Opelodil
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | OPV, Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893100011826 |
| Dạng bào chế | Sirô |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 30ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Loratadine |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 chai x 30ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | opel19 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Opelodil bao gồm:
Loratadine ………………………0,1%
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: .
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Opelodil
Thuốc Opelodil chứa Loratadine 0,1% (w/v), là thuốc kháng histamin được sử dụng trong điều trị các biểu hiện dị ứng. Thuốc có tác dụng kiểm soát triệu chứng ở người mắc viêm mũi dị ứng và mày đay vô căn mạn tính.
Thuốc Opelodil được chỉ định cho:
- Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi bị viêm mũi dị ứng.
- Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi mắc mày đay vô căn mạn tính.
Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt khi dùng cho trẻ nhỏ. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Opelodil
3.1 Liều dùng
Liều dùng Opelodil (Loratadine 0,1%) được điều chỉnh dựa trên độ tuổi, cân nặng và chức năng gan của người bệnh:
| Đối tượng | Liều dùng khuyến cáo |
| Người lớn và trẻ em >12 tuổi | 10 mL (10 mg Loratadine), ngày 1 lần. |
| Trẻ em 2–12 tuổi, cân nặng ≥30 kg | 10 mL (10 mg), ngày 1 lần. |
| Trẻ em 2–12 tuổi, cân nặng <30 kg | 5 mL (5 mg), ngày 1 lần. |
| Trẻ em <2 tuổi | Chưa xác lập đầy đủ hiệu quả và độ an toàn của thuốc, không tự ý sử dụng. |
| Suy gan nặng – người lớn và trẻ em >30 kg | 10 mL (10 mg), dùng cách ngày. |
| Suy gan nặng – trẻ em ≤30 kg | 5 mL (5 mg), dùng cách ngày. |
| Suy thận nặng | Không cần điều chỉnh liều. |
| Người cao tuổi | Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi. |
3.2 Cách dùng
Opelodil được sử dụng đường uống.
Dùng cốc định lượng đi kèm, có vạch chia 5 mL và 10 mL, để lấy chính xác lượng thuốc cần dùng.
Uống thuốc đúng liều được khuyến cáo, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Opelodil trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Loratadine Soha 1mg/ml giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính, như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt và các biểu hiện dị ứng ngoài da.
5 Tác dụng phụ
Khi sử dụng Loratadine ở liều điều trị, một số phản ứng có thể xuất hiện như buồn ngủ, đau đầu, tăng cảm giác thèm ăn hoặc mất ngủ. Ở trẻ từ 2–12 tuổi, có thể gặp đau đầu, hồi hộp và mệt mỏi.
| Hệ cơ quan | Phản ứng bất lợi có thể gặp |
| Hệ miễn dịch | Quá mẫn, phù mạch, sốc phản vệ |
| Thần kinh | Chóng mặt, co giật |
| Tim mạch | Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, khô miệng, viêm dạ dày |
| Gan mật | Rối loạn chức năng gan |
| Da và mô dưới da | Phát ban, rụng tóc |
| Toàn thân | Mệt mỏi |
| Chưa xác định tần suất | Tăng cân |
Lưu ý ở trẻ em: Trong nhóm trẻ 2–12 tuổi, các phản ứng được ghi nhận gồm đau đầu, hồi hộp và mệt mỏi.
6 Tương tác
Rượu: Chưa ghi nhận Loratadine làm tăng đáng kể ảnh hưởng của rượu lên khả năng tâm thần – vận động.
Thuốc ức chế CYP3A4/CYP2D6: Có khả năng làm tăng lượng Loratadine trong máu, từ đó có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng bất lợi.
Ketoconazole, Erythromycin, cimetidine: Có thể khiến nồng độ Loratadine huyết tương tăng, nhưng các thay đổi này chưa cho thấy ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng hoặc trên điện tâm đồ.
Trẻ em: Thông tin về tương tác thuốc còn hạn chế do phần lớn nghiên cứu được tiến hành ở người trưởng thành.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người suy gan nặng: Cần thận trọng vì khả năng đào thải Loratadine có thể bị giảm.
Trước khi làm test da: Nên ngưng thuốc tối thiểu 48 giờ để tránh ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.
Tá dược sucrose: Không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp Fructose, rối loạn hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu men sucrase-isomaltase.
Propylene glycol: Có thể gây một số biểu hiện tương tự tác động của rượu.
Glycerin: Khi dùng có thể xuất hiện đau đầu, khó chịu vùng bụng hoặc tiêu chảy.
