Panfor PR-500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mega Lifesciences, Inventia Healthcare Limited |
| Công ty đăng ký | Mega Lifesciences Public Company Limited |
| Số đăng ký | 890110312825 |
| Dạng bào chế | Viên nén phóng thích kéo dài |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Metformin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bisan95 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Panfor PR-500mg chứa:
- Metformin hydrochloride 500mg, tương đương metformin 390mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Panfor PR-500mg
Thuốc Panfor PR-500mg được kê đơn trong các trường hợp:
- Giảm nguy cơ hoặc trì hoãn đái tháo đường týp 2: dành cho người lớn quá cân bị tiền đái tháo đường, có thêm yếu tố nguy cơ và chưa kiểm soát đường huyết phù hợp sau 3-6 tháng tích cực thay đổi lối sống.
- Điều trị đái tháo đường týp 2 ở người lớn: đặc biệt khi quá cân và việc điều chỉnh chế độ ăn, tập luyện chưa đủ kiểm soát đường huyết. Thuốc có thể dùng riêng hoặc kết hợp thuốc hạ đường huyết đường uống khác hay insulin.
Yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì, tuổi, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, rối loạn lipid máu, đái tháo đường thai kỳ…[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Glucophage 500mg điều trị tiểu đường type 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Panfor PR-500mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Giảm nguy cơ hoặc trì hoãn đái tháo đường týp 2
Áp dụng khi thay đổi lối sống tích cực trong 3-6 tháng chưa đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết.
- Khởi đầu 1 viên/lần/ngày, cùng bữa tối.
- Đánh giá đáp ứng sau 10-15 ngày để điều chỉnh liều theo Glucose máu lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và/hoặc HbA1c.
- Tối đa 4 viên/lần/ngày, tương đương 2000mg metformin hydrochloride, cùng bữa tối.
Kiểm tra đường huyết và các yếu tố nguy cơ mỗi 3-6 tháng để quyết định tiếp tục, thay đổi hoặc ngừng điều trị. Cần đánh giá lại khi chế độ ăn, mức vận động hay tình trạng sức khỏe thay đổi theo hướng cho phép tăng cường can thiệp lối sống.
3.1.2 Điều trị đái tháo đường týp 2
Dùng đơn độc hoặc phối hợp thuốc hạ đường huyết đường uống khác:
- Khởi đầu 1 viên/lần/ngày.
- Có thể tăng thêm 1 viên/ngày sau mỗi 10-15 ngày, căn cứ kết quả đường huyết.
- Liều tối đa 4 viên/lần/ngày, dùng cùng bữa tối.
- Nếu 4 viên/lần/ngày chưa đủ kiểm soát đường huyết, có thể cân nhắc 2 viên/lần, 2 lần/ngày, dùng trong các bữa ăn.
- Nếu vẫn không đạt yêu cầu, bác sĩ có thể chuyển sang metformin dạng thông thường, tối đa 3000mg/ngày. Đây là liều của dạng metformin khác, không phải liều tối đa của Panfor PR-500mg.
Tăng liều từng bước giúp cải thiện khả năng dung nạp tiêu hóa.
Chuyển từ metformin phóng thích tức thì:
- Liều khởi đầu của dạng phóng thích kéo dài tương đương tổng liều metformin đang dùng/ngày. Không khuyến cáo chuyển sang dạng này nếu liều metformin hiện tại trên 2000mg/ngày.
Chuyển từ thuốc hạ đường huyết đường uống khác:
- Ngừng thuốc trước đó và bắt đầu Panfor PR-500mg theo liều khởi đầu nêu trên.
Phối hợp insulin:
- Khởi đầu 1 viên/lần/ngày. Liều Insulin được điều chỉnh theo kết quả kiểm tra đường huyết.
Người suy thận
- Đánh giá chức năng thận trước điều trị và kiểm tra định kỳ.
Người cao tuổi và trẻ em
- Người cao tuổi: điều chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi thường xuyên.
- Người trên 75 tuổi: không khuyến cáo bắt đầu metformin với mục tiêu giảm nguy cơ hoặc trì hoãn đái tháo đường týp 2.
- Trẻ em: không nên sử dụng dạng phóng thích kéo dài do chưa đủ dữ liệu.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Với phác đồ 1 lần/ngày, thuốc được dùng cùng bữa tối. Nếu bác sĩ chỉ định chia 2 lần/ngày, cả hai lần đều dùng trong bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Panfor PR-500mg.
Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn, bao gồm nhiễm toan lactic và nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Tiền hôn mê do đái tháo đường.
Suy thận nặng, eGFR <30mL/phút/1,73m².
Tình trạng cấp có thể làm suy giảm chức năng thận như mất nước, nhiễm trùng nặng hoặc sốc.
