Otibone 1500 Tab
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893100139400 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 90 viên |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | Glucosamine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak3372 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim thuốc Otibone 1500 Tab chứa hoạt chất:
- Glucosamin sulfat với hàm lượng tương đương 1500 mg Glucosamin. Hoạt chất được bào chế dưới dạng Glucosamin sulfat Natri clorid với khối lượng 1884,6 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: dạng viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Otibone 1500 Tab
Thuốc được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của thoái hóa khớp gối ở mức độ nhẹ đến trung bình.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Otibone 1500 Tab
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên:
- Sử dụng 1 viên mỗi ngày, tương đương 1500 mg Glucosamin.
- Liều Glucosamin khuyến cáo dao động từ 1250 mg đến 1500 mg mỗi ngày, đã được quy đổi tương đương giữa các dạng muối.
- Có thể dùng Glucosamin sulfat đơn độc hoặc phối hợp với Chondroitin với liều 1200 mg mỗi ngày.
- Thời gian điều trị cần kéo dài liên tục ít nhất từ 2 đến 3 tháng để đạt hiệu quả hỗ trợ điều trị.
Glucosamin không có tác dụng giảm đau tức thì và không được chỉ định trong các trường hợp đau cấp.
Hiệu quả cải thiện triệu chứng, đặc biệt là giảm đau, có thể xuất hiện sau vài tuần sử dụng hoặc lâu hơn tùy từng cơ địa.
Nếu sau 2 đến 3 tháng điều trị mà triệu chứng không cải thiện, cần đánh giá lại việc tiếp tục sử dụng thuốc.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.
Người cao tuổi:
- Chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt.
- Theo kinh nghiệm thực hành, không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi có tình trạng sức khỏe ổn định.
Người suy thận và/hoặc suy gan: Chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng do thiếu dữ liệu nghiên cứu trên nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc Otibone 1500 Tab được dùng theo đường uống.
Có thể uống thuốc cùng bữa ăn hoặc xa bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Otibone 1500 Tab cho người có tiền sử dị ứng với động vật có vỏ, do Glucosamin được chiết xuất từ nguồn này.
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với Glucosamin sulfat hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
Không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn và hiệu quả điều trị.
==>> Bạn có thể tham khảo thêm: Thuốc AB Glucosamine sử dụng trong đơn kê điều trị bệnh thoái hoá khớp
5 Tương tác thuốc
Đã ghi nhận Glucosamin có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin, điển hình như Warfarin.
Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông coumarin cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu khi bắt đầu hoặc ngừng dùng Glucosamin.
Việc sử dụng đồng thời Glucosamin có thể làm tăng hấp thu và nồng độ trong huyết thanh của Tetracyclin, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của tương tác này hiện chưa rõ ràng.
Do dữ liệu về tương tác thuốc của Glucosamin còn hạn chế, cần theo dõi đáp ứng điều trị hoặc thay đổi nồng độ của các thuốc dùng kèm.
6 Tác dụng phụ
6.1 Rối loạn hệ thần kinh
Thường gặp: Đau đầu, mệt mỏi.
Chưa rõ tần suất: Chóng mặt.
6.2 Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất
Chưa rõ tần suất: Cơn hen phế quản hoặc làm nặng thêm tình trạng hen suyễn.
6.3 Rối loạn tiêu hóa
Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón.
Hiếm gặp: Nôn mửa.
6.4 Rối loạn da và mô dưới da
Chưa rõ tần suất: Phát ban, ngứa, đỏ da.
Rất hiếm gặp: Phù mạch, mề đay.
6.5 Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Chưa rõ tần suất: Tăng cholesterol máu.
Chưa rõ tần suất: Kiểm soát đường huyết kém ở bệnh nhân đái tháo đường.
6.6 Rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng thuốc
Chưa rõ tần suất: Phù ngoại vi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để loại trừ các tổn thương khớp do nguyên nhân khác cần phương pháp điều trị phù hợp hơn.
Ở bệnh nhân có rối loạn dung nạp Glucose, cần theo dõi chặt chẽ đường huyết.
Việc kiểm soát đường huyết, bao gồm điều chỉnh Insulin nếu cần, nên được thực hiện trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình dùng thuốc.
Đối với bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch, cần theo dõi định kỳ nồng độ lipid máu, do đã ghi nhận một số trường hợp tăng cholesterol khi sử dụng Glucosamin.
Một số báo cáo cho thấy triệu chứng hen phế quản có thể nặng hơn sau khi bắt đầu dùng Glucosamin và có thể cải thiện khi ngừng thuốc.
Bệnh nhân mắc hen suyễn cần thận trọng và theo dõi sát khi khởi trị bằng Glucosamin.
