1 / 10
thuoc panfor pr 750mg 1 G2665

Panfor PR-750mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMega Lifesciences, Inventia Healthcare Limited
Công ty đăng kýMega Lifesciences Public Company Limited
Số đăng ký890110197726
Dạng bào chếViên nén phóng thích kéo dài
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMetformin
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmbisan94
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Panfor PR-750mg chứa:

  • Metformin hydrochloride 750mg, tương đương metformin 585mg. 
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Panfor PR-750mg

Thuốc Panfor PR-750mg được sử dụng trong:

- Điều trị đái tháo đường týp 2 ở người lớn, đặc biệt người quá cân chưa kiểm soát được đường huyết bằng chế độ ăn và vận động. Thuốc có thể dùng đơn độc, phối hợp thuốc hạ đường huyết đường uống khác hoặc insulin.

- Giảm nguy cơ hoặc trì hoãn khởi phát đái tháo đường týp 2 ở người lớn quá cân bị tiền đái tháo đường, kèm yếu tố nguy cơ và chưa đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết sau 3-6 tháng tích cực thay đổi lối sống.

Các tiêu chí tiền đái tháo đường được đề cập gồm Glucose máu lúc đói 100-125mg/dL, rối loạn dung nạp glucose 140-199mg/dL và/hoặc HbA1c 5,7-6,4%.

Yếu tố nguy cơ gồm béo phì, tuổi, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, rối loạn lipid máu, đái tháo đường thai kỳ.

Việc điều chỉnh lối sống cần được tiếp tục trong quá trình dùng thuốc, trừ khi có lý do y khoa khiến người bệnh không thể thực hiện. [1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Fordia MR 750mg điều trị tiểu đường type 2 

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Panfor PR-750mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Panfor PR-750mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Điều trị duy trì đái tháo đường týp 2

Panfor PR-750mg dành cho người đang điều trị bằng metformin dạng phóng thích tức thì hoặc kéo dài.

  • Chuyển sang tổng liều metformin/ngày tương đương liều đang dùng.
  • Tối đa 2 viên/lần/ngày, tương đương 1500mg, uống cùng bữa tối.
  • Kiểm tra đường huyết sau 10-15 ngày để đánh giá mức liều đã phù hợp hay chưa.

3.1.2 Phối hợp insulin

Ở người đang dùng metformin cùng insulin, liều Panfor PR-750mg tương đương tổng liều metformin/ngày trước đó, tối đa 2 viên/lần/ngày, cùng bữa tối.

Liều Insulin được điều chỉnh theo đường huyết.

3.1.3 Giảm nguy cơ hoặc trì hoãn đái tháo đường týp 2

Chỉ cân nhắc metformin khi thay đổi lối sống tích cực trong 3-6 tháng chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết phù hợp.

  • Khởi đầu bằng metformin hydrochloride phóng thích kéo dài 500mg/lần/ngày, dùng cùng bữa tối. Cần chọn thuốc hàm lượng 500mg cho bước này.
  • Sau 10-15 ngày, điều chỉnh theo glucose máu lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và/hoặc HbA1c.
  • Với Panfor PR-750mg, liều tối đa là 2 viên/lần/ngày, cùng bữa tối.

Tăng liều từ từ giúp cải thiện dung nạp tiêu hóa. Đánh giá đường huyết và yếu tố nguy cơ mỗi 3-6 tháng để quyết định tiếp tục, thay đổi hoặc ngừng thuốc. Cần xem xét lại điều trị khi người bệnh cải thiện chế độ ăn, vận động hoặc có thay đổi sức khỏe cho phép tăng cường can thiệp lối sống.

3.1.4 Người suy thận

Kiểm tra chức năng thận trước khi điều trị và định kỳ sau đó.

60-89mL/phút/1,73m²Cân nhắc giảm liều theo mức suy giảm chức năng thận
30-59mL/phút/1,73m²Chỉ dùng metformin khi không có yếu tố khác làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Khởi đầu 500mg/lần/ngày, tối đa 1000mg/ngày, chọn hàm lượng phù hợp
<30mL/phút/1,73m²Chống chỉ định

3.1.5 Người cao tuổi và trẻ em

Người cao tuổi: điều chỉnh liều theo chức năng thận, kiểm tra thường xuyên.

Người trên 75 tuổi: không khuyến cáo bắt đầu metformin để giảm nguy cơ hoặc trì hoãn đái tháo đường týp 2.

Trẻ em: không nên dùng Panfor PR-750mg do chưa có dữ liệu.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc cùng bữa tối. Liều được lựa chọn theo lượng metformin đang sử dụng, kết quả đường huyết và chức năng thận.

