Pitavalo 2
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110761424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb458 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Pitavalo 2 chứa:
- Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 2,09mg) 2mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pitavalo 2
2.1 Tác dụng
Pitavastatin tác động chủ yếu tại gan thông qua ức chế cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase, đây là enzym kiểm soát tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol. Khi quá trình tạo cholesterol ở gan bị ức chế, số lượng thụ thể LDL tại gan tăng lên, làm tăng thu nhận LDL từ máu và giúp giảm cholesterol toàn phần cùng LDL-C. Việc ức chế tổng hợp cholesterol kéo dài còn làm giảm đưa VLDL vào máu, từ đó làm hạ triglyceride trong huyết tương.
2.2 Chỉ định
Trong trường hợp người bệnh có nồng độ cholesterol toàn phần hoặc LDL cholesterol cao, Pitavalo 2 có thể được chỉ định nhằm giảm các chỉ số này. Đối tượng sử dụng gồm người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu di truyền dị hợp tử và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
Thuốc thường được dùng khi các biện pháp ăn kiêng, luyện tập hoặc dùng thuốc khác chưa mang lại hiệu quả đầy đủ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Pitator Tablets 2mg: điều trị rối loạn Lipid máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pitavalo 2
3.1 Liều dùng
Người bệnh nên bắt đầu bằng việc ăn kiêng giảm cholesterol trước khi điều trị bằng Pitavastatin và duy trì chế độ này trong quá trình dùng thuốc.
Liều ban đầu thông thường là 1 mg/lần, 1 lần/ngày.
Việc tăng hoặc giảm liều chỉ nên thực hiện sau khoảng 4 tuần trở lên, dựa trên chỉ số LDL cholesterol, mục tiêu kiểm soát lipid máu và khả năng đáp ứng của người bệnh. Tổng liều không vượt quá 4 mg/ngày.
Bệnh nhân trên 70 tuổi không phải điều chỉnh liều.
Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 tuổi, thuốc chỉ nên dùng dưới sự quản lý của bác sĩ chuyên điều trị rối loạn lipid máu. Trường hợp tăng cholesterol máu di truyền dị hợp tử ở trẻ em, liều ban đầu là 1 mg/ngày.
Sau ít nhất 4 tuần có thể cân nhắc chỉnh liều. Giới hạn liều là 2 mg/ngày đối với trẻ 6-9 tuổi và 4 mg/ngày đối với trẻ từ 10 tuổi trở lên. Không dùng theo hướng dẫn này cho trẻ dưới 6 tuổi vì chưa có đủ dữ liệu.
Ở người suy thận nhẹ, thường không cần thay đổi liều nhưng vẫn phải dùng thận trọng.
Do dữ liệu về liều 4 mg ở người suy thận còn hạn chế, liều này chỉ được dùng khi đã tăng liều theo từng mức và có theo dõi sát. Người suy thận nặng không được khuyến cáo dùng 4 mg.
Người suy gan nhẹ hoặc vừa không nên dùng 4 mg; nếu cần, liều tối đa là 2 mg/ngày và phải được theo dõi chặt.
3.2 Cách dùng
Thuốc Pitavalo 2 được dùng bằng đường uống, nuốt cả viên. Thuốc có thể uống bất kỳ lúc nào, trước hoặc sau ăn đều được, nhưng nên cố định giờ uống hằng ngày. Dùng statin vào buổi tối thường phù hợp hơn với nhịp chuyển hóa lipid.
Khi trẻ không thể nuốt viên, có thể hòa phân tán viên trong một cốc nước rồi uống ngay; sau đó tráng cốc bằng nước và uống tiếp. Không hòa thuốc với sữa hoặc nước trái cây có tính acid.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc Pitavalo 2 hoặc các statin khác.
Dùng đồng thời Ciclosporin trong thời kỳ mang thai, trong khi cho con bú và phụ nữ có khả năng sinh con nhưng không thực hiện các biện pháp tránh thai thích hợp.
Suy gan nặng, đang mắc bệnh gan hoặc không xác định.
Tăng transaminase huyết thanh liên tục (vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường [ULN]).
Bệnh cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Pitalip 2mg điều trị tăng cholesterol máu
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của thuốc Pitavalo 2 có thể gặp trong quá trình dùng thuốc:
- Đau đầu.
- Đau cơ, đau khớp.
- Táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn.
- Chóng mặt, loạn vị giác, buồn ngủ.
- Đau bụng, khô miệng, nôn mửa.
- Ù tai.
- Thiếu máu.
- Chán ăn.
- Transaminase (aspartate aminotransferase, alanine aminotransferase) tăng.
- Ngứa, phát ban.
- Co cứng cơ…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Pitavalo 2.
