1 / 8
thuoc piracetam helcor 400mg 13 O5817

Piracetam Helcor 400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHelcor (Công Ty AC Helcor S.R.L), AC Helcor S.R.L.
Công ty đăng kýEuro Healthcare Pte. Ltd.
Số đăng ký594110070026
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng48 tháng
Hoạt chấtPiracetam
Xuất xứRomania
Mã sản phẩmmk3602
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Piracetam Helcor 400mg chứa thành phần:

  • Piracetam với hàm lượng 400mg.
  • Tá dược gồm croscarmellose sodium, povidone K30, silica keo khan, magnesi stearat, opadry II White 85F18422 (polyvinyl alcohol thủy phân một phần, titanium dioxide E171, Macrogol 3350/4000, talc), ponceau red (E124), indigo carmine (E132) và macrogol 6000.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Piracetam Helcor 400mg

Piracetam Helcor 400mg được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người cao tuổi: Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện suy giảm nhận thức và rối loạn thần kinh cảm giác kéo dài, ngoại trừ bệnh Alzheimer và những dạng sa sút trí tuệ khác.
  • Người cao tuổi bị chóng mặt: Thuốc được sử dụng nhằm cải thiện triệu chứng chóng mặt.
  • Trẻ em trên 30 kg (khoảng từ 9 tuổi): Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Piracetam Helcor 400mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng Piracetam Helcor 400mg được xác định theo mục đích điều trị và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Đối với người cao tuổi:

  • Trong điều trị suy giảm nhận thức và rối loạn thần kinh cảm giác mạn tính, liều khuyến cáo là 2 viên/lần, sử dụng vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối. Tổng liều tương ứng 6 viên mỗi ngày.[1].
  • Với người cao tuổi bị chóng mặt, áp dụng liều tương tự theo hướng dẫn điều trị.

Đối với trẻ em:

Trẻ trên 30 kg được sử dụng liều 50mg/kg/ngày, chia thành 3 lần uống để hỗ trợ điều trị chứng khó đọc.

Điều chỉnh liều ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận:

Piracetam được thải trừ chủ yếu qua thận nên cần đánh giá chức năng thận trước khi lựa chọn liều dùng.

  • Người có chức năng thận bình thường (Clcr > 80 ml/phút): Sử dụng liều thông thường hằng ngày, chia thành 2-4 lần.
  • Suy thận nhẹ (Clcr 50-79 ml/phút): Dùng khoảng 2/3 liều thông thường, chia thành 2-3 lần mỗi ngày.
  • Suy thận trung bình (Clcr 30-49 ml/phút): Sử dụng 1/3 liều thông thường, chia thành 2 lần mỗi ngày.
  • Suy thận nặng (Clcr ≤ 30 ml/phút): Chống chỉ định sử dụng thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối: Không sử dụng Piracetam.

Ở người cao tuổi, cần kiểm tra Độ thanh thải creatinine để lựa chọn liều phù hợp. Việc điều chỉnh liều phải dựa trên chức năng thận thực tế của từng bệnh nhân.

Người chỉ bị suy giảm chức năng gan đơn thuần không cần điều chỉnh liều. Trường hợp đồng thời có suy thận và suy gan cần được cân nhắc điều chỉnh liều.

3.2 Cách dùng

Piracetam Helcor 400mg được sử dụng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng thức ăn hoặc không cần phụ thuộc vào bữa ăn.

Nên nuốt nguyên viên với nước, tránh nghiền hoặc nhai thuốc. Liều dùng trong ngày cần được phân chia thành các lần uống theo chỉ định.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Piracetam Helcor 400mg trong những trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với Piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang mắc suy thận giai đoạn cuối.
  • Người bị xuất huyết não.
  • Bệnh nhân mắc bệnh múa giật Huntington do thuốc có thể khiến các biểu hiện của bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Maxxviton 400 điều trị triệu chứng chóng mặt, suy giảm nhận thức

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Piracetam Helcor 400mg, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau.

