Perisamlor 10 mg/5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110107325 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin, Perindopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm23 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg chứa:
- Perindopril Arginine 10mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 10,3mg)
- Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg
Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg được chỉ định điều trị:
- Tăng huyết áp
- Bệnh động mạch vành ổn định.
Thuốc dùng cho bệnh nhân đã dùng 2 hoạt chất Perindopril và Amlodipine riêng biệt cùng liều.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Coveram 5mg/10mg có tác dụng làm hạ huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường là 1 viên/ngày.
Do thuốc chứa cố định hai hoạt chất nên không dùng để khởi trị. Khi cần điều chỉnh liều, bác sĩ có thể thay đổi liều Perisamlor hoặc cân nhắc sử dụng riêng từng hoạt chất.
Đối tượng đặc biệt
- Ở người cao tuổi và người suy thận, cần theo dõi y tế định kỳ, bao gồm kiểm tra creatinin và kali. Không sử dụng thuốc ở người có Độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút. Trong trường hợp này, nên điều chỉnh liều riêng từng hoạt chất.
- Amlodipine có thể dùng ở người cao tuổi hoặc người trẻ với liều tương tự nếu dung nạp tốt. Cần thận trọng khi tăng liều ở người cao tuổi. Mức độ suy thận không làm thay đổi đáng kể nồng độ amlodipine trong máu.
3.2 Cách dùng
Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg được dùng bằng đường uống, tốt nhất uống vào buổi sáng và trước khi ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Perisamlor 5 mg/10 mg, với các thuốc ức chế men chuyển angiotensin khác hoặc các dẫn chất dihydropyridin.
Liên quan đến perindopril
Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng các thuốc ức chế men chuyển trước đó.
Phù mạch do di truyền hoặc vô căn.
Hẹp đáng kể động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch ở một quả thận đảm nhận chức năng còn lại.
Sử dụng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (mức lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73 m²).
Ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
Các phương pháp điều trị ngoài cơ thể dẫn đến sự tiếp xúc của máu với các bề mặt tích điện âm.
Liên quan đến amlodipine
Hạ huyết áp nặng.
Tắc nghẽn đường ra tâm thất trái (như hẹp động mạch chủ mức độ nặng).
Suy tim có huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
Sốc, bao gồm cả sốc tim.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Uniperiance 5mg giảm biến chứng tim, điều trị suy tim có triệu chứng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg:
- Viêm mũi
- Chóng mặt
- Đau đầu
- Buồn ngủ
- Rối loạn vị giác
- Dị cảm
- Ngất xỉu
- Giảm cảm giác
- Tăng trương lực cơ
- Đánh trống ngực
- Đỏ bừng mặt…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg.
6 Tương tác
Aliskiren: Không phối hợp ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận do có thể làm tăng Kali máu, suy giảm chức năng thận và nguy cơ biến cố tim mạch.
Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II: Phối hợp với perindopril có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận, vì vậy chỉ sử dụng trong trường hợp đặc biệt dưới sự giám sát y tế.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, muối kali: Có thể gây tăng kali máu nghiêm trọng, đặc biệt ở người suy thận. Nếu bắt buộc phối hợp, cần kiểm tra kali huyết thanh thường xuyên.
Lithi: Có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ độc tính. Không khuyến cáo phối hợp, trừ khi có theo dõi chặt chẽ nồng độ lithi.
Estramustine: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi, bao gồm phù mạch.
Insulin và thuốc hạ Glucose máu đường uống: Có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose máu, thường rõ hơn trong những tuần đầu điều trị phối hợp và ở người suy thận.
Thuốc lợi tiểu không giữ kali: Có thể gây hạ huyết áp quá mức khi bắt đầu dùng perindopril, nhất là ở người giảm thể tích tuần hoàn hoặc mất muối.
Eplerenon, spironolacton: Có thể làm tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Cần đánh giá kali máu, creatinin trước khi phối hợp và theo dõi định kỳ.
Thuốc chống viêm không steroid, bao gồm Aspirin trên 3 g/ngày: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời làm tăng nguy cơ suy thận cấp và tăng kali máu.
Thuốc cường giao cảm: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị tăng huyết áp của thuốc ức chế men chuyển.
Muối vàng dạng tiêm: Có thể gây phản ứng kiểu nitritoid với biểu hiện đỏ bừng, buồn nôn, nôn và hạ huyết áp.
Dantrolen tiêm tĩnh mạch: Không khuyến cáo phối hợp với amlodipine do nguy cơ rối loạn kali máu.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin và Hypericum perforatum: Có thể làm giảm nồng độ amlodipine trong huyết tương.
Thuốc ức chế CYP3A4 như Clarithromycin, Erythromycin, thuốc kháng nấm azol, Verapamil và diltiazem: Có thể làm tăng nồng độ amlodipine và nguy cơ hạ huyết áp.
Tacrolimus: Có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong máu. Cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần.
Thuốc ức chế mTOR như sirolimus, temsirolimus và everolimus: Amlodipine có thể làm tăng nồng độ các thuốc này.
Ciclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin, đặc biệt ở người ghép thận, do đó cần cân nhắc theo dõi và điều chỉnh liều.
Simvastatin: Amlodipine có thể làm tăng nồng độ Simvastatin trong máu.