Sodium benzoate: Hàm lượng 1 mg/mL có thể làm tăng bilirubin, đặc biệt cần lưu ý nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Dữ liệu trên hơn 1.000 trường hợp không cho thấy nguy cơ gia tăng dị tật hoặc độc tính trên thai. Tuy nhiên, nên hạn chế sử dụng và chỉ dùng khi có chỉ định phù hợp.
Bà mẹ cho con bú: Loratadine được bài tiết vào sữa mẹ, vì vậy không khuyến cáo dùng trong giai đoạn này.
Khả năng sinh sản: Hiện chưa có đủ bằng chứng để xác định ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng sinh sản ở nam và nữ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dấu hiệu: Dùng Loratadine vượt liều có thể xuất hiện đau đầu, buồn ngủ hoặc nhịp tim nhanh.
Xử trí: Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được kiểm tra và xử trí phù hợp. Có thể áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ, trong đó Than hoạt tính hoặc rửa dạ dày có thể được cân nhắc tùy từng trường hợp.
Thẩm phân: Loratadine không được loại bỏ qua thẩm phân máu; chưa xác định được hiệu quả của thẩm phân phúc mạc.
Sau khi xử trí, người bệnh cần tiếp tục được theo dõi cho đến khi các triệu chứng ổn định.
7.4 Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
- Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng và không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Opelodil đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Axcel Loratadine Syrup là thuốc do Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu đăng ký, chứa Loratadine 1 mg/ml. Thuốc được dùng để kiểm soát các triệu chứng do viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính và một số phản ứng dị ứng ngoài da.
Thuốc Allerpa 1mg/ml do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất, chứa Loratadin 1 mg/ml. Thuốc được dùng để giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính, như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và các biểu hiện dị ứng trên da.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm thuốc: Kháng histamin, đối kháng thụ thể H1.
- Mã ATC: R06AX13.
Loratadine có tác dụng kháng histamin kéo dài và tác động chọn lọc lên các thụ thể H1 ở ngoại biên, qua đó làm giảm các biểu hiện của phản ứng dị ứng. Ở liều điều trị, thuốc nhìn chung ít gây an thần hoặc tác dụng kháng cholinergic, đồng thời không gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động tim mạch và điện tâm đồ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Loratadine nhanh chóng được hấp thu. Thức ăn có thể khiến quá trình này chậm hơn đôi chút nhưng không làm thay đổi đáng kể hiệu quả điều trị.
Phân bố: Loratadine cùng chất chuyển hóa có tỷ lệ liên kết cao với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu, chủ yếu nhờ CYP3A4 và CYP2D6, tạo thành Desloratadine có hoạt tính.
Thải trừ: Khoảng 40% lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu và 42% qua phân. Thời gian bán thải trung bình lần lượt khoảng 8,4 giờ đối với Loratadine và 28 giờ đối với desloratadine.
Suy thận: Nồng độ thuốc trong cơ thể có thể tăng nhưng dữ liệu hiện có không cho thấy cần hiệu chỉnh liều.
Suy gan: Khả năng chuyển hóa giảm có thể khiến nồng độ và thời gian tồn tại của Loratadine tăng, rõ hơn ở người mắc bệnh gan mạn tính.
Bài tiết qua sữa: Loratadine và chất chuyển hóa có thể đi vào sữa mẹ.
10 Thuốc Opelodil giá bao nhiêu?
Thuốc Opelodil hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Opelodil mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Công thức chứa Loratadine 0,1%, thuộc nhóm kháng histamin H1, có thời gian tác dụng tương đối dài.
- Có phạm vi sử dụng trong kiểm soát triệu chứng của viêm mũi dị ứng và mày đay vô căn mạn tính.
- Dạng siro uống dễ sử dụng và thuận tiện điều chỉnh lượng thuốc theo đối tượng, đặc biệt ở trẻ trên 2 tuổi.
- Phần lớn trường hợp chỉ cần dùng thuốc một lần trong ngày, thuận tiện duy trì điều trị.
- Ở liều khuyến cáo, Loratadine nhìn chung ít ảnh hưởng đến thần kinh trung ương và ít gây tác dụng kháng cholinergic.
13 Nhược điểm
- Một số người dùng có thể gặp đau đầu, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc các phản ứng bất lợi khác.
- Người bị suy gan nặng cần được cân nhắc và theo dõi khi sử dụng.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh hiệu quả và độ an toàn ở trẻ dưới 2 tuổi.
- Các tá dược trong siro như sucrose, propylene glycol và sodium benzoate có thể cần lưu ý ở những người có tình trạng đặc biệt.
Tổng 8 hình ảnh









