1 / 6
origluta 10ml 1 C0503

Origluta 10ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 321 Còn hàng
Thương hiệuPhuongdong Pharma, Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Số đăng ký893100096500
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 10 ống x 10ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtMagnesium Gluconate, Calcium Glycerophosphate
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmori010
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi 10ml bao gồm:

  • Calci glycerophosphat (tương đương Calci 87mg) 456mg
  • Magnesi gluconat (tương đương Magnesi 25mg) 426mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Dung dịch uống

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Origluta 10ml

Thuốc Origluta 10ml sử dụng trong hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược chức năng. [1]

Thuốc Origluta 10ml hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược chức năng cơ thể
Thuốc Origluta 10ml hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược chức năng cơ thể

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Origluta 10ml

3.1 Liều dùng

Người lớn: 1 ống mỗi lần, ngày 2 đến 3 lần.

Trẻ em từ 6 đến 15 tuổi: 1 ống mỗi lần, ngày 1 lần.

3.2 Cách dùng

Hòa loãng ống thuốc với một lượng nước vừa đủ, uống trước bữa ăn.

Chỉ sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.

Không nên dùng thuốc liên tục quá 4 tuần.

Thuốc chỉ dùng đường uống, không dùng đường tiêm.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Origluta 10ml Calci glycerophosphat trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Bệnh nhân có tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu.

Người bị sỏi calci, vôi hóa mô hoặc các tình trạng liên quan đến tích lũy calci.

Bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng Fructose do thuốc có chứa đường RE và sorbitol.

Không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Citoles SPM hỗ trợ chữa trị tình trạng suy nhược chức năng.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Origluta 10ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như khó chịu Đường tiêu hóa và tiêu chảy do sorbitol.

6 Tương tác

Không dùng cùng natri polystyren sulfonat đường uống hoặc đường trực tràng do sorbitol có thể làm tăng nguy cơ hoại tử đại tràng và có thể dẫn đến tử vong.

Dùng cùng Vitamin D và các thuốc có chứa calci có thể làm tăng nguy cơ tương tác liên quan đến hấp thu và rối loạn chuyển hóa calci.

Thận trọng khi dùng cùng cyclin do Canxi làm giảm hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa nên cần uống cách nhau trên 2 giờ nếu có thể.

Dùng cùng digitalis có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim do tăng calci huyết nên cần theo dõi lâm sàng và kiểm soát điện tâm đồ khi cần thiết.

Thận trọng khi phối hợp với bisphosphonat vì canxi làm giảm hấp thu thuốc nên nên uống cách xa trên 2 giờ.

Dùng cùng estramustin có thể làm giảm hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa do đó cần tách thời điểm dùng thuốc.

Thận trọng khi dùng cùng muối Sắt đường uống vì canxi làm giảm hấp thu sắt nên dùng sắt xa bữa ăn và tránh dùng đồng thời khi không thiếu canxi.

Dùng cùng hormon tuyến giáp có thể làm giảm hấp thu hormon nên cần uống cách xa canxi trên 2 giờ nếu có thể.

Thận trọng khi phối hợp với stronti do giảm hấp thu stronti qua đường tiêu hóa khi dùng cùng canxi.

Dùng cùng Kẽm có thể làm giảm hấp thu kẽm nên cần tách thời điểm sử dụng.

Thận trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu thiazid do giảm thải trừ canxi qua nước tiểu và làm tăng nguy cơ tăng calci máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc có chứa sorbitol 70% nên cần thận trọng ở bệnh nhân tắc mật hoặc suy gan nặng do nguy cơ rối loạn tiêu hóa. Sorbitol có thể gây tiêu chảy và làm thay đổi Sinh khả dụng của các thuốc uống dùng đồng thời.

Không dùng thuốc cho bệnh nhân không dung nạp fructose, kém hấp thu Glucose galactose hoặc thiếu men sucrase isomaltase. Bệnh nhân đái tháo đường hoặc đang ăn kiêng tinh bột cần cân nhắc khi sử dụng do thuốc chứa đường RE và sorbitol.

Cremophor RH40 có thể gây đau bụng và tiêu chảy nên cần theo dõi khi dùng.

Methyl paraben và propyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng hoặc co thắt phế quản.