6 Tương tác
Ciclosporin: AUC pitavastatin tăng 4,6 lần khi dùng đồng thời với một liều ciclosporin ở trạng thái ổn định. Chưa rõ tác động của ciclosporin ở trạng thái ổn định đối với pitavastatin ở trạng thái ổn định. Không dùng pitavastatin cho người bệnh đang điều trị ciclosporin.
Acid fusidic: Nguy cơ bệnh cơ, bao gồm tiêu cơ vân, có thể tăng khi Acid fusidic đường toàn thân được dùng cùng statin. Chưa xác định cơ chế tương tác. Đã có báo cáo tiêu cơ vân, kể cả tử vong, ở người dùng phối hợp. Khi cần điều trị bằng acid fusidic đường toàn thân, nên ngừng pitavastatin trong suốt thời gian dùng acid fusidic.
Erythromycin: Dùng chung làm AUC pitavastatin tăng 2,8 lần. Trong thời gian điều trị bằng Erythromycin hoặc các macrolide khác, nên tạm dừng pitavastatin.
Gemfibrozil và các fibrate khác: Fibrate có thể liên quan đến bệnh cơ khi dùng riêng; nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân tăng khi phối hợp với statin. Do đó, cần thận trọng khi dùng fibrate cùng pitavastatin. Nghiên cứu dược động học cho thấy gemfibrozil làm AUC pitavastatin tăng 1,4 lần và AUC fenofibrate tăng 1,2 lần.
Niacin: Chưa có dữ liệu nghiên cứu tương tác trực tiếp với pitavastatin. Do niacin đơn trị liệu có liên quan đến bệnh cơ và tiêu cơ vân, cần thận trọng khi dùng đồng thời hai thuốc này.
Rifampicin: Phối hợp với pitavastatin làm AUC pitavastatin tăng 1,3 lần do giảm hấp thu ở gan.
Chất ức chế protease và chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside: Lopinavir/ritonavir, darunavir/ritonavir, Atazanavir hoặc efavirenz có thể làm AUC pitavastatin thay đổi nhẹ khi dùng đồng thời.
Glecaprevir và pibrentasvir: Khi dùng cùng chất ức chế HMG-CoA Reductase, nồng độ chất ức chế HMG-CoA reductase trong huyết tương có thể tăng. Pitavastatin chưa được đánh giá nhưng có khả năng xảy ra tương tác tương tự. Khuyến cáo khởi trị pitavastatin ở liều thấp nhất khi phối hợp và theo dõi lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Pitavastatin có thể gây các phản ứng bất lợi trên cơ tương tự các statin khác, bao gồm đau cơ, bệnh cơ và rất hiếm là tiêu cơ vân. Người bệnh cần đi khám khi có biểu hiện đau, căng hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi kèm tình trạng khó chịu hoặc sốt.
Trước khi dùng pitavastatin, cần rà soát nguy cơ tiêu cơ vân ở người suy thận, suy giáp, có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, từng bị độc tính cơ do statin hoặc fibrate, có bệnh gan, uống nhiều rượu, hoặc trên 70 tuổi kèm yếu tố nguy cơ. Không bắt đầu thuốc khi CK trên 5 lần ULN.
Trong quá trình điều trị, các triệu chứng đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút phải được báo cáo ngay. Nếu CK cao trên 5 lần ULN, cần ngừng pitavastatin. Nếu triệu chứng cơ nghiêm trọng, có thể ngừng thuốc ngay cả khi CK không vượt 5 lần ULN.
Việc định lượng CK chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện trong điều kiện phù hợp. Không nên đo CK sau tập luyện gắng sức hoặc khi có nguyên nhân khác làm CK tăng. Nếu kết quả CK vượt 5 lần ULN, cần xét nghiệm lại sau 5 đến 7 ngày để xác nhận.
Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch được ghi nhận rất hiếm ở người dùng statin. Tình trạng này thường biểu hiện bằng yếu cơ đầu gần kéo dài và CK huyết thanh vẫn cao dù người bệnh đã dừng statin.
Pitavastatin không được sử dụng cùng acid fusidic đường toàn thân và không dùng trong 7 ngày sau khi kết thúc acid fusidic.
Một số bằng chứng cho thấy statin có thể làm tăng Glucose máu và ở người có nguy cơ cao có thể cần chăm sóc theo hướng đái tháo đường. Tuy vậy, lợi ích giảm nguy cơ mạch máu của statin vẫn vượt trội nên không được xem đây là lý do để dừng thuốc.
Người có glucose đói từ 5,6 đến 6,9 mmol/L, BMI trên 30 kg/m², triglycerid cao hoặc tăng huyết áp cần được theo dõi lâm sàng và sinh hóa theo hướng dẫn quốc gia. Các dữ liệu hiện có chưa xác nhận nguy cơ đái tháo đường riêng đối với pitavastatin.
