Opecalcium 1250mg
Thuốc không kê đơn
Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Số đăng ký | VD-16965-12 |
Dạng bào chế | viên nén nhai |
Quy cách đóng gói | Chai 30 viên |
Hạn sử dụng | 24 tháng |
Hoạt chất | Calcium Carbonate |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | me447 |
Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Opecalcium 1250mg có chứa các thành phần:
- Calci carbonat 1250mg
- Tá dược vửa đủ.
Dạng bào chế: Viên nhai
2 Tác dụng của thuốc Opecalcium 1250mg
Thuốc Opecalcium 1250mg chứa chủ yếu là calci carbonat, có tác dụng chính là cung cấp calci cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là cho những người có nhu cầu calci tăng cao hoặc thiếu hụt calci. Thuốc được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị loãng xương ở người lớn tuổi, đặc biệt là ở phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, khi mức độ calci trong cơ thể có xu hướng giảm.
Thuốc cũng có thể được dùng để giảm thiểu tác động tiêu cực của corticosteroids lên xương, giúp bảo vệ và hỗ trợ sức khỏe xương trong những trường hợp này.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm sản phẩm: Thuốc Protelos 2g điều trị loãng xương cho phụ nữ sau mãn kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Opecalcium 1250mg
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
- Liều dùng thường là 1 - 2 viên/ngày.
- Nên uống cùng với thức ăn để tăng hiệu quả hấp thu calci.
- Nên chia liều dùng thành 2 lần trong ngày, nếu có thể, để duy trì mức độ calci trong máu ổn định.[1]
Trẻ em từ 1-12 tuổi: sử dụng 1/2 - 1 viên/ngày.
4 Chống chỉ định
Thuốc Opecalcium 1250mg chống chỉ định với các trường hợp:
- Người mẫn cảm với một hoặc nhiều thành phần của thuốc không nên sử dụng Opecalcium.
- Người bị tình trạng sỏi calci trong niệu quản, tăng mức calci trong máu (hypercalcemia), hoặc đã gặp phải tình trạng quá liều do sử dụng Vitamin D cũng không nên dùng thuốc này.
- Các bệnh nhân có lịch sử sỏi thận hoặc suy thận nặng cũng nên tránh sử dụng, do nguy cơ tăng mức calci có thể gây tác động tiêu cực đến tình trạng thận.
- Không nên được dùng kết hợp với các loại thuốc như digitalis hoặc epinephrine vì có thể gây ra các phản ứng không mong muốn.
- Các bệnh nhân có tình trạng tăng calci niệu nặng hoặc loãng xương do bất động cũng cần thận trọng khi sử dụng thuốc này.
==>> Xem thêm sản phẩm: Calci-D3 Vita: Chỉ định, liều dùng và lưu ý sử dụng
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ khi dùng thuốc Opecalcium 1250mg:
Tần suât | Triệu chứng |
Thường gặp | Hạ huyết áp (chóng mặt) Táo bón Đầy hơi Buồn nôn Nôn Đỏ bừng Nổi ban Ngứa |
Ít gặp | Vã mồ hôi Loạn nhịp tim Rối loạn chức năng tim |
Hiếm gặp | Máu: Huyết khối |
6 Tương tác
Uống thuốc chứa calci đồng thời với các thuốc sau đây có thể làm hạn chế sự hấp thu của thuốc:
- Biphosphonat: Dùng để điều trị loãng xương.
- Levothyroxin: Dùng để điều trị suy giáp.
- Nhóm quinolone: Là nhóm kháng sinh.
- Nhóm tetracycline: Là nhóm kháng sinh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Luôn tuân thủ theo liều dùng được bác sĩ hoặc nhà thuốc chỉ định, không tự ý thay đổi liều lượng.
Trước khi bắt đầu sử dụng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt nếu bạn có bệnh lý liên quan đến thận, tim mạch, hoặc đang dùng các loại thuốc khác.
Tránh kết hợp với các thuốc khác: Cách nhau ít nhất 2-4 giờ khi uống Opecalcium 1250mg với các thuốc như biphosphonat, levothyroxin, quinolone, và Tetracycline để tránh giảm hấp thu.
Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của tăng calci máu, như mệt mỏi, buồn nôn, hoặc đau bụng, và thông báo cho bác sĩ ngay nếu có hiện tượng này xuất hiện.