Bệnh gây thiếu oxy mô, đặc biệt khi cấp tính hoặc bệnh mạn trở nặng, như suy tim mất bù, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim gần đây hoặc sốc.
Suy gan, nhiễm độc rượu cấp hoặc nghiện rượu.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc tiểu đường Glucofast (Metformin 500mg): liều dùng, giá bán
5 Tác dụng phụ
| Rất thường gặp, ≥1/10 | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, giảm cảm giác thèm ăn |
| Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10 | Rối loạn vị giác |
| Rất hiếm gặp, <1/10.000 | Nhiễm toan lactic, giảm hấp thu Vitamin B12 và giảm nồng độ vitamin B12 khi điều trị kéo dài, bất thường xét nghiệm chức năng gan hoặc viêm gan, ban đỏ, ngứa, mày đay |
Nếu xuất hiện thiếu máu hồng cầu khổng lồ, cần xem xét khả năng thiếu vitamin B12. Các trường hợp bất thường chức năng gan hoặc viêm gan được báo cáo đòi hỏi ngừng metformin.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Panfor PR-500mg.
6 Tương tác
| Rượu | Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, nhất là khi nhịn ăn, thiếu dinh dưỡng hoặc suy gan |
| Chất cản quang chứa iod dùng nội mạch | Ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm chẩn đoán hình ảnh. Chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ, khi chức năng thận đã được xác nhận bình thường |
| NSAID, thuốc ức chế COX-2 chọn lọc, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu, đặc biệt lợi tiểu quai | Có thể làm giảm chức năng thận và tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Theo dõi thận chặt chẽ |
| Glucocorticoid toàn thân hoặc tại chỗ, thuốc kích thích giao cảm | Có thể làm tăng đường huyết. Tăng tần suất kiểm tra và cân nhắc chỉnh liều metformin khi bắt đầu, trong quá trình dùng và khi ngừng phối hợp |
| Verapamil | Ức chế OCT1, có thể giảm hiệu quả metformin |
| Rifampicin | Cảm ứng OCT1, có thể tăng hấp thu tiêu hóa và tăng hiệu quả metformin |
| Cimetidin, Dolutegravir, ranolazin, Trimethoprim, Vandetanib, isavuconazol | Ức chế OCT2, có thể giảm đào thải metformin qua thận và tăng nồng độ huyết tương |
| Crizotinib, olaparib | Ức chế cả OCT1 và OCT2, có thể thay đổi hiệu quả và sự thải trừ metformin |
| Insulin, sulfonylurea, meglitinid | Cần lưu ý nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc kê đơn: sử dụng theo chỉ định, đọc kỹ hướng dẫn và để xa tầm tay trẻ em.
Nhiễm toan lactic: biến chứng rất hiếm nhưng nghiêm trọng. Nguy cơ tăng khi chức năng thận xấu đi cấp tính, có bệnh tim mạch, nhiễm trùng huyết, suy gan, uống nhiều rượu, nhịn ăn kéo dài, nhiễm ceton, đái tháo đường kiểm soát kém hoặc thiếu oxy.
Dấu hiệu cần ngừng thuốc và liên hệ y tế ngay: khó thở do toan, đau bụng, chuột rút, suy nhược hoặc hạ thân nhiệt. Tình trạng có thể tiến triển đến hôn mê.
Đánh giá nhiễm toan lactic: các dấu hiệu xét nghiệm gồm pH máu <7,35, lactat huyết tương >5mmol/L, tăng khoảng trống anion và tỷ lệ lactat/pyruvat.
Mất nước: tạm ngừng metformin và liên hệ nhân viên y tế nếu tiêu chảy nặng, nôn, sốt hoặc giảm lượng nước uống.
Chức năng thận: kiểm tra trước điều trị và định kỳ. Tạm ngừng khi có tình trạng có thể làm thay đổi chức năng thận. Thận trọng lúc bắt đầu thuốc hạ huyết áp, lợi tiểu hoặc NSAID.
Suy tim: người suy tim mạn ổn định chỉ dùng khi được theo dõi đều đặn chức năng tim và thận. Chống chỉ định khi suy tim cấp hoặc không ổn định.
Phẫu thuật: ngừng thuốc tại thời điểm phẫu thuật có gây mê toàn thân, gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng. Việc dùng lại cần đáp ứng mốc thời gian và điều kiện: không sớm hơn 48 giờ sau phẫu thuật hoặc khi có thể ăn đường miệng, đồng thời đã đánh giá lại chức năng thận bình thường.
Dinh dưỡng và vận động: duy trì chế độ ăn, phân bố carbohydrat đều trong ngày. Người quá cân tiếp tục hạn chế năng lượng.
