Ostebon 70
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893110675424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 2 viên |
| Hoạt chất | Acid Alendronic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk15333 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Ostebon 70 gồm có:
- Acid Alendronic hàm lượng 70mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ostebon 70
Thuốc Ostebon 70 chứa hoạt chất Acid alendronic có tác dụng ức chế quá trình hủy xương do các tế bào hủy xương (osteoclast), từ đó làm giảm tốc độ tiêu xương và hạn chế mất chất khoáng của xương.
Thuốc được sử dụng để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, giúp hạn chế tình trạng suy giảm mật độ xương và nguy cơ gãy xương, đặc biệt tại cột sống và xương hông.
Bên cạnh đó, thuốc cũng được chỉ định cho nam giới mắc bệnh loãng xương, nhằm hỗ trợ duy trì độ chắc khỏe của xương và phòng ngừa gãy xương.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Amedronel 70mg - Điều trị loãng xương cho phụ nữ sau mãn kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ostebon 70
3.1 Liều dùng
Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới: Liều khuyến cáo uống 1 viên/lần, mỗi tuần dùng 1 lần.
Dự phòng loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh: Sử dụng 35mg mỗi lần, uống 1 lần/tuần.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên Ostebon 70 cùng với một cốc nước đầy vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy, khi bụng còn đói.
Uống thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn, đồ uống khác hoặc các thuốc dùng đường uống đầu tiên trong ngày, bởi thức ăn và một số thuốc có thể làm giảm hấp thu alendronat.
Nuốt nguyên viên, không nhai, nghiền hoặc ngậm thuốc trong miệng để hạn chế nguy cơ kích ứng, tổn thương niêm mạc thực quản.
Sau khi uống thuốc, người bệnh cần duy trì tư thế đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 30 phút và không nằm cho đến sau khi ăn bữa đầu tiên trong ngày.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với alendronate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Có bất thường tại thực quản làm chậm quá trình làm rỗng thực quản, như hẹp thực quản hoặc co thắt tâm vị.
Người không thể duy trì tư thế ngồi hoặc đứng trong tối thiểu 30 phút sau khi uống.
Bệnh nhân đang bị hạ calci máu.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Buffered BiOsteo 70mg điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
5 Tác dụng phụ
Alendronate nhìn chung được dung nạp tốt, các phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị thường ở mức độ nhẹ và hiếm khi phải ngừng thuốc. Những biểu hiện có thể gặp chủ yếu gồm đau bụng, rối loạn tiêu hóa, đau cơ xương khớp, ợ nóng, buồn nôn, chướng bụng, táo bón, đầy hơi và một số triệu chứng khác ở đường tiêu hóa. Tần suất và mức độ phản ứng có thể khác nhau giữa từng người.
Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong thời gian sử dụng Ostebon 70.
6 Tương tác
Calci, thuốc kháng acid và các chế phẩm bổ sung khoáng chất: Có thể làm giảm hấp thu alendronate. Nên dùng các sản phẩm này ít nhất 30 phút sau khi uống Ostebon 70.
Thức ăn và đồ uống: Thức ăn, đồ uống, đặc biệt là cà phê, nước trái cây và nước khoáng có thể làm giảm hấp thu thuốc. Ostebon 70 nên được uống vào buổi sáng khi bụng đói với nước lọc.
Các thuốc đường uống khác: Có khả năng ảnh hưởng đến hấp thu alendronate nếu dùng đồng thời. Vì vậy, nên uống Ostebon 70 ít nhất 30 phút trước thuốc uống đầu tiên trong ngày.
Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Có thể làm tăng nguy cơ kích ứng hoặc các tác dụng bất lợi trên Đường tiêu hóa khi sử dụng đồng thời với alendronate. Cần thận trọng, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh lý dạ dày – thực quản.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Alendronate có thể gây viêm, loét hoặc tổn thương thực quản. Cần uống thuốc với một cốc nước đầy, nuốt nguyên viên và không nằm trong ít nhất 30 phút sau khi dùng thuốc.
