1 / 15
otivacin p 1 S7506

Otivacin P

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDK Pharma, Công ty Cổ phần Dược khoa
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược khoa
Số đăng ký893110231125
Dạng bào chếHỗn dịch nhỏ mắt
Quy cách đóng góiHộp 01 lọ x 8ml
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtDexamethasone, Neomycin, Polymyxin B
Mã sản phẩmotiva003
Chuyên mục Thuốc Nhỏ Mắt

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyễn Nhung Biên soạn: Dược sĩ Nguyễn Nhung
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất:

  • Dexamethason: 8mg.
  • Neomycin sulfat: 28.000 IU.
  • Polymyxin B sulfat: 48.000 IU.

Tá dược: Natri clorid, Polysorbate 80, Dinatri edetat, clorid, Hydroxypropyl methylcellulose E4M, Propylene glycol, Glycerin, Acid hydrocloric và nước tinh khiết vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Otivacin P

Thuốc Otivacin P được chỉ định điều trị ngắn ngày đối với các tình trạng viêm tại mắt có đáp ứng với corticosteroid và cần dự phòng nhiễm khuẩn bằng kháng sinh, sau khi đã loại trừ nguyên nhân do nấm hoặc virus [1]

Thuốc Otivacin P điều trị các tình trạng viêm đáp ứng với corticoid ở mắt khi cần dự phòng kháng sinh
Thuốc Otivacin P điều trị các tình trạng viêm đáp ứng với corticoid ở mắt khi cần dự phòng kháng sinh

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Otivacin P

3.1 Liều dùng

  • Đối với người lớn và trẻ em: Nhỏ 1–2 giọt vào mỗi mắt bị viêm, sử dụng tối đa 6 lần/ngày hoặc với tần suất thường xuyên hơn khi cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

  • Lắc đều lọ thuốc trước mỗi lần sử dụng.
  • Thuốc chỉ được dùng để nhỏ mắt, tuyệt đối không sử dụng bằng đường uống hoặc đường tiêm.
  • Khi dùng, úp ngược lọ thuốc và đưa đầu nhỏ giọt hướng về phía mắt để nhỏ thuốc.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Otivacin P trong những trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc viêm giác mạc do virus Herpes simplex.
  • Người bị bệnh đậu bò, thủy đậu hoặc các bệnh nhiễm virus khác ảnh hưởng đến giác mạc hay kết mạc.
  • Bệnh nhân bị nhiễm nấm ở mắt hoặc nhiễm ký sinh trùng tại mắt chưa được điều trị.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Scofi 10ml điều trị các tình trạng viêm mắt cần phối hợp chống viêm và kháng khuẩn. 

5 Tác dụng phụ

Trong thời gian điều trị bằng Otivacin P, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn như:

  • Ít gặp: Viêm giác mạc, tăng áp lực nội nhãn, cảm giác ngứa hoặc kích ứng tại mắt.
  • Chưa xác định được tần suất: Phản ứng quá mẫn, hội chứng Cushing, ức chế chức năng tuyến thượng thận, đau đầu, viêm loét giác mạc, giác mạc bị mỏng, sưng mí mắt và đau mắt.

6 Tương tác

Một số tương tác cần lưu ý khi sử dụng Otivacin P bao gồm:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dùng tại mắt: Phối hợp với corticosteroid nhỏ mắt có thể làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc.
  • Thuốc ức chế enzym CYP3A4: Có khả năng làm giảm Độ thanh thải của dexamethason, dẫn đến tăng tác dụng của hoạt chất này.
  • Kháng sinh nhóm aminoglycoside và các thuốc có độc tính trên thần kinh, tai hoặc thận: Việc sử dụng đồng thời hoặc nối tiếp có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng độc tính liên quan.
  • Các thuốc sử dụng tại mắt khác: Nếu cần dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên duy trì khoảng cách ít nhất 5 phút giữa các lần sử dụng. Trường hợp có thuốc mỡ tra mắt, cần dùng sau cùng.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: Corticosteroid có thể làm giảm hiệu quả hạ đường huyết của các thuốc này, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Otivacin P chỉ được sử dụng bằng đường nhỏ mắt, không dùng để uống hoặc tiêm.
  • Điều trị kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm với thuốc phát triển quá mức. Nếu xuất hiện tình trạng bội nhiễm, người bệnh cần được áp dụng phương pháp điều trị phù hợp.
  • Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa neomycin sulfat, nếu các biểu hiện như đau, đỏ, sưng hoặc kích ứng mắt kéo dài hay trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Việc dùng corticosteroid tại mắt trong thời gian dài có thể gây tăng nhãn áp, dẫn đến bệnh glaucom, tổn thương dây thần kinh thị giác, suy giảm thị lực, khiếm khuyết thị trường hoặc hình thành đục thủy tinh thể dưới bao sau.
  • Ở những bệnh lý khiến giác mạc hoặc củng mạc bị mỏng, sử dụng corticosteroid tại chỗ có thể làm tăng nguy cơ thủng các cấu trúc này.
  • Đối với bệnh nhân có nguy cơ mắc hoặc tái phát viêm giác mạc do Herpes simplex, cần thăm khám mắt định kỳ bằng đèn khe để theo dõi và hạn chế các biến chứng.
  • Các rối loạn về thị giác có thể xuất hiện khi sử dụng corticosteroid, kể cả dạng dùng tại chỗ hoặc toàn thân.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không sử dụng thuốc Otivacin P trong thời kỳ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Cần đánh giá kỹ lợi ích điều trị và những nguy cơ có thể xảy ra trước khi quyết định sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các dấu hiệu và triệu chứng quá liều tương tự tác dụng phụ ở một số bệnh nhân

Quá liều có thể rửa mắt bằng nước ấm

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp nhiệt độ không quá 30 độ C. Đóng chặt nắp lọ thuốc sau khi sử dụng

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Otivacin P đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Maxitrol 5ml điều trị các tình trạng viêm mắt có đáp ứng với corticosteroid khi cần phối hợp kháng sinh để kiểm soát hoặc dự phòng nhiễm khuẩn. 

