Pitavalo 4
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110761524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb457 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Pitavalo 4 chứa:
- Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg) 4mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pitavalo 4
2.1 Tác dụng
Hoạt chất pitavastatin làm giảm tổng hợp cholesterol ở gan bằng cách ức chế cạnh tranh HMG-CoA reductase. Tác động này khiến thụ thể LDL tại gan tăng, giúp gan hấp thu nhiều LDL lưu hành hơn và làm giảm nồng độ TC, LDL-C trong máu. Khi sự tổng hợp cholesterol tại gan tiếp tục bị kìm hãm, lượng VLDL được bài tiết vào tuần hoàn giảm, kéo theo giảm TG huyết tương.
2.2 Chỉ định
Thuốc Pitavalo 4 được dùng trong điều trị tình trạng cholesterol toàn phần và LDL-C tăng cao ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ từ 6 tuổi trở lên. Thuốc phù hợp với các trường hợp tăng cholesterol máu nguyên phát, kể cả dạng di truyền dị hợp tử, hoặc rối loạn lipid máu kết hợp.
Việc sử dụng thuốc được cân nhắc khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều chỉnh không dùng thuốc chưa kiểm soát được tình trạng rối loạn lipid máu.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Gotamas 4mg Medbolide điều trị các rối loạn lipid hỗn hợp, tăng lipid

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pitavalo 4
3.1 Liều dùng
Trước khi dùng Pitavastatin, người bệnh cần duy trì chế độ ăn hạn chế cholesterol và tiếp tục kiểm soát ăn uống trong suốt thời gian điều trị.
Liều thường bắt đầu là 1 mg x 1 lần/ngày.
Sau tối thiểu 4 tuần, bác sĩ có thể điều chỉnh liều tùy theo mức LDL cholesterol, mục tiêu điều trị và đáp ứng của từng người. Liều cao nhất trong ngày là 4 mg.
Người trên 70 tuổi không cần chỉnh liều.
Với trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 tuổi trở lên, việc dùng thuốc phải do bác sĩ có kinh nghiệm điều trị tăng lipid máu chỉ định và theo dõi.
Ở nhóm tăng cholesterol máu di truyền dị hợp tử, liều khởi đầu cũng là 1 mg x 1 lần/ngày, chỉnh liều sau ít nhất 4 tuần.
Trẻ 6-9 tuổi dùng tối đa 2 mg/ngày, trẻ từ 10 tuổi trở lên dùng tối đa 4 mg/ngày. Trẻ dưới 6 tuổi chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Người suy thận nhẹ không cần chỉnh liều nhưng cần thận trọng. Liều 4 mg chỉ dùng khi được theo dõi chặt chẽ sau quá trình tăng liều từng bước và không khuyến cáo cho người suy thận nặng.
Người suy gan nhẹ đến vừa, không dùng liều 4 mg, liều tối đa là 2 mg/ngày nếu được giám sát kỹ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Pitavalo 4 được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày và statin thường đạt hiệu quả tốt hơn khi dùng buổi tối.
Nếu trẻ em hoặc thanh thiếu niên không nuốt được viên, có thể phân tán thuốc trong nước và uống ngay. Cần tráng lại cốc bằng nước và uống tiếp để đủ liều.
Không phân tán thuốc trong sữa hoặc nước trái cây có tính acid.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc Pitavalo 4 hoặc các statin khác.
Suy gan nặng, đang mắc bệnh gan hoặc không xác định.
Dùng đồng thời Ciclosporin trong thời kỳ mang thai, trong khi cho con bú và phụ nữ có khả năng sinh con nhưng không thực hiện các biện pháp tránh thai thích hợp.
Tăng transaminase huyết thanh liên tục (vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường [ULN]).
Bệnh cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Apsentio 4mg cho bệnh nhân tăng cholesterol toàn phần
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Hệ thần kinh: Đau đầu.
Hệ tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn.
Cơ xương khớp và mô liên kết: Đau cơ, đau khớp.
5.2 Ít gặp
Máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu.
Dinh dưỡng và chuyển hóa: Chán ăn.
Tâm thần: Mất ngủ.
Hệ thần kinh: chóng mặt, loạn vị giác, buồn ngủ.
Tai và mê đạo: ù tai.
Hệ tiêu hóa: Đau bụng, khô miệng, nôn mửa.
Gan mật: Transaminase (aspartate aminotransferase, alanine aminotransferase) tăng.
Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban.
Cơ xương khớp và mô liên kết: Co cứng cơ.
Thận và tiết niệu: Tiểu rắt.
Toàn thân và tại chỗ: Suy nhược, khó chịu, mệt mỏi, phù ngoại vi.
