Phazandol C 200
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược Thảo Phúc Vinh (PV Pharma), Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Số đăng ký | 893100267025 |
| Dạng bào chế | Viên nén sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 4 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3636 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén sủi bọt Phazandol C 200 chứa các thành phần sau:
- Paracetamol với hàm lượng 500 mg.
- Acid ascorbic với hàm lượng 200 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nén sủi bọt.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phazandol C 200
Thuốc Phazandol C 200 được sử dụng trong điều trị triệu chứng cảm cúm và sốt do nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng, cảm lạnh hoặc phát ban.
Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng giảm đau trong một số trường hợp như:
- Đau nhức cơ và xương khớp.
- Đau đầu.
- Đau dây thần kinh.
- Đau bụng kinh.
Sự kết hợp giữa Paracetamol và acid ascorbic giúp thuốc vừa hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng đau, sốt, vừa bổ sung Vitamin C cho cơ thể.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Phazandol C 200
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Liều thông thường là 1 viên/lần, tương ứng với 500 mg Paracetamol.[1].
- Nếu triệu chứng chưa thuyên giảm, có thể uống nhắc lại sau tối thiểu 4 giờ.
- Trường hợp đau nhiều hoặc sốt cao, có thể sử dụng 2 viên trong một lần uống.
- Không sử dụng quá 6 lần trong vòng 24 giờ.
- Không tự ý dùng thuốc liên tục quá 3 ngày nếu chưa được bác sĩ tư vấn.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Phazandol C 200 không được sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống. Trước khi uống, cần hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một ly nước đầy, đợi quá trình sủi bọt kết thúc rồi uống hết dung dịch.
Không nên nuốt trực tiếp viên thuốc khi chưa hòa tan.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Phazandol C 200 trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Paracetamol, acid ascorbic hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Trẻ em và thanh thiếu niên chưa đủ 18 tuổi.
- Người bị suy gan nặng hoặc mắc bệnh gan mất bù.
- Người bị sỏi thận oxalat calci khi sử dụng acid ascorbic với liều vượt quá 1 g/ngày.
== >> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Miếng dán Cooling Patch Dr.Tino - Hạ nhiệt nhanh chóng
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Phazandol C 200, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi liên quan đến Paracetamol. Biểu hiện có thể khác nhau tùy theo cơ địa và tình trạng sức khỏe của từng người.
Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận gồm:
- Hệ tạo máu: Giảm số lượng tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc mất bạch cầu hạt.
- Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, phù mạch, phù thanh quản hoặc sốc phản vệ.
- Hệ thần kinh: chóng mặt.
- Đường tiêu hóa: Xuất hiện các phản ứng bất lợi tại Đường tiêu hóa.
- Gan mật: Rối loạn chức năng gan, viêm gan.
- Da và mô dưới da: Ban đỏ, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Thận và đường tiết niệu: suy thận cấp, viêm thận kẽ, tiểu máu hoặc vô niệu.
Các phản ứng nghiêm trọng trên da tuy hiếm gặp nhưng cần đặc biệt chú ý. Khi xuất hiện tình trạng phát ban, phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc, người bệnh phải ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
Nếu có biểu hiện bất thường trong thời gian sử dụng, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí.
6 Tương tác
Phazandol C 200 có thể xảy ra tương tác với một số thuốc và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị:
- Thuốc làm tăng nhu động dạ dày có thể thúc đẩy quá trình hấp thu Paracetamol, trong khi thuốc làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày có thể khiến tốc độ hấp thu thay đổi.
- Cholestyramin làm giảm khả năng hấp thu Paracetamol khi dùng đồng thời.
- Paracetamol có thể kéo dài thời gian bán thải của Chloramphenicol, từ đó làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc này.
- Sử dụng Paracetamol liều 4 g/ngày trong ít nhất 4 ngày cùng thuốc chống đông đường uống có thể làm thay đổi chỉ số INR. Cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.
- Các thuốc có khả năng cảm ứng enzym gan như Rifampicin, cimetidin, thuốc chống động kinh và Phenobarbital có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa Paracetamol.
- Dùng đồng thời với zidovudin ở người nghiện rượu hoặc mắc bệnh gan có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến gan.
- Phối hợp với flucloxacillin có liên quan đến nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao, đặc biệt ở người suy thận nặng, nhiễm trùng huyết hoặc suy dinh dưỡng.
Ngoài ra, Paracetamol có thể làm thay đổi kết quả một số xét nghiệm acid uric và Glucose huyết, tùy thuộc vào phương pháp phân tích.
Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ của thuốc với các chế phẩm khác. Vì vậy, không nên tự ý pha trộn Phazandol C 200 với thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng dị ứng trên da.
Thận trọng khi sử dụng ở người thường xuyên uống rượu hoặc có tiền sử nghiện rượu.
Người bị suy dinh dưỡng, mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn cần được đánh giá trước khi dùng thuốc.
Cần theo dõi chức năng gan khi sử dụng thuốc kéo dài.
Người mắc bệnh gan, kể cả suy gan mức độ nhẹ và trung bình, cần được bác sĩ cân nhắc trước khi điều trị.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphate dehydrogenase cần được lưu ý khi sử dụng.
Không tự ý phối hợp Phazandol C 200 với các thuốc khác có chứa Paracetamol.
Người đang sử dụng flucloxacillin cần được theo dõi nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa.
Thuốc có chứa natri, cần cân nhắc khi sử dụng ở người phải hạn chế lượng natri trong chế độ ăn.
Thành phần màu vàng sunset có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người.
Thuốc chứa aspartam, là nguồn cung cấp phenylalanin nên cần chú ý ở bệnh nhân mắc phenylketon niệu.
