Paramol 650mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Leben Life Sciences Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm New Far East |
| Số đăng ký | 890100188926 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanbi24 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Paramol 650mg chứa:
- Paracetamol 650mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Paramol 650mg
Thuốc Paramol 650mg được dùng để giảm phần lớn các tình trạng đau mức độ nhẹ đến trung bình và điều trị sốt ở người lớn, thanh thiếu niên trên 15 tuổi.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Hapacol 650 Sủi được dùng để hạ sốt, giảm đau từ nhẹ đến vừa

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Paramol 650mg
3.1 Liều dùng
| Người lớn, thanh thiếu niên trên 15 tuổi và cân nặng trên 55kg | 1 viên/lần, cách 4-6 giờ. Tối đa 4 viên/24 giờ, tương đương 2.600mg paracetamol |
| Người suy thận nhẹ hoặc vừa | 1 viên/lần, cách 8 giờ |
| Người suy thận nặng, độ lọc cầu thận dưới 10ml/phút | Không khuyến cáo điều trị |
| Người suy gan | Tổng liều paracetamol không quá 2.000mg/24 giờ, khoảng cách giữa hai lần dùng ít nhất 8 giờ |
Ở người suy gan, không tự bẻ viên để điều chỉnh liều. Tránh dùng paracetamol liều cao kéo dài vì làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Thời điểm cần đánh giá lại tình trạng bệnh:
- Đau kéo dài trên 5 ngày hoặc sốt trên 3 ngày.
- Triệu chứng nặng thêm hoặc xuất hiện biểu hiện khác.
- Dùng thuốc điều trị đau họng quá 2 ngày liên tục.
Đối với trẻ em: Chưa xác lập hiệu quả và độ an toàn ở trẻ dưới 14 tuổi nên không khuyến cáo sử dụng cho nhóm này. Không dùng paracetamol cho trẻ quá 3 ngày liên tục nếu chưa được đánh giá lâm sàng. Liều ở trẻ cần tính theo cân nặng, tránh phối hợp nhiều thuốc chứa paracetamol.
3.2 Cách dùng
Thuốc Paramol 650mg được dùng bằng đường uống. Uống thuốc với nhiều nước, nên nuốt nguyên viên.
Thức ăn có thể làm chậm hấp thu paracetamol. Khi cần giảm đau nhanh, dùng thuốc không cùng thức ăn, đặc biệt là thức ăn giàu carbohydrate.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Paramol 650mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc EU PARAKULT 650 giảm đau từ nhẹ đến trung bình và hạ sốt
5 Tác dụng phụ
5.1 Hiếm gặp
Máu và hệ bạch huyết: Rối loạn tiểu cầu, rối loạn tế bào gốc, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết và giảm toàn thể huyết cầu.
Miễn dịch và da: Dị ứng, ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi, ban xuất huyết, phù mạch, mày đay.
Tâm thần, thần kinh và thị giác: Trầm cảm, lú lẫn, ảo giác, run tay, đau đầu, thị lực bất thường.
Tiêu hóa: Xuất huyết, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
Gan mật: Bất thường chức năng gan, suy gan, hoại tử gan, vàng da.
Biểu hiện khác: Phù nề, chóng mặt, khó chịu, sốt, an thần. Bảng trong tài liệu cũng xếp tương tác thuốc, quá liều và ngộ độc vào nhóm này.
5.2 Rất hiếm gặp
Hạ đường huyết.
Co thắt phế quản.
Nhiễm độc gan.
Tiểu mủ vô trùng và tác dụng bất lợi tại thận.
Xuất huyết, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn cũng được liệt kê ở nhóm này trong bảng gốc.
5.3 Chưa rõ tần suất
Hoại tử biểu bì, hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, phù thanh quản, sốc phản vệ, thiếu máu, viêm gan, thay đổi chức năng gan, suy thận nặng, viêm thận kẽ, tiểu máu, vô niệu, ảnh hưởng tiêu hóa và chóng mặt. Viêm thận kẽ đã được ghi nhận sau khi dùng liều cao kéo dài.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Paramol 650mg.
6 Tương tác
| Chất gây độc gan, barbiturat, thuốc chống trầm cảm ba vòng, rượu | Có thể tăng nguy cơ tích lũy, quá liều hoặc độc tính trên gan |
| Probenecid | Làm giảm gần một nửa Độ thanh thải paracetamol. Cân nhắc giảm liều paracetamol |
| Metoclopramide, domperidone | Làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol |
| Colestyramine | Làm giảm hấp thu paracetamol |
| Salicylamid | Có thể kéo dài thời gian bán thải của paracetamol |
| Thuốc chống đông đường uống | Paracetamol 4g/ngày trong ít nhất 4 ngày có thể làm thay đổi nhẹ INR. Theo dõi INR khi phối hợp và sau khi ngừng |
| Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, primidone | Có thể tương tác với paracetamol. Tài liệu không mô tả riêng mức độ ảnh hưởng |
| Isoniazid | Giảm thanh thải paracetamol, có thể tăng tác dụng hoặc độc tính |
| Lamotrigine | Có thể giảm Sinh khả dụng và hiệu quả của lamotrigine |
| Zidovudine | Có thể gây giảm bạch cầu hoặc độc gan, dù báo cáo chưa thống nhất. Tránh phối hợp kéo dài hoặc nhiều liều. Nếu dùng mạn tính, theo dõi bạch cầu và chức năng gan, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thường xuyên hoặc kéo dài. Việc sử dụng lâu dài vẫn có thể gây hại dù được bác sĩ giám sát.
Tránh dùng cùng các sản phẩm chứa paracetamol. Quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng khi người bệnh vẫn tỉnh táo.