Thuốc Mepoly do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất dưới dạng Dung dịch nhỏ mắt, đóng gói hộp 1 lọ 10ml. Mỗi lọ chứa Neomycin 35mg, Polymyxin B sulfat 100.000 IU và Dexamethason 10mg, được sử dụng điều trị viêm mí mắt, viêm kết mạc, viêm giác mạc và một số tình trạng nhiễm khuẩn ở mắt. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Otivacin P là thuốc nhỏ mắt dạng hỗn dịch chứa ba hoạt chất, phối hợp tác dụng chống viêm của dexamethason với khả năng kháng khuẩn của neomycin và polymyxin B.

Dexamethason: Là một corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid, có tác dụng chống viêm mạnh, giúp kiểm soát các phản ứng viêm tại mắt.

Polymyxin B: Thuộc nhóm kháng sinh lipopeptid vòng, tác động lên màng tế bào vi khuẩn Gram âm, làm mất tính ổn định của màng và ảnh hưởng đến hoạt động sống của vi khuẩn. Hoạt chất này thường có hiệu lực hạn chế hơn đối với vi khuẩn Gram dương.

Neomycin: Là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, phát huy tác dụng thông qua việc cản trở quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách tác động lên ribosome, từ đó ức chế sự hình thành các chuỗi polypeptid.

9.2 Dược động học

Dexamethason

Tương tự các corticosteroid khác, dexamethason được hấp thu nhanh qua đường uống, với thời gian bán thải khoảng 190 phút.

Khi sử dụng tại chỗ trên da hoặc mắt, thuốc vẫn có khả năng được hấp thu vào tuần hoàn và gây ra các tác dụng toàn thân. Dexamethason có thể thâm nhập vào các cấu trúc bên trong mắt với lượng đáng kể, góp phần mang lại hiệu quả chống viêm trong điều trị các bệnh lý viêm ở phần trước nhãn cầu.

Polymyxin B

Polymyxin B hầu như không được hấp thu qua Đường tiêu hóa hoặc vùng da còn nguyên vẹn.

Khi biểu mô giác mạc không bị tổn thương, lớp biểu mô này đóng vai trò như một hàng rào hạn chế thuốc đi vào nhu mô giác mạc. Tuy nhiên, nếu biểu mô bị tổn thương, polymyxin B có thể thâm nhập vào nhu mô và đạt nồng độ có tác dụng điều trị.

Khả năng thấm vào nhu mô giác mạc được ghi nhận rõ hơn khi biểu mô bị trầy xước và thuốc được sử dụng tại chỗ, tiêm dưới kết mạc hoặc dùng để rửa mắt.

Dù sử dụng bằng đường tiêm hay tại chỗ, polymyxin B không cho thấy khả năng thâm nhập đáng kể vào thủy tinh thể.

Neomycin

Neomycin có mức độ hấp thu thấp qua đường tiêu hóa. Khi được sử dụng tại chỗ, lượng thuốc đi vào tuần hoàn thường không đủ để tạo ra tác dụng toàn thân đáng kể.

Tuy nhiên, khả năng hấp thu của neomycin có thể tăng lên khi thuốc tiếp xúc với vùng da bị viêm hoặc các vết thương hở.

Sau khi được hấp thu vào cơ thể, neomycin được đào thải nhanh chóng qua thận và chủ yếu tồn tại dưới dạng còn hoạt tính.

10 Thuốc Otivacin P giá bao nhiêu?

Thuốc Otivacin P hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Otivacin P mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng hỗn dịch nhỏ mắt thuận tiện khi sử dụng, tác động trực tiếp lên vùng mắt cần điều trị. 
  • Thuốc do Công ty Cổ phần Dược khoa sản xuất tại Việt Nam, có thông tin nhà sản xuất và số đăng ký rõ ràng. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây kích ứng, ngứa mắt, tăng nhãn áp; sử dụng corticosteroid kéo dài còn làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể.
  • Dạng hỗn dịch cần lắc kỹ trước mỗi lần nhỏ để thuốc phân tán đồng đều.

Tổng 15 hình ảnh

otivacin p 1 S7506
otivacin p 1 S7506
otivacin p 2 H3318
otivacin p 2 H3318
otivacin p 3 O5045
otivacin p 3 O5045
otivacin p 4 V8673
otivacin p 4 V8673
otivacin p 5 N5033
otivacin p 5 N5033
otivacin p 6 U8671
otivacin p 6 U8671
otivacin p 7 F2317
otivacin p 7 F2317
otivacin p 8 Q6120
otivacin p 8 Q6120
otivacin p 9 I3571
otivacin p 9 I3571
otivacin p 10 F2008
otivacin p 10 F2008
otivacin p 11 Q6701
otivacin p 11 Q6701
otivacin p 12 V8842
otivacin p 12 V8842
otivacin p 13 G2187
otivacin p 13 G2187
otivacin p 14 H2163
otivacin p 14 H2163
otivacin p 15 I3655
otivacin p 15 I3655

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    thuốc này bao nhiêu tiền ạ

    Bởi: Bích vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ bạn liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyễn Nhung vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Otivacin P 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Otivacin P
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Giao hàng nhanh, uy tín

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789