Các biểu hiện được ghi nhận bao gồm:

  • Rối loạn tâm thần: Cảm giác lo lắng, trầm cảm; ngoài ra có thể xuất hiện kích động, nhầm lẫn và ảo giác.
  • Rối loạn hệ thần kinh: Tăng động, buồn ngủ, mất điều hòa vận động, rối loạn thăng bằng, đau đầu và mất ngủ. Một số trường hợp có thể gặp chóng mặt hoặc làm tình trạng động kinh trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, đau vùng thượng vị, tiêu chảy, buồn nôn và nôn.
  • Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch, viêm da, ngứa và mày đay.
  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Có thể xuất hiện tình trạng rối loạn đông máu.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn hoặc phản vệ.
  • Rối loạn tai và ốc tai: Chóng mặt.
  • Rối loạn toàn thân: Suy nhược.
  • Thay đổi kết quả xét nghiệm: Có thể ghi nhận tình trạng tăng cân.

Khi xuất hiện những biểu hiện bất thường trong thời gian điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí phù hợp.

6 Tương tác

Piracetam có thể tương tác với một số thuốc và chất khác khi sử dụng đồng thời. Mặc dù khả năng xảy ra tương tác dược động học được đánh giá là thấp, người bệnh vẫn cần lưu ý những trường hợp sau:

  • Hormone tuyến giáp: Khi phối hợp với hormone tuyến giáp T3 và T4, người bệnh có thể gặp tình trạng lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.
  • Acenocoumarol: Ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối tĩnh mạch tái phát nặng, việc phối hợp Piracetam với Acenocoumarol có thể làm giảm đáng kể sự kết tập tiểu cầu, giảm fibrinogen và giảm độ nhớt của máu.
  • Thuốc chống động kinh: Khi dùng Piracetam 20 g/ngày trong 4 tuần cùng Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital hoặc valproate ở bệnh nhân động kinh đang điều trị ổn định, chưa ghi nhận sự thay đổi nồng độ và dược động học của các thuốc chống động kinh này.
  • Rượu: Sử dụng đồng thời Piracetam và rượu không làm thay đổi nồng độ của Piracetam trong huyết tương cũng như nồng độ rượu khi dùng liều rượu 1,6 g.

Do chưa có dữ liệu đầy đủ về tính tương kỵ, không nên tự ý trộn Piracetam Helcor 400mg với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi sử dụng thuốc ở người có nguy cơ xuất huyết hoặc đang mắc các bệnh lý liên quan đến chảy máu.

Người bị loét đường tiêu hóa, rối loạn cầm máu hoặc có tiền sử xuất huyết não cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị.

Piracetam có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tập tiểu cầu, do đó cần chú ý ở bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng thuốc.

Thận trọng khi dùng thuốc cho người suy giảm chức năng thận.

Người cao tuổi điều trị kéo dài cần được kiểm tra định kỳ độ thanh thải creatinine để điều chỉnh liều khi cần thiết.

Không nên ngừng thuốc đột ngột ở người có tiền sử co giật vì có thể làm xuất hiện cơn động kinh tái phát.

Thuốc chứa dưới 1 mmol natri (23mg) mỗi viên, được xem là không chứa natri.

Thuốc có chứa ponceau red, người có cơ địa nhạy cảm với thành phần màu này cần lưu ý khi sử dụng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ an toàn của Piracetam khi sử dụng trong thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đáng kể đối với thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, bào thai cũng như quá trình phát triển sau sinh.

Piracetam có thể đi qua nhau thai, nồng độ thuốc trong máu thai nhi đạt khoảng 70-90% so với nồng độ trong máu mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời gian mang thai trừ khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn những nguy cơ có thể xảy ra.

Bà mẹ cho con bú:

Piracetam có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Nếu cần thiết phải điều trị, bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và hiệu quả điều trị đối với người mẹ để đưa ra quyết định phù hợp.

Khả năng sinh sản:

Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về ảnh hưởng của Piracetam đến khả năng sinh sản ở người. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột đực và chuột cái.

7.3 Xử lý khi quá liều

Triệu chứng:

Những trường hợp sử dụng Piracetam với liều cao đã được ghi nhận, trong đó liều cao nhất được báo cáo là 75 g. Một trường hợp xuất hiện tiêu chảy có máu kèm đau bụng được cho là liên quan đến việc sử dụng Piracetam liều cao, đồng thời có thể chịu ảnh hưởng từ lượng Sorbitol rất lớn trong thành phần thuốc.

Nhìn chung, chưa có nhiều báo cáo về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng do quá liều Piracetam.

