Peptacid 40mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mekophar, Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
| Số đăng ký | 893110016226 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 13g bột pha 50ml hỗn dịch uống, kèm ly nhựa 15 ml và muỗng nhựa 1 ml có vạch chia thể tích |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Famotidine |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 chai x 13g bột pha 50ml hỗn dịch uống |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ptcin40 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi 5 ml hỗn dịch thuốc Peptacid 40mg/5ml sau khi pha bao gồm:
Famotidine: 40 mg.
Tá dược: Mannitol, xanthan gum, crospovidone, methylparaben, Propylparaben, bột hương tutti frutti, acid citric monohydrate, colloidal silicon dioxide và đường trắng.
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Peptacid 40mg/5ml
Thuốc Peptacid 40mg/5ml chứa hoạt chất famotidine, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa liên quan đến tăng tiết acid dịch vị, bao gồm:
- Điều trị loét tá tràng và loét dạ dày đang tiến triển.
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).
- Điều trị viêm thực quản ăn mòn do GERD, được xác nhận bằng sinh thiết.
- Điều trị các tình trạng tăng tiết acid quá mức, chẳng hạn như hội chứng Zollinger–Ellison và đa u tuyến nội tiết.
- Giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng.
Ở trẻ em:
- Trẻ từ 1 tuổi trở lên: Điều trị loét dạ dày và bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, có hoặc không kèm viêm thực quản và loét.
- Trẻ dưới 1 tuổi: Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD). [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Peptacid 40mg/5ml
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng tham khảo | Thời gian |
| Người lớn – Loét tá tràng | 40 mg/ngày hoặc 20 mg × 2 lần/ngày | Đến 8 tuần |
| Người lớn – Loét dạ dày | 40 mg/ngày | Đến 8 tuần |
| Người lớn – GERD | 20 mg × 2 lần/ngày | Đến 6 tuần |
| Viêm thực quản bào mòn | 20–40 mg × 2 lần/ngày | Đến 12 tuần |
| Tăng tiết acid bệnh lý | Khởi đầu 20 mg mỗi 6 giờ; tối đa 160 mg mỗi 6 giờ | Theo chỉ định |
| Dự phòng tái phát loét tá tràng | 20 mg/ngày | Đến 1 năm |
| Trẻ 1–dưới 17 tuổi – Loét dạ dày | 0,5–1 mg/kg/ngày; tối đa 40 mg/ngày | 8 tuần |
| Trẻ dưới 3 tháng – GERD | 0,5–1 mg/kg/ngày | Đến 8 tuần |
| Trẻ 3 tháng–dưới 1 tuổi – GERD | 0,5–1 mg/kg/lần × 2 lần/ngày; tối đa 40 mg/ngày | Đến 8 tuần |
| Trẻ 1–dưới 17 tuổi – GERD | 0,5 mg/kg/lần × 2 lần/ngày; tối đa 40 mg/lần | 6–12 tuần |
| Suy thận, ClCr 30–60 ml/phút | Thường giảm còn 10–40 mg/ngày tùy chỉ định | Theo bác sĩ |
| Suy thận, ClCr dưới 30 ml/phút | Thường giảm còn 10–20 mg/ngày hoặc dùng cách ngày tùy chỉ định | Theo bác sĩ |
3.2 Cách dùng
Đường dùng: Dùng đường uống.
Pha thuốc: Cho nước ở nhiệt độ thường vào chai đến gần vạch định mức, đậy nắp và lắc đều. Sau đó bổ sung nước đến đúng vạch, tiếp tục lắc để thu được hỗn dịch đồng nhất. Với chai 13 g bột, thể tích sau pha là 50 ml. Không dùng nước nóng hoặc nước ấm.
Trước mỗi lần uống: Lắc chai trong 5–10 giây để thuốc phân tán đều.
Thời điểm dùng: Có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Tùy chỉ định, thuốc được dùng một lần vào buổi tối trước khi ngủ hoặc chia thành hai lần vào buổi sáng và buổi tối
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Peptacid 40mg/5ml ở người có tiền sử quá mẫn với famotidine, các thuốc đối kháng thụ thể histamin H₂ khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Famotidin 40mg F.T Pharma được sử dụng trong điều trị loét dạ dày – tá tràng, hội chứng Zollinger–Ellison và viêm thực quản do trào ngược.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Peptacid 40mg/5ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
Thường gặp (≥ 1%): Đau đầu, chóng mặt, táo bón.
Ít gặp: Mệt mỏi, sốt, đánh trống ngực, rối loạn tiêu hóa, tăng men gan, giảm tiểu cầu, phát ban, ngứa, đau cơ khớp, rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm cảm, co giật và thay đổi vị giác.
Phản ứng ghi nhận sau lưu hành: Rối loạn nhịp tim, block nhĩ thất, kéo dài QT, viêm gan, vàng da, giảm bạch cầu, thiếu máu bất sản, phản ứng dị ứng nghiêm trọng, lú lẫn, kích động, viêm phổi kẽ, tiêu cơ vân và phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson.
