1 / 15
olarexa 5mg 1 P6620

Olarexa 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110240524
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtOlanzapine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk15796
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Olarexa 5mg

  • Olanzapine hàm lượng 5mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Olarexa 5mg điều trị tâm thần phân liệt

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Olarexa 5mg

Thuốc Olarexa 5mg chứa hoạt chất olanzapine, được sử dụng trong các trường hợp sau:  

  • Điều trị tâm thần phân liệt, đồng thời giúp duy trì đáp ứng và cải thiện các biểu hiện lâm sàng ở những bệnh nhân đã đáp ứng với điều trị ban đầu.[1]
  • Điều trị các đợt hưng cảm mức độ vừa đến nặng.
  • Ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực đã đáp ứng với olanzapine trong giai đoạn hưng cảm, thuốc có thể được sử dụng để duy trì hiệu quả điều trị và phòng ngừa tái phát.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Gorsyta 5mg điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Olarexa 5mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Điều trị tâm thần phân liệt: Liều khởi đầu thường dùng là 10 mg/ngày.

Điều trị giai đoạn hưng cảm: Khi dùng đơn trị liệu, liều khởi đầu là 15 mg/ngày. Nếu phối hợp với các thuốc khác, có thể bắt đầu với 10 mg/ngày.

Dự phòng tái phát trong rối loạn lưỡng cực: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 10 mg/ngày. Với bệnh nhân đang sử dụng olanzapine để kiểm soát giai đoạn hưng cảm, có thể tiếp tục dùng thuốc với liều đang có hiệu quả nhằm duy trì đáp ứng và hạn chế tái phát.

Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng và tình trạng của từng người bệnh, trong khoảng 5–20 mg/ngày. Việc tăng liều vượt mức khởi đầu chỉ nên thực hiện sau khi đánh giá lại lâm sàng đầy đủ và khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều không dưới 24 giờ.

3.1.2 Các đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: Thông thường không cần giảm liều ở người cao tuổi, tuy nhiên có thể cân nhắc liều khởi đầu 5 mg/ngày ở người từ 65 tuổi trở lên nếu có các yếu tố lâm sàng phù hợp.

Bệnh nhân suy gan và/hoặc suy thận: Có thể cân nhắc bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 5 mg/ngày. Ở người suy gan mức độ vừa, nên bắt đầu với 5 mg/ngày và tăng liều thận trọng dựa trên đáp ứng.

Người hút thuốc: Thông thường không cần điều chỉnh liều khởi đầu hoặc khoảng liều chỉ dựa trên tình trạng hút thuốc. Tuy nhiên, hút thuốc có thể làm tăng chuyển hóa và giảm nồng độ olanzapine trong cơ thể. Cần theo dõi đáp ứng điều trị và cân nhắc điều chỉnh liều khi có chỉ định lâm sàng.

Ở những bệnh nhân có nhiều yếu tố làm giảm chuyển hóa olanzapine, chẳng hạn nữ giới, tuổi cao và không hút thuốc, nên cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn và thận trọng khi tăng liều.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Olanzapine không được khuyến cáo sử dụng cho người dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Olarexa 5mg được dùng qua đường uống cùng với một lượng nước vừa đủ. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.

4 Chống chỉ định

Olarexa 5mg chống chỉ định trong các trường hợp:  

  • Mẫn cảm với olanzapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có nguy cơ mắc glôcôm góc đóng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Olarexa 2.5mg - Điều trị bệnh tâm thần phân liệt ở người lớn

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Tăng cân, buồn ngủ, hạ huyết áp tư thế, tăng nồng độ prolactin trong huyết tương.

Thường gặp: Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng cholesterol, Glucose và triglycerid máu, glucose niệu, tăng cảm giác thèm ăn, chóng mặt, bồn chồn, hội chứng Parkinson, rối loạn vận động, táo bón, khô miệng, tăng ALT và AST thoáng qua, phát ban, đau khớp, rối loạn cương dương, giảm ham muốn tình dục suy nhược, mệt mỏi, phù, sốt, tăng phosphatase kiềm, creatine phosphokinase, gamma-glutamyltransferase và acid uric.

Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh đái tháo đường, đôi khi kèm nhiễm toan ceton hoặc hôn mê, co giật, rối loạn trương lực, vận nhãn bất thường, loạn vận động muộn, giảm trí nhớ, chứng loạn ngôn, nói lắp, hội chứng chân không yên, nhịp tim chậm, kéo dài khoảng QT, thuyên tắc huyết khối, chảy máu cam, chướng bụng, tăng tiết nước bọt, nhạy cảm với ánh sáng, rụng tóc, tiểu không tự chủ, bí tiểu, khó khởi đầu tiểu tiện, mất kinh, tăng kích thước tuyến vú, tiết sữa bất thường ở nữ, nữ hóa tuyến vú ở nam, tăng bilirubin toàn phần.

Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, hạ thân nhiệt; hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh, các triệu chứng liên quan đến ngừng thuốc, nhịp nhanh thất/rung thất, đột tử, viêm tụy, viêm gan, tiêu cơ vân, cương đau dương vật.

Không rõ tần suất: hội chứng dress, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh khi người mẹ sử dụng thuốc trong thai kỳ.

6 Tương tác

Thuốc cảm ứng CYP1A2: Các thuốc như Carbamazepine, Rifampicin và một số thuốc cảm ứng enzym CYP1A2 có thể làm tăng chuyển hóa olanzapine, từ đó làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị.

Fluvoxamine: Fluvoxamine ức chế CYP1A2, có thể làm giảm Độ thanh thải và tăng nồng độ olanzapine trong huyết tương. Khi phối hợp, nên cân nhắc sử dụng liều olanzapine thấp hơn và theo dõi người bệnh.

Các thuốc ức chế CYP1A2 khác: Có khả năng làm tăng nồng độ olanzapine, do đó cần thận trọng và theo dõi các dấu hiệu tăng tác dụng hoặc phản ứng bất lợi của olanzapine.

Than hoạt tính: Có thể làm giảm đáng kể sự hấp thu của olanzapine khi dùng đồng thời. Nếu cần sử dụng, nên uống Than hoạt tính cách olanzapine một khoảng thời gian phù hợp.

Rượu và các thuốc tác động lên thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và suy giảm khả năng phản ứng của người bệnh. Nên tránh hoặc hạn chế sử dụng đồng thời.

Thuốc hạ huyết áp: Olanzapine có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này, đặc biệt nguy cơ hạ huyết áp tư thế. Cần theo dõi huyết áp và các biểu hiện chóng mặt, choáng váng.

Các thuốc kéo dài khoảng QT: Khi dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài QT, nguy cơ rối loạn nhịp tim có thể tăng. Cần đánh giá các yếu tố nguy cơ và thận trọng khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Olanzapine không được khuyến cáo sử dụng để điều trị loạn thần hoặc rối loạn hành vi liên quan đến sa sút trí tuệ. Các nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân này có nguy cơ tử vong và biến cố mạch máu não cao hơn khi dùng thuốc chống loạn thần.

Cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch, mạch máu não.

Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh: Nếu xuất hiện sốt cao, cứng cơ, thay đổi ý thức, rối loạn thần kinh thực vật hoặc tăng creatine phosphokinase, cần ngừng thuốc và xử trí y tế phù hợp.

Điều trị kéo dài có thể gây loạn vận động muộn. Nếu xuất hiện các động tác bất thường, không chủ ý, cần đánh giá lại việc tiếp tục điều trị.

Olanzapine có hoạt tính kháng cholinergic, do đó cần thận trọng ở bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt, liệt ruột hoặc các tình trạng liên quan đến tắc nghẽn đường tiêu hóa.

Hạ huyết áp tư thế có thể xảy ra, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Nên thận trọng ở người cao tuổi và người có bệnh tim mạch, hướng dẫn người bệnh đứng dậy từ từ để hạn chế chóng mặt, ngất.

Olanzapine có thể gây tăng cân, tăng đường huyết và rối loạn lipid máu. Nên theo dõi cân nặng, glucose máu và lipid máu định kỳ, đặc biệt ở người có nguy cơ đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa.

Cần theo dõi các dấu hiệu tăng đường huyết như khát nhiều, tiểu nhiều, đói nhiều và mệt mỏi. Nếu xuất hiện biểu hiện nghi ngờ nhiễm toan ceton hoặc tăng đường huyết nghiêm trọng, cần được đánh giá ngay.

Nên kiểm tra lipid máu trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình sử dụng, đặc biệt khi người bệnh có các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Olanzapine có thể làm nặng thêm các triệu chứng Parkinson và không nên sử dụng để điều trị loạn thần liên quan đến thuốc chủ vận dopamine ở bệnh nhân Parkinson nếu không có chỉ định chuyên khoa.

