Phartevir 800mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110944724 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Aciclovir (Acyclovir) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1145 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Phartevir 800mg có chứa:
Acyclovir: 800mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phartevir 800mg
Thuốc Phartevir 800mg được chỉ định ở trẻ em trên 6 tuổi để điều trị nhiễm virus herpes simplex ở da và niêm mạc bao gồm herpes sinh dục lần đầu và tái phát (trừ HSV ở trẻ sơ sinh và nhiễm HSV nặng ở trẻ em bị suy giảm miễn dịch).
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Virucid 200mg điều trị nhiễm virus herpes simplex, thủy đậu và zona
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Phartevir 800mg được dùng đường uống và có thể được phân tán trong ít nhất 50 ml nước hoặc nuốt toàn bộ với một cốc nước đầy.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Người lớn
Điều trị Herpes zoster và thủy đậu: Dùng 1 viên Phartevir 800mg/lần, ngày 5 lần, các liều cách nhau khoảng 4 giờ và không cần uống vào ban đêm. Thời gian điều trị thông thường là 7 ngày.
Ở người suy giảm miễn dịch nặng, chẳng hạn sau ghép tủy, hoặc trường hợp hấp thu thuốc qua Đường tiêu hóa kém, cần cân nhắc chuyển sang acyclovir đường tĩnh mạch.
Nên bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt. Với herpes zoster, hiệu quả điều trị tốt hơn khi dùng thuốc ngay sau khi bắt đầu phát ban. Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch mắc thủy đậu, nên khởi trị trong vòng 24 giờ kể từ khi phát ban.
3.2.2 Trẻ em
Trẻ từ 6 tuổi trở lên mắc thủy đậu: dùng 1 viên Phartevir 800mg/lần, ngày 4 lần, điều trị trong 5 ngày.
Chưa có đủ dữ liệu để xác định phác đồ dự phòng herpes simplex hoặc điều trị herpes zoster ở trẻ có hệ miễn dịch bình thường.
Herpes ở trẻ sơ sinh cần được điều trị bằng acyclovir đường tiêm tĩnh mạch.
3.2.3 Người cao tuổi
Cần đánh giá chức năng thận trước khi lựa chọn liều vì người cao tuổi có nguy cơ suy giảm chức năng thận. Liều nên được điều chỉnh tương ứng.
Đảm bảo bệnh nhân được cung cấp đủ nước, đặc biệt khi sử dụng acyclovir đường uống với liều cao.
3.2.4 Bệnh nhân suy thận
Cần thận trọng khi sử dụng acyclovir ở người suy giảm chức năng thận, đồng thời duy trì đủ nước.
Khi điều trị herpes zoster:
- Suy thận nặng, ClCr <10 mL/phút: 800 mg 2 lần/ngày, cách nhau khoảng 12 giờ.
- Suy thận mức độ vừa, ClCr 10–25 mL/phút: 800 mg 3 lần/ngày, khoảng cách giữa các liều 8 giờ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho người từng bị quá mẫn với acyclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: Có thể gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa.
Huyết học: Có thể xuất hiện thiếu máu, giảm bạch cầu, viêm hạch bạch huyết hoặc giảm tiểu cầu. Hiếm gặp hơn là ban xuất huyết giảm tiểu cầu và hội chứng tan huyết tăng urê máu; tình trạng này đôi khi gây tử vong, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch dùng acyclovir liều cao.
Thần kinh - tâm thần: Đau đầu, chóng mặt, kích động; một số trường hợp có thể gặp ngủ lịm, run, lú lẫn, ảo giác hoặc co giật.
Da: Phát ban, ngứa và mày đay.
Các phản ứng khác: Sốt, đau, tăng chỉ số xét nghiệm chức năng gan, viêm gan, vàng da, đau cơ, phù mạch và rụng tóc.
6 Tương tác
Probenecid: Làm giảm thải trừ acyclovir qua thận, đồng thời kéo dài thời gian bán thải và làm tăng AUC của thuốc.
Zidovudin: Dùng cùng acyclovir có thể gây tình trạng buồn ngủ, ngủ lịm hoặc lơ mơ; cần theo dõi bệnh nhân khi phối hợp.
Interferon: Có khả năng làm tăng tác dụng kháng HSV-1 của acyclovir trong điều kiện in vitro, tuy nhiên ý nghĩa trên lâm sàng chưa được xác định rõ.
Amphotericin B và ketoconazol: Có thể làm tăng hiệu lực kháng virus của acyclovir.
Không phối hợp acyclovir với Foscarnet do có tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở bệnh nhân suy thận, cần hiệu chỉnh liều thuốc Phartevir 800mg dựa trên độ thanh thải creatinin.
Cần đảm bảo người bệnh được bù đủ dịch trong quá trình điều trị.
Nguy cơ tổn thương thận tăng khi acyclovir được sử dụng đồng thời với các thuốc có độc tính trên thận.
Cần thận trọng khi lái xe hoặc sử dụng máy móc trong thời gian dùng acyclovir vì thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu hoặc ảo giác, mặc dù những phản ứng này hiếm gặp.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng acyclovir khi lợi ích điều trị cho mẹ được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Cách xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ, truyền dịch và điện giải. Có thể tiến hành thẩm phân máu cho đến khi chức năng thận hồi phục.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Phartevir 800mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Phartevir 800 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Aciclovir 800mg Khapharco sản xuất bởi dược phẩm Khánh Hòa giúp phòng ngừa, chữa trị nhiễm virus Herpes simplex. Thành phần chính là Acyclovir hàm lượng 800mg.
- Tinfoacy 200mg do Meracine sản xuất có chứa 200mg Acyclovir. Thuốc dùng để chữa bệnh thủy đậu và Zona.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acyclovir để phát huy hoạt tính, thuốc phải được chuyển đổi thành acyclovir triphosphat. Acyclovir triphosphat tác động trực tiếp lên quá trình nhân lên của virus bằng cách ức chế DNA polymerase của virus và cản trở sự gắn kết vào DNA, qua đó ngăn tổng hợp DNA virus mà ít ảnh hưởng đến chuyển hóa của tế bào bình thường. Acyclovir không tác động lên virus herpes đang ở trạng thái tiềm ẩn, mặc dù có một số bằng chứng cho thấy thuốc có thể hạn chế virus ở giai đoạn sớm khi tái hoạt hóa.
9.2 Dược động học
Acyclovir chỉ được hấp thu một phần qua đường tiêu hóa, gắn ít với protein huyết tương. Sau khi tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải cuối của acyclovir ở người lớn khoảng 2,9 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng chưa biến đổi. Độ thanh thải thận cao hơn đáng kể so với độ thanh thải creatinin, cho thấy ngoài lọc cầu thận, bài tiết chủ động tại ống thận cũng góp phần vào quá trình thải trừ. Chất chuyển hóa đáng kể duy nhất là 9-carboxymethoxymethylguanine, chiếm khoảng 10-15% liều dùng được thu hồi trong nước tiểu.
10 Thuốc Phartevir 800mg giá bao nhiêu?
Thuốc Phartevir 800mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Phartevir 800mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Phartevir 800mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Phartevir 800mg chứa Acyclovir có thể được sử dụng trong nhiều bệnh lý do virus Herpes gây ra, tùy theo chỉ định và tình trạng cụ thể của người bệnh.
- Dạng viên nén thuận tiện, dễ mang theo và phù hợp với điều trị ngoại trú khi người bệnh có thể dùng thuốc bằng đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc Phartevir 800mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa.
Tổng 7 hình ảnh