Thận trọng ở người suy thận nặng, suy gan nặng với Child-Pugh trên 9, suy gan nhẹ đến vừa, hội chứng Gilbert hoặc viêm gan cấp.
Cần lưu ý khi người bệnh đang dùng thuốc ảnh hưởng chức năng gan, thiếu G6PD, tan máu, mất nước do lạm dụng rượu hoặc suy dinh dưỡng mạn tính.
Không uống rượu trong thời gian điều trị. Người nghiện rượu mạn tính không dùng quá 2.000mg paracetamol/ngày. Bệnh gan do rượu không xơ gan làm tăng nguy cơ quá liều.
Người hen nhạy cảm với Aspirin cần thận trọng vì đã ghi nhận co thắt phế quản nhẹ khi dùng paracetamol.
Ở thanh thiếu niên đang dùng paracetamol 60mg/kg/ngày, tài liệu không khuyến khích phối hợp thêm thuốc hạ sốt khác, trừ khi điều trị không hiệu quả.
Đi khám khi sốt cao, có dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát hoặc triệu chứng kéo dài.
Ngừng đột ngột thuốc giảm đau sau thời gian dùng liều cao không đúng chỉ dẫn có thể gây đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, căng thẳng và triệu chứng thần kinh thực vật. Các biểu hiện thường giảm sau vài ngày, nhưng đau đầu kéo dài cần được bác sĩ đánh giá.
Cảnh giác với Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Dấu hiệu có thể gồm phát ban lan rộng, bọng nước, tổn thương niêm mạc, mụn mủ và sốt. Các phản ứng này có thể đe dọa tính mạng.
Người từng có phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không được dùng lại và cần thông báo tiền sử này cho nhân viên y tế.
Paracetamol có thể ảnh hưởng xét nghiệm acid uric bằng phương pháp phosphotungstat và xét nghiệm Glucose bằng glucose oxidase-peroxidase.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Có thể dùng khi cần thiết về lâm sàng, chọn liều thấp nhất có hiệu quả, thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất. Dữ liệu về ảnh hưởng đến phát triển thần kinh của trẻ chưa rõ ràng.
Cho con bú: Có thể dùng ở liều điều trị. Lượng paracetamol vào sữa mẹ nhỏ, chưa ghi nhận tác dụng bất lợi ở trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hoại tử gan, suy gan, hôn mê và tử vong. Trong 24 giờ đầu có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, chán ăn, xanh xao và đau bụng.
Đưa người bệnh đến bệnh viện ngay, kể cả khi chưa có triệu chứng. Tại cơ sở y tế, định lượng paracetamol huyết tương và dùng N-acetylcystein càng sớm càng tốt, trong vòng 8 giờ sau quá liều.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Paramol 650mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Paracetamol 650 Boston chứa Paracetamol hàm lượng 650mg, được chỉ định hạ sốt giảm đau nhẹ đến vừa. Do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất.
- Thuốc SaViPamol 650 chứa Paracetamol hàm lượng 650mg, được chỉ định hạ sốt giảm đau nhẹ đến vừa. Do Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: N02B E01, Thuốc giảm đau và hạ sốt khác
Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm yếu. Cơ chế chưa được xác định đầy đủ, có thể chủ yếu liên quan đến ức chế tổng hợp prostaglandin tại thần kinh trung ương. Ở ngoại biên, thuốc có thể hạn chế hình thành xung đau và giảm tác động của các chất làm thụ thể đau nhạy cảm với kích thích cơ học, hóa học. Tác dụng hạ sốt có thể thông qua trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi, gây giãn mạch ngoại biên, tăng lưu lượng máu qua da và tiết mồ hôi để thải nhiệt. Thuốc không ảnh hưởng hệ tim mạch, hô hấp và không gây kích ứng hay xuất huyết dạ dày như salicylat.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu dễ dàng qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5-2 giờ uống. Hiệu quả đạt tối đa sau 1-3 giờ và duy trì trong khoảng 3-4 giờ.
9.2.2 Phân bố
Ở nồng độ điều trị thông thường, paracetamol gắn với protein huyết tương không đáng kể.
Mức độ gắn kết tăng lên khi nồng độ thuốc trong huyết tương tăng.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 90-95% paracetamol được chuyển hóa tại gan. Một lượng nhỏ chuyển thành N-acetyl-p-benzoquinoneimine (NAPQI) nhờ hệ oxidase chức năng hỗn hợp và được khử độc bằng cách liên hợp với Glutathione. Khi quá liều, NAPQI có thể tích tụ, gây tổn thương gan.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfat. Lượng paracetamol bài tiết ở dạng không đổi chiếm dưới 5%.
Thời gian bán thải khoảng 1-4 giờ.
10 Thuốc Paramol 650mg giá bao nhiêu?
Thuốc Paramol 650mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Paramol 650mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa paracetamol 650mg trong mỗi viên, liều dùng thông thường là 1 viên/lần, thuận tiện sử dụng mà không cần chia liều.
- Đáp ứng cả nhu cầu giảm đau và hạ sốt, được chỉ định cho phần lớn các tình trạng đau nhẹ đến trung bình và sốt.
- Viên có rãnh bẻ hỗ trợ việc uống thuốc, giúp người khó nuốt nguyên viên có thể bẻ nhỏ để uống đủ liều.
- Có thể sử dụng trong thời kỳ cho con bú ở liều điều trị, lượng paracetamol bài tiết vào sữa mẹ không đáng kể về mặt lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tổn thương gan nghiêm trọng khi quá liều, kể cả lúc người dùng chưa thấy bất thường.
Tổng 7 hình ảnh








