Oxyray
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | DK Pharma, Công ty cổ phần Dược khoa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược khoa |
| Số đăng ký | 893100053325 |
| Dạng bào chế | Dung dịch xịt mũi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 10ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Oxymetazoline |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak0007 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong 10ml có chứa thuốc xịt mũi Oxyray thành phần gồm:
- Hoạt chất chính là Oxymetazolin hydroclorid với hàm lượng 0,05%.
- Tá dược vừa đủ 10 ml.
Dạng bào chế: Dung dịch xịt mũi.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Oxyray
Thuốc được sử dụng nhằm làm giảm tình trạng nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường.
Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ngạt mũi trong viêm mũi dị ứng.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Oxyray
3.1 Liều dùng
Sử dụng cho người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
Mỗi bên mũi xịt 2 nhát, sử dụng từ 1 đến 2 lần mỗi ngày.[1].
Không dùng quá 2 lần trong ngày và có thể sử dụng trước khi đi ngủ để giảm nghẹt mũi ban đêm.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng bằng đường xịt trực tiếp vào niêm mạc mũi.
Trước khi sử dụng, tháo nắp bảo vệ và giữ chai thuốc theo phương thẳng đứng.
Xịt thử vào không khí vài lần để tạo tia phun sương đồng nhất.
Đưa đầu xịt vào một bên mũi, xịt dứt khoát đồng thời hít nhẹ vào.
Bịt bên mũi còn lại và thực hiện tương tự cho bên kia.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Oxyray 0,05% cho người có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định ở bệnh nhân u tủy thượng thận.
Không dùng cho bệnh nhân đã phẫu thuật tuyến yên qua đường xoang bướm.
Không sử dụng cho người vừa trải qua phẫu thuật mũi hoặc xoang mũi.
Không dùng đồng thời với các thuốc thông mũi có tác dụng cường giao cảm khác.
Không sử dụng trong trường hợp viêm da, viêm niêm mạc mũi hoặc có vảy trong mũi.
Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
==>> Tham khảo thêm: Thuốc Capsal 0,1% điều trị viêm xoang, viêm mũi cấp tính và mạn tính
5 Tương tác thuốc
Oxymetazolin hydroclorid không nên sử dụng cho bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) và/hoặc thuốc ức chế MAO thuận nghịch (RIMAs).
Không dùng thuốc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOIs hoặc RIMAs, bao gồm Moclobemide và Rasagiline, do nguy cơ làm tăng huyết áp khi phối hợp.
Hoạt chất Oxymetazolin có thể tương tác với thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Thuốc có thể làm đối kháng tác dụng của các thuốc hạ huyết áp như Bethanidine, Debrisoquine và Guanethidine.
Việc phối hợp thuốc cường giao cảm với các thuốc điều trị Parkinson như Bromocriptine có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tim.
Nguy cơ rối loạn nhịp tim tăng lên khi phối hợp với glycoside tim.
Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với hormon tuyến giáp.
6 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Có thể ghi nhận các biểu hiện quá mẫn hoặc dị ứng trong quá trình sử dụng thuốc (tần suất chưa xác định).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác chán ăn (tần suất chưa xác định).
Rối loạn tâm thần: Hiếm khi xảy ra tình trạng căng thẳng, lo âu (rất hiếm gặp).
Rối loạn tâm thần: Có thể gặp các biểu hiện như bồn chồn, sợ hãi, lú lẫn, rối loạn hành vi, mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ, đặc biệt ở trẻ em (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hệ thần kinh: Người dùng có thể gặp run nhẹ, đau đầu, cảm giác choáng váng hoặc buồn ngủ (tần suất chưa xác định).
Rối loạn mắt: Trong một số ít trường hợp có thể xảy ra giảm thị lực thoáng qua (hiếm gặp).
Rối loạn mắt: Có thể gây cảm giác khô, kích ứng, khó chịu hoặc đỏ mắt (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hệ tim mạch: Có thể xuất hiện đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc rối loạn nhịp tim (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hệ tim mạch: Thuốc có thể gây co mạch ngoại vi, làm tăng huyết áp và giảm tưới máu đến tay chân, gây cảm giác lạnh (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hô hấp: Có thể gặp tình trạng hắt hơi, khô mũi, khô họng, kích ứng vùng mũi – họng hoặc cảm giác khó thở (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hô hấp: Một số đối tượng nhạy cảm có thể bị co thắt phế quản, liên quan đến tá dược Benzalkonium clorid (tần suất chưa xác định).
Rối loạn hô hấp: Việc sử dụng kéo dài có thể dẫn đến viêm mũi do thuốc (tần suất chưa xác định).
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gây khô miệng, kích ứng niêm mạc miệng, buồn nôn, nôn, sưng môi hoặc lưỡi (tần suất chưa xác định).
Rối loạn da và mô dưới da: Có thể xuất hiện viêm da tiếp xúc, nổi ban hoặc cảm giác ngứa (tần suất chưa xác định).
Rối loạn toàn thân và phản ứng tại chỗ: Có thể gặp cảm giác khó chịu, cáu gắt hoặc hiện tượng giảm đáp ứng thuốc khi dùng kéo dài (tần suất chưa xác định).
Rối loạn toàn thân và phản ứng tại chỗ: Sau khi ngừng thuốc có thể xảy ra sung huyết hồi ứng gây nghẹt mũi trở lại (tần suất chưa xác định).
Rối loạn toàn thân và phản ứng tại chỗ: Một số trường hợp có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc đau đầu (tần suất chưa xác định).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu sau 7 ngày điều trị mà các triệu chứng không thuyên giảm hoặc còn kéo dài, người dùng nên đi khám bác sĩ để được đánh giá lại tình trạng bệnh.
