Potan 400mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Soha Vimex, Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893110466725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Rifaximin |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pot400 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Potan 400mg bao gồm:
Rifaximin ……………….. 400 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Potan 400mg
Thuốc Potan 400mg chứa Rifaximin, được chỉ định cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trong điều trị hoặc dự phòng một số bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột do vi khuẩn nhạy cảm, như:
- Bệnh túi thừa không biến chứng.
- Bệnh não gan.
- Viêm đại tràng giả mạc liên quan đến Clostridioides difficile.
- Hội chứng phát triển quá mức vi khuẩn đường ruột.
- Tiêu chảy du lịch do vi khuẩn không xâm lấn.
- Dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật đường tiêu hóa.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Potan 400mg
3.1 Liều dùng
| Chỉ định | Liều dùng | Thời gian |
| Tiêu chảy du lịch | 400mg/lần × 2 lần/ngày | Tối đa 3 ngày |
| Viêm đại tràng giả mạc do C. difficile | 400mg/lần × 3 lần/ngày | Tối đa 14 ngày |
| Bệnh túi thừa không biến chứng | 400mg/lần × 2 lần/ngày | 7–10 ngày |
| Dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật tiêu hóa | 400mg/lần × 2 lần/ngày | Thường không quá 5 ngày |
| Bệnh não gan | 400mg/lần × 3 lần/ngày | 7–10 ngày |
| Hội chứng phát triển quá mức vi khuẩn đường ruột | 400mg/lần × 2–3 lần/ngày | 7–10 ngày |
Đối tượng đặc biệt:
- Suy gan, người cao tuổi: Thường không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận: Chưa có đủ dữ liệu, cần thận trọng khi dùng.
- Trẻ dưới 12 tuổi: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Potan 400mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó. Và bệnh nhân bị tắc ruột.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Normix 200mg được chỉ định điều trị tiêu chảy du lịch do E. coli không xâm lấn ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Potan 400mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Nhiễm khuẩn: nhiễm Candida, Herpes, viêm họng, viêm mũi họng, nhiễm khuẩn hô hấp trên.
- Máu và hệ bạch huyết: Tăng lympho, tăng bạch cầu đơn nhân, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
- Hệ miễn dịch: Quá mẫn, phản ứng dạng phản vệ.
- Tâm thần: Trầm cảm, lo âu, mất ngủ, thay đổi tâm trạng.
- Thần kinh: chóng mặt, đau đầu, dị cảm, buồn ngủ, tiền ngất.
- Thị giác, thính giác: Nhìn đôi, đau tai, chóng mặt.
- Tim mạch: Đánh trống ngực, tăng huyết áp, nóng bừng.
- Hô hấp: Ho, khó thở, nghẹt mũi, khô họng, đau họng, chảy nước mũi.
- Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu, rối loạn đại tiện.
- Gan mật: Tăng AST, bất thường chức năng gan.
- Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, mày đay, eczema, phù mạch, SJS, TEN.
- Cơ xương khớp: Đau lưng, đau cơ, yếu cơ, chuột rút, đau cổ.
- Thận và tiết niệu: Tiểu máu, tiểu rắt, đa niệu, protein niệu, Glucose niệu.
- Sinh sản: Đa kinh.
- Xét nghiệm: INR bất thường.
- Toàn thân: Suy nhược, ớn lạnh, đổ mồ hôi, hội chứng giống cúm, phù ngoại biên, đau và khó chịu.
6 Tương tác
Enzym CYP450: Rifaximin hầu như không ức chế các enzym CYP450, không cảm ứng CYP1A2 và CYP2B6 nhưng có thể cảm ứng nhẹ CYP3A4.
Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4: Ở bệnh nhân suy gan, Rifaximin có thể làm thay đổi nồng độ một số thuốc như Warfarin, thuốc chống động kinh và thuốc tránh thai đường uống.
Warfarin: Có thể làm thay đổi chỉ số INR, tăng nguy cơ xuất huyết. Cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc ngừng phối hợp và điều chỉnh liều nếu cần.
Thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp): Có khả năng làm tăng nồng độ Rifaximin trong cơ thể.
Ciclosporin: Có thể làm tăng đáng kể Cmax và AUC của Rifaximin, lần lượt khoảng 83 lần và 124 lần khi dùng đồng thời.
Than hoạt tính: Nên uống Rifaximin cách Than hoạt tính ít nhất 2 giờ để tránh ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
Các chất vận chuyển thuốc khác: Tương tác có ý nghĩa lâm sàng với MRP2, MRP4, BCRP và BSEP được đánh giá là khó xảy ra.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng da nghiêm trọng: Đã ghi nhận SJS và TEN ở bệnh nhân xơ gan dùng Rifaximin. Ngừng thuốc và đi khám ngay khi xuất hiện dấu hiệu tổn thương da hoặc quá mẫn.
