1 / 2
pakast 4 1 A0110

Pakast 4mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893110000423
Dạng bào chếCốm
Quy cách đóng góiHộp 50 gói x 0,5g
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtMontelukast
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk11584
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi gói Pakast 4mg gồm có:

  • Montelukast hàm lượng 4mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 gói

  Dạng bào chế: Cốm

Thuốc Pakast 4mg điều trị viêm mũi dị ứng

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pakast 4mg

Hen phế quản: Thuốc Pakast 4mg được sử dụng để kiểm soát và điều trị duy trì hen phế quản mạn tính, góp phần hạn chế các triệu chứng xuất hiện cả ban ngày lẫn ban đêm. Thuốc cũng có thể được chỉ định cho người bệnh hen nhạy cảm với Aspirin và hỗ trợ dự phòng co thắt phế quản xảy ra khi gắng sức ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.

Viêm mũi dị ứng: Thuốc giúp cải thiện các triệu chứng viêm mũi dị ứng xảy ra vào ban ngày hoặc ban đêm. Đối với viêm mũi dị ứng theo mùa, thuốc có thể sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi. Với viêm mũi dị ứng quanh năm, đối tượng sử dụng gồm người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên.[1]

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc NDP-Monte Montelukast 4mg điều trị hen suyễn như liệu pháp hỗ trợ 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pakast 4mg

3.1 Liều dùng

Đối với người bệnh mắc hen phế quản và/hoặc viêm mũi dị ứng, thuốc thường được sử dụng 1 lần mỗi ngày vào buổi tối.

Liều dùng được điều chỉnh theo độ tuổi như sau:  

  • Trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi: dùng 4mg mỗi ngày một lần.
  • Trẻ từ 2 đến 5 tuổi: dùng 4mg mỗi ngày một lần.
  • Trẻ từ 6 đến 14 tuổi: dùng 5mg mỗi ngày một lần.
  • Người từ 15 tuổi trở lên: dùng 10mg mỗi ngày một lần.

Liều lượng và thời điểm sử dụng có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh và mục đích điều trị.  

3.2 Cách dùng

Thuốc Pakast 4mg bào chế dưới dạng cốm, dùng trực tiếp qua đường uống.

4 Chống chỉ định

Thuốc Pakast 4mg chống chỉ định trong các trường hợp có tiền sử quá mẫn với montelukast hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Singument-S 4mg - Điều trị hen suyễn kéo dài từ nhẹ đến trung bình 

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Pakast 4 (montelukast), người bệnh có thể xuất hiện một số phản ứng bất lợi với mức độ khác nhau. Một số biểu hiện đã được ghi nhận gồm:  

  • Phản ứng quá mẫn: có thể gặp mày đay, phù mạch, phản vệ và các biểu hiện dị ứng khác.
  • Rối loạn thần kinh – tâm thần: chóng mặt, buồn ngủ, run, bồn chồn, kích động, thay đổi hành vi, giấc mơ bất thường hoặc ảo giác. Các triệu chứng liên quan đến tâm thần – hành vi cần được theo dõi, đặc biệt ở trẻ em.
  • Rối loạn tiêu hóa và các biểu hiện khác: khô miệng, đau khớp, đau ngực hoặc phù nề có thể xảy ra.
  • Rối loạn gan: đã ghi nhận một số trường hợp có thay đổi chức năng gan hoặc tổn thương gan khi dùng montelukast.
  • Hội chứng Churg–Strauss (viêm mạch máu kèm tăng bạch cầu ái toan và đa u hạt) đã được báo cáo ở người sử dụng montelukast, mặc dù đây là phản ứng hiếm gặp.

6 Tương tác

Phenobarbital: sử dụng đồng thời có thể làm giảm khoảng 40% mức phơi nhiễm montelukast (AUC). Tuy nhiên, thông thường không cần điều chỉnh liều montelukast.

Các thuốc cảm ứng enzym chuyển hóa CYP450: những thuốc như Phenytoin, Phenobarbital và Rifampicin có khả năng làm tăng chuyển hóa montelukast, từ đó có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong cơ thể. Cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi đáp ứng điều trị.

Prednisolone: mặc dù có thể phối hợp trong điều trị hen theo chỉ định, người bệnh cần được theo dõi khi sử dụng đồng thời, đặc biệt nếu xuất hiện tình trạng phù ngoại biên hoặc các biểu hiện bất thường khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng Pakast 4mg để xử trí cơn hen cấp do Montelukast không có tác dụng giãn phế quản đủ nhanh để cắt cơn hen đang xảy ra. Người bệnh cần có thuốc điều trị cơn hen cấp theo hướng dẫn của bác sĩ.