Otibone 1500 Tab chứa khoảng 151,21 mg natri trong mỗi viên bao phim.
Hàm lượng này tương đương khoảng 7,5% lượng natri tối đa được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo cho người trưởng thành mỗi ngày.
Cần lưu ý yếu tố này đối với người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế natri hoặc ít muối.
Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể đánh giá ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn nôn khi dùng thuốc, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Phụ nữ mang thai:
- Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy về việc sử dụng Glucosamin ở phụ nữ mang thai.
- Các nghiên cứu trên động vật chưa cung cấp đủ bằng chứng về độ an toàn.
- Không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú:
- Chưa có thông tin về khả năng Glucosamin bài tiết qua sữa mẹ.
- Do thiếu dữ liệu an toàn đối với trẻ sơ sinh, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
7.3 Quá liều và cách xử trí
Các biểu hiện có thể gặp khi dùng quá liều Glucosamin, dù vô ý hay cố ý, bao gồm nhức đầu, chóng mặt, rối loạn định hướng, đau khớp, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
Trong các nghiên cứu lâm sàng, khi truyền tĩnh mạch Glucosamin với liều rất cao lên đến 30 g, ghi nhận khoảng 1 trong 5 người trẻ khỏe mạnh xuất hiện triệu chứng đau đầu.
Một trường hợp quá liều đã được báo cáo ở trẻ em 12 tuổi sau khi uống 28 g Glucosamin hydroclorid.
Các triệu chứng ghi nhận ở trường hợp này bao gồm đau khớp, nôn mửa và mất phương hướng.
Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn sau khi được theo dõi và xử trí phù hợp.
Xử trí:
- Ngừng ngay việc sử dụng Glucosamin khi nghi ngờ quá liều.
- Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế tùy theo tình trạng lâm sàng của người bệnh.
- Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Otibone 1500 Tab ở nơi khô ráo.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Vinsamin hỗ trợ và điều trị thoái hóa xương khớp
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Glucosamin là một hợp chất nội sinh của cơ thể, đóng vai trò là đơn phân cấu tạo nên chuỗi polysaccharid trong chất nền sụn khớp và các glycosaminoglycan trong dịch khớp. Các nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo cho thấy Glucosamin có khả năng kích thích tế bào sụn tăng tổng hợp proteoglycan và glycosaminoglycan sinh lý. Glucosamin cũng được ghi nhận có vai trò thúc đẩy quá trình tổng hợp acid hyaluronic tại tế bào hoạt dịch. Cơ chế tác dụng chính xác của Glucosamin trên người hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Thời điểm khởi phát đáp ứng điều trị của Glucosamin chưa thể xác định cụ thể.[1].
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng tuyệt đối của Glucosamin chưa được xác định đầy đủ.
Phân bố: Thể tích phân bố ước tính khoảng 5 lít.
Thải trừ:
- Thời gian bán thải sau khi tiêm tĩnh mạch khoảng 2 giờ.
- Khoảng 38% liều tiêm tĩnh mạch được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
- Hồ sơ ADME bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài tiết của Glucosamin sulfat ở người vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm Otibone 1500 Tab hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Otibone 1500 là thuốc không kê đơn chứa hoạt chất Glucosamine, được sử dụng phổ biến trong hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thoái hóa khớp. Thuốc do Boston Pharma – Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston sản xuất và đăng ký, với số đăng ký VD-20179-13. Sản phẩm được bào chế dưới dạng bột PHA uống, đóng gói hộp 30 gói x 3,8 g.
Glucosamine Stada Sachet 1500mg là thuốc không kê đơn chứa hoạt chất Glucosamine hàm lượng 1500 mg, được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của thoái hóa khớp. Sản phẩm do STADA sản xuất tại Nhà máy Stada Việt Nam và cũng là đơn vị đăng ký lưu hành, với số đăng ký VD-27309-17. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha Dung dịch uống, đóng gói hộp 30 gói x 4 g.
10 Thuốc Otibone 1500 Tab giá bao nhiêu?
Thuốc Otibone 1500 Tab chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Otibone 1500 Tab mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Otibone 1500 Tab trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa Glucosamin sulfat 1500 mg là liều dùng được khuyến cáo phổ biến trong hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp.
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau và hạn chế cứng khớp gối mức độ nhẹ đến trung bình.
- Dạng viên nén bao phim, dùng 1 viên mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh tuân thủ điều trị.
- Có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với Chondroitin để tăng hiệu quả hỗ trợ khớp.
13 Nhược điểm
- Không có tác dụng giảm đau tức thì, cần sử dụng liên tục ít nhất 2–3 tháng để đánh giá hiệu quả.
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai, cho con bú và người dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
Tổng 9 hình ảnh










