Platetica 60
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110167523 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ticagrelor |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp329 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Platetica 60 có:
- Ticagrelor………….60mg
- Tá dược……….…vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Platetica 60
Thuốc Platetica 60 được sử dụng kết hợp cùng Acid Acetylsalicylic (ASA) nhằm mục đích giảm nguy cơ xảy ra các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch ở người trưởng thành.
Thuốc được sử dụng chủ yếu trong điều trị hội chứng mạch vành cấp (ACS), đồng thời cũng áp dụng cho những bệnh nhân từng bị nhồi máu cơ tim (MI) nhưng vẫn còn nguy cơ cao xuất hiện thêm các biến cố tim mạch do huyết khối liên quan đến xơ vữa động mạch. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tiglor 90mg phối hợp ASA giúp ngừa huyết khối ở ACS
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Platetica 60
3.1 Liều dùng
Phối hợp với acid acetylsalicylic (ASA): 75 - 150mg/ ngày.
3.1.1 Hội chứng mạch vành cấp (ACS)
- Liều khởi đầu: 180mg (1 lần)
- Liều duy trì: 90mg x 2 lần/ngày
- Thời gian dùng: thường 12 tháng.
3.1.2 Tiền sử nhồi máu cơ tim (MI) - nguy cơ cao
- Liều: 60mg x 2 lần/ngày
- Dùng kéo dài sau ít nhất 1 năm kể từ nhồi máu cơ tim
- Có thể dùng tới 2 - 3 năm tùy chỉ định.
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận không cần chỉnh liều.
- Ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình cần thận trọng, trong khi suy gan nặng chống chỉ định sử dụng.
- Thuốc chưa có dữ liệu đầy đủ ở trẻ em dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Trong trường hợp khó nuốt, viên thuốc có thể nghiền, phân tán trong nước và uống ngay, hoặc dùng qua ống thông dạ dày với việc tráng lại bằng nước để đảm bảo đủ liều.
4 Chống chỉ định
Platetica 60 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với ticagrelor hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Đang có tình trạng chảy máu bệnh lý tiến triển.
- Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết nội sọ.
- Người bị suy gan nặng.
- Dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như ketoconazol, Clarithromycin, nefazodon, Ritonavir, Atazanavir.
==>> Xem thêm: Thuốc Cordamil 80mg điều trị đau thắt ngực và rối loạn nhịp tim
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Chảy máu (nhiều vị trí), khó thở, tăng acid uric máu, chóng mặt, đau đầu, ngất, hạ huyết áp, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, nôn, táo bón, khó tiêu), phát ban, ngứa, chảy máu da - niêm mạc, chảy máu Đường tiêu hóa, hô hấp và tiết niệu, tăng creatinin máu.
Ít gặp: Quá mẫn (bao gồm phù mạch), lo âu, chảy máu ở mắt, tai, não, cơ, khoang sau phúc mạc, khối u chảy máu, chảy máu hệ sinh sản.
Hiếm gặp: Xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) và các tình trạng chảy máu nặng tại nhiều cơ quan.
Chưa rõ tần suất: Bầm tím, tụ máu tự phát, xuất huyết nội tạng, các dạng chảy máu nghiêm trọng khác được ghi nhận sau khi lưu hành thuốc.
6 Tương tác
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazol, clarithromycin, ritonavir, atazanavir…) làm tăng rõ rệt nồng độ ticagrelor, do đó chống chỉ định phối hợp.
Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa (như Diltiazem, Erythromycin, fluconazol…) cũng làm tăng phơi nhiễm ticagrelor và cần thận trọng khi dùng chung.
Các chất cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, carbamazepin, Phenytoin, phenobarbital…) làm giảm đáng kể nồng độ và hiệu lực của thuốc, vì vậy không nên phối hợp.
Một số thuốc ức chế P-gp và CYP3A4 như Cyclosporin có thể làm tăng nồng độ ticagrelor, trong khi các thuốc khác như Verapamil hoặc quinidin cũng có nguy cơ tương tự nếu dùng đồng thời.
Ticagrelor có thể làm tăng nồng độ một số statin (đặc biệt Simvastatin, lovastatin) và Digoxin, do đó cần hạn chế liều hoặc theo dõi chặt chẽ. Tác động lên Atorvastatin, thuốc tránh thai đường uống hoặc warfarin nhìn chung không đáng kể về mặt lâm sàng.
Ticagrelor cũng có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim khi phối hợp với các thuốc gây nhịp chậm (như beta-blocker, diltiazem, verapamil), và có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông, Heparin hoặc SSRI, nên cần thận trọng khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ticagrelor cần được sử dụng thận trọng do nguy cơ chảy máu tăng cao, đặc biệt ở bệnh nhân có chấn thương, phẫu thuật, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu (NSAID, chống đông, tiêu sợi huyết).