5.3 Hiếm gặp
Mắt: Giảm thị lực.
Hệ tiêu hóa: Chứng đau lưỡi, viêm tụy cấp.
Gan mật: Vàng da ứ mật.
Da và mô dưới da: mày đay, ban đỏ.
5.4 Chưa rõ tần suất
Cơ xương khớp và mô liên kết: Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Pitavalo 4.
6 Tương tác
Ciclosporin: Khi dùng cùng pitavastatin, AUC của pitavastatin tăng 4,6 lần. Chưa xác định ảnh hưởng của ciclosporin ở trạng thái ổn định đối với pitavastatin ở trạng thái ổn định. Chống chỉ định pitavastatin ở bệnh nhân đang điều trị ciclosporin.
Niacin: Chưa có nghiên cứu tương tác giữa pitavastatin và niacin. Niacin dùng đơn trị liệu có liên quan đến bệnh cơ và tiêu cơ vân, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp với pitavastatin.
Erythromycin: Phối hợp với pitavastatin làm AUC của pitavastatin tăng 2,8 lần. Cần tạm ngừng pitavastatin trong thời gian dùng Erythromycin hoặc kháng sinh macrolide khác.
Gemfibrozil và các fibrate khác: Fibrate dùng riêng có thể liên quan đến bệnh cơ; phối hợp fibrate với statin làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. Cần thận trọng khi dùng cùng pitavastatin. Về dược động học, phối hợp pitavastatin với gemfibrozil làm AUC của pitavastatin tăng 1,4 lần và AUC của fenofibrate tăng 1,2 lần.
Glecaprevir và pibrentasvir: Phối hợp với chất ức chế HMG-CoA Reductase có thể làm tăng nồng độ thuốc này trong huyết tương. Pitavastatin chưa được nghiên cứu nhưng có khả năng tương tác tương tự. Nên dùng liều pitavastatin thấp nhất khi bắt đầu glecaprevir/pibrentasvir và theo dõi lâm sàng.
Acid fusidic: Dùng Acid fusidic đường toàn thân cùng statin có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ, kể cả tiêu cơ vân. Cơ chế tương tác chưa rõ. Đã ghi nhận tiêu cơ vân, gồm cả trường hợp tử vong, ở bệnh nhân dùng phối hợp. Nếu cần dùng acid fusidic đường toàn thân, nên ngừng pitavastatin trong toàn bộ thời gian điều trị.
Chất ức chế protease và chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside: Lopinavir/ritonavir, darunavir/ritonavir, Atazanavir hoặc efavirenz dùng cùng pitavastatin có thể gây thay đổi nhỏ về AUC của pitavastatin.
Rifampicin: Dùng cùng pitavastatin làm AUC của pitavastatin tăng 1,3 lần do giảm hấp thu ở gan.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Khi dùng pitavastatin, người bệnh cần được theo dõi nguy cơ đau cơ, bệnh cơ và tiêu cơ vân tương tự các thuốc statin khác, đồng thời phải báo ngay nếu xuất hiện đau cơ, căng cơ hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân, nhất là khi kèm mệt mỏi hoặc sốt.
Chỉ số CK nên được kiểm tra khi có biểu hiện nghi ngờ tổn thương cơ, nhưng không nên xét nghiệm ngay sau vận động mạnh hoặc khi có yếu tố khác có thể làm CK tăng, vì kết quả dễ bị sai lệch. Nếu CK cao trên 5 lần ULN, cần kiểm tra lại trong vòng 5 đến 7 ngày.
Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch là phản ứng rất hiếm liên quan đến statin, có thể xảy ra trong hoặc sau điều trị, với biểu hiện yếu cơ đầu gần kéo dài và CK huyết thanh vẫn tăng dù đã ngừng thuốc.
Trước khi kê pitavastatin, cần đánh giá các yếu tố làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân như suy thận, suy giáp, tiền sử rối loạn cơ di truyền, tiền sử bệnh cơ do fibrate hoặc statin, bệnh gan, lạm dụng rượu, tuổi trên 70 kèm yếu tố nguy cơ khác. Không nên khởi trị nếu CK cao trên 5 lần ULN.
Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh phải thông báo ngay khi có đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút. Cần ngừng pitavastatin nếu CK tăng trên 5 lần ULN, đồng thời có thể cân nhắc ngừng thuốc khi triệu chứng cơ nặng dù CK chưa vượt ngưỡng này.
Statin có thể làm tăng đường huyết và khiến một số người có nguy cơ cao cần được chăm sóc theo hướng đái tháo đường, tuy nhiên lợi ích giảm nguy cơ mạch máu vẫn lớn hơn nguy cơ này nên đây không phải lý do để ngừng statin.
