Pencilas 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Demo S.A., Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Bình Việt Đức |
| Số đăng ký | 520110056826 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Manitol, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose), Caspofungin, Acid acetic |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | tq1581 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate): 50 mg.
Thành phần tá dược: Sucrose, mannitol, acetic acid, natri hydroxide (để điều chỉnh pH).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pencilas 50mg
2.1 Tác dụng
Pencilas 50mg thuộc nhóm thuốc kháng nấm echinocandin dùng toàn thân. Thuốc ức chế tổng hợp thành tế bào vi nấm, mang lại hiệu quả diệt nấm Candida và kìm hãm nấm Aspergillus.

2.2 Chỉ định
- Điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn ở người lớn hoặc trẻ em.
- Điều trị nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn ở người lớn hoặc trẻ em đã đề kháng hoặc không dung nạp với amphotericin B, các công thức lipid của Amphotericin B và/hoặc itraconazole.
- Điều trị theo kinh nghiệm các trường hợp nghi ngờ nhiễm nấm (như Candida hoặc Aspergillus) ở người lớn hoặc trẻ em bị sốt kèm giảm bạch cầu trung tính.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cancidas điều trị nhiễm nấm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pencilas 50mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Ngày đầu tiên: Dùng liều nạp duy nhất 70 mg.
- Những ngày tiếp theo: Duy trì liều 50 mg/ngày.
- Bệnh nhân nặng trên 80 kg: Dùng liều nạp 70 mg ngày đầu, sau đó duy trì 70 mg/ngày.
- Không cần điều chỉnh liều theo giới tính hoặc chủng tộc.
Trẻ em (từ 12 tháng đến 17 tuổi):
- Liều tính theo Diện tích bề mặt cơ thể (BSA).
- Ngày đầu tiên: Dùng liều nạp 70 mg/m2 (tối đa không quá 70 mg/ngày).
- Những ngày sau: Duy trì liều 50 mg/m2/ngày (tối đa không quá 70 mg/ngày). Nếu đáp ứng lâm sàng kém nhưng dung nạp tốt, có thể tăng lên 70 mg/m2/ngày (tối đa không quá 70 mg/ngày).
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi:
- Trẻ từ 3 đến 11 tháng tuổi: Khuyến nghị liều 50 mg/m2/ngày.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Khuyến nghị liều 25 mg/m2/ngày.
- Cần thận trọng do dữ liệu lâm sàng ở nhóm đối tượng này còn hạn chế.
Thời gian điều trị:
- Điều trị theo kinh nghiệm: Tiếp tục dùng thuốc tối thiểu 72 giờ sau khi số lượng bạch cầu trung tính hồi phục (ANC >= 500).
- Người bệnh xác định nhiễm nấm: Điều trị tối thiểu 14 ngày và kéo dài thêm ít nhất 7 ngày sau khi hết triệu chứng.
- Nhiễm nấm Candida xâm lấn: Điều trị ít nhất 14 ngày sau lần cấy máu âm tính cuối cùng.
- Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn: Tiếp tục điều trị ít nhất 7 ngày sau khi hết triệu chứng lâm sàng.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi (>= 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều và không cần bù liều sau khi lọc máu.
- Bệnh nhân suy gan nhẹ (Child-Pugh 5 - 6): Không cần chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy gan trung bình (Child-Pugh 7 - 9): Liều nạp 70 mg vào ngày đầu, sau đó duy trì 35 mg/ngày.
- Suy gan nặng (Child-Pugh > 9) và trẻ em suy gan: Không có thông tin dữ liệu lâm sàng.
- Phối hợp thuốc cảm ứng enzym chuyển hóa: Người lớn tăng liều duy trì lên 70 mg/ngày. Trẻ em (12 tháng đến 17 tuổi) cân nhắc liều 70 mg/m2/ngày (tối đa 70 mg/ngày).
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 1 giờ, mỗi ngày truyền 1 lần.
Không được tiêm tĩnh mạch trực tiếp (bolus).
Hoàn nguyên: Cho 10,5 ml nước cất pha tiêm vào lọ Pencilas 50mg để thu được dung dịch nồng độ 5,2 mg/ml. Lắc nhẹ đến khi tan hoàn toàn thu được dung dịch trong suốt.
Pha loãng: Rút lượng dịch đã hoàn nguyên tương ứng với liều cần dùng, pha loãng vào chai hoặc túi 250 ml dịch truyền NaCl 0,9%, NaCl 0,45%, NaCl 0,225% hoặc Lactate Ringer. Có thể pha vào 100 ml dịch truyền đối với liều 50 mg hoặc 35 mg/ngày.
