Perisamlor 10 mg/10 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH DRP Inter |
| Số đăng ký | 893110107225 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin, Perindopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm24 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg chứa:
- Amlodipine 10mg (dưới dạng Amlodipine besylate 13,87mg)
- Perindopril Arginine 10mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 10,3mg)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg
Thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân đã dùng perindopril và amlodipine 10mg ở dạng riêng biệt, để điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Coveram 5mg/5mg - Thuốc điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường là 1 viên mỗi ngày.
Perisamlor là thuốc phối hợp cố định nên không phù hợp để bắt đầu điều trị. Khi cần điều chỉnh liều, có thể thay đổi liều Perisamlor hoặc chuyển sang dùng từng hoạt chất riêng biệt.
Người suy thận có Độ thanh thải creatinin trên 60 ml/phút có thể sử dụng thuốc. Không dùng Perisamlor cho người có độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút, nhóm này cần được chỉnh liều theo từng hoạt chất.
Người cao tuổi cần được theo dõi creatinin và Kali máu, đặc biệt khi tăng liều.
Ở người suy gan nhẹ đến vừa, nên lựa chọn liều thận trọng và bắt đầu từ mức thấp. Người suy gan nặng cần khởi đầu amlodipine ở liều thấp, sau đó điều chỉnh từ từ.
Không dùng thuốc cho trẻ em và trẻ vị thành niên do hiệu quả và độ dung nạp chưa được xác lập.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước, tốt nhất vào buổi sáng trước bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Perisamlor 5 mg/10 mg.
Quá mẫn với các thuốc ức chế men chuyển angiotensin khác hoặc các dẫn chất dihydropyridin.
Liên quan đến perindopril
Ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng các thuốc ức chế men chuyển trước đó.
Phù mạch do di truyền hoặc vô căn.
Các phương pháp điều trị ngoài cơ thể dẫn đến sự tiếp xúc của máu với các bề mặt tích điện âm.
Hẹp đáng kể động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch ở một quả thận đảm nhận chức năng còn lại.
Sử dụng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (mức lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73 m²).
Liên quan đến amlodipine
Sốc, bao gồm cả sốc tim.
Tắc nghẽn đường ra tâm thất trái (như hẹp động mạch chủ mức độ nặng).
Suy tim có huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
Hạ huyết áp nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Coveram 10mg/5mg - giải pháp trong điều trị bệnh tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Phù ngoại biên.
- Chóng mặt.
- Ho.
- Đau bụng.
- Buồn nôn.
- Khó tiêu.
- Tiêu chảy hoặc táo bón.
- Đau đầu.
- Mệt mỏi hoặc suy nhược.
- Buồn ngủ.
- Rối loạn thị giác, nhìn đôi.
- Ù tai.
- Hồi hộp, đỏ bừng mặt.
- Hạ huyết áp.
- Khó thở.
- Nôn.
- Khô miệng.
- Ngứa, phát ban.
- Chuột rút, đau khớp, đau cơ.
- Phù mặt cá chân.
- Rối loạn tiểu tiện.
- Rối loạn cương.
- Suy giảm thị lực.
- Tăng cân hoặc sụt cân…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg.
6 Tương tác
Aliskiren có thể làm tăng kali máu, suy giảm chức năng thận và hạ huyết áp. Không phối hợp với Perisamlor ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận.
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận khi dùng cùng perindopril.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, muối kali và thuốc làm tăng kali máu có thể gây tăng kali máu nghiêm trọng, đặc biệt ở người suy thận.
Lithium có thể tích lũy trong máu và gây độc tính. Không tự ý phối hợp, trường hợp cần thiết phải theo dõi nồng độ lithium.
Thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận cấp, tăng kali máu.
Sacubitril/valsartan, Racecadotril và thuốc ức chế mTOR có thể làm tăng nguy cơ phù mạch khi dùng cùng perindopril.
Dantrolen tiêm tĩnh mạch không nên dùng cùng amlodipine do nguy cơ tăng kali máu.
