Pemolip 200
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Merap, Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
| Số đăng ký | 893110087524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cefditoren Pivoxil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk4531 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Pemolip 200 gồm có:
- Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) hàm lượng 200mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pemolip 200
Thuốc Pemolip 200 được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm với cefditoren, bao gồm:
- Viêm họng cấp, viêm amidan.
- Viêm xoang hàm trên cấp.
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng như: Viêm mô tế bào, nhiễm trùng vết thương, viêm nang lông, chốc lở, nhọt và các nhiễm khuẩn da khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pemolip 50mg điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pemolip 200
3.1 Liều dùng
Viêm họng, viêm amidan cấp, viêm xoang hàm trên cấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: mỗi lần dùng 1 viên Pemolip 200, ngày uống 2 lần. Thời gian điều trị trong 10 ngày
Đợt cấp của viêm phế quản mạn: liều khuyến cáo là 1 viên Pemolip 200 mỗi lần, ngày 2 lần, dùng trong 5 ngày
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ: dùng 1 viên/lần, ngày uống 2 lần, dùng trong 14 ngày.
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ trung bình: mỗi lần uống 2 viên Pemolip 200, ngày 2 lần, dùng trong 14 ngày.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận:
- Suy thận mức độ trung bình: không dùng quá 200 mg x 2 lần/ngày.
- Suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút): 200 mg x 1 lần/ngày.
- Chưa có khuyến cáo liều cụ thể cho bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối.
Bệnh nhân suy gan:
- Suy gan nhẹ đến trung bình: thường không cần điều chỉnh liều.
- Chưa có đủ dữ liệu về sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Viên nén Pemolip 200 được dùng trực tiếp qua đường uống. Nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nên nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Uống thuốc ngay trong bữa ăn để tăng hấp thu và đạt hiệu quả điều trị tốt hơn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Pemolip 200 trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với cefditoren, các kháng sinh nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân thiếu hụt carnitin nguyên phát hoặc mắc các rối loạn chuyển hóa gây thiếu hụt carnitin, do cefditoren pivoxil có thể làm giảm nồng độ carnitin trong cơ thể.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zumfen 400mg - Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau đầu, đau bụng, khó tiêu, nhiễm nấm Candida âm đạo.
Ít gặp: Chóng mặt, buồn ngủ, táo bón, đầy hơi, khô miệng, thay đổi vị giác, chán ăn, tăng men gan thoáng qua, ngứa, phát ban, nổi mề đay.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Phản ứng quá mẫn, hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm đại tràng giả mạc, rối loạn huyết học như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
6 Tương tác
Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi: Làm giảm hấp thu cefditoren qua đường tiêu hóa, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong máu và có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nên dùng cefditoren ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi dùng các thuốc kháng acid.
Thuốc đối kháng thụ thể H2 (cimetidin, famotidin hoặc ranitidin): có thể làm giảm độ acid của dạ dày, từ đó làm giảm hấp thu cefditoren.
Probenecid: Làm giảm thải trừ cefditoren qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần dùng thuốc đúng liều và đủ thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi các triệu chứng đã cải thiện sớm. Việc ngừng thuốc quá sớm có thể làm tăng nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn và xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác do nguy cơ dị ứng chéo, có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, vì có thể cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Theo dõi chức năng gan và thận khi điều trị kéo dài hoặc ở bệnh nhân có bệnh gan, thận từ trước.
Theo dõi tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc nặng, đặc biệt khi có máu hoặc đau bụng dữ dội, vì đây có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc liên quan đến kháng sinh.
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người bệnh; cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc Pemolip 200 trong trường hợp thật sự cần thiết và khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ khi quyết định sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ quá liều.
Các biện pháp xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, chức năng hô hấp, tim mạch và thần kinh.
Bù nước, điện giải nếu có nôn nhiều hoặc tiêu chảy.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Pemolip 200 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Cttoren 400 có chứa Cefditoren hàm lượng 400mg được chỉ định để điều trị trong các trường hợp như viêm amidan, viêm họng cấp, viêm xoang hàm trên cấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng…
- Direntab 200-US được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn như viêm phổi mắc phải cộng đồng nhẹ đến trung bình, nhiễm khuẩn cấu trúc da và da không biến chứng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần US PHARMA USA dưới dạng viên nén bao phim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefditoren là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống, có tác dụng diệt khuẩn nhờ ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin, làm cản trở giai đoạn cuối của quá trình tạo peptidoglycan, thành phần quan trọng cấu tạo nên vách tế bào vi khuẩn. Hậu quả là thành tế bào bị suy yếu, vi khuẩn mất tính toàn vẹn và bị ly giải dưới tác động của áp lực thẩm thấu.
Cefditoren có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm[1]. Cefditoren cũng bền vững với sự thủy phân của nhiều enzym β-lactamase do vi khuẩn tiết ra, nhờ đó vẫn duy trì hiệu quả trên một số chủng vi khuẩn kháng các kháng sinh β-lactam khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, cefditoren pivoxil được hấp thu qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng bị thủy phân bởi các esterase để giải phóng cefditoren có hoạt tính. Sinh khả dụng của thuốc tăng đáng kể khi dùng cùng bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn có chứa chất béo.
Phân bố: Cefditoren phân bố rộng vào nhiều mô và dịch trong cơ thể, bao gồm niêm mạc đường hô hấp, amidan, xoang, da và mô mềm. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương tương đối cao, chủ yếu là Albumin.
Chuyển hóa: Cefditoren pivoxil được chuyển hóa thành cefditoren có hoạt tính và pivalat. Cefditoren hầu như không bị chuyển hóa thêm đáng kể trong cơ thể. Phần pivalat được liên hợp với carnitin và đào thải qua nước tiểu, dẫn đến nguy cơ làm giảm nồng độ carnitin khi sử dụng kéo dài.
Thải trừ: Cefditoren được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình ở người có chức năng thận bình thường khoảng 1–2 giờ.
10 Thuốc Pemolip 200 giá bao nhiêu?
Thuốc Pemolip 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pemolip 200 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Pemolip 200 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Pemolip 200 chứa cefditoren, kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có tác dụng diệt khuẩn mạnh, phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trong nhiều nhiễm khuẩn như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm phổi cộng đồng và nhiễm khuẩn da.
- Cefditoren bền vững với nhiều enzym β-lactamase, giúp duy trì hiệu quả trên một số chủng vi khuẩn đã kháng các kháng sinh β-lactam khác.
- Dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng thuốc không hợp lý hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng kháng sinh và bội nhiễm.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Simone Giuliano và cộng sự (Đăng tháng 2 năm 2023), Cefditoren: a clinical overview, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2026.