Người bệnh hen cần sử dụng thuốc hàng ngày theo đúng chỉ định, kể cả khi triệu chứng đã được kiểm soát. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.

Montelukast có thể liên quan đến một số biến cố tâm thần – hành vi như thay đổi tâm trạng, kích động, bồn chồn, rối loạn giấc ngủ, giấc mơ bất thường, ảo giác hoặc ý nghĩ và hành vi tự sát. Cần đặc biệt chú ý khi sử dụng cho trẻ em. Nếu xuất hiện bất kỳ thay đổi bất thường nào về hành vi hoặc tâm trạng, nên liên hệ với bác sĩ để được đánh giá.

Montelukast được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Người có bệnh lý gan nên thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị và được theo dõi phù hợp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thuốc Pakast 4 chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ hoặc thời gian cho con bú khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có biện pháp giải độc đặc hiệu đối với montelukast. Khi sử dụng quá liều, cần thông báo cho bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Pakast 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Asthator 4mg được dùng để dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính cho người bệnh lớn tuổi và trẻ em trên 6 tháng tuổi. Thuốc được sản xuất bởi Torrent Pharmaceuticals Limited.
  • Thuốc Usalukast 4 chứa hoạt chất Montelukast 4mg thường được dùng cho trẻ từ 2–5 tuổi trong các trường hợp hen suyễn, co thắt phế quản do vận động gắng sức, viêm mũi dị ứng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Pakast 4 chứa montelukast 4mg, thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể leukotrien. Hoạt chất này có tác dụng chọn lọc trên thụ thể cysteinyl leukotrien type 1 (CysLT1) tại đường hô hấp.

Các leukotrien cysteinyl, chủ yếu LTC4, LTD4 và LTE4, là những chất trung gian được giải phóng từ các tế bào viêm như dưỡng bào và bạch cầu ái toan. Khi gắn vào thụ thể CysLT1, chúng thúc đẩy co thắt phế quản, tăng tiết chất nhầy, tăng tính thấm thành mạch và phù nề niêm mạc đường hô hấp, gây ra các triệu chứng của hen phế quản.

Montelukast cạnh tranh với leukotrien tại thụ thể CysLT1, qua đó ức chế tác động của leukotrien, giúp giảm co thắt phế quản, hạn chế phù nề và phản ứng viêm ở đường thở. Cơ chế này góp phần kiểm soát các triệu chứng hen, bao gồm triệu chứng ban ngày, ban đêm và co thắt phế quản liên quan đến gắng sức. Đồng thời, thuốc có thể làm giảm các biểu hiện của viêm mũi dị ứng.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh (Cmax) khoảng 2 giờ sau khi dùng thuốc ở trẻ em. Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 64%.

Phân bố: Montelukast gắn kết rất cao với protein huyết tương, trên 99%. Thể tích phân bố ở trạng thái cân bằng khoảng 8 - 11 lít. Thuốc ít phân bố qua hàng rào máu - não.

Chuyển hoá: Montelukast được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua các enzym thuộc hệ CYP3A4, CYP2C8 và CYP2C9.

Thải trừ: Montelukast và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân, chiếm khoảng 86%. Lượng thuốc bài tiết qua nước tiểu chỉ dưới 0,2%.

10 Thuốc Pakast 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Pakast 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Pakast 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Pakast 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Pakast 4mg có thể sử dụng trong nhiều tình trạng bao gồm kiểm soát hen phế quản, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức và điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng ở các nhóm tuổi phù hợp.
  • Dạng thuốc cốm hàm lượng 4mg, phù hợp sử dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi, đặc biệt khi trẻ gặp khó khăn khi uống thuốc dạng viên.
  • Thông thường chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày, thuận tiện cho việc tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không thay thế thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh khi người bệnh đang lên cơn hen.

Tổng 2 hình ảnh

pakast 4 1 A0110
pakast 4 1 A0110
pakast 4 2 D1288
pakast 4 2 D1288

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Anjuli Nayak, Ronald B Langdon (Đăng năm 2007), Montelukast in the treatment of allergic rhinitis: an evidence-based review, Pubmed. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Bé nhà em 5 tuổi bị viêm mũi dị ứng có uống được không ạ?

    Bởi: Thuý vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ trẻ 5 tuổi là uống được thuốc Pakast 4mg rồi ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pakast 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pakast 4mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dạng cốm dễ uống, bé nhà mình rất hợp tác.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789