Với liều không phù hợp hàm lượng 750mg, cần lựa chọn thuốc có hàm lượng thích hợp, không quy đổi thành phần lẻ của viên.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với metformin hoặc thành phần tá dược.

Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn, bao gồm nhiễm toan lactic và nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Tiền hôn mê do đái tháo đường.

Suy thận nặng, eGFR <30mL/phút/1,73m².

Mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc hoặc tình trạng cấp có thể làm thay đổi chức năng thận.

Bệnh gây thiếu oxy mô, đặc biệt bệnh cấp hoặc bệnh mạn trở nặng, như suy tim mất bù, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim gần đây và sốc.

Suy gan, nhiễm độc rượu cấp hoặc nghiện rượu.

Đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Glucophage XR 750mg - Thuốc điều trị tiểu đường

5 Tác dụng phụ

5.1 Rất thường gặp, ≥1/10:

Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng và giảm cảm giác thèm ăn.

5.2 Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10:

Rối loạn vị giác.

5.3 Rất hiếm gặp, <1/10.000:

Nhiễm toan lactic.

Giảm hấp thu vitamin B12, kéo theo giảm nồng độ Vitamin B12 huyết thanh khi điều trị kéo dài. Cần xem xét thiếu hụt nếu xuất hiện thiếu máu hồng cầu khổng lồ.

Bất thường xét nghiệm chức năng gan hoặc viêm gan, có thể đòi hỏi ngừng metformin.

Ban đỏ, ngứa, mày đay.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Panfor PR-750mg.

6 Tương tác

RượuTăng nguy cơ nhiễm toan lactic, nhất là khi đói, thiếu dinh dưỡng hoặc suy gan
Chất cản quang chứa iod dùng nội mạchNgừng metformin trước hoặc tại thời điểm chẩn đoán hình ảnh. Chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ và khi chức năng thận được xác nhận bình thường
NSAID, thuốc ức chế COX-2 chọn lọc, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu, đặc biệt lợi tiểu quaiCó thể làm suy giảm chức năng thận, tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Cần theo dõi thận chặt chẽ
Glucocorticoid toàn thân hoặc tại chỗ, thuốc kích thích giao cảmCó thể tăng đường huyết. Theo dõi thường xuyên hơn và cân nhắc chỉnh liều metformin khi bắt đầu, trong thời gian dùng và khi ngừng phối hợp
VerapamilỨc chế OCT1, có thể làm giảm hiệu quả metformin
RifampicinCảm ứng OCT1, có thể tăng hấp thu tại Đường tiêu hóa và tăng hiệu quả metformin
Cimetidin, Dolutegravir, ranolazin, Trimethoprim, Vandetanib, isavuconazolỨc chế OCT2, có thể giảm thải trừ qua thận và tăng nồng độ metformin
Crizotinib, olaparibỨc chế OCT1 và OCT2, có thể thay đổi hiệu quả và sự đào thải metformin
Insulin, sulfonylurea, meglitinidTăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Ngừng thuốc và liên hệ ngay nhân viên y tế nếu xuất hiện khó thở, đau bụng, chuột rút, suy nhược hoặc hạ thân nhiệt do nguy cơ nhiễm toan lactic.

Tạm ngừng thuốc khi mất nước do tiêu chảy nặng, nôn, sốt hoặc giảm uống nước.

Kiểm tra chức năng thận trước điều trị và định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi.

Người suy tim mạn ổn định cần theo dõi chức năng tim và thận. Không dùng khi suy tim cấp hoặc không ổn định.

Ngừng thuốc trước hoặc tại thời điểm dùng chất cản quang chứa Iod đường nội mạch. Chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ và khi chức năng thận đã bình thường.

Ngừng thuốc khi phẫu thuật có gây mê toàn thân, gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng. Việc dùng lại cần căn cứ thời gian sau phẫu thuật, khả năng ăn uống và kết quả đánh giá chức năng thận.

Kiểm tra vitamin B12 khi có biểu hiện thiếu máu hoặc bệnh thần kinh, cân nhắc theo dõi định kỳ ở người có nguy cơ.

Duy trì chế độ ăn và vận động phù hợp. Theo dõi đường huyết thường xuyên.

Thận trọng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác, đặc biệt lúc lái xe và vận hành máy móc.

Vỏ viên có thể xuất hiện trong phân, đây là hiện tượng bình thường.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Khuyến cáo dùng insulin thay metformin khi dự định mang thai và trong thai kỳ để duy trì đường huyết gần mức bình thường.