Thuốc ức chế CYP3A4 như Clarithromycin, Erythromycin, Verapamil và Diltiazem có thể làm tăng nồng độ amlodipine, dẫn đến hạ huyết áp.
Bưởi và nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ amlodipine và tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc có nhiều tương tác, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chung với bất cứ thuốc gì.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Perindopril có thể gây phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản. Nếu xuất hiện sưng nhanh hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và cấp cứu ngay.
Thận trọng khi dùng thuốc cho người từng bị phù mạch, hẹp động mạch thận, bệnh mạch máu Collagen, suy giảm miễn dịch hoặc đang dùng Allopurinol, procainamid.
Cần kiểm tra huyết áp, creatinin và kali máu ở người suy thận, người cao tuổi, người mất nước hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Không khuyến cáo phối hợp Perisamlor với thuốc ức chế men chuyển khác, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren do nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận.
Người suy gan cần bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh từ từ. Người suy tim cần được theo dõi trong quá trình dùng amlodipine.
Perindopril có thể gây ho khan kéo dài. Thuốc cũng có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc hạ huyết áp, nhất là khi mới bắt đầu điều trị.
Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
Không khuyến cáo dùng khi cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp, sốc, rối loạn điện giải và suy thận. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi và điều trị, chủ yếu bằng bù dịch tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc PINDOPRAM 10/10 với hoạt chất tương tự, được chỉ định để điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định. Thuốc do Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ.
- Thuốc Coveram 10mg/10mg với hoạt chất tương tự, được chỉ định để điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định. Thuốc do Servier Ireland Industries Ltd.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Perisamlor kết hợp perindopril, thuốc ức chế men chuyển angiotensin, với amlodipine, thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin. Hai hoạt chất tác động theo cơ chế bổ trợ, tạo hiệu quả hạ huyết áp phối hợp.
Perindopril làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II, đồng thời hạn chế phân hủy bradykinin. Nhờ đó, thuốc làm giảm co mạch, giảm bài tiết aldosteron và hạ huyết áp. Hoạt tính điều trị chủ yếu đến từ chất chuyển hóa perindoprilat.
Amlodipine ức chế dòng ion calci đi vào cơ tim và cơ trơn thành mạch, từ đó gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại biên, giảm nhu cầu oxy cơ tim và cải thiện cung cấp máu cho cơ tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Perindopril
9.2.1.1 Hấp thu
Perindopril được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 1 giờ. Thức ăn làm giảm chuyển hóa thành perindoprilat.
9.2.1.2 Phân bố
Perindoprilat có thể tích phân bố khoảng 0,2 lít/kg và gắn với protein huyết tương khoảng 20%.
9.2.1.3 Chuyển hóa
Perindopril là tiền dược, được chuyển hóa thành perindoprilat có hoạt tính. Nồng độ đỉnh của perindoprilat đạt sau 3 đến 4 giờ.
9.2.1.4 Thải trừ
Perindoprilat thải chủ yếu qua nước tiểu, có thời gian bán thải pha cuối khoảng 17 giờ.
9.2.2 Amlodipine
9.2.2.1 Hấp thu
Amlodipine được hấp thu tốt, đạt nồng độ đỉnh sau 6 đến 12 giờ. Sinh khả dụng khoảng 64 đến 80%.
9.2.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 21 lít/kg. Khoảng 97,5% thuốc gắn với protein huyết tương.
9.2.2.3 Chuyển hóa
Amlodipine được chuyển hóa mạnh tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
9.2.2.4 Thải trừ
Khoảng 10% thuốc nguyên dạng và 60% chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 35 đến 50 giờ.
10 Thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Perisamlor 10 mg/10 mg kết hợp perindopril và amlodipine trong cùng một viên, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị.
- Phạm vi chỉ định rõ ràng, dùng trong điều trị tăng huyết áp và hoặc bệnh động mạch vành ổn định.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để khởi đầu điều trị hoặc tự ý điều chỉnh liều, đặc biệt ở người suy thận, suy gan, người cao tuổi và phụ nữ mang thai.
Tổng 20 hình ảnh





















