Phytomycin 1%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893110113924 |
| Dạng bào chế | Gel bôi da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 tuýp 20g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Clindamycin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | phy001 |
| Chuyên mục | Thuốc Da Liễu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi tuýp bao gồm:
- Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 1%
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Gel bôi da.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phytomycin 1%
Thuốc Phytomycin 1% được dùng tại chỗ trong điều trị mụn trứng cá thông thường và trứng cá đỏ. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Phytomycin 1%
3.1 Liều dùng
Bôi 2 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thoa một lớp mỏng lên vùng da tổn thương sau khi đã làm sạch và lau khô da.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Phytomycin 1% Clindamycin trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Không dùng cho người có tiền sử viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột non hoặc viêm đại tràng mạn tính.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Clidabax B được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Phytomycin 1% có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: Khô da, ngứa, cảm giác nóng rát, ban đỏ, bong vảy.
- Ít gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, viêm đại tràng giả mạc, phản ứng quá mẫn.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc phong bế thần kinh cơ do nguy cơ kéo dài và tăng tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh cơ.
Dùng cùng thuốc tránh thai steroid đường uống có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.
Không dùng đồng thời với Erythromycin do cạnh tranh vị trí gắn trên ribosom vi khuẩn làm giảm tác dụng kháng khuẩn của nhau.
Dùng cùng diphenoxylat, loperamid hoặc các opiat có thể làm nặng viêm đại tràng do làm chậm thải độc tố.
Dùng cùng hỗn dịch kaolin pectin có thể làm giảm hấp thu clindamycin.
Clindamycin làm giảm hiệu lực của vắc xin thương hàn.
Clindamycin đối kháng hoạt tính aminoglycosid trong thử nghiệm in vitro, tuy nhiên trên lâm sàng vẫn có thể phối hợp và thường không làm giảm hiệu quả điều trị rõ rệt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài trong thời gian điều trị bằng clindamycin, cần ngừng thuốc và đánh giá tình trạng người bệnh. Thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm đại tràng do loạn khuẩn, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh lý Đường tiêu hóa. Người cao tuổi nhạy cảm hơn với tác dụng trên đường ruột nên cần theo dõi nhu động ruột và tình trạng tiêu chảy.
Bệnh nhân suy gan nặng có thể tích lũy clindamycin do giảm chuyển hóa. Cần điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu khi điều trị kéo dài.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng khi dùng liều cao cần được theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh do nguy cơ tích lũy.
Clindamycin có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm. Cần theo dõi lâm sàng và thực hiện kháng sinh đồ khi cần để điều chỉnh điều trị.
Trẻ dưới 16 tuổi cần được giám sát định kỳ chức năng cơ quan trong quá trình sử dụng thuốc.
Bệnh nhân AIDS có thể dung nạp clindamycin kém hơn so với người bình thường.
Thuốc có thể làm nặng tình trạng rối loạn chuyển hóa porphyrin. Bệnh nhân mắc porphyrin cấp tính cần tránh sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Độ an toàn của clindamycin trên thai kỳ chưa được xác lập đầy đủ. Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính sinh sản hoặc gây quái thai, tuy nhiên chưa có thử nghiệm lâm sàng kiểm soát chặt chẽ ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, không có lựa chọn thay thế phù hợp và phải theo dõi chặt chẽ.
Phụ nữ cho con bú: Clindamycin bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ khoảng 0,7–3,8 microgam/ml. Nên tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Đã ghi nhận trường hợp viêm đại tràng giả mạc liên quan đến clindamycin.
Xử trí :
Ngừng thuốc khi xuất hiện tiêu chảy hoặc viêm đại tràng. Có thể điều trị bằng metronidazol 250 đến 500mg/lần, 4 lần/ngày, trong 7 đến 10 ngày.
Dùng cholestyramin hoặc cholestipol giúp hấp phụ độc tố của Clostridium difficile. Không dùng cholestyramin cùng thời điểm với metronidazol do làm giảm hiệu lực của metronidazol.
Clindamycin không được loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Phytomycin 1% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Gel trị mụn Adapalene Clindamycin Gel Adclin 15g được chỉ định điều trị mụn trứng cá và mụn viêm, đồng thời hạn chế hình thành mụn đầu trắng và mụn đầu đen. Thuốc phối hợp hai hoạt chất Adapalene 0,1% và Clindamycin 1%, giúp điều hòa quá trình sừng hóa và ức chế vi khuẩn gây mụn. Sản phẩm có xuất xứ từ Ấn Độ, do Sigman Wellness sản xuất.
Thuốc Clingel 1% được dùng trong điều trị mụn trứng cá, đặc biệt các tổn thương viêm. Thuốc giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn liên quan đến mụn và hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông. Sản phẩm do Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, bào chế dạng gel bôi ngoài da, thấm nhanh và thuận tiện khi sử dụng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Clindamycin là kháng sinh nhóm lincosamid, được bán tổng hợp từ Lincomycin có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces lincolnensis. Thuốc có tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy thuộc nồng độ đạt được tại ổ nhiễm khuẩn và độ nhạy của vi sinh vật.
Clindamycin phosphat là tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng chuyển thành clindamycin tự do có hoạt tính. Thuốc ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, từ đó ngăn cản hình thành liên kết peptid. Cơ chế tác dụng tương tự erythromycin, lincomycin và Cloramphenicol.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Một lượng nhỏ clindamycin được hấp thu qua da khi dùng tại chỗ. Sinh khả dụng của clindamycin phosphat dạng bôi ngoài da khoảng 2%.
Phân bố: Sau khi hấp thu, thuốc phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm da và mô mềm.
Chuyển hóa: Clindamycin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính yếu hơn.
Thải trừ: Thuốc và chất chuyển hóa được đào thải qua mật và nước tiểu.
10 Thuốc Phytomycin 1% giá bao nhiêu?
Thuốc Phytomycin 1% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Phytomycin 1% mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng trực tiếp tại chỗ, tập trung vào vùng da tổn thương nên hạn chế hấp thu toàn thân.
- Hiệu quả với vi khuẩn Cutibacterium acnes nhờ ức chế tổng hợp protein, giúp giảm viêm trong mụn trứng cá.
- Dạng gel bôi thuận tiện, thấm nhanh.
13 Nhược điểm
- Có thể gây khô da, kích ứng, bong vảy tại chỗ bôi.
- Vẫn có nguy cơ tiêu chảy hoặc viêm đại tràng giả mạc dù tỷ lệ thấp.
- Dùng kéo dài có thể làm vi khuẩn kháng thuốc.
Tổng 7 hình ảnh








