1 / 3
pamintu 10mgml 1 C1510

Pamintu 10mg/ml

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệu Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Công ty đăng kýOnko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ 5ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtProtamine sulfate
Xuất xứThổ Nhĩ Kỳ
Mã sản phẩmpk4672
Chuyên mục Thuốc Khác

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong 1ml Pamintu 10mg/ml gồm có:

  • Protamin sulfat 10mg
  • Các tá dược vừa đủ

  Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Thuốc Pamintu 10mg/ml điều trị quá liều heparin

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pamintu 10mg/ml

Thuốc Pamintu 10 mg/ml chứa hoạt chất Protamine sulfat là thuốc giải độc có khả năng trung hòa tác dụng chống đông của heparin[1]. Hoạt chất này kết hợp với Heparin tạo thành phức hợp không còn hoạt tính chống đông máu, từ đó giúp phục hồi quá trình đông máu bình thường.

Thuốc  Pamintu 10 mg/ml được chỉ định để đảo ngược tác dụng chống đông của heparin trong các trường hợp cần thiết như trước khi tiến hành phẫu thuật, sau quá trình thẩm tách máu, sau phẫu thuật tim hở, khi xuất hiện tình trạng xuất huyết quá mức hoặc khi người bệnh vô tình sử dụng heparin quá liều.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Tarvisamin 250mg/5ml điều trị chảy máu liên quan đến tăng tiêu fibrin

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pamintu 10mg/ml

3.1 Liều dùng

3.1.1 Trung hòa heparin dùng đường tĩnh mạch

Tiêm tĩnh mạch chậm với tốc độ không quá 5 mg/phút.

Thông thường, 1 mg protamin sulfat có khả năng trung hòa khoảng 80–100 Đơn vị quốc tế (IU) heparin nếu được dùng trong vòng 15 phút sau liều heparin cuối cùng.

Nếu thời gian từ khi dùng heparin kéo dài hơn 15 phút, liều protamin cần giảm do lượng heparin lưu hành đã giảm.

Liều tối đa không quá 50 mg.

3.1.2 Quá liều heparin truyền tĩnh mạch

Sau khi ngừng truyền heparin, tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất từ 25–50 mg protamin sulfat, tốc độ không quá 5 mg/phút.

3.1.3 Quá liều heparin tiêm dưới da

Khởi đầu bằng tiêm tĩnh mạch chậm 25–50 mg protamin sulfat.

Tỷ lệ trung hòa thường là 1 mg protamin cho 100 IU heparin.

Phần liều còn lại có thể được truyền tĩnh mạch trong khoảng 8–16 giờ để bảo đảm trung hòa hoàn toàn lượng heparin còn hấp thu.

Không vượt quá 50 mg cho mỗi lần dùng.

3.1.4 Quá liều heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)

Protamin sulfat được tiêm tĩnh mạch gián đoạn với tốc độ tối đa 5 mg/phút.

Thông thường, 1 mg protamin có thể trung hòa khoảng 100 đơn vị kháng Xa của LMWH, tuy nhiên cần tham khảo hướng dẫn cụ thể của từng chế phẩm.

Liều tối đa 50 mg.

3.2 Cách dùng

Thuốc Pamintu 10mg/ml được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch liên tục. Tốc độ đưa thuốc không nên vượt quá 5 mg/phút, đồng thời không dùng quá 50 mg trong vòng 10 phút.

Thuốc thường được tiêm dưới dạng dung dịch nguyên vẹn có nồng độ 10 mg/ml. Trong trường hợp cần truyền tĩnh mạch, có thể pha loãng với dung dịch Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9%. Dung dịch sau khi pha phải được sử dụng ngay và không chứa chất bảo quản.

4 Chống chỉ định

Không dùng Pamintu 10mg/ml cho người bị quá mẫn với protamin sulfat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Traxamic 500mg kiểm soát xuất huyết do tăng tiêu sợi huyết

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Hạ huyết áp, đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh, nhịp tim chậm, trụy tim mạch, khó thở.

Ít gặp: Các phản ứng quá mẫn, nguy cơ chảy máu tăng lên khi sử dụng protamin với liều vượt quá nhu cầu trung hòa heparin, tăng huyết áp, tăng áp lực động mạch phổi, phù phổi

Hiếm gặp: Đau vùng lưng, nóng bừng, đỏ mặt hoặc mệt mỏi, buồn nôn, nôn.

6 Tương tác, tương kỵ

Protamin sulfat tạo phức với heparin và làm mất tác dụng chống đông của thuốc. Đây là tương tác có chủ đích trong điều trị để đảo ngược tác dụng của heparin khi cần thiết. Tuy nhiên, dùng quá nhiều protamin có thể gây tác dụng chống đông ngược lại và làm tăng nguy cơ xuất huyết. Protamin sulfat rất dễ xảy ra hiện tượng tương kỵ khi pha trộn chung với một số thuốc kháng sinh, đặc biệt là nhóm Cephalosporinpenicillin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc Pamintu 10mg/ml chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm.

