Pihoya 1mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110106726 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Pitavastatin |
| Hộp/vỉ | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | piho1 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Pihoya 1mg bao gồm:
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) ........ 1 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Pihoya 1mg
Thuốc Pihoya 1mg chứa Pitavastatin, được sử dụng để điều chỉnh rối loạn lipid máu, bao gồm tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp ở người từ 6 tuổi trở lên.
Thuốc giúp giảm cholesterol toàn phần (TC) và LDL-C, đặc biệt có ý nghĩa trong kiểm soát tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử khi chế độ ăn và luyện tập đơn thuần chưa đạt mục tiêu.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Pihoya 1mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng và lưu ý |
| Người lớn | Dùng 1 mg/ngày khi bắt đầu. Có thể điều chỉnh liều sau ít nhất 4 tuần dựa trên LDL-C và đáp ứng điều trị. Liều tối đa 4 mg/ngày. |
| Trẻ ≥6 tuổi và thanh thiếu niên | Chỉ dùng khi có bác sĩ chuyên môn theo dõi và đánh giá đáp ứng điều trị. |
| Trẻ tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử | Khởi đầu 1 mg/ngày, xem xét tăng liều sau ≥4 tuần. Trẻ 6–9 tuổi tối đa 2 mg/ngày; từ 10 tuổi có thể dùng tối đa 4 mg/ngày. |
| Trẻ <6 tuổi | Chưa có đủ dữ liệu để xác lập tính an toàn và hiệu quả. |
| Người >70 tuổi | Không cần hiệu chỉnh liều thông thường. |
| Suy thận nhẹ | Có thể dùng liều thông thường nhưng cần thận trọng và theo dõi. |
| Suy thận nặng | Không nên sử dụng mức 4 mg/ngày; trường hợp cần thiết phải được bác sĩ theo dõi sát. |
| Suy gan nhẹ–vừa | Không dùng liều 4 mg. Liều tối đa 2 mg/ngày, đồng thời cần kiểm tra chức năng gan trong quá trình điều trị. |
3.2 Cách dùng
Pitavastatin được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên duy trì việc sử dụng thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày và nuốt nguyên viên.
Nếu trẻ chưa thể nuốt viên, có thể cho thuốc phân tán trong một cốc nước rồi uống ngay. Sau đó, tráng cốc bằng một ít nước và cho trẻ uống hết. Không pha thuốc với sữa hoặc nước trái cây có tính acid.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Pihoya 1mg trong các trường hợp:
- Người từng xuất hiện phản ứng quá mẫn với pitavastatin, các thuốc thuộc nhóm statin hoặc với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Người đang mắc bệnh gan tiến triển, suy gan nặng hoặc có chỉ số transaminase cao trên 3 lần giới hạn bình thường.
- Bệnh nhân đang có bệnh lý cơ.
- Người đang điều trị bằng cyclosporin.
- Phụ nữ đang mang thai, nuôi con bằng sữa mẹ hoặc có khả năng mang thai nhưng chưa thực hiện biện pháp tránh thai phù hợp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pitavastatin SOHA 1 mg giúp giảm cholesterol toàn phần và LDL-C, hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Pihoya 1mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Phản ứng có thể xuất hiện |
| Cơ – xương – khớp | Đau nhức hoặc co cứng cơ; trong trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra bệnh cơ và tiêu cơ vân. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, khó ngủ hoặc thay đổi cảm giác khi nếm thức ăn. |
| Tiêu hóa | Rối loạn tiêu hóa với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đầy khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, đau bụng hoặc khô miệng. |
| Gan mật | Men gan có thể tăng trong quá trình điều trị; hiếm gặp tình trạng vàng da liên quan đến ứ mật. |
| Da | Có thể xuất hiện ngứa, ban da hoặc mày đay. |
| Mắt – tai | Một số trường hợp hiếm gặp có thể bị giảm thị lực hoặc xuất hiện ù tai. |
| Toàn thân | Cảm giác mệt mỏi, suy nhược hoặc phù ở các chi. |
| Các biểu hiện khác | Chán ăn, thiếu máu, tiểu buốt; rất hiếm khi ghi nhận viêm tụy cấp. |
| Phản ứng được ghi nhận với nhóm statin | Có thể gặp rối loạn giấc ngủ, suy giảm trí nhớ, thay đổi chức năng tình dục, trầm cảm, bệnh phổi kẽ hoặc tăng đường huyết/đái tháo đường, đặc biệt ở người đã có yếu tố nguy cơ. |
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Khuyến cáo khi phối hợp |
| Cyclosporin | Không sử dụng đồng thời vì có thể khiến nồng độ pitavastatin tăng đáng kể, kéo theo nguy cơ tổn thương cơ. |
| Erythromycin và các macrolid | Trong thời gian điều trị bằng macrolid, có thể cần ngừng pitavastatin tạm thời theo chỉ định của bác sĩ. |
| Gemfibrozil và các fibrat | Sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân, vì vậy cần đánh giá kỹ trước khi dùng chung. |
| Niacin | Cần thận trọng bởi nguy cơ gặp các vấn đề liên quan đến cơ có thể tăng khi phối hợp. |
| Acid fusidic | Nên tránh dùng cùng. Nếu cần điều trị acid fusidic toàn thân, nên tạm dừng pitavastatin trong thời gian điều trị. |
| Rifampicin | Có khả năng làm thay đổi nồng độ pitavastatin, do đó cần theo dõi đáp ứng và tình trạng người bệnh. |
| Thuốc ức chế protease | Có thể gây thay đổi nhẹ nồng độ pitavastatin khi sử dụng đồng thời. |
| Ezetimibe | Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ của các thuốc khi phối hợp. |