Đặc biệt đối với những người có các bệnh lý tim mạch, thận, hoặc đang sử dụng các loại thuốc nhạy cảm với calci, nên sử dụng Opecalcium dưới sự giám sát của bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Opecalcium 1250mg không gây hại cho nhóm người dùng này khi tuân thủ theo liều dùng được khuyến cáo.
7.3 Xử trí khi quá liều
Sử dụng thuốc Opecalcium 1250mg quá mức liều quy định có thể gây tăng calci huyết, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe.
Nếu xuất hiện các triệu chứng do dùng thuốc quá liều: buồn nôn, táo bón, tiểu nhiều, sỏi thận,....người bệnh nên báo lại cho bác sĩ biết để được hướng dẫn điều trị đúng cách.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Opecalcium 1250mg ở nơi có điều kiện: khô thoáng, tránh nắng, nền nhiệt < 30 độ C và cách xa tầm tay trẻ nhỏ.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Opecalcium 1250mg hết hàng, quý khách có thể thay thế bằng các mẫu bên dưới:
Calsid 1250 là thuốc của Mebiphar-Austrapharm, dạng viên nang mềm chứa calcium carbonate và Vitamin D3 (cholecalciferol/calcitriol), được chỉ định để điều trị loãng xương và thiếu calci. Thuốc đóng gói trong hộp 20 vỉ x 5 viên, có hạn sử dụng 24 tháng, sản xuất tại Việt Nam, kết hợp hai thành phần thiết yếu giúp tăng hấp thu Canxi và duy trì xương chắc khỏe.
Calcidvn Hataphar là thuốc của Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây, dạng bột pha uống chứa calcium carbonate và vitamin D3, được dùng để phòng ngừa và điều trị loãng xương. Thuốc đóng gói trong hộp 30 gói, sản xuất tại Việt Nam, kết hợp hai thành phần thiết yếu giúp bổ sung canxi và hỗ trợ hấp thu, từ đó duy trì sức khỏe xương, đặc biệt phù hợp cho người có nguy cơ hoặc đã bị loãng xương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Calci carbonat có trong thuốc Opecalcium 1250mg hoạt động theo cơ chế bổ sung ion calci (Ca²⁺) cho cơ thể. Khi vào dạ dày, calci carbonat phản ứng với acid dịch vị tạo thành Calci clorid hòa tan, từ đó giải phóng các ion calci tự do dễ dàng được hấp thu qua ruột non vào máu. Ion calci được cung cấp giúp tham gia vào quá trình tạo xương, răng, và duy trì chức năng dẫn truyền thần kinh, co cơ cũng như đông máu. Ngoài ra, calci carbonat còn có tác dụng trung hòa acid dịch vị, làm giảm triệu chứng ợ nóng, khó tiêu liên quan đến tăng tiết acid dạ dày.
9.2 Dược động học
Calci carbonat được hấp thu chủ yếu ở ruột non; quá trình hấp thu phụ thuộc vào mức độ acid trong dạ dày; do đó, việc dùng Calci carbonat kèm với thức ăn có thể tăng cường hấp thu calci.
Sau khi hấp thu, calci được sử dụng để duy trì cân bằng ion calci trong nước ngoài tế bào (extracellular space) và bị lưu trữ chủ yếu trong xương.
Calci đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng. Ngoài ra, vitamin D giúp cải thiện hấp thu calci từ ruột.
Calci chủ yếu được tiết ra qua nước tiểu, nhưng cũng bị tiết ra một phần qua phân.
10 Thuốc Opecalcium 1250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Opecalcium 1250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Opecalcium 1250mg mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất?
Bạn có thể mua Opecalcium 1250mg trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Mỗi viên chứa 1250mg calci carbonat, cung cấp lượng calci cao, phù hợp cho những người có nhu cầu bổ sung calci cao.
- Dạng viên nén nhai thuận tiện cho việc dùng thuốc, đặc biệt là đối với trẻ em và người khó nuốt viên thuốc.
- Phù hợp cho nhiều đối tượng như thiếu niên trong thời kỳ tăng trưởng, phụ nữ mang thai và cho con bú, người lớn tuổi và bệnh nhân đang dùng thuốc corticosteroids.
- Được sản xuất tại Công ty đạt chuẩn GMP, kiểm định thuốc định kỳ, đảm bảo chất lượng tốt nhất với người dùng.
13 Nhược điểm
- Sử dụng Opecalcium 1250mg có thể gặp tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc trong quá trình dùng.
Tổng 9 hình ảnh