Tuyệt đối không dùng các dung môi pha loãng có chứa glucose.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với caspofungin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Caspofungin Acetate For Injection 50mg/Vial điều trị nhiễm nấm
5 Tác dụng phụ
Toàn thân và tại chỗ tiêm truyền: Thường gặp sốt, ớn lạnh, ngứa tại vị trí tiêm. Ít gặp đau, sưng, ban đỏ, chai cứng, viêm tĩnh mạch chỗ tiêm, phù ngoại vi.
Mạch máu: Thường gặp viêm tĩnh mạch. Ít gặp cơn bốc hỏa, đỏ mặt, tăng huyết áp, hạ huyết áp, viêm tắc tĩnh mạch huyết khối.
Tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Ít gặp đau bụng, khó tiêu, chướng bụng, táo bón, khô miệng.
Gan mật: Thường gặp tăng men gan (ALT, AST, phosphatase kiềm, bilirubin). Ít gặp ứ mật, gan to, vàng da, suy giảm chức năng gan.
Da và mô dưới da: Thường gặp phát ban, ngứa, đỏ da, tăng tiết mồ hôi. Ít gặp mày đay, hồng ban đa dạng. Chưa rõ tần suất: Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN).
Máu và hệ bạch huyết: Thường gặp giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm bạch cầu. Ít gặp thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, rối loạn đông máu.
Hệ hô hấp: Thường gặp khó thở. Ít gặp ho, co thắt phế quản, thở nhanh, hạ oxy máu.
Hệ thần kinh: Thường gặp nhức đầu. Ít gặp chóng mặt, mất ngủ, ngủ gà, run, dị cảm, lo âu.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Thường gặp hạ Kali máu, giảm Albumin máu. Ít gặp hạ Magie máu, tăng hoặc hạ Canxi máu, tăng Glucose máu.
Cơ xương khớp: Thường gặp đau khớp. Ít gặp đau cơ, đau lưng, yếu cơ.
Thận - tiết niệu: Ít gặp suy thận, suy thận cấp, tiểu ra máu, protein niệu.
Tim mạch: Ít gặp nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, loạn nhịp tim, suy tim sung huyết.
Trẻ em: Phổ biến nhất là sốt, phát ban, nhức đầu, nhịp tim nhanh, đỏ bừng, hạ huyết áp và tăng men gan.
6 Tương tác
Cyclosporin: Làm tăng khoảng 35% Diện tích dưới đường cong (AUC) của caspofungin và gây tăng men gan thoáng qua; cần theo dõi chặt chẽ men gan khi phối hợp.
Tacrolimus: Caspofungin làm giảm 26% nồng độ đáy của tacrolimus; bắt buộc phải theo dõi nồng độ Tacrolimus trong máu và chỉnh liều phù hợp.
Thuốc cảm ứng enzym chuyển hóa (Rifampicin, efavirenz, Nevirapine, Dexamethasone, Phenytoin, Carbamazepine): Có thể làm giảm nồng độ đáy và AUC của caspofungin; cần xem xét tăng liều caspofungin.
Amphotericin B, Itraconazole, Mycophenolate mofetil, Nelfinavir: Không gây tương tác dược động học đáng kể; không cần thận trọng đặc biệt.
Dung dịch chứa glucose: Caspofungin không ổn định trong dung dịch chứa glucose. Không pha trộn hoặc truyền chung thuốc với các dung dịch chứa glucose hoặc các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Phản ứng phản vệ: Đã ghi nhận sốc phản vệ và các phản ứng qua trung gian histamin như phù mặt, co thắt phế quản, phát ban; cần ngừng thuốc ngay và cấp cứu kịp thời nếu xảy ra.
- Phản ứng trên da: Nguy cơ xuất hiện Hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc; thận trọng ở người có tiền sử dị ứng da.
- Chức năng gan: Có thể gây rối loạn chức năng gan, viêm gan hoặc suy gan; phải theo dõi men gan thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.
- Phổ tác dụng: Thuốc không có hoạt tính trên các loài nấm men không thuộc Candida và nấm mốc không thuộc Aspergillus.
- Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) mỗi lọ. Chế phẩm có chứa sucrose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt sucrase-isomaltase.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc lên các đối tượng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Không sử dụng trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết; nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận độc tính trên sự phát triển phôi thai và thuốc có qua hàng rào nhau thai.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa người hay không; dữ liệu trên động vật cho thấy thuốc tiết vào sữa; phụ nữ dùng thuốc không nên cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Đã có báo cáo trường hợp dùng liều lên đến 400 mg trong một ngày nhưng không xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
- Caspofungin không bị loại bỏ qua lọc máu. Xử trí chủ yếu là ngừng thuốc, theo dõi dấu hiệu sinh tồn và điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
- Lọ chưa mở: Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2 độ C đến 8 độ C. Có thể giữ lọ chưa mở ở nhiệt độ dưới 25 độ C trong tối đa 1 tháng.