Vitamin B12: nguy cơ thiếu hụt tăng theo liều, thời gian dùng và yếu tố nguy cơ sẵn có. Kiểm tra khi nghi ngờ thiếu máu hoặc bệnh thần kinh, cân nhắc theo dõi định kỳ ở người có nguy cơ. Có thể tiếp tục metformin nếu vẫn dung nạp, không có chống chỉ định và thiếu hụt được điều trị phù hợp.
Lái xe, vận hành máy móc: metformin đơn trị không ảnh hưởng do không gây hạ đường huyết. Khi phối hợp thuốc hạ đường huyết khác, cần lưu ý nguy cơ này.
Vỏ viên trong phân: có thể xuất hiện và được xác định là hiện tượng bình thường.
Natri: mỗi viên chứa dưới 23mg, về cơ bản được coi là không có natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: metformin qua nhau thai. Có thể cân nhắc trước và trong thai kỳ khi cần về lâm sàng, bổ sung hoặc thay thế insulin. Dữ liệu trên hơn 1000 ca phơi nhiễm chưa cho thấy tăng dị tật bẩm sinh hoặc độc tính thai, trẻ sơ sinh. Dữ liệu dài hạn ở trẻ còn hạn chế.
Cho con bú: metformin vào sữa mẹ. Không khuyến khích cho con bú trong thời gian điều trị do dữ liệu còn ít, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây nhiễm toan lactic, cần nhập viện cấp cứu. Thẩm tách máu là biện pháp hiệu quả nhất để loại metformin và lactat.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Panfor PR-500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Glumeform 500 XR chứa Metformin hydroclorid: hàm lượng 500mg, được bào chế dạng viên nén giải phóng kéo dài, với chỉ định tương tự. Do Công ty cổ phần dược Hậu Giang sản xuất.
- Thuốc Metformin Stella 500mg chứa Metformin hydroclorid: hàm lượng 500mg, được bào chế dạng viên nén bao phim, với chỉ định tương tự. Do Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm thuốc: thuốc điều trị đái tháo đường đường uống, nhóm biguanid.
Mã ATC: A10BA02.
Metformin làm giảm đường huyết nền và sau ăn mà không kích thích tiết insulin, vì vậy không gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc. Tác dụng được tạo thành từ ba hướng: hạn chế sản xuất glucose tại gan thông qua ức chế tân tạo đường và phân giải glycogen, tăng nhạy cảm insulin tại cơ để cải thiện sử dụng glucose ngoại biên, đồng thời làm chậm hấp thu glucose ở ruột.
Hoạt chất còn tác động lên glycogen synthase để thúc đẩy tổng hợp glycogen trong tế bào và tăng khả năng vận chuyển của các chất vận chuyển glucose qua màng GLUT.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Metformin dạng phóng thích kéo dài đạt đỉnh sau khoảng 7 giờ, so với 2,5 giờ ở dạng tức thì.
Cmax và AUC không tăng tỷ lệ với liều. AUC của liều 2000mg dạng kéo dài tương đương dạng tức thì dùng 1000mg/lần, 2 lần/ngày.
Khi uống lúc đói, AUC giảm khoảng 30%, Cmax và Tmax không đổi. Không ghi nhận tích lũy khi dùng liều lặp lại đến 2000mg.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn không đáng kể với protein huyết tương, phân bố vào hồng cầu.
Thể tích phân bố trung bình 63-276L.
9.2.3 Chuyển hóa
Chưa phát hiện chất chuyển hóa ở người. Metformin được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được lọc qua cầu thận và bài tiết tại ống thận, Độ thanh thải trên 400mL/phút.
Thời gian bán thải khoảng 6,5 giờ.
Suy thận làm giảm thanh thải, kéo dài thời gian bán thải và tăng nồng độ metformin trong huyết tương.
10 Thuốc Panfor PR-500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Panfor PR-500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Panfor PR-500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Panfor PR-500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác động trên nhiều khâu kiểm soát glucose: metformin đồng thời hạn chế tạo glucose tại gan, cải thiện sử dụng glucose ngoại biên và làm chậm hấp thu tại ruột.
- Không kích thích tiết insulin: không gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị.
- Có phác đồ 1 lần/ngày: dùng cùng bữa tối, thuận tiện về số lần uống trong ngày.
13 Nhược điểm
- Rối loạn tiêu hóa rất thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau bụng có thể ảnh hưởng khả năng dung nạp.
- Có nguy cơ nhiễm toan lactic nghiêm trọng: dù rất hiếm, biến chứng này cần cấp cứu và điều trị tại bệnh viện.
Tổng 11 hình ảnh