Bệnh phổi kẽ được báo cáo rất hiếm với một số statin, thường gặp hơn khi điều trị kéo dài. Nếu có khó thở, ho không đờm, mệt mỏi, sụt cân hoặc sốt và nghi ngờ bệnh phổi kẽ, cần dừng statin.
Ảnh hưởng lâu dài của pitavastatin trên tăng trưởng và trưởng thành giới tính ở trẻ từ 6 tuổi trở lên chưa có nhiều dữ liệu. Nữ vị thành niên cần được tư vấn tránh thai phù hợp trong thời gian dùng thuốc.
Thuốc có lactose nên không phù hợp với người có rối loạn di truyền hiếm gặp gồm không dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc Pitavalo 2 cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc Pitavalo 2 hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Pitavalo 2 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Hivastin 2mg được sản xuất bởi Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. - Bồ Đào Nha và được đăng ký bởi Công ty Cổ phần y tế Minh An, có SĐK 560110963624. Thành phần chứa Pitavastatin 2mg bào chế dạng viên nén bao phim.
- Thuốc Pitavastatin SOHA 2 mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex, có SĐK 893110077725. Thành phần chứa Pitavastatin 2mg bào chế dạng viên nén bao phim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Chất ức chế HMG-CoA reductase.
Mã ATC: C10AA08.
Tác dụng dược lực học của pitavastatin thể hiện ở khả năng hạ LDL-C, cholesterol toàn phần và TG, trong khi HDL-C được làm tăng. Ngoài ra, thuốc làm giảm Apo-B, có ảnh hưởng làm Apo-A1 tăng với mức độ biến đổi và làm giảm non-HDL-C, tỷ lệ TC/HDL-C cao cùng tỷ lệ Apo-B/Apo-A1.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, pitavastatin nhanh chóng đi qua Đường tiêu hóa và đạt nồng độ cao nhất trong máu sau khoảng 1 giờ.
Thức ăn không làm thay đổi đáng kể khả năng hấp thu của thuốc.
Hoạt chất dạng không đổi trải qua tuần hoàn gan ruột, hấp thu tốt ở hỗng tràng và hồi tràng, Sinh khả dụng tuyệt đối đạt 51%.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ pitavastatin liên kết với protein huyết tương ở người vượt quá 99%.
Thể tích phân bố trung bình được ghi nhận khoảng 133 L.
Thuốc đi vào gan nhờ các chất vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3, AUC có thể dao động gần 4 lần do đa hình gen SLCO1B1 và thuốc không thuộc nhóm cơ chất của P glycoprotein.
9.2.3 Chuyển hóa
Pitavastatin không đổi là dạng chủ yếu hiện diện trong huyết tương.
Lacton không hoạt tính là chất chuyển hóa chính, hình thành nhờ quá trình liên hợp glucuronid qua UGT1A3 và UGT2B7. Hệ enzym CYP chỉ tham gia ở mức nhỏ, trong đó CYP2C9 giữ vai trò chính hơn CYP2C8.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc ở dạng không đổi được đưa nhanh từ gan vào mật.
Sự tuần hoàn gan ruột làm thời gian tác dụng của pitavastatin kéo dài hơn.
Lượng thuốc bài xuất qua nước tiểu dưới 5%, thời gian bán thải từ 5,7 giờ sau một liều đến 8,9 giờ ở trạng thái ổn định và Độ thanh thải đường uống trung bình sau liều duy nhất là 43,4 L/giờ.
10 Thuốc Pitavalo 2 giá bao nhiêu?
Thuốc Pitavalo 2 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pitavalo 2 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Pitavalo 2 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Pitavalo 2 chứa pitavastatin 2 mg, là hàm lượng phù hợp cho người cần kiểm soát rối loạn lipid máu và tăng cholesterol máu nguyên phát theo từng bước điều chỉnh liều.
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng với liều 1 lần/ngày, dễ bảo quản.
- Nghiên cứu trên 90 bệnh nhân đái tháo đường type 2 người Nhật có LDL-C ≥140 mg/dL cho thấy Rosuvastatin 2,5 mg/ngày và pitavastatin 2 mg/ngày đều cải thiện lipid máu, giảm hsCRP, TNF-alpha, PAI-1 và không ảnh hưởng xấu đến đường huyết.[2]
13 Nhược điểm
- Cần được theo dõi khi sử dụng vì thuốc có thể phát sinh vấn đề liên quan đến men gan, đường huyết, đau cơ, yếu cơ hoặc tiêu cơ vân ở người có yếu tố nguy cơ.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Yanagi K, Monden T, Ikeda S, Matsumura M, Kasai K, (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2011), A crossover study of rosuvastatin and pitavastatin in patients with type 2 diabetes, Pubmed. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2026