Người có Glucose lúc đói từ 5,6 đến 6,9 mmol/L, BMI trên 30 kg/m², triglycerid tăng hoặc tăng huyết áp cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa theo hướng dẫn quốc gia. Hiện chưa xác nhận nguy cơ đái tháo đường liên quan đến pitavastatin trong dữ liệu sau lưu hành hoặc nghiên cứu tiền cứu.
Một số statin rất hiếm khi liên quan đến bệnh phổi kẽ, nhất là khi dùng dài ngày. Nếu người bệnh có khó thở, ho khan, mệt mỏi, sụt cân hoặc sốt và nghi ngờ bệnh phổi kẽ, cần ngừng statin.
Do thuốc có chứa lactose, không nên dùng cho người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc Pitavalo 4 cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc Pitavalo 4 hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Pitavalo 4 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Hivastin 4mg chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự. Do Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. sản xuất và Công ty Cổ phần y tế Minh An đăng ký với SĐK 560110963724.
- Thuốc Pitavastatin SOHA 4 mg chứa hoạt chất với hàm lượng tương tự. Do Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex sản xuất và đăng ký với SĐK 893110077825.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Chất ức chế HMG-CoA reductase.
Mã ATC: C10AA08.
Pitavastatin giúp cải thiện các chỉ số lipid máu bằng cách làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần và triglyceride, đồng thời làm tăng HDL-C. Thuốc còn làm giảm Apo-B, tạo sự tăng biến đổi ở Apo-A1 và làm giảm non-HDL-C, tỷ lệ TC/HDL-C tăng cao cũng như Apo-B/Apo-A1.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Pitavastatin được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 1 giờ sau dùng thuốc và quá trình hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Thuốc dạng không đổi có chu trình gan ruột, được hấp thu tốt tại hỗng tràng và hồi tràng, với Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 51%.
9.2.2 Phân bố
Pitavastatin gắn với protein huyết tương trên 99%.
Thể tích phân bố trung bình khoảng 133 L.
Thuốc được vận chuyển tích cực vào tế bào gan thông qua OATP1B1 và OATP1B3, trong khi biến đổi gen SLCO1B1 có thể làm AUC thay đổi khoảng 4 lần và pitavastatin không phải cơ chất của P glycoprotein.
9.2.3 Chuyển hóa
Trong huyết tương, pitavastatin dạng không đổi là thành phần chiếm ưu thế. Chất chuyển hóa chính là lacton không hoạt tính, được tạo thành thông qua liên hợp glucuronid bởi UGT1A3 và UGT2B7.
Chuyển hóa qua CYP rất hạn chế, chủ yếu liên quan CYP2C9 và ở mức thấp hơn là CYP2C8.
9.2.4 Thải trừ
Pitavastatin dạng không đổi được thải nhanh từ gan vào mật.
Thuốc tiếp tục tham gia tuần hoàn gan ruột, góp phần kéo dài thời gian tác dụng. Dưới 5% lượng thuốc được thải qua nước tiểu, thời gian bán thải khoảng 5,7 giờ sau liều duy nhất và 8,9 giờ ở trạng thái ổn định.
Độ thanh thải đường uống trung bình khoảng 43,4 L/giờ sau liều duy nhất.
10 Thuốc Pitavalo 4 giá bao nhiêu?
Thuốc Pitavalo 4 chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pitavalo 4 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Pitavalo 4 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Pitavalo 4 là sản phẩm của Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam với dây chuyền hiện đạo, đạt chuẩn.
- Dạng viên nén bao phim, dùng 1 lần/ngày giúp tăng khả năng tuân thủ cho bệnh nhân.
- Nghiên cứu giai đoạn 3 tại 37 trung tâm châu Âu so sánh pitavastatin 4 mg với Simvastatin 40 mg trong 12 tuần ở 355 bệnh nhân rối loạn lipid máu có nguy cơ tim mạch cao. Kết quả cho thấy pitavastatin giảm LDL-C 44,0%, tương đương simvastatin 43,8% và hơn 80% bệnh nhân ở mỗi nhóm đạt mục tiêu LDL-C. Pitavastatin cũng giúp tăng HDL-C cao hơn và giảm triglyceride tốt hơn, lần lượt 19,8% so với 14,8%, đồng thời được dung nạp tốt.[2]
13 Nhược điểm
- Đối tượng chống chỉ định nhiều, cần phải cẩn thận và theo dõi sát sao khi dùng.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Eriksson M, Budinski D, Hounslow N, (Ngày đăng: Tháng 9 năm 2011), Comparative efficacy of pitavastatin and simvastatin in high-risk patients: a randomized controlled trial, Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026