Thay đổi màu nước tiểu: Nước tiểu đôi khi có thể chuyển đỏ nhạt do một lượng nhỏ thuốc được hấp thu vào máu.
Nguy cơ nhiễm khuẩn toàn thân: Rifaximin hấp thu rất ít qua Đường tiêu hóa nên không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm khuẩn xâm lấn.
Tiêu chảy nặng: Không dùng khi tiêu chảy kèm sốt hoặc phân có máu. Nếu không cải thiện sau 24–48 giờ, cần ngừng thuốc và đánh giá lại điều trị.
Hiệu quả với vi khuẩn xâm lấn: Thuốc không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn do Campylobacter jejuni, Shigella spp. hoặc Salmonella spp.
Nguy cơ viêm đại tràng: Cần lưu ý khả năng tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile trong và sau khi dùng kháng sinh.
Tương tác thuốc: Thận trọng khi phối hợp với Cyclosporin do nguy cơ tăng phơi nhiễm Rifaximin. Khi dùng cùng Warfarin, cần theo dõi INR và điều chỉnh liều chống đông nếu cần.
Tá dược: Tartrazine có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm. Mỗi viên chứa dưới 23mg natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của Rifaximin ở phụ nữ mang thai. Do các nghiên cứu trên động vật ghi nhận ảnh hưởng đến sự phát triển xương thai nhi, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú
Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ trước khi quyết định sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều Rifaximin được báo cáo. Trong các thử nghiệm lâm sàng, việc sử dụng thuốc với liều lên đến 2.400 mg/ngày trong 5 ngày không gây ra triệu chứng đặc hiệu.
Nếu vô tình sử dụng thuốc vượt quá liều quy định, người bệnh cần được theo dõi và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng, hỗ trợ phù hợp tùy theo tình trạng lâm sàng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo thoáng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Potan 400mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Atifoxim 550mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, dạng viên nén bao phim, chứa Rifaximin 550mg, được chỉ định điều trị tiêu chảy du lịch do E. coli không xâm lấn, giảm nguy cơ tái phát bệnh não gan và điều trị hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy ở người lớn.
Thuốc BV Rifaximin 550mg do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, dạng viên nén bao phim, chứa Rifaximin 550mg, giúp giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan có biểu hiện lâm sàng ở người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Kháng sinh đường ruột.
- Mã ATC: A07AA11.
Cơ chế tác dụng: Rifaximin ức chế enzym RNA polymerase của vi khuẩn, ngăn tổng hợp RNA và sự phát triển của vi khuẩn. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, chủ yếu tác động tại lòng ruột do hấp thu rất ít.
Đề kháng: Chủ yếu liên quan đến đột biến gen rpoB, làm giảm khả năng gắn thuốc. Tình trạng kháng thường giảm sau khi ngừng điều trị.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Rifaximin hấp thu rất ít qua đường uống, tỷ lệ hấp thu dưới 0,4%. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường dưới 10 ng/ml. Thức ăn giàu chất béo có thể làm tăng nhẹ hấp thu nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 67,5% ở người khỏe mạnh và 62% ở bệnh nhân suy gan.
Chuyển hóa: Phần lớn Rifaximin đi qua đường tiêu hóa dưới dạng chưa chuyển hóa. Chất chuyển hóa 25-desacetylrifaximin chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng nguyên vẹn; lượng bài tiết qua nước tiểu dưới 0,4% liều dùng.
Tính tuyến tính: Dược động học của Rifaximin không tuyến tính, mức độ phơi nhiễm toàn thân phụ thuộc vào liều dùng.
Dược động học ở đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Chưa có đủ dữ liệu về dược động học ở nhóm bệnh nhân này.
- Suy gan: Nồng độ thuốc trong máu có thể tăng nhưng thường không cần hiệu chỉnh liều.
- Trẻ em: Chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ.
10 Thuốc Potan 400mg giá bao nhiêu?
Thuốc Potan 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Potan 400mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều loại vi khuẩn đường ruột.
- Hấp thu rất thấp, chủ yếu tác dụng tại ruột, hạn chế ảnh hưởng toàn thân.
- Có nhiều chỉ định trong điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm khuẩn xâm lấn niêm mạc ruột do thuốc hấp thu rất hạn chế.
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón; ngoài ra còn có nguy cơ phản ứng quá mẫn và phản ứng da nghiêm trọng.
- Cần thận trọng khi phối hợp với warfarin hoặc cyclosporin do nguy cơ tương tác thuốc; dữ liệu về sử dụng ở trẻ dưới 12 tuổi và phụ nữ mang thai còn hạn chế.
Tổng 7 hình ảnh