Trong trường hợp chảy máu cần điều trị hỗ trợ, truyền tiểu cầu thường không hiệu quả, có thể cân nhắc thuốc cầm máu hoặc yếu tố đông máu. Trước phẫu thuật, nên ngừng ticagrelor khoảng 5 ngày nếu không cấp cứu.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử đột quỵ thiếu máu cục bộ (không khuyến cáo dùng dài trên 1 năm), suy gan mức độ vừa, và người có nguy cơ nhịp tim chậm hoặc đang dùng thuốc làm chậm nhịp tim.
Thuốc có thể gây khó thở, thường nhẹ và thoáng qua, nhưng cần theo dõi nếu kéo dài hoặc nặng. Ngoài ra, có thể gây tăng creatinin và tăng acid uric, do đó cần theo dõi chức năng thận và nguy cơ gout.
Ticagrelor cũng có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm chẩn đoán giảm tiểu cầu do heparin, cần lưu ý khi diễn giải kết quả.
Không nên dùng phối hợp với ASA liều cao (>300mg) và tránh ngừng thuốc đột ngột do nguy cơ tăng biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có khả năng mang thai nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị bằng ticagrelor. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do thiếu dữ liệu an toàn và có bằng chứng gây độc tính sinh sản trên động vật.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, ticagrelor và chất chuyển hóa có thể bài tiết qua sữa, vì vậy cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ; có thể phải ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ticagrelor có thể dung nạp tốt ở liều cao (đến khoảng 900 mg), tuy nhiên quá liều có thể gây các biểu hiện như khó thở, rối loạn nhịp hoặc ngưng tim, đồng thời làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu do ức chế tiểu cầu.
Khi nghi ngờ quá liều, cần theo dõi sát triệu chứng và điện tâm đồ (ECG). Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu và cũng không thể loại bỏ thuốc bằng thẩm tách, do đó việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ theo nguyên tắc y khoa chuẩn, đặc biệt chú trọng kiểm soát và xử trí tình trạng chảy máu nếu xảy ra.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Platetica 60 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc BV-Ticalor 60mg được sản xuất bởi Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma, có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là 893110166223. Dùng cho người lớn bị hội chứng mạch vành cấp hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim kèm nguy cơ cao huyết khối.
Thuốc Brilinta 60mg có cùng hoạt chất và hàm lượng, là sản phẩm của công ty AstraZeneca với số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-23103-22. Dùng phối hợp với acid acetylsalicylic giúp ngăn ngừa biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất ticagrelor là thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, tác động chọn lọc và thuận nghịch trên thụ thể P2Y12. Cơ chế của thuốc là ức chế tín hiệu ADP, từ đó ngăn chặn quá trình hoạt hóa và kết tập tiểu cầu, góp phần làm giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong do tim mạch. Ngoài ra, ticagrelor còn làm tăng nồng độ adenosin nội sinh thông qua ức chế ENT-1, từ đó có thể gây các tác dụng như giãn mạch, ức chế tiểu cầu và đôi khi dẫn đến khó thở hoặc đau đầu.
9.2 Dược động học
Về dược động học, ticagrelor được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ tối đa sau khoảng 1,5 giờ và có Sinh khả dụng trung bình khoảng 36%. Thuốc có khả năng gắn mạnh với protein huyết tương (>99%) và phân bố rộng trong cơ thể.
Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP3A4, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính AR-C124910XX, với mức độ phơi nhiễm khoảng 30–40% so với hoạt chất ban đầu. Cả ticagrelor và chất chuyển hóa đều góp phần vào tác dụng ức chế P2Y12.
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua chuyển hóa ở gan, sau đó đào thải qua phân là chính và một phần nhỏ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. Thời gian bán thải của ticagrelor khoảng 7 giờ, trong khi chất chuyển hóa có thời gian bán thải khoảng 8,5 giờ.
10 Thuốc Platetica 60 giá bao nhiêu?
Thuốc Platetica 60 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Platetica 60 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Platetica 60 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Platetica 60 có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu mạnh, giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch do huyết khối.
- Khởi phát tác dụng nhanh và duy trì hiệu quả ổn định khi dùng đều đặn theo chỉ định.
- Không cần hoạt hóa qua gan như một số thuốc khác, nên hiệu quả ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền.
- Dạng viên nén bao phim giúp dễ uống, che mùi vị khó chịu và tăng độ ổn định của hoạt chất trong quá trình bảo quản.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ chảy máu tăng cao, có thể xảy ra ở nhiều vị trí như tiêu hóa, da, đường hô hấp hoặc tiết niệu.
- Có thể gây khó thở ở một số bệnh nhân, đôi khi phải theo dõi hoặc ngừng thuốc nếu triệu chứng nặng.
Tổng 12 hình ảnh