- Dung dịch sau hoàn nguyên: Ổn định tối đa 24 giờ ở nhiệt độ không quá 25 độ C.
- Dung dịch sau pha loãng với dịch truyền tương thích: Ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ <= 25 độ C hoặc 48 giờ ở nhiệt độ 2 độ C đến 8 độ C. Khuyến cáo nên sử dụng ngay sau khi pha.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Pencilas 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vinpofungin 50 của Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc chứa thành phần Caspofungin được chỉ định để điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn ở người lớn hoặc trẻ em, nấm Aspergillus xâm lấn kháng trị hoặc không dung nạp với các thuốc kháng nấm khác, và điều trị theo kinh nghiệm cho bệnh nhân sốt giảm bạch cầu trung tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Caspofungin acetate là lipopeptide bán tổng hợp thuộc nhóm echinocandin, chiết xuất từ sản phẩm lên men của Glarea lozoyensis. Thuốc ức chế chọn lọc quá trình tổng hợp beta-(1,3)-D-glucan, một thành phần cấu trúc cốt lõi của thành tế bào nhiều loài nấm men và nấm sợi. Cấu trúc beta-(1,3)-D-glucan không hiện diện trong tế bào của động vật có vú, giúp tạo nên tính chọn lọc cao cho thuốc.
Thuốc thể hiện hoạt tính diệt nấm trực tiếp đối với các loài Candida. Đối với Aspergillus, caspofungin làm ly giải và phá hủy các ngọn sợi nấm cùng các điểm phân nhánh tế bào. Hoạt tính kháng nấm in vitro của thuốc được ghi nhận trên nhiều chủng phân lập Candida và Aspergillus, bao gồm các chủng đột biến kháng amphotericin B, Fluconazole hoặc flucytosine. Hiện tượng đề kháng caspofungin trên lâm sàng rất hiếm gặp và chủ yếu liên quan đến đột biến gen FKS1/FKS2.
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Phân bố Caspofungin liên kết mạnh với albumin huyết tương, tỷ lệ thuốc tự do chỉ chiếm từ 3,5% đến 7,6%. Quá trình phân bố giữ vai trò chủ đạo kiểm soát Độ thanh thải trong huyết tương. Sau khi tiêm truyền từ 1,5 đến 2 ngày, khoảng 92% liều thuốc được phân bố vào các mô. Chỉ một phần nhỏ thuốc quay trở lại tuần hoàn dưới dạng không đổi.
9.2.2 Chuyển hóa
Chuyển hóa Caspofungin trải qua quá trình thoái hóa tự nhiên thành chất vòng mở, kết hợp thủy phân peptide và N-acetyl hóa. Hai chất chuyển hóa trung gian tạo liên kết không thuận nghịch ở mức thấp với protein huyết tương. Thuốc không ức chế hệ cytochrom P450, không phải chất nền của P-glycoprotein và là chất nền kém của enzym CYP450.
9.2.3 Thải trừ
Thải trừ Caspofungin đào thải chậm với độ thanh thải huyết tương từ 10 - 12 ml/phút. Nồng độ thuốc suy giảm theo nhiều pha: Pha alpha ngắn sau truyền, pha beta với thời gian bán thải từ 9 - 11 giờ, và pha gamma có thời gian bán thải khoảng 45 giờ. Khoảng 75% hoạt độ phóng xạ được thu hồi trong 27 ngày (41% qua nước tiểu và 34% qua phân). Lượng thuốc đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu chỉ khoảng 1,4%.
10 Thuốc Pencilas 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Pencilas 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pencilas 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Pencilas 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả điều trị cao trên các nhiễm nấm Candida và Aspergillus xâm lấn nguy hiểm, bao gồm cả các chủng kháng azole.
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận và người bệnh đang lọc máu định kỳ.
- Độc tính chọn lọc cao trên thành tế bào nấm, rất ít tương tác qua hệ enzym cytochrom P450.
13 Nhược điểm
- Thuốc chỉ dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm, đòi hỏi kỹ thuật pha chế vô khuẩn nghiêm ngặt.
- Tương kỵ hoàn toàn với các dung môi có chứa glucose và không có hoạt tính trên các chủng nấm ngoài họ Candida và Aspergillus.
- Cần theo dõi chặt chẽ xét nghiệm men gan do nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan trong quá trình điều trị.
Tổng 5 hình ảnh