Màu tartrazin có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn nên cần thận trọng ở người có cơ địa dị ứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có dữ liệu đáng tin cậy về khả năng gây dị tật trên động vật. Trên lâm sàng chưa ghi nhận độc tính đặc hiệu đối với thai nhi, tuy nhiên số liệu theo dõi còn hạn chế nên chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ. Vì lý do an toàn, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Do chưa có thông tin về khả năng thuốc bài tiết qua sữa mẹ, cần tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào được báo cáo.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Origluta 10ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Calcical 10ml mang đến hiệu quả tố trong việc bổ sung calci, Magie cho những người mới ốm dậy, người chế độ dinh dưỡng không cân bằng, người cao tuổi. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm OPV và đang có giá 250.000 đồng cho 1 hộp 20 ống 10ml.

Thuốc Novocal được sử dụng trong các trường hợp khi trẻ em bị suy dinh dưỡng, thấp còi, mới ốm dậy. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Magnesi là cation nội bào đứng thứ hai sau Kali, giữ vai trò thiết yếu trong hoạt động sinh lý của tế bào. Chất này tham gia như một đồng yếu tố của nhiều phản ứng enzym và góp phần ổn định cấu trúc cũng như chức năng của các thành phần nội bào.

Calci là khoáng chất chủ yếu của cơ thể. Tại xương và răng, calci giúp duy trì độ chắc khỏe và tính bền vững của cấu trúc. Ngoài hệ xương, calci còn tham gia vào co cơ, hoạt động của tim, quá trình đông máu, dẫn truyền thần kinh, điều hòa tính kích thích thần kinh cơ và hoạt hóa nhiều hệ enzym.

Phospho là anion quan trọng trong tế bào. Bên cạnh vai trò trong khoáng hóa xương, phospho tham gia trực tiếp vào các quá trình chuyển hóa năng lượng và nhiều chức năng sống còn của tế bào. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống bởi Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Magnesi được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế khuếch tán thụ động và vận chuyển tích cực đặc hiệu. Calci hấp thu qua ruột non với mức độ thay đổi tùy theo nhu cầu của cơ thể. Phospho cũng được hấp thu ở ruột non và chịu sự điều hòa của vitamin D.

Phân bố: Magnesi phân bố chủ yếu trong tế bào và mô xương. Calci tập trung phần lớn tại xương và răng, phần còn lại lưu hành trong dịch ngoại bào và máu. Phospho hiện diện rộng rãi trong xương và các mô mềm.

Chuyển hóa: Sự cân bằng magnesi ít chịu chuyển hóa mà phụ thuộc chủ yếu vào hấp thu và thải trừ. Calci và phospho được điều hòa chặt chẽ bởi hormon tuyến cận giáp, trong đó phospho chịu ảnh hưởng rõ rệt của cơ chế hằng định nội môi.

Thải trừ: Magnesi được đào thải chủ yếu qua thận thông qua lọc cầu thận và tái hấp thu tại ống thận. Calci thải trừ chủ yếu qua phân, ngoài ra còn qua nước tiểu và mồ hôi. Phospho được đào thải phần lớn qua đường tiết niệu và một phần qua phân.

10 Thuốc Origluta 10ml giá bao nhiêu?

Thuốc Origluta 10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Origluta 10ml mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cung cấp đồng thời magnesi, calci và phospho giúp hỗ trợ chức năng chuyển hóa và khoáng hóa xương.
  • Dạng dung dịch uống dễ sử dụng, thuận tiện cho người khó nuốt.

13 Nhược điểm

  • Không dùng được cho trẻ dưới 6 tuổi.
  • Không phù hợp với bệnh nhân tăng calci máu, tăng calci niệu hoặc có sỏi calci.
  • Chứa sorbitol và một số tá dược có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm.

Tổng 6 hình ảnh

origluta 10ml 1 C0503
origluta 10ml 1 C0503
origluta 10ml 2 J3240
origluta 10ml 2 J3240
origluta 10ml 3 H3252
origluta 10ml 3 H3252
origluta 10ml 4 A0513
origluta 10ml 4 A0513
origluta 10ml 5 H2250
origluta 10ml 5 H2250
origluta 10ml 6 V8511
origluta 10ml 6 V8511

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    nên uống thuốc vào thời điểm nào trong ngày

    Bởi: Hùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn nên uống trước bữa ăn nhé ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Origluta 10ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Origluta 10ml
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tư vấn nhanh, chuyên nghiệp

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789