Cần điều chỉnh tình trạng hạ calci máu trước khi bắt đầu điều trị. Đảm bảo chế độ ăn cung cấp đủ calci và Vitamin D theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không khuyến cáo sử dụng alendronate ở người suy thận nặng, đặc biệt khi Độ thanh thải creatinin < 35 mL/phút.
Hoại tử xương hàm đã được ghi nhận ở người dùng bisphosphonate, đặc biệt khi có bệnh lý răng miệng, vệ sinh răng kém hoặc thực hiện thủ thuật nha khoa xâm lấn. Nên kiểm tra và xử lý các vấn đề răng miệng trước khi điều trị kéo dài.
Người bệnh cần tuân thủ đúng cách dùng, bởi việc uống thuốc không đúng hướng dẫn có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thực quản và giảm hiệu quả điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Ostebon 70 không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn trên phụ nữ mang thai và thai nhi.
Chưa xác định được alendronate có bài tiết vào sữa mẹ hay không và ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ. Vì vậy, không nên dùng thuốc khi đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện dùng quá liều Ostebon 70 cần liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn y tế kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh ánh sáng mạnh.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Ostebon 70 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Messi-70 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp phụ nữ mãn kinh gặp tình trạng loãng xương cần tăng khối lượng xương, phòng ngừa gãy xương.
- Thuốc Ducpro 70 được chỉ định để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, giảm nguy cơ gãy sống và hông. Thuốc cũng được dùng để dự phòng sau mãn kinh hoặc dùng glucocorticoid dài hạn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) thuộc nhóm bisphosphonate, có tác dụng làm giảm quá trình tiêu xương thông qua việc ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương, đồng thời không tác động trực tiếp đến quá trình tạo xương. Hoạt chất này có xu hướng tập trung tại những vùng xương đang diễn ra quá trình tiêu xương, từ đó phát huy tác dụng tại vị trí đích. Alendronic acid làm giảm hoạt tính của tế bào hủy xương nhưng không ngăn cản quá trình huy động hoặc sự bám dính của các tế bào này lên bề mặt xương.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Alendronate hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng khi uống lúc đói khoảng 0,4%. Thức ăn và đồ uống có thể làm giảm đáng kể lượng thuốc được hấp thu, do đó nên uống vào buổi sáng khi bụng đói, ít nhất 30 phút trước bữa ăn hoặc đồ uống đầu tiên trong ngày.[1]
Sau khi hấp thu, alendronate nhanh chóng phân bố vào xương. Khoảng 50% lượng thuốc được hấp thu được giữ lại tại mô xương, phần còn lại được bài tiết qua thận.
Chuyển hóa: Alendronate hầu như không bị chuyển hóa. Hoạt chất tồn tại chủ yếu ở dạng không đổi.
Thải trừ: Phần alendronate không gắn vào xương được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn. Sau khi ngừng thuốc, alendronate được giải phóng từ mô xương và đào thải dần qua thận.
10 Thuốc Ostebon 70 giá bao nhiêu?
Thuốc Ostebon 70 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ostebon 70 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Ostebon 70 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ostebon 70 chứa hoạt chất Alendronate hiệu quả trong điều trị loãng xương. Thuốc giúp ức chế quá trình tiêu xương, góp phần tăng mật độ khoáng của xương và giảm nguy cơ gãy xương.
- Liều 70mg cho phép bệnh nhân chỉ cần uống 1 viên duy nhất mỗi tuần, giảm đáng kể số lần dùng thuốc, giúp tăng mức độ tuân thủ điều trị.
- Alendronate có khả năng gắn vào mô xương và được lưu giữ tại đây, nhờ đó tác dụng chống tiêu xương có thể duy trì trong thời gian dài.
13 Nhược điểm
- Cần uống vào buổi sáng khi bụng đói với nhiều nước và phải duy trì tư thế đứng hoặc ngồi ít nhất 30 phút sau khi uống.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả AG Porras và cộng sự (Đăng tháng 5 năm 1999), Pharmacokinetics of alendronate, Pubmed. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2026.