Cho con bú: chống chỉ định. Metformin được bài tiết vào sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây nhiễm toan lactic, cần nhập viện cấp cứu. Thẩm tách máu giúp loại bỏ metformin và lactat hiệu quả nhất. 

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Panfor PR-750mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc MetSwift XR 750 chứa viên nén phóng thích kéo dài Metformin hydrochlorid 750mg, được chỉ định dự phòng và điều trị tiểu đường typ 2. Do Ind-Swift Laboratories Limited sản xuất.
  • Thuốc Cobimet XR 750mg chứa viên nén phóng thích kéo dài Metformin hydrochlorid 750mg, được chỉ định dự phòng và điều trị tiểu đường typ 2. Do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm thuốc: thuốc điều trị đái tháo đường đường uống, nhóm biguanid.

Mã ATC: A10BA02.

Metformin giúp giảm đường huyết nền và sau ăn thông qua ức chế tân tạo đường, phân giải glycogen tại gan, tăng nhạy cảm insulin ở cơ và làm chậm hấp thu glucose tại ruột. Thuốc không kích thích tiết insulin nên không gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.

Ngoài ra, metformin thúc đẩy tổng hợp glycogen trong tế bào thông qua glycogen synthase và tăng khả năng vận chuyển glucose của các chất vận chuyển qua màng GLUT.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Dạng phóng thích kéo dài có Tmax khoảng 7 giờ, so với 2,5 giờ ở dạng tức thì. Riêng liều 1500mg dùng viên 750mg đạt Cmax trung bình 1193ng/mL sau khoảng 5 giờ, dao động 4-12 giờ.

Viên 750mg tương đương sinh học với viên 500mg ở tổng liều 1500mg, trong trạng thái no và đói.

Cmax và AUC không tăng tỷ lệ với liều. Dùng lúc đói làm AUC giảm khoảng 30%, không thay đổi Cmax và Tmax. Không ghi nhận tích lũy sau liều lặp lại đến 2000mg. 

9.2.2 Phân bố

Metformin ít gắn protein huyết tương, phân bố vào hồng cầu. Thể tích phân bố trung bình 63-276L.

9.2.3 Chuyển hóa

Chưa phát hiện chất chuyển hóa ở người. Thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.

9.2.4 Thải trừ

Metformin được lọc qua cầu thận và bài tiết tại ống thận, Độ thanh thải trên 400mL/phút. Thời gian bán thải khoảng 6,5 giờ.

Suy thận làm giảm thanh thải, kéo dài thời gian bán thải và tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.

10 Thuốc Panfor PR-750mg giá bao nhiêu?

Thuốc Panfor PR-750mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Panfor PR-750mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Panfor PR-750mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Metformin kiểm soát đường huyết thông qua giảm sản xuất glucose tại gan, tăng nhạy cảm insulin và làm chậm hấp thu glucose ở ruột. 
  • Dùng 1 lần/ngày cùng bữa tối, thuận tiện duy trì điều trị. 
  • Có thể phối hợp với thuốc hạ đường huyết đường uống khác hoặc insulin.

13 Nhược điểm

  • Rối loạn tiêu hóa rất thường gặp, có thể ảnh hưởng khả năng dung nạp thuốc.
  • Hàm lượng 750mg không phù hợp với liều khởi đầu 500mg, cần lựa chọn hàm lượng khác.

Tổng 10 hình ảnh

thuoc panfor pr 750mg 1 G2665
thuoc panfor pr 750mg 1 G2665
thuoc panfor pr 750mg 2 F2687
thuoc panfor pr 750mg 2 F2687
thuoc panfor pr 750mg 3 U8148
thuoc panfor pr 750mg 3 U8148
thuoc panfor pr 750mg 4 E1775
thuoc panfor pr 750mg 4 E1775
thuoc panfor pr 750mg 5 M4831
thuoc panfor pr 750mg 5 M4831
thuoc panfor pr 750mg 6 S7577
thuoc panfor pr 750mg 6 S7577
thuoc panfor pr 750mg 7 L4038
thuoc panfor pr 750mg 7 L4038
thuoc panfor pr 750mg 8 S7665
thuoc panfor pr 750mg 8 S7665
thuoc panfor pr 750mg 9 C1302
thuoc panfor pr 750mg 9 C1302
thuoc panfor pr 750mg 10 J3048
thuoc panfor pr 750mg 10 J3048

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    xuất xứ từ đâu vậy shop nhỉ

    Bởi: Chinh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc có xuất xứ từ Ấn Độ ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Panfor PR-750mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Panfor PR-750mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    hạn chế đường huyết cao

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789