc lên mí mắt do nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Clobetasol 0.05% VCP điều trị viêm da
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Tại vị trí sử dụng: Cảm giác bỏng rát và các phản ứng tại chỗ không đặc hiệu.
5.2 Rất hiếm gặp
Nội tiết: Ức chế trục tuyến yên và thượng thận.
Thần kinh: Dị cảm.
Mắt: Kích ứng mắt.
Da và mô dưới da: Giãn mạch, viêm da không đặc hiệu, viêm da tiếp xúc, vảy nến tiến triển nặng, kích ứng, tăng nhạy cảm và căng da.
Tại vị trí sử dụng: Ban đỏ, ngứa hoặc đau không đặc hiệu.
Xét nghiệm: Tiểu máu, tăng tế bào máu, protein niệu và bất thường nitơ nước tiểu.
5.3 Chưa xác định tần suất
Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng: Nhiễm trùng thứ phát, viêm nang lông.
Mắt: đục thủy tinh thể, nhìn mờ.
Da và mô dưới da: Thay đổi hoặc rối loạn sắc tố.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Powercort E Foam 0,05%.
6 Tương tác
Các chế phẩm chứa corticosteroid: Sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm có thể làm tăng phơi nhiễm corticosteroid toàn thân.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ngừng thuốc nếu xuất hiện quá mẫn hoặc kích ứng da.
Không dùng liên tục quá 2 tuần hoặc vượt quá 50 g mỗi tuần.
Bôi diện rộng, băng kín hoặc dùng kéo dài làm tăng hấp thu toàn thân và nguy cơ ức chế chức năng thượng thận.
Tránh bôi lên mặt, nách, bẹn, mí mắt và vùng da đã teo.
Báo bác sĩ khi nhìn mờ hoặc có bất thường thị giác.
Điều trị nhiễm trùng da kèm theo, tạm ngừng thuốc nếu nhiễm trùng chưa được kiểm soát.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.
Tránh lửa, nguồn nhiệt và hút thuốc trong hoặc ngay sau khi bôi, không chọc thủng hay đốt bình chứa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu an toàn còn hạn chế, chỉ sử dụng trên diện tích nhỏ nhất và trong thời gian ngắn nhất có thể. Dùng lượng lớn corticosteroid bôi mạnh hoặc rất mạnh trong thai kỳ có liên quan đến nguy cơ trẻ nhẹ cân.
Phụ nữ cho con bú: Cân nhắc lợi ích và nguy cơ, giới hạn diện tích cùng thời gian bôi. Không thoa lên núm vú hoặc quầng vú để tránh trẻ tiếp xúc trực tiếp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Bôi quá mức có thể gây tác dụng toàn thân do thuốc hấp thu qua da.
Khi có ức chế trục hạ đồi, tuyến yên và thượng thận, bác sĩ sẽ điều chỉnh hoặc ngừng thuốc từ từ tùy tình trạng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Powercort E Foam 0,05% hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Bosmovat 0,05% chứa Clobetasol propionat: 0,5mg (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) dạng kem bôi ngoài da, được chỉ định điều trị ngắn ngày các triệu chứng viêm, ngứa của các bệnh ngoài da đáp ứng với steroid. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất.
- Thuốc Neutasol Cream 0.05% chứa Clobetasol propionat: 0,5mg (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) dạng kem bôi ngoài da, được chỉ định điều trị ngắn ngày các triệu chứng viêm, ngứa của các bệnh ngoài da đáp ứng với steroid. Thuốc do Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Corticosteroid, rất mạnh (nhóm IV)
Mã ATC: D07A D01
Corticosteroid điều hòa tín hiệu tế bào, miễn dịch, viêm và protein, nhưng cơ chế tác dụng chính xác trên da chưa được xác định đầy đủ.
Ở người từ 12 tuổi bị viêm da dị ứng trên ít nhất 30% diện tích cơ thể, clobetasol propionate 0,05% dạng bọt dùng hai lần/ngày trong 2 tuần gây ức chế trục HPA ở 16,2% trường hợp (6/37). Nồng độ cortisol trở về bình thường sau 4 tuần kết thúc điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu, Phân bố
Thuốc có thể đi qua cả vùng da nguyên vẹn. Mức hấp thu phụ thuộc công thức bào chế và tình trạng hàng rào biểu bì, đồng thời có thể tăng khi băng kín, viêm hoặc mắc bệnh da khác.
Ở 32 người lớn bị vảy nến thể mảng nhẹ đến trung bình, dùng thuốc hai lần mỗi ngày trong một tuần cho nồng độ đỉnh huyết tương trung bình 59 ± 36 pg/mL, ghi nhận khoảng 5 giờ sau liều ngày thứ 8.
9.2.2 Chuyển hóa
Sau khi hấp thu qua da, corticosteroid được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
9.2.3 Thải trừ
Thuốc được đào thải qua thận. Một số corticosteroid và chất chuyển hóa còn được bài tiết qua mật.
10 Thuốc Powercort E Foam 0,05% giá bao nhiêu?
Thuốc Powercort E Foam 0,05% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Powercort E Foam 0,05% mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Powercort E Foam 0,05% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Powercort E Foam 0,05% được sản xuất tại Ấn Độ bởi Glenmark Pharmaceuticals Ltd., doanh nghiệp thành lập năm 1977 với hệ thống kiểm soát chất lượng trong sản xuất hiện đại.
- Chứa clobetasol propionate thuộc nhóm corticosteroid rất mạnh, được chỉ định kiểm soát cả viêm và ngứa trong bệnh da đáp ứng corticosteroid.
- Dạng nhũ tương tạo bọt dùng ngoài, được thoa trực tiếp lên khu vực cần điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây bỏng rát tại chỗ, tổn thương da và ức chế chức năng thượng thận do hấp thu toàn thân.
Tổng 12 hình ảnh