Không sử dụng thuốc liên tục quá 7 ngày vì có thể gây hiện tượng nghẹt mũi hồi ứng và viêm mũi do lạm dụng thuốc.
Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi và bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt, do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng bí tiểu cấp.
Người mắc tăng huyết áp, các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực, bệnh đái tháo đường, cường giáp hoặc rối loạn chức năng gan và thận.
Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) hoặc đã sử dụng nhóm thuốc này trong vòng 14 ngày gần đây.
Người có bệnh lý tắc nghẽn mạch máu cần dùng thuốc với sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như ảo giác, bồn chồn, mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ, cần ngừng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thuốc có chứa Benzalkonium clorid là chất bảo quản có thể gây phù nề niêm mạc mũi, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.
Trong trường hợp nghi ngờ nghẹt mũi kéo dài do chất bảo quản này, nên cân nhắc sử dụng chế phẩm không chứa Benzalkonium clorid nếu có.
Nếu không có sẵn sản phẩm dùng đường mũi không chứa chất bảo quản, có thể xem xét chuyển sang dạng bào chế khác phù hợp hơn.
Benzalkonium clorid cũng có khả năng gây co thắt phế quản ở một số đối tượng nhạy cảm.
Thuốc có chứa natri metabisulfit, trong những trường hợp hiếm gặp có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng và co thắt phế quản.
7.2 Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định của bác sĩ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa rõ Oxymetazolin hydroclorid có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú do thuốc có thể được hấp thu vào tuần hoàn toàn thân.
7.3 Quá liều và cách xử trí
Khi dùng thuốc quá liều ở mức độ trung bình đến nặng, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như giãn đồng tử, buồn nôn, tím tái, sốt, co giật, tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim, thậm chí ngừng tim.
Ngoài ra, có thể ghi nhận tình trạng tăng huyết áp, phù phổi, khó thở và rối loạn tâm thần.
Quá liều cũng có thể gây ức chế hệ thần kinh trung ương với các biểu hiện như buồn ngủ, hạ thân nhiệt, nhịp tim chậm, hạ huyết áp kiểu sốc, ngưng thở và mất ý thức.
Trong trường hợp huyết áp tăng cao, có thể cân nhắc sử dụng thuốc ức chế alpha không chọn lọc như phentolamine để kiểm soát huyết áp.
Ở những tình huống nghiêm trọng, người bệnh có thể cần được đặt nội khí quản và hỗ trợ hô hấp nhân tạo.
Khi vô tình uống phải thuốc với liều trung bình hoặc nặng, nên sử dụng Than hoạt tính để hấp phụ thuốc.
Có thể kết hợp natri sulphate với vai trò là thuốc nhuận tràng nhằm làm giảm hấp thu thuốc.
Trong trường hợp uống phải lượng lớn, có thể cân nhắc rửa dạ dày theo chỉ định y tế. Biện pháp điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng.
Các thuốc vận mạch bị chống chỉ định trong trường hợp quá liều Oxymetazolin.
Nếu sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn, nguy cơ quá liều được xem là thấp. Việc xử trí các tác dụng không mong muốn chủ yếu dựa trên điều trị triệu chứng và theo dõi sát tình trạng người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêmThuốc Ospay Neo điều trị tạm thời tình trạng sung huyết mũi trong cảm lạnh, viêm mũi xoang
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Oxymetazolin là một amin giao cảm có tác dụng trực tiếp. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên các thụ thể alpha-adrenergic ở hệ mạch niêm mạc mũi. Sự kích thích các thụ thể này làm co mạch tại chỗ, từ đó giảm phù nề niêm mạc và cải thiện tình trạng nghẹt mũi.
8.2 Dược động học
Khi được sử dụng trực tiếp trên niêm mạc mũi, Oxymetazolin phát huy tác dụng nhanh, thường chỉ sau vài phút.
Hiệu quả thông mũi có thể duy trì kéo dài, lên đến khoảng 12 giờ sau mỗi lần sử dụng.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Oxyray Drop 0,05% là thuốc nhỏ mũi không kê đơn do DK Pharma – Công ty cổ phần Dược khoa sản xuất và đăng ký lưu hành, được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mũi với hàm lượng Oxymetazolin hydroclorid 0,05%. Sản phẩm được đóng gói hộp 01 lọ 10 ml, hạn sử dụng 24 tháng, có số đăng ký 893100053425.
Nomelin 0,05% là thuốc xịt mũi không kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất và đăng ký lưu hành, được bào chế dưới dạng dung dịch xịt mũi với hàm lượng Oxymetazolin hydroclorid 0,05%. Sản phẩm được đóng gói hộp 01 lọ 10 ml.
10 Thuốc xịt mũi Oxyray giá bao nhiêu?
Thuốc xịt mũi Oxyray chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc xịt mũi Oxyray mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc xịt mũi Oxyray trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng co mạch tại chỗ nhanh, giúp giảm nghẹt mũi rõ rệt chỉ sau vài phút sử dụng.
- Hiệu quả kéo dài nhiều giờ, phù hợp dùng ban đêm giúp người bệnh dễ thở và ngủ ngon hơn.
- Dạng xịt mũi giúp đưa thuốc trực tiếp đến niêm mạc mũi, phát huy tác dụng tại chỗ.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gây sung huyết hồi ứng và viêm mũi do thuốc nếu sử dụng quá liều hoặc kéo dài quá 7 ngày.
- Có thể gây kích ứng niêm mạc mũi, khô mũi hoặc khó chịu tại chỗ, đặc biệt khi dùng lâu dài.
Tổng 9 hình ảnh










