Piracetam-SB
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Số đăng ký | 893110735624 |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi x 60ml |
Hạn sử dụng | 36 tháng |
Hoạt chất | Piracetam |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | mk0067 |
Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong thuốc tiêm Piracetam-SB gồm:
- Hoạt chất Piracetam hàm lượng 12g.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Piracetam-SB
Đối với người lớn:
- Cải thiện triệu chứng của hội chứng tâm thần – thực thể (mất trí nhớ, kém tập trung, thiếu động lực).
- Điều trị rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não (đơn trị hoặc kết hợp với thuốc khác).
- Giảm chóng mặt, rối loạn thăng bằng (trừ trường hợp do tâm lý hoặc rối loạn vận mạch).
- Ngăn ngừa và làm giảm mức độ nặng của các cơn tắc nghẽn mạch máu ở bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm.
Đối với trẻ em:
- Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc (kết hợp với các phương pháp can thiệp khác như dạy nói).
- Ngăn ngừa và giảm mức độ các đợt tắc mạch trong bệnh hồng cầu hình liềm.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Tarvicetam 10g/50ml trị rung giật cơ vỏ não, suy giảm nhận thức
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Piracetam-SB
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Hội chứng tâm thần - thực thể: 2,4 - 4,8 g/ngày, chia 2-3 lần.
Rung giật cơ do vỏ não: bắt đầu 7,2 g/ngày, có thể tăng dần mỗi 3-4 ngày thêm 4,8 g cho đến tối đa 20 g/ngày (chia 2-3 lần).
Chóng mặt: 2,4 - 4,8 g/ngày, chia 2-3 lần.
Bệnh hồng cầu hình liềm:
- Phòng ngừa: 160 mg/kg/ngày, chia 4 lần (uống).
- Điều trị đợt cấp: 300 mg/kg/ngày, chia 4 lần (truyền tĩnh mạch).
3.1.2 Trẻ em
Khó đọc: từ 8 tuổi trở lên, liều 3,2 g/ngày, chia 2 lần.
Hồng cầu hình liềm (từ 3 tuổi):
- Phòng ngừa: 160 mg/kg/ngày, chia 4 lần (uống).
- Điều trị đợt cấp: 300 mg/kg/ngày, chia 4 lần (truyền tĩnh mạch).
Trẻ từ 1-3 tuổi chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Sử dụng thuốc Piracetam-SB bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với các thành phần có trong thuốc Piracetam-SB, các dẫn xuất pyrolidine khác.
Bệnh nhân xuất huyết não, suy thận giai đoạn cuối.
Người mắc hội chứng múa giật Huntington.
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, trướng bụng, đau bụng.
Mệt mỏi.
Dễ bị kích động, ngủ gà, mất ngủ, đau đầu.
5.2 Ít gặp
Tăng cân, chóng mặt, suy nhược.
Tăng vận động, trầm cảm, căng thẳng, run, kích thích tình dục.
Mày đay, viêm da, ngứa.
Rối loạn xuất huyết, rối loạn đông máu.
6 Tương tác
Dưới đây là một số thuốc có thể gây tương tác với Piracetam-SB:
- Hormon tuyến giáp: có thể gây lú lẫn, khó chịu, rối loạn giấc ngủ.
- Acenocoumarol: khi phối hợp có thể ảnh hưởng đến đông máu.
Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các thuốc bạn đang dùng để tránh xảy ra tương tác với Piracetam-SB.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần chú ý khi bệnh nhân có nguy cơ chảy máu (loét dạ dày, đang phẫu thuật, tai biến mạch máu não, dùng thuốc chống đông hoặc Aspirin liều thấp, có tiền sử xuất huyết).
Người cao tuổi cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
Thận trọng khi dùng Piracetam-SB cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Không nên ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân bị rung giật cơ vì có thể gây tái phát co giật.
Thuốc Piracetam-SB có chứa natri, cần lưu ý với người đang ăn kiêng muối.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Injectam-S 2g - Điều trị triệu chứng chóng mặt, hỗ trợ đột quỵ
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Piracetam-SB có thể qua nhau thai, không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai.
Không nên dùng Piracetam-SB cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Piracetam ít độc ngay cả khi dùng liều cao. Thông thường không cần biện pháp xử trí đặc biệt.