Cách xử trí:

  • Nếu người bệnh sử dụng thuốc quá liều cấp tính với biểu hiện nghiêm trọng, có thể cân nhắc làm rỗng dạ dày bằng biện pháp rửa dạ dày hoặc gây nôn.
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với Piracetam. Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
  • Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng phương pháp thẩm tách máu để loại bỏ thuốc. Hiệu suất thải trừ Piracetam qua phương pháp này đạt khoảng 50-60%.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, giữ nguyên trong bao bì hoặc hộp đựng ban đầu để hạn chế ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Piracetam - Egis 400mg điều trị rối loạn tuần hoàn não

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

Piracetam thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh, có tác dụng hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức. Mã ATC của thuốc là N06BX03.

Cơ chế tác động cụ thể của Piracetam đối với từng chỉ định điều trị hiện vẫn chưa được xác định rõ.

Qua các quan sát trên động vật, đặc biệt trong điều kiện thiếu oxy hoặc khi não chịu tác động của các yếu tố gây stress, Piracetam ghi nhận những ảnh hưởng liên quan đến hoạt động dẫn truyền thần kinh, bao gồm:

  • Cải thiện quá trình truyền tín hiệu thông qua các hệ GABAergic, cholinergic và glutamatergic.
  • Hỗ trợ tăng cường khả năng nhận thức và duy trì hoạt động trí tuệ trong điều kiện bình thường cũng như khi não chịu tác động bất lợi.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, Piracetam được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa và gần như hoàn toàn. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức tối đa sau khoảng 45 phút.

Phân bố: Thời gian bán thải của Piracetam trong huyết tương khoảng 4-5 giờ. Ở người có độ thanh thải creatinine dưới 60 ml/phút, thời gian bán thải có thể tăng lên gấp đôi. Piracetam có khả năng vượt qua hàng rào máu não và dễ dàng đi qua nhau thai.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Khoảng 30 giờ là thời gian cần thiết để Piracetam được thải trừ khỏi cơ thể qua đường nước tiểu.

9 Một số sản phẩm thay thế

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau

Thuốc Levatam 400mg do Magistra C&C S.r.l. (Romania) sản xuất, có thành phần Piracetam 400mg, được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc được sử dụng trong điều trị các tình trạng liên quan đến suy giảm chức năng thần kinh theo chỉ định.

Thuốc Nooapi 400mg do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất, chứa Piracetam 400mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Đây là thuốc kê đơn có cùng hoạt chất và hàm lượng với Piracetam Helcor 400mg.

10 Thuốc Piracetam Helcor 400mg giá bao nhiêu?

Thuốc Piracetam Helcor 400mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Piracetam Helcor 400mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Piracetam Helcor 400mg bằng cách mang đơn thuốc bác này tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Piracetam Helcor 400mg chứa Piracetam với hàm lượng 400mg mỗi viên, thuận tiện cho việc phân chia liều và điều chỉnh lượng thuốc sử dụng trong ngày.
  • Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh linh hoạt hơn trong quá trình điều trị.
  • Piracetam được hấp thu nhanh qua đường uống, gần như hoàn toàn và có khả năng phân bố qua hàng rào máu não.

13 Nhược điểm

  • Việc sử dụng Piracetam Helcor 400mg có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn như tăng động, lo lắng, buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa và các biểu hiện trên da.

Tổng 8 hình ảnh

thuoc piracetam helcor 400mg 13 O5817
thuoc piracetam helcor 400mg 13 O5817
thuoc piracetam helcor 400mg 6 G2268
thuoc piracetam helcor 400mg 6 G2268
thuoc piracetam helcor 400mg 7 J4357
thuoc piracetam helcor 400mg 7 J4357
thuoc piracetam helcor 400mg 8 C0617
thuoc piracetam helcor 400mg 8 C0617
thuoc piracetam helcor 400mg 9 J3345
thuoc piracetam helcor 400mg 9 J3345
thuoc piracetam helcor 400mg 10 B0705
thuoc piracetam helcor 400mg 10 B0705
thuoc piracetam helcor 400mg 11 Q6665
thuoc piracetam helcor 400mg 11 Q6665
thuoc piracetam helcor 400mg 12 N5182
thuoc piracetam helcor 400mg 12 N5182

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Piracetam Helcor 400mg. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi cần mua 2 hộp thuốc Piracetam Helcor 400mg, tư vấn giúp

    Bởi: Đoàn Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, chị vui lòng liên hệ số 0927426789 nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Piracetam Helcor 400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Piracetam Helcor 400mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    Đã nhận được thuốc Piracetam Helcor 400mg rồi ds, giao nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789