| Itraconazol, nước bưởi | Chưa thấy tương tác có ý nghĩa lâm sàng đáng kể với pitavastatin. |
| Digoxin | Hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể khi sử dụng đồng thời. |
| Warfarin | Không ghi nhận tương tác đáng kể, tuy nhiên nên kiểm tra INR hoặc thời gian prothrombin khi bắt đầu phối hợp để đảm bảo kiểm soát chống đông phù hợp. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Trường hợp | Khuyến cáo |
| Đau hoặc yếu cơ | Khi xuất hiện đau, yếu hay chuột rút bất thường, cần thông báo cho bác sĩ. Có thể kiểm tra CK khi có chỉ định. |
| Nguy cơ tiêu cơ vân | Thận trọng ở người cao tuổi trên 70, suy thận, suy giáp, bệnh gan, tiền sử bệnh cơ hoặc thường xuyên sử dụng rượu. |
| Acid fusidic | Không nên dùng đồng thời. Nếu cần điều trị toàn thân bằng acid fusidic, nên tạm ngừng statin và theo dõi người bệnh. |
| Chức năng gan | Nên đánh giá chức năng gan trước khi điều trị. Cân nhắc ngừng thuốc nếu transaminase tăng kéo dài trên 3 lần ULN. |
| Suy thận | Cần thận trọng ở người suy thận mức độ vừa đến nặng; tránh sử dụng liều 4 mg ở bệnh nhân suy thận nặng. |
| Đường huyết | Pitavastatin có thể ảnh hưởng đến kiểm soát Glucose máu, do đó cần theo dõi ở người có nguy cơ đái tháo đường. |
| Bệnh phổi kẽ | Nếu xuất hiện ho khan kéo dài, khó thở hoặc mệt mỏi không giải thích được, cần đánh giá và cân nhắc ngừng thuốc. |
| Trẻ em | Chưa có đầy đủ dữ liệu về ảnh hưởng lâu dài của thuốc đối với sự phát triển và chức năng sinh sản. |
| Thuốc có khả năng gây bệnh cơ | Thận trọng khi phối hợp với fibrat, niacin hoặc các thuốc khác có nguy cơ ảnh hưởng đến cơ. |
| Lactose | Không dùng cho người mắc các rối loạn liên quan đến không dung nạp lactose theo chống chỉ định của chế phẩm. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Pitavastatin không được sử dụng trong thai kỳ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp. Nếu có kế hoạch mang thai, nên ngừng thuốc ít nhất 1 tháng trước đó; trường hợp phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần ngừng ngay và thông báo cho bác sĩ.
Bà mẹ cho con bú
Không sử dụng Pihoya 1mg trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều pitavastatin. Khi dùng quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí phù hợp. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, đồng thời theo dõi chức năng gan và nồng độ CK. Thẩm tách máu không giúp loại bỏ đáng kể pitavastatin.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô, thoáng, tránh ánh sáng và độ ẩm, bảo quản ở nhiệt độ phòng. Đặt thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Pihoya 1mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Or-Pitavastatin 1mg do Công ty Liên doanh Meyer - BPC sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Pitavastatin. Hỗ trợ kiểm soát tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
Thuốc A.T Pitavastatin 1mg giúp giảm cholesterol toàn phần và LDL-C, hỗ trợ kiểm soát tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp ở người từ 6 tuổi, khi chế độ ăn và các biện pháp không dùng thuốc chưa đạt hiệu quả mong muốn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Chất ức chế HMG-CoA reductase.
- Mã ATC: C10AA08.
Cơ chế tác dụng: Pitavastatin ức chế cạnh tranh HMG-CoA reductase, làm tăng thu nhận LDL tại gan, từ đó giảm cholesterol toàn phần và LDL-C. Đồng thời, thuốc làm giảm sản xuất VLDL và hạ triglycerid máu.
Tác dụng dược lực: Pitavastatin giúp giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid, Apo-B và tăng HDL-C, Apo-A1, qua đó cải thiện các tỷ lệ lipid máu.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt đỉnh huyết tương sau khoảng 1 giờ; Sinh khả dụng khoảng 51%.
Phân bố: Hơn 99% gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chủ yếu tồn tại dưới dạng chưa chuyển hóa; chất chuyển hóa chính là lacton không hoạt tính.
Thải trừ: Chủ yếu qua mật và chu trình gan–ruột, dưới 5% thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 5,7–8,9 giờ.
Suy thận: AUC tăng khoảng 1,8 lần ở suy thận mức độ vừa.
Suy gan: AUC tăng 1,6 lần ở suy gan nhẹ và 3,9 lần ở suy gan vừa; chống chỉ định ở suy gan nặng.
10 Thuốc Pihoya 1mg giá bao nhiêu?
Thuốc Pihoya 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pihoya 1mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Pitavastatin có khả năng kiểm soát hiệu quả nồng độ LDL-C và cholesterol toàn phần.
- Phác đồ tương đối thuận tiện, thông thường chỉ cần dùng thuốc 1 lần mỗi ngày.
- Có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn, giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc.
- Có thể được chỉ định cho trẻ từ 6 tuổi trở lên trong những trường hợp phù hợp và có sự theo dõi của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Có thể xuất hiện đau cơ, rối loạn tiêu hóa hoặc tăng men gan.
- Cần thận trọng nếu người bệnh có bệnh gan, suy thận hoặc tiền sử bệnh cơ.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú và người suy gan nặng.
- Một số phối hợp thuốc cần tránh hoặc theo dõi chặt chẽ, đặc biệt cyclosporin, fibrat và acid fusidic.
Tổng 6 hình ảnh