Bưởi và nước ép bưởi: Không khuyến cáo sử dụng đồng thời vì có thể làm tăng sinh khả dụng của amlodipine và tăng tác dụng hạ huyết áp.
Các thuốc khác điều trị tăng huyết áp: Có thể làm cộng hợp tác dụng hạ huyết áp của amlodipine.
Thuốc ức chế men chuyển và điều trị ngoài cơ thể: Có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn khi máu tiếp xúc với bề mặt tích điện âm.
Sacubitril/valsartan: Làm tăng nguy cơ phù mạch khi phối hợp với perindopril. Cần bảo đảm khoảng cách 36 giờ giữa hai thuốc.
Racecadotril: Có thể làm tăng nguy cơ phù mạch khi dùng cùng perindopril.
Thuốc ức chế mTOR như sirolimus, Everolimus và temsirolimus: Có thể làm tăng nguy cơ phù mạch khi phối hợp với perindopril.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Perisamlor có thể gây phù mạch, kể cả phù lưỡi, thanh quản hoặc đường ruột. Khi xuất hiện sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở hoặc đau bụng không rõ nguyên nhân, cần ngừng thuốc và được xử trí y tế ngay.
Thuốc có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở người mất nước, mất muối, đang dùng thuốc lợi tiểu, nôn, tiêu chảy hoặc tăng huyết áp nặng. Cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và kali máu ở người có nguy cơ.
Người hẹp động mạch thận, suy thận hoặc suy tim cần được theo dõi creatinin và kali định kỳ. Không dùng thuốc khi độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút.
Người suy gan cần bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh từ từ. Người cao tuổi cũng cần được tăng liều thận trọng.
Thuốc có thể gây ho khan kéo dài. Khi xuất hiện vàng da hoặc tăng men gan rõ, cần ngừng thuốc ức chế men chuyển và kiểm tra y tế.
Cần thận trọng ở người mắc bệnh mạch máu Collagen, suy giảm miễn dịch, đang dùng Allopurinol hoặc procainamid. Người đái tháo đường cần kiểm soát glucose máu chặt chẽ trong thời gian đầu điều trị.
Trước phẫu thuật hoặc gây mê, cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Perisamlor vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
Perisamlor có thể gây chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng trong ba tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định trong ba tháng giữa, ba tháng cuối. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp hơn theo chỉ định bác sĩ.
Chưa có đủ dữ liệu về perindopril trong thời kỳ cho con bú. Chưa xác định amlodipine có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc chậm, sốc và rối loạn điện giải. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi huyết áp, chức năng tim, chức năng thận và điều trị hỗ trợ phù hợp.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Coveram 10mg/5mg được sản xuất bởi Servier Ireland Industries Ltd. Thành phần hoạt chất tương tự như thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg, với chỉ định điều trị tăng huyết áp vô căn và/hoặc bệnh mạch vành ổn định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Perindopril là tiền chất được chuyển thành perindoprilat, có tác dụng ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm hình thành angiotensin II và giảm tiết aldosteron. Amlodipine chẹn kênh calci, giúp giãn cơ trơn mạch máu và làm giảm sức cản ngoại biên. Sự phối hợp hai hoạt chất tạo tác dụng hạ huyết áp.
9.2 Dược động học
| Perindopril | Amlodipine | |
| Hấp thu | Perindopril được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 1 giờ và có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1 giờ. Nồng độ đỉnh của perindoprilat đạt sau 3-4 giờ. Thức ăn làm giảm chuyển hóa thành perindoprilat, vì vậy nên uống thuốc vào buổi sáng trước bữa ăn. | Amlodipine được hấp thu tốt sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 6-12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ước tính từ 64-80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. |
| Phân bố | Thể tích phân bố của perindoprilat dạng tự do khoảng 0,2 lít/kg. Khoảng 20% perindoprilat liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là men chuyển angiotensin. | Thể tích phân bố của amlodipine khoảng 21 lít/kg. Khoảng 97,5% thuốc trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương. |
| Chuyển hoá | Perindopril là tiền chất, trong đó khoảng 27% lượng thuốc lưu hành được chuyển thành perindoprilat có hoạt tính. | Amlodipine được chuyển hóa mạnh tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính. |
| Thải trừ | Perindoprilat được đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải ở pha cuối của phần thuốc không liên kết khoảng 17 giờ, trạng thái ổn định đạt được trong khoảng 4 ngày. Sự thải trừ perindoprilat giảm ở người cao tuổi và người suy tim hoặc suy thận. | Thời gian bán thải ở pha cuối trong huyết tương khoảng 35-50 giờ, phù hợp với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày. Khoảng 10% thuốc ở dạng nguyên vẹn và 60% chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. |
10 Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Perisamlor 10 mg/5 mg là thuốc phối hợp hai hoạt chất trong một viên, giúp thuận tiện cho người bệnh đã ổn định với perindopril và amlodipine ở cùng liều.
- Được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty TNHH DRP Inter theo quy trình sản xuất dược phẩm và hệ thống trang thiết bị phù hợp.
13 Nhược điểm
- Có thể gây các tác dụng không mong muốn như phù, chóng mặt, đau đầu, ho, hạ huyết áp,..
Tổng 20 hình ảnh





