Trẻ dưới 1 tuổi: Có thể gặp tình trạng kích động; một số trường hợp cần ngừng điều trị do phản ứng bất lợi.
6 Tương tác
Thuốc phụ thuộc pH dạ dày: Famotidine có thể làm giảm hấp thu Atazanavir, Erlotinib, Ketoconazole, Itraconazole, ledipasvir/sofosbuvir, Nilotinib và rilpivirine.
Thuốc cần tránh phối hợp: Dasatinib, delavirdine, Cefditoren và fosamprenavir do nguy cơ giảm hấp thu.
Tizanidine: Có thể tăng nồng độ thuốc trong máu khi dùng cùng famotidine. Nên tránh phối hợp; nếu cần, theo dõi hạ huyết áp, nhịp tim chậm và buồn ngủ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tác dụng trên thần kinh trung ương: Famotidine có thể gây lú lẫn, kích động, ảo giác, co giật hoặc ngủ lịm, nhất là ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
Nguy cơ che lấp ung thư dạ dày: Thuốc có thể làm giảm triệu chứng nhưng không loại trừ bệnh ác tính. Cần thăm khám khi triệu chứng kéo dài hoặc nghi ngờ tổn thương bất thường.
Sử dụng ở trẻ em: Dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả còn hạn chế đối với một số chỉ định, đặc biệt ở trẻ dưới 1 tuổi.
Người cao tuổi: Chức năng thận suy giảm có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Nên cân nhắc liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi chức năng thận.
Bệnh nhân suy thận: Có nguy cơ gặp tác dụng phụ trên thần kinh trung ương và kéo dài khoảng QT. Cần hiệu chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút; dữ liệu sử dụng ở trẻ em suy thận còn hạn chế.
Lưu ý về tá dược: Thuốc chứa sucrose, không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp Fructose, thiếu hụt sucrase-isomaltase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu trên người còn hạn chế. Chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và theo đánh giá của bác sĩ.
Bà mẹ cho con bú: Famotidine có thể bài tiết vào sữa mẹ; cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Triệu chứng có thể tương tự các phản ứng bất lợi khi sử dụng thuốc ở liều thông thường.
Xử trí: Theo dõi sát tình trạng người bệnh, cân nhắc loại bỏ thuốc chưa hấp thu khi thích hợp và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng. Famotidine có thể được loại bỏ bằng thẩm tách máu, nhưng dữ liệu về hiệu quả của phương pháp này còn hạn chế.
7.4 Bảo quản
Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Peptacid 40mg/5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Famotidin 40mg Vidipha của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, dạng viên nén bao phim chứa famotidine, được sử dụng để điều trị loét dạ dày lành tính, loét tá tràng, tăng tiết acid do hội chứng Zollinger–Ellison, đa u tuyến nội tiết và trào ngược dạ dày – thực quản.
Thuốc Famotidin 40mg Hataphar do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất, thuốc chứa famotidine dưới dạng viên nén bao phim, có chỉ định điều trị loét dạ dày – tá tràng, hạn chế tái phát loét, kiểm soát tăng tiết acid trong hội chứng Zollinger–Ellison và điều trị viêm thực quản do trào ngược.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Famotidine là thuốc đối kháng thụ thể histamin H₂ (ATC: A02BA03), giúp giảm tiết acid dạ dày cả ngày và đêm. Thuốc bắt đầu tác dụng sau khoảng 1 giờ, đạt tối đa sau 1–3 giờ và duy trì hiệu quả khoảng 10–12 giờ với liều 20–40 mg.
9.2 Dược động học
- Hấp thu: Sinh khả dụng khoảng 40–45%, đạt nồng độ đỉnh sau 1–3 giờ.
- Phân bố: Liên kết với protein huyết tương khoảng 15–20%.
- Chuyển hóa: Chuyển hóa ít, tạo chất chuyển hóa S-oxid.
- Thải trừ: Chủ yếu qua thận; thời gian bán thải khoảng 2,5–3,5 giờ.
Đối tượng đặc biệt: Trẻ sơ sinh có độ thanh thải thấp và thời gian bán thải kéo dài. Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ thuốc tăng đáng kể nên cần cân nhắc điều chỉnh liều theo chức năng thận.
10 Thuốc Peptacid 40mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Peptacid 40mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Peptacid 40mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ức chế tiết acid dạ dày hiệu quả, tác dụng kéo dài khoảng 10–12 giờ.
- Hấp thu tương đối nhanh, ít ảnh hưởng đến các hormon và chức năng tiêu hóa khác.
- Ít chuyển hóa, thuận lợi cho việc theo dõi dược động học.
13 Nhược điểm
- Có thể gây đau đầu, chóng mặt, táo bón.
- Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
- Có nguy cơ gây lú lẫn, rối loạn nhịp tim hoặc kéo dài khoảng QT ở một số đối tượng.
Tổng 14 hình ảnh