Olanzapine thường gây buồn ngủ, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

Không tự ý ngừng thuốc, việc ngừng olanzapine nên được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, thường cân nhắc giảm liều dần để hạn chế các triệu chứng liên quan đến ngừng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ nên sử dụng thuốc Olarexa 5mg trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Olanzapine có thể bài tiết vào sữa mẹ. Trong trường hợp người mẹ phải dùng thuốc, nên ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp dùng thuốc Olarexa 5mg quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, thông thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Olarexa 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Zolafren 5mg chứa Olanzapine 5mg được chỉ định để điều trị tâm thần phân liệt, kiểm soát giai đoạn hưng cảm mức độ vừa đến nặng. Thuốc được sản xuất bởi Adamed Pharma S.A.-Ba Lan.
  • Thuốc Manzura-5 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt, hưng phấn quá mức (hưng cảm) mức độ nặng hoặc vừa phải.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Olanzapine là thuốc chống loạn thần, có tác dụng thông qua việc điều hòa hoạt động của nhiều hệ dẫn truyền thần kinh trong não. Thuốc có ái lực cao với các thụ thể serotonin 5-HT2A/2C, dopamine D1–D5, histamine H1, muscarinic và α1-adrenergic. Tác dụng đối kháng trên thụ thể dopamine và serotonin, đặc biệt 5-HT2A, góp phần cải thiện các triệu chứng loạn thần và biểu hiện hưng cảm. Olanzapine có ái lực cao hơn đối với thụ thể serotonin 5-HT2 so với dopamine D2. Thuốc có tác dụng trên cả triệu chứng dương tính và một số triệu chứng âm tính của tâm thần phân liệt, đồng thời giúp kiểm soát các biểu hiện hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực.  

9.2 Dược động học

Hấp thu: Olanzapine được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 5–8 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc.

Phân bố: Olanzapine phân bố rộng trong cơ thể và liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu với Albumin và α1-acid glycoprotein, với tỷ lệ liên kết khoảng 93%.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Các con đường chuyển hóa chính gồm liên hợp glucuronid trực tiếp và oxy hóa qua hệ cytochrome P450, đặc biệt CYP1A2, CYP2D6 tham gia ở mức độ ít hơn. Chất chuyển hóa chính là 10-N-glucuronid, không có hoạt tính dược lý đáng kể. Hoạt tính CYP1A2 có thể bị ảnh hưởng bởi hút thuốc và một số thuốc dùng đồng thời, từ đó làm thay đổi nồng độ olanzapine.

Thải trừ: Olanzapine và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua phân. Chỉ một lượng nhỏ thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 21–54 giờ, với giá trị trung bình khoảng 30 giờ. Do thời gian bán thải tương đối dài, thuốc có thể được sử dụng một lần mỗi ngày.

10 Thuốc Olarexa 5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Olarexa 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Olarexa 5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Olarexa 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Olarexa 5mg hiệu quả đối với nhiều bệnh lý tâm thần bao gồm tâm thần phân liệt, kiểm soát các giai đoạn hưng cảm và hỗ trợ phòng ngừa tái phát ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực.
  • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • Chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, giúp thuận tiện cho việc sử dụng và duy trì điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa như tăng glucose, cholesterol và triglycerid, đặc biệt khi điều trị kéo dài.

Tổng 15 hình ảnh

olarexa 5mg 1 P6620
olarexa 5mg 1 P6620
olarexa 5mg 2 V8356
olarexa 5mg 2 V8356
olarexa 5mg 3 D1345
olarexa 5mg 3 D1345
olarexa 5mg 4 D1420
olarexa 5mg 4 D1420
olarexa 5mg 5 K4157
olarexa 5mg 5 K4157
olarexa 5mg 6 V8850
olarexa 5mg 6 V8850
olarexa 5mg 7 F2506
olarexa 5mg 7 F2506
olarexa 5mg 8 I3675
olarexa 5mg 8 I3675
olarexa 5mg 9 P6322
olarexa 5mg 9 P6322
olarexa 5mg 10 I3673
olarexa 5mg 10 I3673
olarexa 5mg 11 T7476
olarexa 5mg 11 T7476
olarexa 5mg 12 T7551
olarexa 5mg 12 T7551
olarexa 5mg 13 A0640
olarexa 5mg 13 A0640
olarexa 5mg 14 P6001
olarexa 5mg 14 P6001
olarexa 5mg 15 E1704
olarexa 5mg 15 E1704

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Olarexa 5mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tư vấn cho tôi liều dùng cụ thể.

    Bởi: Minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Olarexa 5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Olarexa 5mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Uống thuốc đều đặn thấy tinh thần ổn định.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789