7.4 Bảo quản
Để Piracetam-SB ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu không mua được thuốc Piracetam-SB bạn có thể tham khảo sử dụng sang một số thuốc khác có cùng công dụng như:
- Thuốc Pirastad 1g - Pymepharco được sản xuất bởi Công ty cổ phần Pymepharco với thành phần Piracetam được sử dụng dưới dạng tiêm dùng trong điều trị di chứng sau tai biến mạch máu não, suy giảm chức năng nhận thức, đau đầu.
- Thuốc Bestcove Injection 2g/10ml được sản xuất bởi Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd, có chứa thành phần chính là Piracetam được dùng dưới dạng tiêm truyền dùng trong điều trị triệu chứng chóng mặt, kém tập trung, sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi, đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp và nghiện rượu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam là một dẫn xuất một dẫn xuất từ acid gamma-aminobutyric, thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh, có tác dụng cải thiện chuyển hóa tế bào thần kinh. Piracetam được cho là giúp cải thiện khả năng học tập, trí nhớ và chức năng nhận thức thông qua tác động lên nhiều chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin và dopamin. Nhờ vậy, thuốc có thể hỗ trợ bệnh nhân trong các test về trí nhớ cũng như tăng cường hoạt động của tế bào thần kinh. Thuốc có tác dụng bảo vệ não trong tình trạng thiếu oxy, nhờ tăng cường sử dụng Glucose không phụ thuộc vào oxy, tạo điều kiện cho con đường pentose và tổng hợp năng lượng ở não. Ngoài ra, thuốc còn giúp giảm tích tụ Acid Lactic, glucose, tăng sự quay vòng của a các phosphat vô cơ làm tăng cường tỷ lệ phục hồi sau tổn thương. Piracetam cũng có khả năng làm giảm sự kết dính tiểu cầu và độ nhớt máu, từ đó cải thiện khả năng lưu thông hồng cầu qua mao mạch, đặc biệt khi hồng cầu có bất thường về độ biến dạng. Thuốc không gây an thần, giảm đau hay tác động trực tiếp như GABA. Một số nghiên cứu còn cho thấy thuốc giúp tăng giải phóng acetylcholin và dopamin, góp phần vào việc cải thiện trí nhớ và khả năng học tập. Piracetam cũng có tác dụng chống rung giật cơ.
9.2 Dược động học
Phân bố: Piracetam có Thể tích phân bố khoảng 0,6 lít/kg và được phân bố rộng khắp cơ thể, đi qua hàng rào máu - não, nhau thai và màng lọc thẩm tách thận. Thuốc Piracetam được tìm thấy với nồng độ cao ở vỏ não, thùy trán, đỉnh, chẩm, tiểu não và nhân vùng đáy. Piracetam không gắn vào protein huyết tương.
Thải trừ: Thời gian bán thải của Piracetam khoảng 4-5 giờ trong huyết tương và 6-8 giờ trong dịch não tủy. Piracetam thải trừ gần như hoàn toàn qua thận dưới dạng không đổi. 30 giờ sau khi uống, hơn 95% thuốc được đào thải qua nước tiểu. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải kéo dài, có thể tới 48-50 giờ trong trường hợp suy thận nặng không hồi phục. [1]
10 Thuốc Piracetam-SB giá bao nhiêu?
Thuốc Piracetam-SB hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ nhà thuốc qua số hotline, hoặc nhắn tin trên zalo/facebook.
11 Thuốc Piracetam-SB mua ở đâu?
Thuốc Piracetam-SB mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Piracetam-SB để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Piracetam-SB giúp cải thiện khả năng nhận thức, hỗ trợ trí nhớ, tăng khả năng tập trung; làm giảm chóng mặt, rối loạn thăng bằng và bảo vệ não khi thiếu oxy..
- Piracetam-SB cũng được chứng minh cải thiện tình trạng rung giật cơ hiệu quả.
- Thuốc Piracetam-SB ít độc ngay cả khi dùng liều cao, không gây tác dụng an thần, giảm đau hay nghiện thuốc.
13 Nhược điểm
- Thuốc Piracetam-SB có thể gây buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mất ngủ, bồn chồn, mệt mỏi; hiếm hơn có thể gây rối loạn đông máu, ngứa, mày đay, trầm cảm.
Tổng 4 hình ảnh