Không sử dụng vượt quá liều khuyến cáo vì có thể gây tổn thương gan và thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các dữ liệu về việc sử dụng Paracetamol trong thai kỳ tương đối phong phú, chưa ghi nhận nguy cơ gây dị tật hoặc độc tính đối với thai nhi. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể.
Bà mẹ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Phazandol C 200 trong thời kỳ cho con bú để được cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đặc biệt khi cần điều trị kéo dài.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Paracetamol có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt ở người mắc bệnh gan, thường xuyên sử dụng rượu hoặc bị suy dinh dưỡng. Nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng này có thể gây tổn thương gan nặng và đe dọa tính mạng.
Biểu hiện quá liều:
Trong giai đoạn đầu, thường xuất hiện các triệu chứng như chán ăn, buồn nôn và nôn. Những dấu hiệu này thường xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau khi uống thuốc.
Khi tình trạng ngộ độc tiến triển, người bệnh có thể gặp tổn thương tế bào gan, suy gan cấp, rối loạn đông máu, nhiễm toan chuyển hóa và bệnh não gan.
Các xét nghiệm có thể ghi nhận men gan, lactat dehydrogenase và bilirubin tăng, trong khi nồng độ prothrombin giảm. Trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong trong khoảng 12-48 giờ.
Cách xử trí:
Khi nghi ngờ quá liều Phazandol C 200, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ rệt.
Các biện pháp xử trí có thể bao gồm:
- Tiến hành làm rỗng dạ dày sớm khi có chỉ định.
- Nhập viện để theo dõi và điều trị tình trạng ngộ độc.
- Sử dụng N-acetylcystein để giải độc Paracetamol.
Phác đồ truyền N-acetylcystein được thực hiện như sau:
- Liều đầu tiên 150 mg/kg, pha trong Dung dịch glucose và truyền trong 15 phút.
- Tiếp theo sử dụng 50 mg/kg trong 4 giờ.
- Sau đó truyền 100 mg/kg trong 16 giờ tiếp theo.
Tổng liều N-acetylcystein là 300 mg/kg trong 20 giờ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Phazandol C 200 tại nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng nhằm duy trì chất lượng trong suốt thời gian sử dụng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tín Phong Xuyên Đan (Hộp 3 vỉ x 10 viên) hỗ trợ giảm cảm cúm
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Phazandol C 200 thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt phối hợp với vitamin C. Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ thân nhiệt thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương. Cơ chế giảm đau có liên quan đến ảnh hưởng trên hệ thống opioid, serotonergic và sự điều hòa quá trình tổng hợp prostaglandin tại não. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng đau và sốt.
Acid Ascorbic (vitamin C) tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa - khử trong tế bào. Hoạt chất này còn hỗ trợ duy trì hoạt động của hệ thống miễn dịch và các cơ chế bảo vệ tế bào trước tác động oxy hóa. Sự phối hợp hai thành phần tạo nên chế phẩm vừa có tác dụng giảm đau, hạ sốt, vừa bổ sung vitamin C cho cơ thể.
8.2 Dược động học
8.2.1 Paracetamol
- Hấp thu: Sau khi uống, Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt mức cao nhất sau khoảng 30–60 phút.
- Phân bố: Hoạt chất nhanh chóng đi đến các mô trong cơ thể. Nồng độ Paracetamol trong máu, nước bọt và huyết tương tương đương nhau. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp.
- Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric. Một phần nhỏ được chuyển hóa nhờ enzym cytochrom P450, tạo thành N-acetyl-p-benzoquinoneimine (NAPQI). Chất chuyển hóa này được giải độc nhờ glutathion, sau đó kết hợp với Cystein và acid mercaptopuric để đào thải qua nước tiểu. Khi dùng quá liều, lượng NAPQI tăng cao có thể gây tổn thương gan.
- Thải trừ: Paracetamol được đào thải chủ yếu qua thận. Khoảng 90% liều uống được thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ, phần lớn dưới dạng liên hợp glucuronid và sulfat. Dưới 5% được đào thải ở dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2 giờ.
Ở người suy thận nặng, đặc biệt khi Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, quá trình đào thải Paracetamol và các chất chuyển hóa có thể diễn ra chậm hơn.
8.2.2 Acid ascorbic
- Hấp thu: Vitamin C được hấp thu tốt qua ruột non, phần lớn lượng hoạt chất được đưa vào cơ thể thông qua đường tiêu hóa.
- Phân bố: Sau khi hấp thu, acid ascorbic phân bố rộng rãi đến các mô và cơ quan.
- Thải trừ: Lượng acid ascorbic dư thừa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, do đó ít có nguy cơ tích lũy gây độc tính.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
- Thuốc Thepacol C của Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa, chứa Paracetamol 500 mg và Vitamin C 200 mg, được bào chế dưới dạng viên sủi.
- Effer-Paralmax C của Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam, chứa Paracetamol 500 mg và Acid ascorbic 200 mg, có dạng viên nén sủi bọt, được sử dụng trong điều trị triệu chứng đau và hạ sốt.
10 Thuốc Phazandol C 200 giá bao nhiêu?
Thuốc Phazandol C 200 chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Phazandol C 200 mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Phazandol C 200 trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phazandol C 200 phối hợp hai hoạt chất có vai trò khác nhau nhưng bổ trợ cho nhu cầu điều trị triệu chứng cảm cúm.
- Dạng viên sủi bọt thuận tiện khi sử dụng, đặc biệt đối với người không thích nuốt viên thuốc nguyên vẹn.
13 Nhược điểm
- Phazandol C 200 không được sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Thuốc cần thận trọng ở người có bệnh lý về gan, thận hoặc thường xuyên sử dụng rượu.
Tổng 9 hình ảnh