Thuốc phải được tiêm tĩnh mạch rất chậm. Không tiêm quá nhanh vì có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim chậm, tăng áp lực động mạch phổi hoặc suy giảm huyết động.

Cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với protamin, dị ứng cá, đã sử dụng Insulin chứa protamin hoặc đã thắt ống dẫn tinh.

Sử dụng protamin với liều cao hơn nhu cầu trung hòa heparin có thể gây tác dụng chống đông và làm tăng nguy cơ xuất huyết. Cần tính toán liều cẩn thận dựa trên lượng heparin đã dùng và thời gian kể từ khi dùng heparin.

Cần chuẩn bị sẵn các phương tiện và thuốc cấp cứu để xử trí phản ứng phản vệ hoặc các biến cố tim mạch nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng thuốc Pamintu 10mg/ml trong trường hợp thật sự cần thiết và phải có sự chỉ định của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngừng sử dụng protamin sulfat ngay khi nghi ngờ quá liều.

Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng chảy máu của người bệnh.

Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Trong trường hợp xuất huyết nặng, có thể cần truyền máu, huyết tương tươi hoặc các chế phẩm máu thích hợp theo chỉ định của bác sĩ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

Protamin sulfat là một polypeptid có tính kiềm mạnh, được sử dụng chủ yếu để trung hòa tác dụng chống đông của heparin. Thuốc hoạt động bằng cách liên kết với heparin – một chất có tính acid mạnh – tạo thành phức hợp protamin-heparin bền vững và không còn hoạt tính chống đông máu. Sau khi tiêm tĩnh mạch, protamin sulfat nhanh chóng làm mất tác dụng của heparin không phân đoạn (UFH), giúp phục hồi khả năng đông máu bình thường.

Đối với heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), protamin sulfat chỉ có khả năng trung hòa hoàn toàn tác dụng kháng thrombin (yếu tố IIa), trong khi chỉ trung hòa được một phần hoạt tính kháng yếu tố Xa. Vì vậy, thuốc không đảo ngược hoàn toàn tác dụng chống đông của LMWH.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Protamin sulfat được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Sau khi đưa vào cơ thể, thuốc phát huy tác dụng rất nhanh, thường chỉ trong khoảng 30 giây đến 1 phút. Khả năng trung hòa tác dụng chống đông của heparin đạt hiệu quả rõ rệt trong vòng khoảng 5 phút sau khi tiêm tĩnh mạch.

Chuyển hoá: Quá trình chuyển hóa của phức hợp heparin–protamin hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Một số nghiên cứu cho thấy protamin trong phức hợp này có thể bị phân hủy một phần bởi các enzym trong cơ thể hoặc dưới tác động của hệ tiêu fibrin, từ đó có khả năng giải phóng một lượng heparin nhất định trở lại tuần hoàn.

Thải trừ: Protamin sulfat được đào thải khá nhanh khỏi cơ thể. Ở những người khỏe mạnh không sử dụng heparin, thời gian bán thải trung bình của thuốc sau khi tiêm tĩnh mạch khoảng 7,4 phút. Đối với bệnh nhân được dùng heparin trong quá trình phẫu thuật có tuần hoàn ngoài cơ thể (tim phổi nhân tạo), thời gian bán thải trung bình của protamin sulfat ngắn hơn, khoảng 4,5 phút.

9 Thuốc Pamintu 10mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Pamintu 10mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

10 Thuốc Pamintu 10mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Pamintu 10mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

11 Ưu điểm

  • Pamintu 10mg/ml chứa hoạt chất Protamin sulfat là thuốc giải độc đặc hiệu đối với heparin không phân đoạn, giúp đảo ngược tác dụng chống đông của heparin.
  • Thuốc mang lại tác dụng nhanh chỉ trong vài phút sau khi tiêm tĩnh mạch.
  • Thuốc giúp xử trí nhanh các trường hợp chảy máu do heparin, quá liều heparin hoặc khi cần phẫu thuật khẩn cấp.

12 Nhược điểm

  • Sử dụng lượng protamin vượt quá nhu cầu trung hòa heparin có thể làm kéo dài thời gian đông máu và tăng nguy cơ xuất huyết.

Tổng 3 hình ảnh

pamintu 10mgml 1 C1510
pamintu 10mgml 1 C1510
pamintu 10mgml 2 S7862
pamintu 10mgml 2 S7862
pamintu 10mgml 3 P6783
pamintu 10mgml 3 P6783

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia Pubchem, Protamine sulfate salt salmon, Pubchem. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tư vấn cho tôi về tốc độ tiêm thuốc

    Bởi: Nhàn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại của anh/chị để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pamintu 10mg/ml 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pamintu 10mg/ml
    K
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, mnag lại tác dụng nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789