Palosemed 0,25mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medlac Pharma Italy, Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
| Số đăng ký | 893110955124 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 ống x 5ml |
| Hoạt chất | Palonosetron |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1130 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống Palosemed 0,25mg/5ml có chứa:
Palonosetron: 0.25mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Palosemed 0,25mg/5ml
Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml được chỉ định điều trị ở người lớn:
- Phòng buồn nôn và nôn sớm hoặc muộn do hóa trị bởi các chất gây nôn trung bình và gây nôn mạnh ở lần hóa trị đầu tiên hoặc ở các đợt tiếp theo.
- Phòng buồn nôn và nôn trong 24 giờ sau khi phẫu thuật.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Fasetin 500mcg điều trị buồn nôn
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch.
Trước khi tiêm cần kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện tiểu phân bất thường hoặc sự thay đổi màu sắc của dung dịch.
3.2 Liều dùng
Dự phòng buồn nôn, nôn do hóa trị ở người lớn: Tiêm tĩnh mạch 0,25 mg trong một liều duy nhất, thời gian tiêm khoảng 30 giây. Nên dùng thuốc 30 phút trước khi bắt đầu hóa trị.
Dự phòng buồn nôn, nôn sau phẫu thuật ở người lớn: Tiêm tĩnh mạch 0,075 mg một lần trong khoảng 10 giây, thực hiện ngay trước khi gây mê.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Palosemed 0,25mg/5ml trong các trường hợp:
- Không sử dụng cho người quá mẫn với palonosetron hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không khuyến cáo sử dụng dự phòng thường quy cho người có nguy cơ rất thấp bị buồn nôn hoặc nôn sau phẫu thuật. Nếu cần hạn chế các triệu chứng này trong giai đoạn hậu phẫu, có thể sử dụng palonosetron ngay cả khi nguy cơ xảy ra tương đối thấp.
5 Tác dụng phụ
Hệ thần kinh: Có thể gặp đau đầu (3-9%), chóng mặt (1%), buồn ngủ, mất ngủ, ngủ nhiều, dị cảm hoặc rối loạn vận động.
Hệ tiêu hóa: Táo bón (2-5%), tiêu chảy (1%), cùng một số biểu hiện khác như đau bụng, khô miệng, đầy hơi, khó tiêu, nấc, tăng tiết nước bọt và giảm nhu động ruột.
Tim mạch: Có thể xuất hiện kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (5%), nhịp tim chậm (4%), hạ hoặc tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu thất, thiếu máu cơ tim và giảm tiểu cầu.
Gan: Có thể xảy ra tình trạng tăng thoáng qua các chỉ số AST, ALT và bilirubin.
Chuyển hóa: Ghi nhận các thay đổi về Kali và điện giải, bao gồm tăng hoặc hạ kali máu; ngoài ra có thể tăng đường huyết, chán ăn hoặc nhiễm toan chuyển hóa.
Toàn thân và tại chỗ: Có thể gây mệt mỏi, suy nhược, sốt, ớn lạnh, bốc hỏa, triệu chứng giống cúm hoặc đau tại vị trí tiêm truyền.
Hô hấp và tiết niệu: Một số trường hợp có thể gặp co thắt thanh quản, giảm thông khí hoặc bí tiểu.
6 Tương tác thuốc
Dùng palonosetron cùng các thuốc tác động lên hệ serotonergic, bao gồm SSRI và SNRI, có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đã ghi nhận các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, ở người dùng palonosetron, kể cả những trường hợp không có tiền sử quá mẫn với các thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 khác.
Palonosetron có thể liên quan đến nguy cơ hội chứng serotonin do đó cần theo dõi bệnh nhân, đặc biệt khi palonosetron được dùng đồng thời với thuốc serotonergic. Nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, ngừng palonosetron và tiến hành điều trị hỗ trợ.
Độ an toàn và hiệu quả của palonosetron trong dự phòng buồn nôn, nôn sau phẫu thuật ở trẻ em chưa được xác định.
Dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên không cho thấy sự khác biệt đáng kể về độ an toàn hoặc hiệu quả so với người trẻ tuổi. Không cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi đặc biệt chỉ dựa trên tuổi, tuy nhiên vẫn không loại trừ khả năng một số người cao tuổi nhạy cảm hơn với thuốc.
Palonosetron có thể gây một số biểu hiện như nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, say tàu xe, ù tai hoặc giảm thị lực, từ đó có khả năng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu trên phụ nữ mang thai để xác định nguy cơ của palonosetron đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Khi cân nhắc sử dụng, cần xem xét đồng thời lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, tình trạng sức khỏe của trẻ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho palonosetron HCl. Khi quá liều, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị và hỗ trợ triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Palosemed 0,25mg/5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Palosemed hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Aloxi của Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd chứa thành phần Palonosetron được chỉ định để điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị liệu ung thư hoặc nôn sau phẫu thuật.
- Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml do Công ty Dược & TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam sản xuất, chứa Palonosetron được sử dụng trong các trường hợp phòng ngừa dự phòng nôn cấp và muộn do các phác đồ hóa trị gây nôn từ vừa đến cao.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Palonosetron thuộc nhóm thuốc chống nôn, trong các nghiên cứu lâm sàng phòng buồn nôn, nôn do hóa trị, tác động của palonosetron lên huyết áp, nhịp tim và các thông số điện tâm đồ, bao gồm QTc, tương đương với Ondansetron và dolasetron đường tiêm. alonosetron ức chế chọn lọc thụ thể 5-HT3, qua đó làm gián đoạn đường truyền tín hiệu từ ruột đến trung tâm nôn và giúp hạn chế sự xuất hiện của buồn nôn và nôn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm tĩnh mạch, nồng độ palonosetron trong huyết tương giảm dần rồi được đào thải chậm. Cmax và AUC tăng tương ứng với liều dùng trong khoảng 0,3–90 mcg/kg.
Phân bố: Thuốc có Thể tích phân bố khoảng 8,3 ± 2,5 L/kg và liên kết với protein huyết tương khoảng 62%.
Chuyển hóa: Khoảng 50% liều palonosetron được chuyển hóa thành hai chất chính là N-oxide-palonosetron và 6-S-hydroxy-palonosetron. Mỗi chất chỉ còn dưới 1% hoạt tính đối kháng thụ thể 5-HT3. Quá trình này chủ yếu liên quan đến CYP2D6, cùng sự tham gia ở mức thấp hơn của CYP3A4 và CYP1A2.
Thải trừ: Khoảng 80% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 144 giờ, trong đó khoảng 40% tồn tại dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa.
10 Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Palosemed 0,25mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch, giúp đưa hoạt chất trực tiếp vào tuần hoàn, thuận tiện sử dụng cho người bệnh đang nôn nhiều hoặc không phù hợp với thuốc đường uống.
- Thuốc có tác dụng kiểm soát buồn nôn và nôn hiệu quả, đồng thời duy trì tác dụng tương đối lâu nhờ thời gian bán thải khoảng 40 giờ.
13 Nhược điểm
- Thuốc Palosemed 0,25mg/5ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, buồn ngủ, mất ngủ, ngủ nhiều, dị cảm hoặc rối loạn vận động.
Tổng 8 hình ảnh









